PHM Modeling · PHM Audit · Playbook

Đừng hỏi nút nào nằm ở đâu.
Hỏi mình đang làm việc gì.

Bộ tool này có 83 nút chia trên hai tab ribbon. Nhưng khi mở Revit làm thật, câu hỏi hiếm khi là "nút này ở đâu" — mà là "mình đang xử lý việc gì".

Tám luồng dưới đây phủ gần hết một tuần làm việc của kỹ sư kết cấu/BIM: dựng mô hình, ghi kích thước, đánh số, sửa hàng loạt, xử lý join, kiểm tra chất lượng, lên bản vẽ và xuất hồ sơ. Chọn đúng việc trước mặt, rồi làm theo từng bước.

83 tool 2 tab: PHM Modeling + PHM Audit Dành cho cả người mới dùng Revit

Cách đọc playbook này

Hai loại ô. Một loại bạn làm theo, một loại bạn phải tự quyết.

Trong mỗi luồng công việc, các bước được đánh số bình thường. Nhưng có hai loại ô cần phân biệt — vì chúng đòi hỏi bạn hai kiểu chú ý khác nhau.

Ô đen — Thao tác

Việc cứ làm theo: bấm nút nào, chọn view nào, kéo khung ở đâu. Không cần đắn đo, làm đúng thứ tự là được.

Ô cam — Bạn tự quyết

Chỗ tool dừng lại chờ bạn: chọn layer nào, gán vào parameter nào, chọn Type nào, quét vùng ở đâu. Quyết định sai ở đây thì kết quả sai — đây là chỗ đáng chậm lại.

Ví dụ ô đen Mở view mặt bằng kết cấu → bấm PHM Modeling ▸ CAD ▸ Cad Column.
Ví dụ ô cam — bạn phải tự quyết Chọn đúng layer CAD chứa đường bao cột. Chọn nhầm layer thì tool tạo sai cột hoặc không tạo được gì — không có bước hoàn tác tự động.
Ba nhãn màu trong phần tra cứu: Cần Full tool chỉ chạy khi license ở gói Full · Xoá/sửa model tool thay đổi mô hình thật, cần cẩn trọng · Chưa hoàn thiện tool đang phát triển, chưa dùng được.

Bước 0 · Trước khi làm bất cứ việc gì

Kích hoạt bản quyền và cấu hình một lần.

Nhiều tool nâng cao chỉ chạy khi máy đã kích hoạt license. Và vài tool PHM Modeling (đánh số cọc, tạo sheet…) cần khai báo parameter trước. Làm xong bước 0 một lần cho mỗi máy / mỗi dự án, rồi quên nó đi.

1 · Kích hoạt máy Bấm PHM Audit ▸ Settings ▸ Activate → xem Machine ID → chọn "Gửi yêu cầu kích hoạt" → điền Họ tên, Email, chọn tier → gửi.
Bạn tự quyết — chọn tier Basic hay Full? Bốn tool Fill Parameters, Multi-Category Schedules, Create Video, Family Manage chỉ chạy với Full. Nếu công việc cần chúng, xin Full ngay từ đầu.
2 · Nhận license về máy Sau khi admin duyệt (chờ ~5 phút), bấm Activate lần nữa → "Refresh status". Kiểm tra bất cứ lúc nào bằng Settings ▸ About.
3 · Cấu hình parameter dự án PHM Modeling ▸ Settings ▸ Set Parameter: khai báo parameter cho Pile Coordinate, Element Number, và Sheet (bắt buộc nếu dùng Add Sheet).
Cập nhật tool mới: PHM Audit ▸ Settings ▸ Update — chỉ chạy được khi đã kích hoạt license và còn hạn. Ribbon tự tải lại sau khi cập nhật xong.

Việc bạn đang làm

Chọn luồng của bạn.

Tám việc dưới đây là 90% công việc thật với bộ tool này. Bấm vào một thẻ để nhảy tới hướng dẫn từng bước. Cần tra một nút cụ thể? Xuống mục Tra cứu 83 tool ở cuối.

Tám luồng · từng bước

Làm theo thứ tự. Chậm lại ở ô cam.

Luồng 1

Dựng mô hình kết cấu từ bản vẽ CAD

Bạn có bản vẽ AutoCAD (mặt bằng trục, cột, dầm thép) đã link/import vào Revit và muốn biến chúng thành cấu kiện Revit đúng vị trí. Dựng theo thứ tự: trục trước, rồi cột, rồi cấu kiện thép.

Cad Grid Cad Column Steel Column / Beam / Brace / Purlin Steel Draw
  1. Đảm bảo file CAD đã được Link CAD hoặc Import CAD vào model, và model đã có ít nhất một Level. Đứng ở view mặt bằng kết cấu.
  2. Bấm PHM Modeling ▸ CAD ▸ Cad Grid để tạo hệ trục từ đường CAD; rồi Cad Column để tạo cột từ đường bao tiết diện. Mỗi tool đều yêu cầu chọn layer rồi kéo khung quét vùng.
  3. Với kết cấu thép, dùng nhóm Steel: Steel Column/Beam/Brace/Purlin tạo hàng loạt từ line CAD; hoặc Steel Draw để vẽ tay từng cây bằng cách pick 2 điểm.
Bạn tự quyết Layer CAD nào chứa trục / bao cột / line dầm; Type thép nào để đặt (Steel Column/Beam không tự kiểm tra kích thước Type có khớp CAD — chọn sai vẫn tạo, chỉ là sai tiết diện); Base/Top Level quyết định chiều cao.
Lưu ý thực tế. Cad Opening hiện chưa hoàn thiện — chạy hết các bước nhưng luôn báo "tạo 0 lỗ mở", chưa dùng được. Cad Grid tạo trục với độ dài mặc định của Revit, có thể phải tự kéo dài hai đầu sau khi tạo.

Luồng 2

Ghi kích thước (Dimension) hàng loạt

Sau khi dựng xong, cần ghi kích thước cho trục, cột, tầng, lỗ mở, móng cọc. Các tool Dimension tự chiếu đối tượng lên trục gần nhất và tạo cả chuỗi dim thay vì dim tay.

Dimension Grid Dimension Column Dimension Level Pile Dimension Text Dim Offset
  1. Đảm bảo dự án có sẵn Dimension Type (Linear, và Angular cho Dimension Column). Đứng đúng view: mặt bằng để dim trục/cột/cọc, mặt cắt để dim tầng.
  2. Chạy tool tương ứng trong PHM Modeling ▸ Dimension. Với mỗi tool, chọn kiểu chọn đối tượng: Scan (kéo khung quét vùng) hay Active View (lấy hết trong view).
  3. Nếu các con số kích thước đè lên nhau, chạy Text Dim Offset để tool tự dàn chữ cho dễ đọc.
Bạn tự quyết Spacing (khoảng hở của dim tới đối tượng), hướng đặt (trái/phải, trên/dưới), và vùng quét. Với Dimension Column, bật/tắt Two layer (dim 2 lớp) và Dim to edge (dim tới mép cột).
Anh em họ hàng: muốn làm tròn khoảng cách cho đẹp số? Xem Dimension Round Off ở luồng 6 (kiểm tra/làm tròn kích thước dựng hình).

Luồng 3

Đánh số & mã hoá cấu kiện

Đánh số Mark cho cột/dầm/cọc theo quy tắc, gán mã phân loại, ghi toạ độ cọc. Có ba cách đánh số tuỳ nhu cầu — chọn đúng cái hợp việc.

