PHM Modeling · PHM Audit · Playbook

Tra cứu từng tool.
Từng nút, từng bước, có ảnh.

Bộ tool này có 83 nút trên hai tab ribbon — PHM ModelingPHM Audit (cộng trợ lý PHM AI). Tài liệu này liệt kê chi tiết từng tool: chức năng, từng ô trong bảng điều khiển, và các bước sử dụng.

Sắp xếp đúng theo tab › panel như trên ribbon Revit. Tool có bảng điều khiển (form) được mô phỏng và giải thích từng ô; tool bấm-là-chạy có các bước ngắn. Cuối trang là vài luồng ghép nhiều tool cho một việc trọn vẹn.

83 tool · 2 tab Có ảnh ribbon + icon từng tool Cho cả người mới dùng Revit

Cách đọc playbook này

Hai loại ô. Một loại bạn làm theo, một loại bạn phải tự quyết.

Trong mỗi luồng công việc, các bước được đánh số bình thường. Nhưng có hai loại ô cần phân biệt — vì chúng đòi hỏi bạn hai kiểu chú ý khác nhau.

Ô đen — Thao tác

Việc cứ làm theo: bấm nút nào, chọn view nào, kéo khung ở đâu. Không cần đắn đo, làm đúng thứ tự là được.

Ô cam — Bạn tự quyết

Chỗ tool dừng lại chờ bạn: chọn layer nào, gán vào parameter nào, chọn Type nào, quét vùng ở đâu. Quyết định sai ở đây thì kết quả sai — đây là chỗ đáng chậm lại.

Ví dụ ô đen Mở view mặt bằng kết cấu → bấm PHM Modeling ▸ CAD ▸ Cad Column.
Ví dụ ô cam — bạn phải tự quyết Chọn đúng layer CAD chứa đường bao cột. Chọn nhầm layer thì tool tạo sai cột hoặc không tạo được gì — không có bước hoàn tác tự động.
Ba nhãn màu trong phần tra cứu: Cần Full tool chỉ chạy khi license ở gói Full · Xoá/sửa model tool thay đổi mô hình thật, cần cẩn trọng · Chưa hoàn thiện tool đang phát triển, chưa dùng được.

Bước 0 · Trước khi làm bất cứ việc gì

Kích hoạt bản quyền và cấu hình một lần.

Nhiều tool nâng cao chỉ chạy khi máy đã kích hoạt license. Và vài tool PHM Modeling (đánh số cọc, tạo sheet…) cần khai báo parameter trước. Làm xong bước 0 một lần cho mỗi máy / mỗi dự án, rồi quên nó đi.

1 · Kích hoạt máy Bấm PHM Audit ▸ Settings ▸ Activate → xem Machine ID → chọn "Gửi yêu cầu kích hoạt" → điền Họ tên, Email, chọn tier → gửi.
2 · Nhận license về máy Sau khi admin duyệt (chờ ~5 phút), bấm Activate lần nữa → "Refresh status". Kiểm tra bất cứ lúc nào bằng Settings ▸ About.
3 · Cấu hình parameter dự án PHM Modeling ▸ Settings ▸ Set Parameter: khai báo parameter cho Pile Coordinate, Element Number, và Sheet (bắt buộc nếu dùng Add Sheet).
Cập nhật tool mới: PHM Audit ▸ Settings ▸ Update — chỉ chạy được khi đã kích hoạt license và còn hạn. Ribbon tự tải lại sau khi cập nhật xong.

Tab 1 · Ribbon

PHM Modeling

Bộ công cụ dựng và chỉnh mô hình: dựng cấu kiện từ CAD, ghi kích thước, đánh số, sửa hàng loạt, xuất bản vẽ, dựng thép. Ảnh ribbon đầy đủ bên dưới — cuộn ngang nếu màn hình hẹp.

Ribbon tab PHM Modeling

Ribbon PHM Modeling — panel: Settings · Dimension · Export · Modify · Numbering · View & Sheet · CAD · Steel

Panel · Settings

Cấu hình parameter dùng chung cho các tool PHM Modeling, và quản lý tab hiển thị trên ribbon Revit.

Set Parameter

PHM Modeling ▸ Settings ▸ Set Parameter

Nơi khai báo "parameter nào dùng cho việc gì" cho toàn bộ tool PHM Modeling — ví dụ tool Pile Coordinate cần biết ghi toạ độ cọc vào parameter tên gì, tool đánh số Sheet cần biết parameter nào chứa "Group Sheet". Set Parameter chính là màn hình ánh xạ (mapping) đó: chọn một parameter có sẵn trong dự án cho từng ô, hoặc bấm Create để tool tự tạo shared parameter mới và gán (bind) vào đúng category liên quan. Nên chạy tool này TRƯỚC khi dùng các tool phụ thuộc vào cấu hình này.

Trước khi mở
  • Xác định trước bạn sẽ dùng parameter nào (đã có) hay để tool tạo mới cho từng mục.
  • Chạy 1 lần khi setup dự án — các tool khác (Pile Coordinate, đánh số Sheet…) đọc lại cấu hình này qua svn_cdc_setting.store.

Cửa sổ "Set Parameter"

Set Parameter
Pile Coordinate
Survey Point X:
Create
Survey Point Y:
Create
Project Base Point X:
Create
Project Base Point Y:
Create
1
Sheets
Group Sheet:
Create
Sheet Name EN:
Create
Auto Increment:
Create
2
Views
Group View:
Create
3
Elements
Element Name:
Create
4
SaveOKCancel
1 Pile Coordinate4 ô Parameter (category Structural Foundation) dùng để ghi toạ độ Survey Point / Project Base Point của cọc — tool Pile Coordinate/Pile Dimension sẽ đọc/ghi vào đúng 4 parameter này.
2 Sheets3 ô Parameter (category Sheets) dùng cho việc gom nhóm và tự tăng số hiệu Sheet.
3 Views1 ô Parameter (category Views) dùng để gom nhóm View.
4 Elements1 ô Parameter Text dùng để đặt tên element, áp dụng chung cho Cột/Dầm/Sàn/Móng/Mái/Tường.

Các bước

  1. Bấm Set Parameter. Form liệt kê 4 nhóm theo mục đích dùng: Pile Coordinate ①, Sheets ②, Views ③, Elements ④.
  2. Ở mỗi dòng: chọn 1 parameter có sẵn (danh sách đã lọc theo đúng category liên quan) trong ô combobox, hoặc bấm Create để tạo shared parameter mới — tool sẽ tự bind vào category và điền lại vào ô.
  3. Bấm Save để lưu mà vẫn giữ form mở (chỉnh tiếp), hoặc OK để lưu và đóng, hoặc Cancel để thoát không lưu.
Kết quả & lỗi thường gặp Lưu xong báo "Saved and created/bound parameters.". · Tạo shared parameter thất bại → "Could not create parameter "<tên>"." ngay khi bấm Create. · Nếu một số mục không tạo/bind được khi Save/OK, form vẫn lưu phần còn lại và báo kèm danh sách tên bị lỗi.