Set Parameter Element Number/ Numbering Schedule/ Renumber Order Assembly Code
  1. Nếu dùng Pile Coordinate hoặc muốn ghi vào parameter riêng, cấu hình trước ở PHM Modeling ▸ Settings ▸ Set Parameter.
  2. Chọn cách đánh số: Element Number (theo vị trí lưới trục, tự động) · Numbering Schedule (theo đúng thứ tự dòng của một Schedule có sẵn) · Renumber Order (theo thứ tự bạn tự pick hoặc theo một đường dẫn).
  3. Gán mã phân loại OmniClass cho các Type bằng Assembly Code; ghi toạ độ cọc (Survey + Base Point) bằng Pile Coordinate.
Bạn tự quyết Parameter đích (thường là Mark), hướng đánh số (Element Number có 8 kiểu: bắt đầu từ góc nào, chạy theo hàng hay cột), và Prefix/Suffix/số bắt đầu.

Luồng 4

Chỉnh sửa & dọn mô hình hàng loạt

Đổi tên, đổi giá trị parameter, gộp Type trùng, chia cột/dầm theo tầng, lọc và ghim đối tượng — những việc "một lần cho cả trăm cái".

Rename Elements/ Modify Value Parameter Type Swapper Split Column / Split Framing Filter Plus
  1. Đổi tên / đổi giá trị hàng loạt bằng Rename ElementsModify Value Parameter — cả hai dùng chung cơ chế rule template (prefix/suffix, find-replace, cắt ký tự, đánh số tự động [1,1]).
  2. Gộp các Type trùng lặp về một Type chuẩn bằng Type Swapper; chia cột xuyên tầng bằng Split Column, chia dầm theo nhịp bằng Split Framing.
  3. Cần thu hẹp selection tinh vi hơn nút Filter gốc? Dùng Filter Plus (cây Category ▸ Family ▸ Type). Chọn nhanh mọi thứ trên một tầng bằng Filter Level.
Bạn tự quyết Nội dung rule template (thứ tự áp dụng cố định: Prefix → Suffix → Find/replace → Modify index → hoa/thường); Type nguồn/đích khi Swap và có xoá Type cũ hay không; các Level ranh giới khi chia cột.
Sau khi Split, cấu kiện KHÔNG tự join lại — chạy Luồng 5 để join lại nếu cần. Cấu kiện nằm trong Revit Group sẽ bị bỏ qua khi chia.

Luồng 5

Xử lý Join cấu kiện

Khi hai cấu kiện giao nhau (cột-dầm, cột-sàn), Revit có thể "join" để phần giao chỉ hiện vật liệu của một bên. Làm tay từng cặp thì rất lâu — hai tool dưới đây làm hàng loạt.

Join manage (AutoJoin)hoặc Auto Join Permanent Settings Disallow / Allow Beam·Wall Join
  1. Để join theo thứ tự ưu tiên vật liệu chuẩn kết cấu cho cả model, dùng PHM Audit ▸ Join Manage ▸ Join manage (AutoJoin) — cấu hình 35 phân nhóm cấu kiện với 4 kiểu (Do nothing / Unjoin / Join continue / Rejoin) và bảng ma trận cắt/bị cắt.
  2. Cần thao tác nhanh gọn theo cặp category (Cột-Sàn, Cột-Dầm…)? Dùng PHM Modeling ▸ Modify ▸ Auto Join — cửa sổ nhẹ hơn với Join / Switch / Unjoin / Cut.
  3. Muốn cố định vài dầm/tường ở trạng thái tách rời? Cấu hình Permanent Settings rồi dùng Disallow Beam/Wall Join (và Allow… để mở lại).
Bạn tự quyết Category nào là Priority (bên cắt) và category nào bị cắt; phạm vi (All project / Scan / Active view); và luôn nên bật "Check and switch join with join rules" khi chạy toàn model.
Đây là thao tác đổi model thật. Chạy thử trên phạm vi nhỏ ("Select elements") trước khi áp cho toàn model. Disallow Beam/Wall Join không có tác dụng nếu chưa bật cờ Begin/End trong Permanent Settings — dễ tưởng "nút hỏng".

Luồng 6

Kiểm tra chất lượng — QA/QC trước khi giao

Trước khi bàn giao/xuất bản vẽ, rà soát model một cách có hệ thống: sức khoẻ tổng thể, warning, va chạm, sai lệch trục, rồi dọn rác.

Model Health Warnings Manager Check List / Checking Properties Clash Detection Purge Model
  1. Mở PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Model Health để chấm điểm nhanh (OK / CHÚ Ý / XẤU) theo số warning, view rác, DWG import, dung lượng… Xuất CSV để theo dõi định kỳ.
  2. Gom và xử lý warning bằng Warnings Manager; kiểm tra bộ tiêu chuẩn dự án bằng Check List (chạy rule .rul) và Checking Properties (tạo/sửa rule).
  3. Dò va chạm bằng Clash Detection, so phiên bản bằng Compare Models, kiểm tra lệch trục bằng Align Elements / làm tròn bằng Dimension Round Off.
  4. Cuối cùng, dọn rác bằng Purge Model và xoá an toàn bằng Smart Delete.
Bạn tự quyết Ngưỡng chấp nhận cho từng chỉ số; những gì thực sự cần xoá trong Purge; và với Warnings Manager, chỉ dùng "Xoá trùng (giữ 1)" cho đúng loại warning "identical instances in the same place".
Nhóm tool xoá/sửa model thật: Purge Model, Smart Delete, Warnings Manager (xoá trùng), Fixing Tools (Delete/Unjoin), Checking Properties (Fill Parameter). Backup một bản trước khi Purge.

Luồng 7

Lên bản vẽ — View & Sheet

Tạo sheet hàng loạt, đặt view lên sheet, quản lý hiển thị, filter, revision, và căn chỉnh bố cục — toàn bộ khâu chuẩn bị hồ sơ bản vẽ.

Add Sheet Sheet Layout / Add View ShowHide Category Manage Filters / Color By Element Align View
  1. Tạo hàng loạt sheet từ Excel bằng Add Sheet (cần cấu hình Set Parameter trước), hoặc để tool tự bố trí view lên sheet bằng Sheet Layout. Gán view thủ công bằng Add View.
  2. Chỉnh hiển thị từng view: ẩn/hiện category bằng ShowHide Category, cắt khung bằng Crop Box, override đồ hoạ mặt cắt bằng View Specific Graphic.
  3. Áp filter/màu: Color By Element tô theo giá trị parameter; Manage Filters copy filter (kèm override) sang nhiều view. Quản lý revision bằng Revision Clouds.
  4. Căn bố cục: Align View (viewport trên sheet), Align Grid/Tags, Grid Bubble On/Off, Grid/Level 3D/2D.
Bạn tự quyết Số view mỗi sheet (1/2/4) và tiền tố số hiệu; view nào lên sheet nào; category/parameter dùng để tô màu; và khi ShowHide Category báo view đang bị View Template khoá — chọn bỏ template, dùng chế độ tạm thời, hay huỷ.
Lưu ý: thông báo của Manage Filters hiển thị bằng tiếng Anh (khác các tool còn lại); các nút Delete Filter/View xoá vĩnh viễn — cân nhắc kỹ.

Luồng 8

Xuất hồ sơ & trao đổi dữ liệu

Xuất PDF/DWG/Excel hàng loạt để in/gửi, và trao đổi parameter hai chiều qua Excel/CSV để sửa nhanh bên ngoài rồi đưa lại vào model.

Batch Export / Export Cad·PDF Export Schedule Import Excel Sheet Link / Fill Parameters
  1. Xuất bản vẽ: Batch Export (sheet ra PDF/DWG, đặt tên theo token) hoặc Export Cad/PDF (cả view lẫn sheet). Xuất ảnh view bằng View Capture.
  2. Trao đổi bảng: Export Schedule ra Excel giữ định dạng; Import Excel dựng lại bảng Excel thành view Revit.
  3. Sửa parameter hàng loạt qua bảng tính: Sheet Link (xuất CSV → sửa → import có xem trước) hoặc Fill Parameters (dán từ Excel theo ElementId) và Multi-Category Schedules (bảng gộp nhiều category, sửa ghi ngược model).
Bạn tự quyết Cú pháp token đặt tên file; xuất PDF gộp hay tách; và khi import (Sheet Link) — dòng nào thực sự áp dụng, không phải mọi thay đổi trong CSV đều bắt buộc ghi.
Cần Excel trên máy: Export Schedule (để giữ định dạng), Import Excel (bắt buộc). Fill Parameters, Multi-Category Schedules yêu cầu license Full.

Hướng dẫn chi tiết · Nhóm Dimension

Đi vào từng ô của form.

Năm công cụ ghi kích thước dưới đây. Với mỗi tool: mô phỏng đúng cửa sổ bạn sẽ thấy, đánh số từng ô, giải thích từng ô chọn gì, rồi các bước từ lúc bấm nút tới khi xong. Ba tool đầu có form; hai tool cuối (Grid, Level) không có form — bấm là pick ngay.

Chung cho cả nhóm Tất cả cần license Full (trừ Pile Coordinate ở phần khác). Dự án phải có sẵn ít nhất một Dimension Type — đó là "kiểu đường kích thước" bạn tạo trong Revit (Annotate ▸ Dimension ▸ Edit Type). Nếu chưa có, tạo trước rồi mới chạy tool.

Dimension Column

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Column

Tự động ghi kích thước cho cột kết cấu — chiếu vị trí từng cột lên trục (grid) gần nhất rồi tạo cả chuỗi dim, thay vì kéo từng đường bằng tay. Chạy được cho cả cột nằm trong file Revit Link. Cột tròn (không có mặt phẳng để bắt dim) tự chuyển sang dùng đường dim góc.

Trước khi mở
  • Đứng ở view mặt bằng kết cấu có cột và trục.
  • Dự án có sẵn 1 Dimension Type kiểu Linear1 kiểu Angular (cho cột tròn).

Cửa sổ "Dimension Column"

Dimension Column
Dimension Type (Linear):
Linear - 2.5mm Arial
1
Dimension Type (Angular):
Angular - 2.5mm
2
Spacing (mm):
5
3
Horizontal
◉ Left
○ Right
Vertical
◉ Bottom
○ Top
4
☑ Two layer (2 dimension lines)
5
☑ Dim to edge of column
6
Selection
◉ Active View ○ Scan (PickBox)
7
OKClose
1 Dimension Type (Linear)bắt buộc Kiểu đường dim thẳng dùng cho phần lớn cột. Chọn kiểu đúng tiêu chuẩn bản vẽ của bạn (cỡ chữ, mũi tên…).
2 Dimension Type (Angular)bắt buộc Kiểu dim góc, chỉ dùng cho cột tròn (khi không bắt được mặt phẳng thẳng). Vẫn phải chọn dù model không có cột tròn.
3 Spacing (mm)mặc định 5 Khoảng hở giữa đường dim và cột (trên bản in). Số nhỏ = dim sát cột; số lớn = dim ra xa hơn.
4 Horizontal / VerticalLeft · Bottom Đặt chuỗi dim về phía nào của nhóm cột. Horizontal (Left/Right) chọn bên trái hay phải; Vertical (Bottom/Top) chọn phía dưới hay trên.
5 Two layerbật sẵn Bật = tạo 2 lớp dim (một lớp tới tim/trục, một lớp tới mép cột). Tắt = chỉ 1 lớp. Bật cho hồ sơ chi tiết, tắt cho bản vẽ gọn.
6 Dim to edge of columnbật sẵn Bật = dim chạm tới mép cột. Tắt = dim tới tim cột. Chọn theo quy ước thể hiện của đơn vị.
7 SelectionActive View Active View: lấy hết cột nhìn thấy trong view hiện tại. Scan (PickBox): bạn tự kéo khung chọn một vùng cột — dùng khi chỉ muốn dim một phần.

Các bước

  1. Mở view mặt bằng → bấm Dimension Column. Form hiện ra như trên.
  2. Chọn 2 Dimension Type ①②, đặt Spacing ③, chọn hướng ④, bật/tắt ⑤⑥ theo nhu cầu.
  3. Chọn Active View hoặc Scan ⑦ → bấm OK.
  4. Nếu chọn Scan: con trỏ chuyển sang chế độ kéo khung — kéo một khung chữ nhật quanh vùng cột cần dim (kiểu Crossing).
  5. Tool tự nhóm cột theo trục gần nhất và tạo cả loạt đường dim.
Kết quả & lỗi thường gặp Tạo xong toàn bộ chuỗi dim cột. · Thiếu Dimension Type Linear/Angular → báo "Need both Linear and Angular Dimension Types." ngay khi mở form. · Vùng chọn không có cột hợp lệ → "No valid structural columns found." · Cấu hình lần trước (Spacing, Type…) được nhớ cho lần sau.

Dimension Opening

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Opening

Ghi kích thước các cạnh của một lỗ mở (Opening) / lỗ kỹ thuật (shaft) so với trục gần nhất — ví dụ định vị lỗ thang máy, lỗ MEP trên sàn.

Trước khi mở
  • View hiện tại có ít nhất 1 Opening.
  • Dự án có 1 Dimension Type Linear.

Cửa sổ "Dimension Opening"

Dimension Opening - PHM Modeling
Opening:
Opening 482910
1
Dimension Type:
Linear - 2.5mm Arial
2
Spacing (mm):
5
3
Horizontal
◉ Left
○ Right
Vertical
◉ Bottom
○ Top
4
OKClose
1 Openingchọn 1 Lỗ mở cần dim. Danh sách chỉ hiện ID (vd "Opening 482910"), không có tên gợi nhớ — nếu có nhiều lỗ, chọn thử rồi xem cái nào được chọn sáng lên trên view.
2 Dimension Typebắt buộc Kiểu đường dim dùng để ghi. Chọn theo tiêu chuẩn bản vẽ.
3 Spacing (mm)mặc định 5 Khoảng hở giữa đường dim và cạnh lỗ.
4 Horizontal / VerticalLeft · Bottom Đặt đường dim về phía nào của lỗ (trái/phải, dưới/trên).

Các bước

  1. Bấm Dimension Opening → chọn Opening ①, Dimension Type ②, Spacing ③, hướng ④ → OK.
  2. Kéo một khung chữ nhật bao quanh các cạnh của lỗ mà bạn muốn dim.
  3. Tool tạo dim cho các cạnh nằm trong vùng đã kéo, song song/vuông góc với trục gần nhất.
Kết quả & lỗi thường gặp Không có Opening trong view → "No Opening found in the view." · Vùng kéo không trùng cạnh lỗ nào → "No opening edges found to dimension."

Pile Dimension

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Pile Dimension

Ghi kích thước móng cọc tự động. Cọc lẻ đứng riêng (1 hàng) → một đường dim. Đài nhiều cọc xếp 2 hàng: nếu 2 hàng thẳng khớp nhau → gộp một đường dim; nếu lệch hàng → tách hai đường dim riêng cho mỗi hàng.