Tab Manager

PHM Modeling ▸ Settings ▸ Tab Manager

Ẩn bớt các tab không cần trên ribbon Revit cho gọn giao diện (ví dụ tab của add-in khác ít dùng). Trạng thái ẩn/hiện được lưu lại và tự áp dụng lại mỗi lần mở Revit, không cần bật lại tay.

Trước khi mở
  • Các tab muốn quản lý phải đang có mặt trên ribbon của phiên Revit hiện tại (tab do add-in nào đó tạo ra thì add-in đó phải đã load).

Cửa sổ "Tab Manager"

Tab Manager
Search:
1
Tabs
☑ Architecture
☑ Structure
☐ Steel
☑ Modify (khoá, không tick được)
2
OKApplyCancel
1 Search Gõ để lọc nhanh danh sách tab theo tên (không phân biệt hoa/thường), hữu ích khi ribbon có nhiều tab.
2 Danh sách Tab Mỗi dòng là 1 tab ribbon: tick = hiện, bỏ tick = ẩn. Một số tab bị khoá theo ngữ cảnh (ví dụ tab Modify khi đang chọn element) — hiển thị mờ, luôn tick, không đổi được để tránh vô tình ép nó hiện lại sai lúc.

Các bước

  1. Bấm Tab Manager. Danh sách tab hiện ra, tick sẵn theo trạng thái đang có trên ribbon.
  2. Gõ vào ô Search ① để lọc nếu cần tìm nhanh 1 tab.
  3. Tick/bỏ tick từng tab ② theo ý muốn.
  4. Bấm Apply để ẩn/hiện ngay mà vẫn giữ form mở (xem thử), hoặc OK để áp dụng rồi đóng.
Kết quả & lưu ý Tab được ẩn/hiện ngay trên ribbon. Trạng thái được lưu và tự áp dụng lại ở lần mở Revit kế tiếp. · Cancel đóng form, không áp dụng gì cả.

Panel · Dimension

7 tool trong panel Dimension: ba tool đầu (Column/Opening/Pile) có form chọn Dimension Type rồi kéo khung chọn; Grid/Level không có form — bấm là pick trục/level ngay; Element Number đánh số vị trí lưới/tầng vào một Text-parameter tự chọn; Pile Coordinate ghi tọa độ Survey/Base Point của cọc vào parameter đã cấu hình sẵn ở Setting (không cần license Full).

Dimension Column

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Column

Tự động ghi kích thước cho cột kết cấu — chiếu vị trí từng cột lên trục (grid) gần nhất rồi tạo cả chuỗi dim, thay vì kéo từng đường bằng tay. Chạy được cho cả cột nằm trong file Revit Link. Cột tròn (không có mặt phẳng để bắt dim) tự chuyển sang dùng đường dim góc.

Trước khi mở
  • Đứng ở view mặt bằng kết cấu có cột và trục.
  • Dự án có sẵn 1 Dimension Type kiểu Linear1 kiểu Angular (cho cột tròn).

Cửa sổ "Dimension Column"

Dimension Column
Dimension Type (Linear):
Linear - 2.5mm Arial
1
Dimension Type (Angular):
Angular - 2.5mm
2
Spacing (mm):
5
3
Horizontal
◉ Left
○ Right
Vertical
◉ Bottom
○ Top
4
☑ Two layer (2 dimension lines)
5
☑ Dim to edge of column
6
Selection
◉ Active View ○ Scan (PickBox)
7
OKClose
1 Dimension Type (Linear)bắt buộc Kiểu đường dim thẳng dùng cho phần lớn cột. Chọn kiểu đúng tiêu chuẩn bản vẽ của bạn (cỡ chữ, mũi tên…).
2 Dimension Type (Angular)bắt buộc Kiểu dim góc, chỉ dùng cho cột tròn (khi không bắt được mặt phẳng thẳng). Vẫn phải chọn dù model không có cột tròn.
3 Spacing (mm)mặc định 5 Khoảng hở giữa đường dim và cột (trên bản in). Số nhỏ = dim sát cột; số lớn = dim ra xa hơn.
4 Horizontal / VerticalLeft · Bottom Đặt chuỗi dim về phía nào của nhóm cột. Horizontal (Left/Right) chọn bên trái hay phải; Vertical (Bottom/Top) chọn phía dưới hay trên.
5 Two layerbật sẵn Bật = tạo 2 lớp dim (một lớp tới tim/trục, một lớp tới mép cột). Tắt = chỉ 1 lớp. Bật cho hồ sơ chi tiết, tắt cho bản vẽ gọn.
6 Dim to edge of columnbật sẵn Bật = dim chạm tới mép cột. Tắt = dim tới tim cột. Chọn theo quy ước thể hiện của đơn vị.
7 SelectionActive View Active View: lấy hết cột nhìn thấy trong view hiện tại. Scan (PickBox): bạn tự kéo khung chọn một vùng cột — dùng khi chỉ muốn dim một phần.

Các bước

  1. Mở view mặt bằng → bấm Dimension Column. Form hiện ra như trên.
  2. Chọn 2 Dimension Type ①②, đặt Spacing ③, chọn hướng ④, bật/tắt ⑤⑥ theo nhu cầu.
  3. Chọn Active View hoặc Scan ⑦ → bấm OK.
  4. Nếu chọn Scan: con trỏ chuyển sang chế độ kéo khung — kéo một khung chữ nhật quanh vùng cột cần dim (kiểu Crossing).
  5. Tool tự nhóm cột theo trục gần nhất và tạo cả loạt đường dim.
Kết quả & lỗi thường gặp Tạo xong toàn bộ chuỗi dim cột. · Thiếu Dimension Type Linear/Angular → báo "Need both Linear and Angular Dimension Types." ngay khi mở form. · Vùng chọn không có cột hợp lệ → "No valid structural columns found." · Cấu hình lần trước (Spacing, Type…) được nhớ cho lần sau.

Dimension Opening

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Opening

Ghi kích thước các cạnh của một lỗ mở (Opening) / lỗ kỹ thuật (shaft) so với trục gần nhất — ví dụ định vị lỗ thang máy, lỗ MEP trên sàn.

Trước khi mở
  • View hiện tại có ít nhất 1 Opening.
  • Dự án có 1 Dimension Type Linear.