Trước khi mở
  • Đứng ở view mặt bằng móng, có móng cọc (Structural Foundation).
  • Dự án có 1 Dimension Type Linear.

Cửa sổ "Pile Dimension"

Pile Dimension - PHM Modeling
Dimension Type (Linear):
Linear - 2.5mm Arial
1
Spacing (mm):
5
2
Horizontal
◉ Left
○ Right
Vertical
◉ Bottom
○ Top
3
Selection
◉ Scan (PickBox) ○ Active View
4
OKClose
1 Dimension Type (Linear)bắt buộc Kiểu đường dim dùng để ghi kích thước cọc/đài.
2 Spacing (mm)mặc định 5 Khoảng hở giữa đường dim và móng.
3 Horizontal / VerticalLeft · Bottom Đặt đường dim về phía nào của nhóm cọc.
4 SelectionScan Scan (PickBox) (mặc định): kéo khung chọn vùng móng cần dim. Active View: lấy hết móng cọc trong view.

Các bước

  1. Bấm Pile Dimension → chọn Dimension Type ①, Spacing ②, hướng ③, chế độ ④ → OK.
  2. Nếu Scan: kéo khung chọn vùng móng cọc.
  3. Tool tự phân loại cọc lẻ / đài 2 hàng và tạo dim tương ứng.
Kết quả & lỗi thường gặp Không có Dimension Type Linear → "No Dimension Type (Linear) found." · Không có móng cọc → "No pile foundations found." · Hình học cọc không hỗ trợ → "Could not create any dimensions for the pile foundations."

Dimension Grid

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Grid

Tạo một chuỗi dim nối các trục (grid) song song. Không có form — bấm nút là vào thao tác chọn ngay. Tool tự tìm mọi trục cùng phương nằm giữa hai trục bạn chọn.

Trước khi mở
  • View có ít nhất 2 trục song song (mặt bằng, hoặc mặt cắt/mặt đứng).
  • Chế độ mặc định là Pick3Points (chọn 3 điểm). Chế độ Scan lưu trong cấu hình, hiện chưa có nút đổi trong tool — mô tả dưới đây theo mặc định Pick3Points.

Thao tác (Pick3Points)

1
Bấm Dimension Grid. Dòng nhắc "Select first grid" hiện ở góc dưới màn hình → click trục thứ nhất.
2
"Select second grid"click trục thứ hai. Hai trục phải cùng phương (song song), nếu không tool báo "The two grids are not parallel."
3
Click một điểm để đặt vị trí đường dim. Điểm này quyết định dim nằm cách trục bao xa và về phía nào. Tool tự gom hết các trục cùng phương ở giữa hai trục đã chọn và tạo chuỗi dim.
Bạn tự quyết & lỗi thường gặp Điểm thứ 3 là quyết định chính — nó đặt đường dim. · Không đủ 2 trục hợp lệ → "Not enough valid grids to dimension (need >= 2)."

Dimension Level

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Level

Giống Dimension Grid nhưng dim chuỗi cao độ tầng (Level) thay vì trục — dùng trên mặt cắt/mặt đứng để ghi chiều cao các tầng liên tiếp. Không có form.

Trước khi mở
  • Đứng ở view mặt cắt / mặt đứng (Section/Elevation) có ít nhất 2 Level.
  • Mặc định Pick3Points (dùng chung cấu hình chế độ với Dimension Grid).

Thao tác (Pick3Points)

1
Bấm Dimension Levelclick Level thứ nhất.
2
Click Level thứ hai. Tool tự gom hết các Level có cao độ nằm giữa hai Level đã chọn.
3
Click một điểm để đặt vị trí đường dim (bên trái/phải bao xa so với các đường Level).
Lỗi thường gặp Không đủ 2 Level hợp lệ → "Not enough valid levels to dimension (need >= 2)." · Không lấy được bounding box của Level → "Could not get the bounding box of the level in the view."

Tra cứu · 83 tool

Bản đồ đầy đủ hai tab.

Mỗi nút một thẻ: chức năng, cách dùng từng bước, chỗ bạn tự quyết và lưu ý. Gõ vào ô dưới để lọc nhanh theo tên.

CAD · Dựng cấu kiện từ bản vẽ CAD

Điều kiện chung: đã Link/Import file CAD, model có Level. Cần license Full.

Cad ColumnTạo cột từ đường bao CADFull+
PHM Modeling ▸ CAD ▸ CadTools ▸ Cad Column

Chức năng

Tạo cột kết cấu (tròn hoặc chữ nhật) từ các đường bao kín trên một layer CAD. Tool tự đo kích thước, tìm Type khớp hoặc tự tạo Type mới, đặt cột tại tâm và xoay đúng góc.

Cách dùng

  1. Bấm nút → chọn layer chứa bound cột.
  2. Chọn Base LevelTop Level (đáy/đỉnh cột).
  3. Kéo khung quét vùng chứa các bound cần tạo → tool tự tạo hàng loạt.

Bạn tự quyết

Layer đúng chứa bao cột; Base/Top Level (quyết định chiều cao).

Lưu ý

Cần model đã có Family cột (Round/Rect-Column) để tool khớp/nhân bản Type. Lỗi tạo từng cột riêng bị bỏ qua âm thầm — chỉ báo số đếm tổng.

Cad GridTạo trục lưới từ Line/Arc CADFull+
PHM Modeling ▸ CAD ▸ CadTools ▸ Cad Grid

Chức năng

Tạo Grid Revit (trục định vị) từ các đường Line/Arc trên một layer CAD — mỗi đường thành một trục.

Cách dùng

  1. Bấm nút → nếu có nhiều CAD, chọn CAD link cần dùng.
  2. Chọn layer chứa đường trục.
  3. Kéo khung quét vùng chứa các trục → tool tạo Grid hàng loạt.

Bạn tự quyết

Layer chứa trục lưới; vùng quét.

Lưu ý

Trục tạo ra dùng độ dài mặc định của Revit — có thể phải tự kéo dài hai đầu sau khi tạo (tool chưa áp extent theo cao độ Level).

Cad OpeningTạo lỗ mở từ bound CADChưa hoàn thiện+
PHM Modeling ▸ CAD ▸ CadTools ▸ Cad Opening

Chức năng (dự kiến)

Tạo lỗ mở (Opening) từ bound CAD theo layer, tránh trùng với lỗ đã có.

Trạng thái

Chưa dùng được. Các bước chọn layer / quét vùng vẫn chạy, nhưng bước tạo Opening thực sự còn bỏ trống — kết quả luôn báo "tạo 0 lỗ mở". Đang trong quá trình phát triển.

Dimension · Ghi kích thước tự động

Cần có sẵn Dimension Type trong dự án. Cần license Full (trừ Pile Coordinate).

Dimension ColumnDim cột kết cấu theo trụcFull+
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Column

Chức năng

Tự động dim cột (cả cột trong RevitLink) bằng cách chiếu lên trục gần nhất. Cột không có mặt phẳng bắt dim (cột tròn) tự chuyển sang dim góc.

Cách dùng

  1. Bấm nút → chọn Dimension Type (Linear + Angular), nhập Spacing, chọn hướng đặt dim.
  2. Tick Two layer / Dim to edge nếu cần.
  3. Chọn Active View hoặc Scan (quét vùng) → OK.

Bạn tự quyết

Spacing, hướng, 1 hay 2 lớp dim, dim tới tâm hay mép cột.

Lưu ý

Thiếu Dimension Type Linear/Angular sẽ báo lỗi ngay khi mở form.