Cửa sổ "Dimension Opening"

Dimension Opening - PHM Modeling
Opening:
Opening 482910
1
Dimension Type:
Linear - 2.5mm Arial
2
Spacing (mm):
5
3
Horizontal
◉ Left
○ Right
Vertical
◉ Bottom
○ Top
4
OKClose
1 Openingchọn 1 Lỗ mở cần dim. Danh sách chỉ hiện ID (vd "Opening 482910"), không có tên gợi nhớ — nếu có nhiều lỗ, chọn thử rồi xem cái nào được chọn sáng lên trên view.
2 Dimension Typebắt buộc Kiểu đường dim dùng để ghi. Chọn theo tiêu chuẩn bản vẽ.
3 Spacing (mm)mặc định 5 Khoảng hở giữa đường dim và cạnh lỗ.
4 Horizontal / VerticalLeft · Bottom Đặt đường dim về phía nào của lỗ (trái/phải, dưới/trên).

Các bước

  1. Bấm Dimension Opening → chọn Opening ①, Dimension Type ②, Spacing ③, hướng ④ → OK.
  2. Kéo một khung chữ nhật bao quanh các cạnh của lỗ mà bạn muốn dim.
  3. Tool tạo dim cho các cạnh nằm trong vùng đã kéo, song song/vuông góc với trục gần nhất.
Kết quả & lỗi thường gặp Không có Opening trong view → "No Opening found in the view." · Vùng kéo không trùng cạnh lỗ nào → "No opening edges found to dimension."

Pile Dimension

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Pile Dimension

Ghi kích thước móng cọc tự động. Cọc lẻ đứng riêng (1 hàng) → một đường dim. Đài nhiều cọc xếp 2 hàng: nếu 2 hàng thẳng khớp nhau → gộp một đường dim; nếu lệch hàng → tách hai đường dim riêng cho mỗi hàng.

Trước khi mở
  • Đứng ở view mặt bằng móng, có móng cọc (Structural Foundation).
  • Dự án có 1 Dimension Type Linear.

Cửa sổ "Pile Dimension"

Pile Dimension - PHM Modeling
Dimension Type (Linear):
Linear - 2.5mm Arial
1
Spacing (mm):
5
2
Horizontal
◉ Left
○ Right
Vertical
◉ Bottom
○ Top
3
Selection
◉ Scan (PickBox) ○ Active View
4
OKClose
1 Dimension Type (Linear)bắt buộc Kiểu đường dim dùng để ghi kích thước cọc/đài.
2 Spacing (mm)mặc định 5 Khoảng hở giữa đường dim và móng.
3 Horizontal / VerticalLeft · Bottom Đặt đường dim về phía nào của nhóm cọc.
4 SelectionScan Scan (PickBox) (mặc định): kéo khung chọn vùng móng cần dim. Active View: lấy hết móng cọc trong view.

Các bước

  1. Bấm Pile Dimension → chọn Dimension Type ①, Spacing ②, hướng ③, chế độ ④ → OK.
  2. Nếu Scan: kéo khung chọn vùng móng cọc.
  3. Tool tự phân loại cọc lẻ / đài 2 hàng và tạo dim tương ứng.
Kết quả & lỗi thường gặp Không có Dimension Type Linear → "No Dimension Type (Linear) found." · Không có móng cọc → "No pile foundations found." · Hình học cọc không hỗ trợ → "Could not create any dimensions for the pile foundations."

Dimension Grid

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Grid

Tạo một chuỗi dim nối các trục (grid) song song. Không có form — bấm nút là vào thao tác chọn ngay. Tool tự tìm mọi trục cùng phương nằm giữa hai trục bạn chọn.

Trước khi mở
  • View có ít nhất 2 trục song song (mặt bằng, hoặc mặt cắt/mặt đứng).
  • Chế độ mặc định là Pick3Points (chọn 3 điểm). Chế độ Scan lưu trong cấu hình, hiện chưa có nút đổi trong tool — mô tả dưới đây theo mặc định Pick3Points.

Thao tác (Pick3Points)

1
Bấm Dimension Grid. Dòng nhắc "Select first grid" hiện ở góc dưới màn hình → click trục thứ nhất.
2
"Select second grid"click trục thứ hai. Hai trục phải cùng phương (song song), nếu không tool báo "The two grids are not parallel."
3
Click một điểm để đặt vị trí đường dim. Điểm này quyết định dim nằm cách trục bao xa và về phía nào. Tool tự gom hết các trục cùng phương ở giữa hai trục đã chọn và tạo chuỗi dim.
Bạn tự quyết & lỗi thường gặp Điểm thứ 3 là quyết định chính — nó đặt đường dim. · Không đủ 2 trục hợp lệ → "Not enough valid grids to dimension (need >= 2)."

Dimension Level

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Dimension Level

Giống Dimension Grid nhưng dim chuỗi cao độ tầng (Level) thay vì trục — dùng trên mặt cắt/mặt đứng để ghi chiều cao các tầng liên tiếp. Không có form.

Trước khi mở
  • Đứng ở view mặt cắt / mặt đứng (Section/Elevation) có ít nhất 2 Level.
  • Mặc định Pick3Points (dùng chung cấu hình chế độ với Dimension Grid).

Thao tác (Pick3Points)

1
Bấm Dimension Levelclick Level thứ nhất.
2
Click Level thứ hai. Tool tự gom hết các Level có cao độ nằm giữa hai Level đã chọn.
3
Click một điểm để đặt vị trí đường dim (bên trái/phải bao xa so với các đường Level).
Lỗi thường gặp Không đủ 2 Level hợp lệ → "Not enough valid levels to dimension (need >= 2)." · Không lấy được bounding box của Level → "Could not get the bounding box of the level in the view."

Element Number

Full
PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Element Number

Đánh số hàng loạt element theo vị trí không gian — quét theo lưới X/Y rồi theo cao độ tầng (Level) — và ghi kết quả vào một Text-parameter bạn tự chọn (không dò theo tên/type có sẵn như Mark). Cột (Structural Column) được nhóm và đánh số lại từ đầu theo từng tầng; dầm (Structural Framing) nhóm theo chiều dài, mỗi nhóm chung một số; các category khác (móng, phòng…) đánh số liên tục theo tầng. Cửa sổ ở dạng modeless — có thể để mở, chuyển qua lại giữa các thao tác pick trong Revit mà không cần đóng form.

Trước khi mở
  • Category muốn đánh số phải có ít nhất 1 Text-parameter ghi được (không readonly) — đây là nơi tool ghi số vào.
  • Nếu dùng Scan / Scan And Run: đứng ở view có thể kéo khung chọn (mặt bằng…).