Dimension GridDim chuỗi trục lướiFull+
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Grid

Chức năng

Tạo một chuỗi dim nối các trục song song. Bấm nút là vào thao tác ngay, không có form.

Cách dùng

  1. Chế độ Pick3Points (mặc định): click grid thứ nhất → grid thứ hai → click 1 điểm đặt vị trí dim. Tool tự gom mọi trục cùng phương ở giữa.
  2. Chế độ Scan: quét khung chọn nhiều grid, rồi click điểm đặt dim.

Bạn tự quyết

Điểm đặt đường dim (quyết định dim cách trục bao xa).

Lưu ý

Hai grid phải cùng phương. Chế độ Scan/Pick3Points dùng chung cấu hình với Dimension Level.

Dimension LevelDim chuỗi cao độ tầngFull+
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Level

Chức năng

Như Dimension Grid nhưng dim chuỗi cao độ Level — dùng trên mặt cắt/mặt đứng.

Cách dùng

  1. Pick3Points: click Level thứ nhất → Level thứ hai → click điểm đặt dim. Tool tự gom các Level ở giữa.
  2. Scan: quét chọn nhiều Level, rồi click điểm đặt dim.

Bạn tự quyết

Điểm đặt đường dim; đứng đúng view mặt cắt/mặt đứng.

Dimension OpeningDim cạnh lỗ mở theo trụcFull+
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Opening

Chức năng

Tự động dim các cạnh của lỗ mở/shaft theo trục gần nhất.

Cách dùng

  1. Bấm nút → chọn Opening cần dim trong danh sách, chọn Dimension Type, Spacing, hướng → OK.
  2. Kéo khung bao quanh các cạnh lỗ cần dim.

Bạn tự quyết

Chọn đúng Opening (danh sách chỉ hiện ID); vùng quét trùng cạnh cần dim.

Pile DimensionDim móng cọc / đài cọcFull+
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Pile Dimension

Chức năng

Dim móng cọc: cọc lẻ 1 hàng → 1 đường dim; đài cọc 2 hàng khớp → gộp 1 dim, lệch hàng → tách 2 dim.

Cách dùng

  1. Bấm nút → chọn Dimension Type Linear, Spacing, hướng, chọn Scan/Active View → OK.
  2. Nếu Scan: quét vùng móng cọc cần dim.

Bạn tự quyết

Spacing, hướng, Scan hay Active View.

Element NumberĐánh số theo vị trí lướiFull+
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Element Number

Chức năng

Đánh số hàng loạt element theo vị trí không gian (theo lưới trục X/Y và theo tầng), ghi vào một Text parameter (vd Mark). Cột reset số mỗi tầng; dầm nhóm theo chiều dài.

Cách dùng

  1. Chọn Category + Parameter đích + hướng đánh số (1 trong 8 kiểu góc).
  2. Chọn Range: All Project / Active View / Scan / Scan And Run.
  3. Tick các nhóm cần đánh số trong bảng, nhập Start/Prefix/Suffix → Apply (giữ form) hoặc OK.

Bạn tự quyết

Category, Parameter, hướng đánh số, nhóm nào được tick, Start/Prefix/Suffix.

Lưu ý

Cửa sổ modeless — có thể để mở và thao tác trên model. Đóng khi đang bận sẽ bị chặn (nhấn Esc trước).

Pile CoordinateGhi toạ độ cọc vào parameterKhông cần Full+
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Pile Coordinate

Chức năng

Ghi toạ độ toàn bộ cọc (theo Survey Point và Project Base Point) vào 4 parameter đã cấu hình ở Set Parameter. Có thể tạo kèm bảng thống kê toạ độ.

Cách dùng

  1. Bấm nút → chọn đơn vị, số chữ số thập phân.
  2. Tick "Tạo bảng kê" + đặt tên schedule nếu muốn → OK.

Bạn tự quyết

Đơn vị hiển thị, số thập phân, có tạo schedule không.

Lưu ý

Bắt buộc cấu hình 4 parameter toạ độ ở Set Parameter trước, và gán chúng vào category Structural Foundation. Chạy cho toàn bộ cọc, không quét vùng.

Numbering · Đánh số & mã hoá

Đánh số theo bảng, theo trình tự, và gán mã phân loại.

Assembly CodeGán mã OmniClass cho TypeFull+
PHM Modeling ▸ Numbering ▸ Assembly Code

Chức năng

Gán mã Assembly Code (OmniClass Table 21) cho các Family Type (không phải từng element), ghi vào parameter UNIFORMAT_CODE.

Cách dùng

  1. Chọn Selection (ActiveView/AllProject) + Category lọc.
  2. Tick các dòng Type cần gán, chọn mã bên trái, bấm "Gán mã cho dòng tick".
  3. Bấm OK/Apply để ghi vào Revit.

Bạn tự quyết

Mã OmniClass phù hợp cho từng Type.

Lưu ý

Phải bấm "Gán mã cho dòng tick" TRƯỚC khi OK/Apply, nếu không sẽ báo lỗi.

Numbering ScheduleĐánh số theo thứ tự ScheduleFull+
PHM Modeling ▸ Numbering ▸ Numbering Schedule

Chức năng

Đánh số element theo đúng thứ tự dòng của một Schedule có sẵn (theo Sort/Group + Itemize đã cấu hình trong Schedule), ghi vào Text parameter.

Cách dùng

  1. Chọn Schedule + Parameter đích, nhập Prefix/Suffix/Start.
  2. Bấm OK/Apply.

Bạn tự quyết

Schedule nào để lấy thứ tự; Parameter đích.

Lưu ý

Tool chỉ đọc cấu hình Schedule, không sửa. Element trong Group tự bị bỏ qua.

Renumber OrderĐánh số theo trình tự tuỳ ýFull+
PHM Modeling ▸ Numbering ▸ Renumber Order

Chức năng

Đánh số lại theo thứ tự do bạn định nghĩa: theo thứ tự pick từng cái, hoặc theo hình chiếu lên một đường dẫn (line/spline).

Cách dùng

  1. Chọn chế độ Pick từng element hoặc theo đường dẫn; nhập Parameter đích, Prefix/Suffix/Start/Step/Pad.
  2. Bấm Bắt đầu (form đóng lại) → pick element theo thứ tự (hoặc chọn element rồi pick đường dẫn).

Bạn tự quyết

Chế độ Pick hay đường dẫn; định dạng số (Pad = số chữ số, vd 001).

Modify · Chỉnh sửa & dọn hàng loạt

Đổi tên, đổi Type, chia cột/dầm, căn chỉnh, lọc, ghim.

Align GridCăn đầu grid về một đường chuẩn+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Align ▸ Align Grid

Chức năng

Kéo dài/cắt ngắn đầu các grid trong view 2D về cùng một đường thẳng chuẩn do bạn vẽ bằng 2 điểm.

Cách dùng

  1. Bấm nút → quét chọn các grid cần căn.
  2. Pick điểm đầu và điểm cuối của đường chuẩn.

Bạn tự quyết

Hai điểm định nghĩa đường chuẩn (nơi các đầu grid dừng lại).

Lưu ý

Chỉ chạy ở view Plan/Section. Grid đang bị Pin (khi có Crop Region) sẽ bị bỏ qua.

Align TagsCăn / dàn đều tag theo tag chuẩn+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Align ▸ Align Tags

Chức năng

Căn thẳng hàng (trái/phải/giữa/trên/dưới) hoặc dàn đều khoảng cách nhiều tag theo một tag làm chuẩn.

Cách dùng

  1. Bấm nút → chọn chế độ Align hoặc Spacing, nhập Displacement → OK.
  2. Quét chọn các tag (nếu chưa chọn) → pick 1 tag làm chuẩn.