Cửa sổ "Element Number"

Element Number
Option Base
Category:
Structural Foundation
Parameter:
Mark
◉ Y_BottomLeft○ Y_BottomRight ○ Y_TopLeft○ Y_TopRight
○ X_BottomLeft○ X_BottomRight ○ X_TopLeft○ X_TopRight
123
Range
○ All Project◉ Active View ○ Scan○ Scan And Run
4
Select Objects
FAMILY AND TYPEQUANTITY
Pile 300x30048
Pile 400x40012
5
Start Number:
1
6
Prefix:
7
Subfix:
8
OKApplyClose
1 Categorybắt buộc Category chứa element cần đánh số. Danh sách lấy từ toàn bộ file (không lọc theo view). Đổi Category sẽ nạp lại Parameter và bảng bên dưới.
2 Parameterbắt buộc Text-parameter đích để ghi số vào — chỉ liệt kê param dạng Text, ghi được trên toàn bộ element vừa nạp. Ưu tiên chọn sẵn Mark nếu category có param này.
3 8 icon hướng quétmặc định Y_BottomLeft Y_… quét theo trục Y trước rồi mới sang X; X_… quét theo X trước. BottomLeft/BottomRight/TopLeft/TopRight chọn góc bắt đầu đánh số 1.
4 Rangemặc định Active View All Project: toàn bộ file. Active View: chỉ element thấy trong view hiện tại. Scan: kéo khung để nạp vào bảng, tự tick rồi bấm OK/Apply mới đánh số. Scan And Run: kéo khung là đánh số ngay, bỏ qua bảng bên dưới.
5 Select Objectsbảng nhóm Liệt kê các nhóm element (theo Family and Type) đã nạp theo Category/Range hiện tại. Tick từng dòng hoặc tick ô ở đầu cột (chọn tất cả) để quyết định nhóm nào được đánh số. Không áp dụng khi chọn Scan And Run.
6 Start Numbermặc định 1 Số bắt đầu đánh. Sau mỗi lần chạy, ô này tự cập nhật thành số kế tiếp để lần sau đánh số tiếp mà không trùng.
7 Prefixtuỳ chọn Chuỗi ký tự chèn trước số, vd "C-" → "C-1".
8 Subfixtuỳ chọn Chuỗi ký tự chèn sau số (nhãn gốc trong form ghi "Subfix", không phải lỗi gõ của tài liệu này).

Các bước

  1. Bấm Element Number → chọn Category ①, Parameter ②.
  2. Chọn hướng quét trong 8 icon ③.
  3. Chọn Range ④. Nếu chọn Scan/Scan And Run, form lập tức chuyển sang chế độ kéo khung — kéo một khung chữ nhật quanh vùng element cần đánh số.
  4. Với All Project/Active View/Scan: tick chọn nhóm cần đánh số trong bảng ⑤.
  5. Đặt Start Number ⑥, Prefix ⑦, Subfix ⑧ (nếu cần).
  6. Bấm OK để đánh số rồi đóng form, hoặc Apply để đánh số mà vẫn giữ form mở (Start Number tự tăng) — dùng khi cần đánh số nhiều đợt/nhiều category liên tiếp.
Kết quả & lỗi thường gặp Ghi "Wrote N element(s) to '<parameter>'.", kèm "Error/skipped N." nếu có phần tử readonly/mất parameter giữa chừng. · Chưa chọn Category → "Please select a category." · Chưa chọn Parameter → "Please select a target (Text) parameter." · Start Number không phải số nguyên → "Start Number must be an integer." · Chưa tick nhóm nào → "Please check at least 1 group to number." · Scan And Run không quét trúng gì → "No elements found by scan." · Bấm lại nút khi cửa sổ đang mở sẽ chỉ kích hoạt lại cửa sổ cũ (không mở cửa sổ thứ hai).

Pile Coordinate

PHM Modeling ▸ Dimension ▸ Pile Coordinate

Ghi tọa độ của toàn bộ móng cọc (Structural Foundation) trong file vào 4 parameter đã cấu hình sẵn ở tool Setting — 2 parameter theo Survey Point (điểm mốc khảo sát công trình) và 2 parameter theo Project Base Point (gốc toạ độ nội bộ của model Revit). Có thể bật thêm tuỳ chọn xuất kèm một Schedule liệt kê tọa độ cọc.

Trước khi mở
  • Đã vào tool Setting đặt tên 4 parameter tọa độ cọc (Survey X/Y, Base X/Y) và bind (gắn) chúng vào category Structural Foundation — chỉ cần làm 1 lần cho model.
  • Model đã có ít nhất 1 móng cọc (Structural Foundation).

Cửa sổ "Pile Coordinate"

Pile Coordinate
Unit:
Millimeter (mm)
1
Decimal places:
0
2
☐ Create schedule
3
Schedule name:
PILE COORDINATES
4
OKApplyClose
1 Unitmặc định Millimeter (mm) Đơn vị hiển thị của giá trị tọa độ khi ghi vào parameter. Chọn theo đơn vị bên khảo sát/kết cấu đang dùng: mm, cm, dm, m, Inch hay Feet.
2 Decimal places0 · 1 · 2 · 3 Số chữ số thập phân làm tròn cho giá trị tọa độ.
3 Create scheduletắt sẵn Bật = sau khi ghi tọa độ, tool tạo thêm 1 Schedule liệt kê tọa độ toàn bộ cọc để tiện kiểm tra/xuất bảng. Tắt = chỉ ghi vào parameter, không tạo schedule.
4 Schedule namemặc định "PILE COORDINATES" Tên schedule sẽ tạo — chỉ nhập được khi tick Create schedule ở trên.

Các bước

  1. Chỉ 1 lần đầu: mở tool Setting, chọn/tạo tên 4 parameter tọa độ cọc và bind vào category Structural Foundation nếu chưa làm.
  2. Bấm Pile Coordinate → chọn Unit ①, Decimal places ②.
  3. Tick Create schedule ③ nếu muốn có thêm bảng kê, đặt tên ④.
  4. Bấm OK (ghi rồi đóng) hoặc Apply (ghi, giữ form để chỉnh lại và chạy tiếp). Tool tự quét toàn bộ móng cọc trong file — không cần chọn hay kéo khung.
Kết quả & lỗi thường gặp Ghi "Wrote coordinates for N pile(s).", kèm "Skipped N pile(s) with no placement point." nếu có cọc không xác định được điểm đặt. · Chưa cấu hình tên parameter ở Setting → "Parameter names not configured in Setting for: … Open the Setting tool to select/create the parameter." · Parameter chưa bind vào category Structural Foundation → "The following parameters are not bound to the Structural Foundation category: … Open Setting and click Create/rebind." · Không có móng cọc nào → "No piles found (Structural Foundation)."