Bạn tự quyết

Chế độ căn/dàn; tag chuẩn (tag đứng yên).

Align ViewCăn / dàn đều viewport trên sheet+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Align ▸ Align View

Chức năng

Như Align Tags nhưng cho viewport trên sheet — sắp nhiều mặt bằng/mặt cắt thẳng hàng hoặc cách đều.

Cách dùng

  1. Mở sheet có viewport → bấm nút → chọn chế độ, nhập Displacement → OK.
  2. Quét chọn viewport → pick 1 viewport làm chuẩn.

Bạn tự quyết

Chế độ căn/dàn; viewport chuẩn.

Lưu ý

Phải đang mở một Sheet đã có viewport.

Auto JoinJoin/Unjoin/Cut theo cặp categorySửa model+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Auto Join

Chức năng

Cửa sổ modeless để Join / Switch Join / Unjoin / Cut / Uncut hàng loạt theo các cặp category bạn khai báo, lưu được thành Template.

Cách dùng

  1. Bấm + Add thêm dòng cặp category (cột Priority = bên cắt).
  2. Chọn phạm vi (All project / Scan / Active view) + một hành động (Join/Unjoin/Cut…).
  3. Bấm Run.

Bạn tự quyết

Category nào là Priority (cắt) vs Join with (bị cắt); hành động; phạm vi.

Lưu ý

Xem thêm Join manage (AutoJoin) ở tab PHM Audit cho join theo thứ tự ưu tiên vật liệu toàn model.

Filter LevelChọn mọi element thuộc một tầng+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Filter Level

Chức năng

Lọc và tự động chọn mọi element nằm trong khoảng cao độ của một Level (theo vị trí hình học Z), có thể lọc thêm theo Category.

Cách dùng

  1. Chọn Level + Category (hoặc Tất cả) + phạm vi (view/project).
  2. Bấm Apply → element được tự động chọn trong Revit.

Bạn tự quyết

Level, Category, phạm vi.

Lưu ý

Lọc theo vị trí hình học, không theo tham số Level — có thể chọn cả element đặt lệch tầng.

Filter PlusLọc selection theo cây Category/Family/Type+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Filter Plus

Chức năng

Thay nút Filter gốc bằng cây Category ▸ Family ▸ Type (kèm số lượng), tick/bỏ tick để thu hẹp selection chi tiết hơn.

Cách dùng

  1. Chọn (select) element trước → bấm nút.
  2. Tick/bỏ tick nhánh cần giữ → Áp dụng.

Bạn tự quyết

Nhánh nào giữ lại trong selection.

Lưu ý

Nút chỉ bật khi đã có element được chọn sẵn.

Grid Bubble On/OffBật/tắt bubble đầu grid+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Grid Bubble On/Off

Chức năng

Bật/tắt bubble (vòng số hiệu) ở đầu grid gần điểm pick. Tool tự quyết bật hay tắt theo đa số trạng thái hiện tại.

Cách dùng

  1. Bấm nút → quét chọn các grid.
  2. Pick 1 điểm để xác định đầu grid nào bị tác động.

Bạn tự quyết

Quét đúng grid; pick đúng phía (đầu) grid — không chọn được bật/tắt, chỉ chọn đầu.

Grid/Level 3D/2DChuyển extent Grid/Level 3D ↔ 2D+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Grid/Level 3D/2D

Chức năng

Chuyển phạm vi hiển thị của Grid/Level giữa 3D (Model, mọi view) và 2D (chỉ view hiện tại). Tự quyết theo đa số.

Cách dùng

  1. Chọn Grid/Level (hoặc bấm nút rồi quét chọn).
  2. Tool chuyển tất cả sang chế độ ngược với đa số hiện tại (cả 2 đầu).

Bạn tự quyết

Tập Grid/Level cần đổi.

Pin/UnPin CategoryGhim/bỏ ghim theo category+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Pin/UnPin Category

Chức năng

Pin (ghim, không cho di chuyển/xoá) hoặc Unpin hàng loạt element theo Category, nhóm sẵn theo Annotation / Arc&Struct / MEP.

Cách dùng

  1. Chọn phạm vi (Active View / Whole Project).
  2. Tick category cần thao tác → bấm Pin hoặc Unpin.

Bạn tự quyết

Phạm vi; category nào Pin/Unpin.

Lưu ý

Đổi phạm vi sẽ tải lại bảng và mất các tick trước đó.

Modify Value ParameterĐổi giá trị parameter theo rule+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Modify Value Parameter

Chức năng

Đổi hàng loạt giá trị một parameter kiểu chuỗi theo rule template (dùng chung template với Rename Elements).

Cách dùng

  1. Chọn nhóm (Family Instance/View/Schedule/Sheet/Level) + Parameter, tick các dòng.
  2. Chọn/tạo rule: prefix, suffix, find-replace, cắt ký tự theo index, đổi hoa/thường.
  3. Xem preview cột New value → Apply/OK.

Bạn tự quyết

Parameter, dòng nào áp dụng, nội dung rule. Đánh số tự động bằng token [1,1].

Lưu ý

Thứ tự áp dụng cố định: Prefix → Suffix → Find/replace → Modify index → hoa/thường.

Rename ElementsĐổi tên hàng loạt theo rule+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Rename Elements

Chức năng

Đổi tên hàng loạt Family / Type / View / Schedule / Sheet / Level bằng cùng cơ chế rule template như Modify Value Parameter.

Cách dùng

  1. Chọn nhóm cần đổi tên, tick các dòng, gõ Search để lọc.
  2. Cấu hình rule → xem preview cột New name → Apply/OK.

Bạn tự quyết

Nhóm/dòng; nội dung rule đặt tên.

Lưu ý

Template dùng chung với Modify Value Parameter — sửa bên này ảnh hưởng bên kia. Tên trùng/ký tự cấm gây lỗi riêng dòng đó.

Text Dim OffsetDàn chữ số dimension khỏi đè nhau+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Text Dim Offset

Chức năng

Tự dịch vị trí chữ số của các đoạn trong một dimension nhiều đoạn để các số không đè lên nhau. Không có form, không nhập tay.

Cách dùng

  1. Chọn sẵn dimension (hoặc bấm nút rồi quét chọn).
  2. Tool tự dàn chữ.

Lưu ý

Chỉ chạy ở view Plan/Section.

Type SwapperGộp Type trùng về một Type chuẩnSửa model+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Type Swapper

Chức năng

Đổi mọi instance đang dùng Type nguồn sang một Type đích cùng Category, tuỳ chọn xoá luôn Type nguồn không còn dùng.

Cách dùng

  1. Chọn Category → chọn (nhiều) Type nguồn trong bảng.
  2. Chọn Type đích → bấm Swap (giữ Type cũ) hoặc Swap kèm xoá.

Bạn tự quyết

Type nguồn/đích; có xoá Type cũ không.

Lưu ý

Áp dụng toàn model, không giới hạn view/selection.

Split ColumnChia cột theo từng tầngSửa model+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Split ▸ Split Column

Chức năng

Chia cột xuyên tầng thành nhiều đoạn theo các Level đã tick, có offset đáy/đỉnh.

Cách dùng

  1. Tick các Level làm ranh giới chia, nhập offset nếu cần.
  2. Chọn phạm vi (All Project / Active View / Scan) → OK.

Bạn tự quyết

Level ranh giới; phạm vi cột.

Lưu ý

Sau khi chia, cột KHÔNG tự join lại với dầm/sàn — dùng Auto Join nếu cần. Cột trong Group bị bỏ qua.

Split FramingChia dầm tại điểm giao cấu kiệnSửa model+
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Split ▸ Split Framing

Chức năng

Chia dầm thẳng tại các điểm giao với cấu kiện được tick (Cột KT, Cột KC, Tường, Móng) — mỗi nhịp thành một dầm riêng.

Cách dùng

  1. Tick loại cấu kiện làm mốc chia (mặc định cả 4).
  2. Chọn phạm vi (All Project / Active View / Scan) → OK.

Bạn tự quyết

Loại cấu kiện làm mốc chia; phạm vi dầm.

Lưu ý

Chỉ chia dầm thẳng (dầm cong bị bỏ qua). Sau khi chia không tự join lại. Dầm trong Group bị bỏ qua.

Steel · Cấu kiện thép từ CAD

Cần Link/Import CAD, có Type Structural Framing/Columns, có Level. Cần license Full.

Steel ColumnTạo cột thép từ bound CADFull+
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Column

Chức năng

Đặt cột thép (Type có sẵn) tại tâm bound tiết diện CAD, xoay theo cạnh dài nhất. Khác Cad Column: không tự tạo Type.

Cách dùng

  1. Chọn (nhiều) layer chứa bound + Base/Top Level + Type cột thép.
  2. Quét vùng bound → tạo hàng loạt.

Bạn tự quyết

Layer; Type (không kiểm tra kích thước khớp — chọn sai vẫn tạo); Level.

Steel BeamTạo dầm thép từ line CADFull+
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Beam

Chức năng

Tạo dầm thép từ các đường Line trên (nhiều) layer CAD, mỗi Line một dầm, dùng một Type định sẵn.

Cách dùng

  1. Chọn (nhiều) layer + Reference Level + Type Structural Framing.
  2. Quét vùng line → tạo hàng loạt.

Bạn tự quyết

Layer; Type thép; Level.

Steel BraceTạo giằng thép từ line CADFull+
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Brace

Chức năng

Giống Steel Beam về cách dùng, chỉ khác cấu kiện tạo ra là giằng (Brace).

Cách dùng

  1. Chọn layer + Level + Type → quét vùng line.

Bạn tự quyết

Layer; Type; Level.

Steel PurlinRải xà gồ giữa 2 biên nhịpFull+
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Purlin

Chức năng

Rải xà gồ/dầm tường nối giữa 2 đường biên (2 line dài nhất trong layer), theo bước cố định (mm) hoặc theo số lượng.

Cách dùng

  1. Chọn layer chứa 2 line biên + Level + Type xà gồ.
  2. Chọn kiểu rải: theo bước (mm) hoặc theo số lượng → nhập giá trị.

Bạn tự quyết

Layer 2 biên; rải theo bước hay số lượng (quyết định mật độ).

Lưu ý

Layer cần ít nhất 2 line, nếu không sẽ báo lỗi.

Steel DrawVẽ tay cấu kiện thép (pick 2 điểm)Full+
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Draw

Chức năng

Cửa sổ modeless: chọn loại cấu kiện (Beam/Column/Brace) + Type + Level, rồi pick 2 điểm để vẽ trực tiếp. Không phụ thuộc layer CAD.

Cách dùng

  1. Chọn loại + Type + Level (hoặc Auto).
  2. (Tuỳ chọn) chọn work plane → bấm Vẽ (pick 2 điểm), pick liên tục, Esc để dừng.

Bạn tự quyết

Loại + Type; Level Auto hay chọn tay; tự đặt work plane hay để tool tự xử lý.

Lưu ý

Vẽ dầm trong section 2D: tool tự chuyển tạm sang view 3D để tạo (cần model có sẵn 1 view 3D).

Steel PickPick 2 điểm bám CAD tạo cấu kiệnFull+
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Pick

Chức năng

Tạo cấu kiện thép bằng cách pick 2 điểm trực tiếp trên view (chỉ có hộp chọn Type ban đầu) — tiện dựng ngay trong section bằng cách bắt điểm (snap) vào CAD nền.

Cách dùng

  1. Bấm nút → chọn Type (gộp cả cột và dầm).
  2. Pick liên tục từng cặp điểm, Esc để kết thúc.

Bạn tự quyết

Type (cột hay dầm); vị trí pick (thủ công, nên bật snap).

Lưu ý

Ghi log ra file trên Desktop; nếu số "còn sống" khác số "tạo", mở log để soi.

Export · Xuất & trao đổi dữ liệu

Xuất PDF/DWG/Excel hàng loạt; nhập-xuất parameter qua bảng tính.

Batch ExportXuất sheet ra PDF/DWG hàng loạt+
PHM Modeling ▸ Export ▸ Batch Export

Chức năng

Xuất nhiều sheet ra PDF và/hoặc DWG, đặt tên file theo template token ({SheetNumber} {SheetName} {Rev} {Date}…).

Cách dùng

  1. Nhập template tên file, chọn thư mục, tick PDF/DWG.
  2. Tick các sheet cần xuất → bấm xuất.

Bạn tự quyết

Cú pháp token đặt tên; định dạng; bộ sheet.

Export Cad/PDFXuất cả view lẫn sheet ra DWG/PDF+
PHM Modeling ▸ Export ▸ Export Cad/PDF

Chức năng

Xuất cả view lẫn sheet ra DWG và/hoặc PDF trong một lần, mỗi loại có mẫu đặt tên riêng, hỗ trợ combine PDF.

Cách dùng

  1. Chọn DWG setup, bật/tắt Combine PDF, nhập mẫu tên.
  2. Tick cột DWG/PDF cho từng dòng (giữ Ctrl/Shift để tick nhiều dòng) → xuất.

Bạn tự quyết

DWG setup; mẫu tên; combine hay tách; danh sách đối tượng.

Export ScheduleXuất schedule ra Excel giữ định dạng+
PHM Modeling ▸ Export ▸ Export Schedule

Chức năng

Xuất schedule ra file .xlsx giữ nguyên merge ô, màu, font, viền (thay vì CSV text thô).

Cách dùng

  1. Chọn các schedule, chọn Combine (1 file) hoặc Per-file, chọn thư mục → xuất.

Bạn tự quyết

Combine hay tách; thư mục.

Lưu ý

Cần Microsoft Excel để giữ định dạng; không có Excel thì tự chuyển sang CSV (mất định dạng).

Import ExcelDựng bảng Excel thành view Revit+
PHM Modeling ▸ Export ▸ Import Excel

Chức năng

Đọc một worksheet Excel (merge/màu/viền) và dựng lại y hệt thành một view Revit (Schedule/Drafting/Legend) để chèn lên sheet.

Cách dùng

  1. Bấm Add → chọn file .xlsx, worksheet, loại view đích.
  2. Tick các mục → Apply tạo hàng loạt.

Bạn tự quyết

Worksheet nào; loại view đích; tên view.

Lưu ý

Bắt buộc có Microsoft Excel trên máy.

Sheet LinkSửa parameter hai chiều qua CSV+
PHM Modeling ▸ Export ▸ Sheet Link

Chức năng

Xuất parameter ra CSV để sửa bằng Excel, rồi import lại có bước xem trước từng thay đổi trước khi ghi vào model.

Cách dùng

  1. Export: chọn category + parameter → xuất CSV.
  2. Import: chọn CSV đã sửa → cửa sổ Diff hiện từng thay đổi, tick dòng cần áp dụng → ghi (1 Transaction).

Bạn tự quyết

Category/parameter xuất; dòng nào thực sự áp dụng khi import.