Panel · Export

Xuất sheet/schedule ra PDF, DWG, Excel để in/gửi; đọc lại view Excel thành view Revit; trao đổi parameter hai chiều qua CSV.

Export Schedule

FullChỉ đọc
PHM Modeling ▸ Export ▸ Export Schedule

Xuất các ViewSchedule trong model ra file Excel .xlsx, giữ nguyên định dạng gốc (merge ô, màu nền, font, viền, cột đang ẩn) — thay vì CSV chữ thô mất hết định dạng. Tool đọc trực tiếp text + style từ TableData của Revit rồi ghi vào Excel qua COM Interop.

Trước khi mở
  • Model đã có ít nhất 1 ViewSchedule (không tính schedule revision của titleblock).
  • Máy cài Microsoft Excel để giữ định dạng — nếu không có, tool tự chuyển sang xuất .csv (mất định dạng).

Cửa sổ "Export Schedule - PHM Modeling"

Export Schedule
Output folder:
C:\Users\...\Desktop
1
Search…
☐ Select all
2
Schedule
☑ Column Schedule
☑ Door Schedule
☐ Room Schedule
3
Mode
◉ One file per schedule○ Combine into 1 file
4
ExportClose
1 Output foldermặc định Desktop Thư mục lưu file Excel/CSV xuất ra. Bấm Browse... để đổi.
2 Search / Select all Gõ để lọc nhanh theo tên schedule; Select all tick hết các dòng đang hiển thị (sau lọc).
3 Danh sách Schedulebắt buộc chọn ≥1 Tick từng schedule cần xuất.
4 One file per schedule / Combinemặc định tách file One file per schedule: mỗi schedule 1 file .xlsx. Combine into 1 file: gộp hết vào 1 file — khi chọn, ô File name mở ra và bắt buộc phải điền.

Các bước

  1. Bấm Export Schedule → chọn thư mục ①.
  2. Lọc/tick các schedule cần xuất ②③.
  3. Chọn tách file hay gộp 1 file ④ (Combine thì đặt tên file) → bấm Export.
Kết quả & lỗi thường gặp Có Excel: ghi .xlsx đúng merge/màu/font/viền. Không có Excel: tự fallback xuất .csv (native ViewSchedule.Export, mất định dạng). · Lỗi: "Invalid output folder." · "No schedule selected." · "Combine mode requires a file name." · "Document has no ViewSchedule."

Export Cad/PDF

FullChỉ đọc
PHM Modeling ▸ Export ▸ Export Cad/PDF

Xuất hàng loạt sheet/view ra DWG (DWGExportOptions) và/hoặc PDF (PDFExportOptions native của Revit 2022) trong cùng 1 lượt, tên file có thể lấy theo tham số của sheet/view. Bảng danh sách cho phép tick DWG/PDF theo từng dòng, hoặc bôi đen nhiều dòng rồi tick 1 lần để áp cho cả nhóm.

Trước khi mở
  • Model có ít nhất 1 sheet hoặc view in được (CanBePrinted).

Cửa sổ "Export CAD / PDF - PHM Modeling"

Export CAD / PDF
Output folder:
C:\Users\...\Documents
1
DWG Export Setup
<Default>
Combine PDF
☐ Combine PDF
Compile
2
Sheet name from
Sheet Number
View name from
View Name
3
View type
Sheet
Sheet set
<None>
4
☐ All DWG☐ All PDF
5
Name · Type · DWG · PDF
☑ A101 - Ground Floor Plan · Sheet · ☑ · ☑
☐ 3D View 1 · 3D · ☐ · ☐
6
ExportClose
1 Output folderbắt buộc Thư mục lưu DWG/PDF.
2 DWG Export Setup / Combine PDF DWG Export Setup: layout DWG đã lưu sẵn trong project (hoặc <Default>). Combine PDF: bật = gộp mọi sheet/view đã tick PDF thành 1 file duy nhất, tên lấy ở ô bên cạnh (mặc định "Compile"); tắt = mỗi sheet/view 1 file PDF riêng theo tên ở cột 3.
3 Sheet name from / View name fromtheo template đã lưu Tham số dùng để đặt tên file khi xuất từng sheet/view riêng (không Combine). Danh sách lấy từ chính parameter có trên sheet/view mẫu.
4 View type / Sheet setmặc định lọc "Sheet" View type: lọc bảng theo loại (Sheet/3D/…). Sheet set: chọn 1 bộ ViewSheetSet đã lưu trong model — tick sẽ tự tick DWG+PDF cho đúng các sheet thuộc bộ đó (và bỏ tick dòng khác).
5 All DWG / All PDF Tick tất cả các dòng đang hiển thị (sau khi lọc) vào cột DWG hoặc PDF.
6 Bảng Name/Type/DWG/PDFbắt buộc tick ≥1 Tick DWG/PDF ở từng dòng để chọn xuất. Mẹo chọn hàng loạt: giữ Ctrl/Shift bôi đen nhiều dòng rồi click 1 ô DWG hoặc PDF trong nhóm — áp cho toàn bộ nhóm đang bôi đen.

Các bước

  1. Bấm Export Cad/PDF → chọn thư mục ①.
  2. Chọn DWG Export Setup, bật Combine PDF nếu cần ②; chọn tham số đặt tên file ③.
  3. Lọc theo loại view/sheet set/tìm kiếm ④, tick DWG/PDF cho các dòng cần xuất ⑤⑥.
  4. Bấm Export.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo số DWG/PDF đã xuất + thư mục; nếu có dòng lỗi sẽ liệt kê kèm theo (tối đa 15 dòng). Trùng tên file trong cùng đợt xuất tự thêm hậu tố _2, _3…. · Lỗi: "Invalid output folder." · "No DWG/PDF checked for any row. Tip: hold Ctrl/Shift to select multiple rows, then click one DWG/PDF cell."

Import Excel

Full
PHM Modeling ▸ Export ▸ Import Excel

Đọc 1 worksheet Excel (giữ merge ô, màu, viền, font, cỡ chữ qua COM) và dựng lại y hệt bố cục đó thành 1 view Revit — Schedule, Drafting View hoặc Legend (tuỳ project cho tạo loại nào) — để chèn lên sheet như một bảng vẽ thật, thay vì phải vẽ tay lại trong Revit.

Trước khi mở
  • Máy cài Microsoft Excel (bắt buộc, dùng COM Interop để đọc file).
  • Đã có sẵn file .xlsx chứa worksheet cần dựng lại.

Cửa sổ "Import Excel"

Import Excel
View Name · Worksheet · View Type · Path
☑ Column Schedule · Sheet1 · Schedule · C:\...\data.xlsx
☐ Cover Legend · Sheet2 · Legend · C:\...\data.xlsx
1
Add ExcelApplyClose
1 Danh sách mục đã Addtick để Apply Mỗi dòng = 1 worksheet sẽ được dựng thành 1 view. Chỉ dòng đang tick mới được tạo khi bấm Apply. Cột View Name có thể sửa lại trực tiếp trên bảng.

Cửa sổ "Add Excel" (bấm nút Add Excel)

Add Excel
Worksheet
Sheet1
2
View Name
Sheet1
3
View Type
Schedule
4
OKCancel
2 Worksheetbắt buộc Chọn sheet (tab) trong file Excel vừa mở.
3 View Namemặc định = tên worksheet Tên view Revit sẽ tạo. Tự điền theo tên worksheet, có thể sửa lại.
4 View Typebắt buộc Loại view đích (Schedule/Drafting View/Legend…) — danh sách phụ thuộc loại view project này cho phép tạo.

Các bước

  1. Bấm Import Excel → cửa sổ danh sách hiện ra (rỗng lúc đầu).
  2. Bấm Add Excel → chọn file .xlsx → cửa sổ Add Excel hiện ra: chọn Worksheet ②, sửa View Name nếu cần ③, chọn View Type ④ → OK. Dòng mới xuất hiện trong danh sách ①, đã tick sẵn.
  3. Lặp lại Add Excel nếu còn worksheet khác cần dựng.
  4. Tick/bỏ tick các dòng muốn tạo → bấm Apply.
Kết quả & lỗi thường gặp Tạo mỗi dòng đã tick thành 1 view Revit, dựng lại đúng bố cục Excel (merge ô, màu nền, viền, font). · Lỗi: "Microsoft Excel is required" nếu máy không cài Excel · "Please select a worksheet or enter a View Name" · "No item selected" khi Apply mà chưa tick dòng nào — view tạo lỗi sẽ liệt kê tên trong thông báo kết quả.

Batch Export

FullChỉ đọc
PHM Modeling ▸ Export ▸ Batch Export

Xuất hàng loạt sheet ra PDF và/hoặc DWG với tên file đặt theo template token (ví dụ {SheetNumber}_{SheetName}), xem trước tên file ngay trên bảng trước khi xuất — khác Export Cad/PDF ở chỗ tool này tập trung riêng cho sheet và có cột xem trước tên file theo template.

Trước khi mở
  • Model có ít nhất 1 sheet không phải placeholder.

Cửa sổ "Batch Export"

Batch Export
Search:
A1
1
☐ ALL · Sheet Number · Sheet Name · Rev · Preview
☑ A101 · Ground Floor Plan · 0 · A101_Ground Floor Plan
☐ A102 · Level 2 Plan · 0 · A102_Level 2 Plan
2
File Name (tokens: {SheetNumber} {SheetName} {Rev} {ProjectNumber} {ProjectName} {Date} {p:Tên Param})
{SheetNumber}_{SheetName}
3
☑ PDF☐ DWG
4
Folder
C:\Users\...\Documents
5
ExportClose
1 Search Lọc bảng theo Sheet Number hoặc Sheet Name.
2 Danh sách sheetbắt buộc chọn ≥1 Tick từng sheet cần xuất; tick ô ALL ở đầu cột = chọn tất cả sheet đang hiển thị. Cột Preview tự cập nhật tên file theo template ở ô ③.
3 File Namemặc định {SheetNumber}_{SheetName} Template đặt tên file, dùng token trong ngoặc { }: số/tên sheet, revision, số/tên dự án, ngày hiện tại, hoặc {p:Tên Param} để lấy theo 1 parameter bất kỳ của sheet.
4 PDF / DWGmặc định PDF Định dạng xuất — phải chọn ít nhất 1.
5 Folderbắt buộc Thư mục lưu file xuất ra.

Các bước

  1. Bấm Batch Export → gõ tìm và tick các sheet cần xuất ①②.
  2. Sửa template đặt tên file nếu cần ③ — cột Preview tự cập nhật theo từng dòng.
  3. Chọn PDF/DWG ④, chọn thư mục đích ⑤ → bấm Export.
Kết quả & lỗi thường gặp PDF dùng PDFExportOptions native (mỗi sheet 1 file theo tên đã đặt); DWG dùng DWGExportOptions mặc định. Trùng tên trong cùng đợt xuất tự thêm hậu tố. · Lỗi: "Please check at least 1 sheet to export." · "Please select at least 1 format (PDF/DWG)." · "Template error: ..." nếu token sai cú pháp · "Please select a valid destination folder."

Panel · Modify

Panel nhiều tool nhất: join/cắt hình học, lọc & đổi tên phần tử, đổi type hàng loạt, pin/unpin, căn chỉnh grid/tag/viewport, chia cột/dầm và các tiện ích grid/level/dimension.

Auto Join

Xoá/sửa model
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Auto Join

Tự động Join / Switch Join / Unjoin / Cut Geometry / Uncut Geometry hàng loạt theo các cặp Category đã lưu sẵn (Priority category ▸ Join with category), thay vì phải bấm Join Geometry từng cặp phần tử một trong Revit. Cửa sổ là "modeless" — có thể để mở, chuyển qua lại với Revit, chỉnh sửa các cặp category rồi bấm Run nhiều lần. Có thể lưu thành Template để dùng lại cho dự án khác.

Trước khi mở
  • Model đã có các Category cần join/cắt (cột, dầm, tường, sàn, móng…).
  • Nếu đã có Template cho dự án này, chọn lại để khỏi cấu hình lại từ đầu.

Cửa sổ "Auto Join"

Auto Join
Template:
(chọn template)
SaveSave AsDelete1
Selection range
◉ All project○ Scan (rectangle)○ Active view
2
Select a task
◉ Join○ Switch Join○ Unjoin○ Cut Geometry○ Uncut Geometry
3
Options
☑ Cột ☑ Dầm ☐ Tường ☐ Sàn …
+ AddSwitchDelete
Priority categoryJoin with category
4
RunClose
1 Templatetuỳ chọn Nạp lại bộ cấu hình (Selection/Task/Options) đã lưu trước đó; có thể Save/Save As bộ hiện tại hoặc Delete template không dùng nữa.
2 Selection rangebắt buộc chọn 1 Phạm vi quét phần tử: toàn dự án, kéo khung chọn (Scan), hoặc chỉ trong view đang mở.
3 Select a taskbắt buộc chọn 1 Hành động áp dụng cho mọi cặp category: Join (nối hình học), Switch Join (đổi thứ tự ưu tiên join), Unjoin (bỏ join), Cut Geometry (cắt), Uncut Geometry (bỏ cắt).
4 Options — cặp Categorycần ít nhất 1 dòng Tick các Discipline để hiện Category tương ứng; bấm + Add để thêm 1 cặp Priority/Join-with vào bảng, chọn dòng rồi Switch để đổi chiều ưu tiên, Delete để xoá dòng.