Lưu ý

Parameter read-only (đánh dấu *) luôn bị bỏ qua khi import.

View & Sheet · Quản lý bản vẽ

Tạo sheet, đặt view, hiển thị, filter, revision, work plane.

Add ViewGán/gỡ view lên sheet+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Add View

Chức năng

Gán/gỡ view lên sheet (tạo/xoá viewport, đặt schedule) qua giao diện 2 danh sách, không cần kéo thả từng cái.

Cách dùng

  1. Chọn sheet, dùng Assign/Unassign để chuyển view vào/ra.
  2. Bấm Apply để ghi (Close = huỷ thay đổi tạm).

Bạn tự quyết

View nào lên sheet nào; Apply hay huỷ.

Crop BoxVẽ nhanh vùng cắt cho view+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Crop Box

Chức năng

Kéo chuột trực tiếp trên view để đặt vùng crop, thay vì bật crop rồi kéo tay từng cạnh.

Cách dùng

  1. Đứng ở view 3D/Plan/Section/Drafting → bấm nút → kéo khung chọn vùng crop.

Bạn tự quyết

Vùng crop cần vẽ.

ShowHide CategoryẨn/hiện category trong view+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ ShowHide Category

Chức năng

Cửa sổ modeless ẩn/hiện category (nhóm Annotation / Arc&Struct / MEP) trong view đang mở, tự cập nhật khi đổi view.

Cách dùng

  1. Bấm nút → tick/bỏ tick category (Ctrl/Shift chọn nhiều + phím cách).

Bạn tự quyết

Category ẩn/hiện; cách xử lý khi view bị View Template khoá (bỏ template / chế độ tạm / huỷ).

Revision CloudsQuản lý mây sửa đổi tập trung+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Revision Clouds

Chức năng

Liệt kê toàn bộ revision cloud kèm view/sheet chứa nó; lọc, zoom, xoá hàng loạt, đổi revision.

Cách dùng

  1. Lọc theo revision → chọn dòng → Show (zoom) / Delete / Đổi Revision.

Bạn tự quyết

Cloud nào xoá/đổi; revision đích.

Lưu ý

Xoá/đổi đều có hộp thoại xác nhận.

View Specific GraphicOverride đồ hoạ ký hiệu mặt cắt+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ View Specific Graphic

Chức năng

Đặt hiển thị (halftone/màu/độ dày/nét đứt) và trạng thái crop cho các section/elevation/callout hàng loạt. Override áp lên view cha (nơi vẽ ký hiệu).

Cách dùng

  1. Cấu hình halftone/màu/nét → tick các dòng ở 3 cột Selection/CropView/Visible → OK.

Bạn tự quyết

View nào; thuộc tính đồ hoạ.

Lưu ý

View không có view cha chỉ áp được crop, không áp được override.

Add SheetTạo sheet hàng loạt từ Excel+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Add Sheet

Chức năng

Tạo hàng loạt sheet từ file Excel 4 cột (Số hiệu / Tên VN / Tên US / Nhóm).

Cách dùng

  1. Chọn/tạo file Excel (có nút "Tạo file mẫu" / "Export sheet hiện có").
  2. Sửa lưới, chọn Title Block, chọn cách xử lý trùng (Overwrite/Ignore/Cancel) → chạy.

Bạn tự quyết

Nội dung Excel; Title Block; xử lý trùng số hiệu.

Lưu ý

Cần cấu hình mapping Sheet Name/Group ở Set Parameter, nếu không 2 cột đó bị khoá.

Color By ElementTô màu theo giá trị parameter+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Color By Element

Chức năng

Tô màu element của một category trong view theo giá trị một parameter — mỗi giá trị một màu.

Cách dùng

  1. Chọn category + parameter → mỗi giá trị hiện 1 dòng có màu/pattern.
  2. Chỉnh màu (hoặc Randomize), chọn áp trực tiếp hay Add Filter → áp dụng.

Bạn tự quyết

Category/parameter; tô trực tiếp hay dùng View Filter; màu từng giá trị.

Lưu ý

Chỉ áp cho view đang mở (trừ khi dùng Add Filter).

Manage FiltersCopy filter & override giữa các viewXoá vĩnh viễn+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Manage Filters

Chức năng

Copy/nhân bản view filter (kèm override) từ view nguồn sang nhiều view đích; gỡ/xoá filter; tìm-thay thế giá trị trong rule của filter.

Cách dùng

  1. Chọn view nguồn → chọn filter → chọn view đích.
  2. Copy / Duplicate / Remove / Edit Rules / Delete.

Bạn tự quyết

View nguồn/đích; Copy hay Duplicate; có xoá filter/view không.

Lưu ý

Thông báo bằng tiếng Anh (không có tooltip trên ribbon). Nút Delete xoá vĩnh viễn.

Sheet LayoutTạo sheet & tự đặt view lên sheet+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Sheet Layout

Chức năng

Tạo hàng loạt sheet và tự đặt các view chưa nằm trên sheet nào lên đó (1/2/4 view mỗi sheet), tự tính vị trí viewport.

Cách dùng

  1. Tick các view cần lên sheet, chọn Title Block, số view mỗi sheet.
  2. Nhập tiền tố + số bắt đầu số hiệu sheet → OK.

Bạn tự quyết

View nào; số view mỗi sheet; Title Block; tiền tố số hiệu.

Flip Work PlaneLật work plane của family+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ WorkPlane ▸ Flip Work Plane

Chức năng

Lật mặt phẳng làm việc của các family work-plane-based đang chọn.

Cách dùng

  1. Chọn family (hoặc pick sau khi bấm nút) → tool tự lật cho các family hỗ trợ.

Bạn tự quyết

Family nào cần lật.

Set Work PlaneĐặt work plane theo mặt cắt hiện tại+
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ WorkPlane ▸ Set Work Plane

Chức năng

Đặt mặt phẳng làm việc trùng với mặt phẳng cắt của view Section/Elevation đang mở — để vẽ/đặt phần tử ngay trên mặt cắt.

Cách dùng

  1. Đứng ở view Section/Elevation → bấm nút (không cần nhập gì).

Lưu ý

Chỉ chạy ở view Section/Elevation.

Settings · Cấu hình PHM Modeling

Khai báo parameter dùng chung và quản lý tab ribbon.

Set ParameterKhai báo parameter cho các tool PHM Modeling+
PHM Modeling ▸ Settings ▸ Set Parameter

Chức năng

Tool cấu hình trung tâm: ánh xạ 8 parameter dùng chung cho các tool PHM Modeling — Pile Coordinate (Survey X/Y, Base X/Y), Sheets (Group, Name US, Auto Increment), Views (Group View), Elements (Element Name).

Cách dùng

  1. Với mỗi mục, chọn parameter có sẵn từ combobox, hoặc bấm Create để tạo shared parameter mới.
  2. Bấm Save/OK.

Bạn tự quyết

Parameter nào ứng với vai trò nào; tên parameter mới.

Lưu ý

Bắt buộc cấu hình trước khi dùng Pile Coordinate và Add Sheet.

Tab ManagerẨn/hiện tab ribbon Revit+
PHM Modeling ▸ Settings ▸ Tab Manager

Chức năng

Ẩn/hiện các tab trên ribbon Revit (Architecture, Structure…) để thu gọn. Trạng thái được lưu và tự áp lại khi mở lại Revit.

Cách dùng

  1. Tick/bỏ tick tab → Apply/OK.

Bạn tự quyết

Tab nào ẩn/hiện.

Lưu ý

Tab PHM Modeling luôn bị khoá ở trạng thái hiện (không tự ẩn được).