Các bước

  1. Bấm Auto Join → cửa sổ mở modeless (không chặn thao tác Revit khác).
  2. Chọn ① Template có sẵn hoặc tự cấu hình ②③④.
  3. Tick Discipline ④ để lọc Category, bấm + Add để thêm từng cặp Priority/Join-with vào bảng.
  4. Bấm Run → engine quét theo phạm vi ② và áp dụng tác vụ ③ cho mọi cặp category trong bảng ④.
Kết quả & lỗi thường gặp Status hiển thị "Done. Changed %d / %d pairs." · Lỗi: "No categories available (check the checked disciplines).", "Select a row first." khi bấm Switch/Delete mà chưa chọn dòng, "No category pair yet (click + Add)." khi bảng rỗng lúc Run.

Filter Level

Full
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Filter Level

Chọn nhanh mọi phần tử thuộc một cao độ (Level) cụ thể — dựa vào bounding-box của phần tử nằm trong khoảng từ cao độ Level đó đến Level kế tiếp — có thể lọc thêm theo Category, trong Active view hoặc toàn dự án. Kết quả là một selection trên Revit, không thay đổi gì trong model.

Trước khi mở
  • Model phải có ít nhất 1 Level.

Cửa sổ "Filter Level"

Filter Level
Level:
Level 1
1
Category:
All Categories
2
◉ Active view only○ Whole project
3
ApplyClose
Apply not run yet.
1 Levelbắt buộc Cao độ cần lọc; phần tử được tính thuộc Level nếu điểm giữa Z của bounding-box nằm trong khoảng [Level này, Level kế tiếp).
2 Categorymặc định "All Categories" Thu hẹp thêm theo loại phần tử; để mặc định nếu muốn lấy mọi Category ở Level đó.
3 Scopemặc định "Active view only" Quét trong view đang mở hay toàn bộ dự án.

Các bước

  1. Bấm Filter Level → chọn ①②③ → Apply.
  2. Revit tự chọn (select) các phần tử khớp điều kiện; đóng cửa sổ và làm việc tiếp với selection đó (Filter, Properties, xoá…).
Kết quả & lỗi thường gặp Kết quả hiển thị dạng "Selected {0} element(s) (Level: {1}, Category: {2}, Scope: {3})." · Lỗi: "Project has no Level.", "Please select a Level."

Filter Plus

Full
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Filter Plus

Bản nâng cấp của lệnh Filter mặc định trong Revit: hiện cây Category ▸ Family ▸ Type kèm số lượng từng nhánh, tick/bỏ tick theo cây để giữ lại đúng phần tử cần trong selection ban đầu. Chỉ thu hẹp selection, không sửa gì trong model.

Trước khi mở
  • Phải đang có ít nhất 1 phần tử được chọn sẵn trên Revit (nút chỉ bật khi có selection).

Cửa sổ "Filter Plus"

Filter Plus
Search…1
12 Category · 34 Family · 56 Type Select AllDeselect AllExpand2
Tree
☑ Structural Columns
 ☑ 400x400
  ☑ C1
3
ApplyCancel
1 Search Gõ để lọc nhanh tên Category/Family/Type hiển thị trong cây.
2 Toolbar tổng quan Select All/Deselect All tick toàn bộ cây; Expand mở hết các nhánh; dòng chữ phía trên đếm số Category/Family/Type.
3 Cây Category ▸ Family ▸ Typetri-state Tick/bỏ tick từng nhánh; tick Category = tick hết Family/Type con (và ngược lại theo kiểu tri-state).

Các bước

  1. Chọn phần tử trên Revit (bằng tay hoặc bằng Filter Level phía trên) → bấm Filter Plus.
  2. Tick/bỏ tick cây ③, dùng Search ① hoặc Select All/Deselect All ② nếu cây dài → Apply (tooltip: "Keep only the ticked elements in the selection").
Kết quả & lỗi thường gặp Selection trên Revit chỉ còn lại đúng các nhánh đã tick. · Lỗi: "No branch is ticked - selection will be empty..." (cảnh báo trước khi Apply với cây trống), "Please select elements first, then click Filter Plus."

Modify Value Parameter

Full
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Modify Value Parameter

Sửa hàng loạt giá trị của MỘT parameter kiểu chữ (Text/String) cho nhiều phần tử cùng lúc — Family Instance, View, Schedule, Sheet hoặc Level — bằng các quy tắc dựng sẵn: bỏ/thêm Prefix, bỏ/thêm Suffix, tìm-thay-thế, sửa theo vị trí ký tự, đổi hoa/thường. Xem trước giá trị mới trong bảng trước khi bấm Apply.

Trước khi mở
  • Xác định trước nhóm đối tượng (Family Instance/View/Schedule/Sheet/Level) và parameter chữ cần sửa.

Cửa sổ "Modify Value Parameter - PHM Modeling"

Modify Value Parameter
Choose type:
Family Instance
1
Filter:
(all)
Parameter:
Comments
2
Search… ☐ Select all3
Element / Current valueNew value
4
☑ Prefix / ☑ Suffix / ☐ Find and replace / ☐ Modify at index
◉ Normal○ To UPPERCASE○ To lowercase
5
OKApplyClose
1 Choose typebắt buộc Nhóm đối tượng cần sửa: Family Instance, View, Schedule, Sheet hoặc Level.
2 Filter / Parameterbắt buộc chọn Parameter Filter thu hẹp danh sách phần tử; Parameter chỉ liệt kê các parameter kiểu chữ, không phải read-only.
3 Search / Select all Tìm nhanh trong bảng; tick "Select all" để chọn hết dòng đang hiển thị.
4 Bảng phần tửtick từng dòng Cột "Current value" là giá trị hiện tại, "New value" tự cập nhật xem trước theo quy tắc ⑤.
5 Quy tắc đổi giá trịchọn Template hoặc tự cấu hình Áp dụng tuần tự: Prefix → Suffix → Find and replace → Modify at index, rồi đổi hoa/thường; quy tắc dùng chung kho Template với Rename Elements.

Các bước

  1. Bấm Modify Value Parameter → chọn ①② để load danh sách phần tử và parameter đích.
  2. Tick các dòng cần sửa ③④, cấu hình quy tắc ⑤ (hoặc chọn Template có sẵn) → xem trước cột "New value".
  3. Bấm Apply để ghi giá trị mới (cửa sổ vẫn mở) hoặc OK để ghi rồi đóng luôn.
Kết quả & lỗi thường gặp Status hiển thị "Changed value \"{0}\" for {1}/{2} element(s)." · Chỉ ghi được parameter kiểu Text, không phải read-only; đây là thao tác ghi giá trị vào model nên nên Apply thử trên vài phần tử trước khi chọn hết.

Rename Elements

Full
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Rename Elements

Đổi tên (thuộc tính Name, không phải parameter) hàng loạt cho Family, Family Type, View, Schedule, Sheet hoặc Level, dùng cùng cơ chế quy tắc như Modify Value Parameter: Prefix, Suffix, Find/Replace, sửa theo vị trí, đổi hoa/thường — xem trước tên mới trước khi ghi.

Trước khi mở
  • Xác định nhóm đối tượng cần đổi tên và quy tắc đặt tên mong muốn (hoặc Template đã lưu).

Cửa sổ "Rename Elements - PHM Modeling"

Rename Elements
Choose type:
View
1
Filter:
(all)
Search… ☐ Select all2
Current nameNew name
3
☑ Prefix / ☑ Suffix / ☐ Find and replace / ☐ Modify at index
◉ Normal○ To UPPERCASE○ To lowercase
4
OKApplyClose
1 Choose typebắt buộc Nhóm đối tượng: Family, Family Type, View, Schedule, Sheet hoặc Level.
2 Filter / Search / Select all Thu hẹp và chọn nhanh các dòng cần đổi tên trong bảng.
3 Bảng phần tửtick từng dòng "Current name" là tên hiện tại (Sheet hiển thị dạng "Số tờ - Tên"); "New name" xem trước theo quy tắc ④.
4 Quy tắc đổi tênít nhất 1 quy tắc Áp dụng tuần tự Prefix → Suffix → Find and replace → Modify at index rồi đổi hoa/thường; có thể lưu/nạp lại thành Template dùng chung với Modify Value Parameter.

Các bước

  1. Bấm Rename Elements → chọn nhóm đối tượng ①, lọc ② để load bảng.
  2. Tick dòng cần đổi tên ③, cấu hình quy tắc ④ → xem trước cột "New name".
  3. Apply để đổi tên ngay (giữ cửa sổ) hoặc OK để đổi rồi đóng.
Kết quả & lỗi thường gặp Tên phần tử được ghi trực tiếp (Element.Name). · Lỗi: "No elements found to rename.", "Must keep at least 1 rule.", "No row ticked to rename."

Type Swapper

FullXoá/sửa model
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Type Swapper

Đổi Type hàng loạt cho mọi instance đang dùng một hoặc nhiều Type nguồn sang một Type đích, trong 1 Category — ví dụ gộp "Cột 400x400" và "Cột 400x400 (copy 1)" về cùng 1 Type chuẩn. Có tuỳ chọn xoá luôn Type nguồn nếu sau khi đổi không còn instance nào dùng.

Trước khi mở
  • Xác định Category và các Type nguồn/đích cần gộp — nên kiểm tra bảng thống kê số instance trước khi Swap.

Cửa sổ "Type Swapper"

Type Swapper
Category:
Structural Columns
12 type(s) | 340 instance(s)1
Family / TypeInstance count
2
Replace with type:
C1 - 400x400
3
Swap instanceSwap + delete old typeClose
1 Categorybắt buộc Chọn Category để nạp bảng Type/số instance của Category đó.
2 Bảng Type nguồntick 1 hoặc nhiều Tick các Type sẽ bị thay thế; cột "Instance count" giúp biết Type nào đang được dùng nhiều/ít.
3 Replace with typebắt buộc Type đích — mọi instance của Type nguồn ở bảng ② sẽ được đổi (ChangeTypeId) sang Type này.

Các bước

  1. Bấm Type Swapper → chọn Category ①.
  2. Tick 1 hoặc nhiều Type nguồn ở bảng ② → chọn Type đích ③.
  3. Bấm Swap instance để chỉ đổi type, hoặc Swap + delete old type (tooltip: "After swapping, delete source types left with no instances") để xoá luôn Type nguồn nếu rỗng sau khi đổi.
Kết quả & lỗi thường gặp Kết quả dạng "Changed {0} instance(s) to \"{1}\".", kèm "Deleted {0} old type(s)." nếu chọn xoá. · Lỗi: "Please select at least 1 source type in the table.", "Please select a target type.", "Source type matches the target type - nothing to swap." Đây là thao tác đổi Type và có thể xoá Type — nên kiểm tra kỹ bảng ② trước khi Swap.

Pin/UnPin Category

Full
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Pin/UnPin Category

Ghim (Pin) hoặc bỏ ghim hàng loạt theo Category, thay vì chọn tay từng phần tử rồi bấm Pin/Unpin trên ribbon. Các Category được nhóm sẵn theo 3 nhóm Annotation / Arc & Struct / MEP kèm số lượng phần tử, áp dụng cho Active View hoặc toàn dự án.

Trước khi mở
  • Xác định phạm vi (view hiện tại hay toàn dự án) và các Category cần khoá/mở khoá.

Cửa sổ "Pin/UnPin Category"

Pin/UnPin Category
◉ Active View○ Whole Project
1
Check allUncheck allCollapse allExpand all2
▾ Arc & Struct
☑ Structural Columns340
☑ Walls128
3
PinUnpinClose
1 Scopemặc định "Active View" Quét Category trong view đang mở hay toàn bộ dự án.
2 Toolbar Check all/Uncheck all tick nhanh toàn bộ; Collapse all/Expand all thu/mở 3 nhóm Annotation/Arc & Struct/MEP.
3 3 nhóm Categorytick từng dòng Mỗi dòng là 1 Category kèm số lượng phần tử hiện có trong phạm vi ①; tick các Category cần Pin/Unpin.

Các bước

  1. Bấm Pin/UnPin Category → chọn phạm vi ①.
  2. Tick các Category cần xử lý ở 3 nhóm ③ (dùng toolbar ② để tick nhanh).
  3. Bấm Pin để ghim hoặc Unpin để bỏ ghim toàn bộ phần tử thuộc các Category đã tick.
Kết quả & lỗi thường gặp Kết quả dạng "{0}: {1} element(s) (skipped {2} already in that state)." · Lỗi: "No category ticked yet.", "No lockable elements found."

Align Tags

Full
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Align ▸ Align Tags

Căn hàng loạt các Tag (nhãn) theo một Tag chuẩn: chọn kiểu căn (trái/giữa/phải/trên/giữa dọc/dưới) và kiểu dàn khoảng cách ngang/dọc (đều nhau, tăng dần, giảm dần), rồi pick 1 Tag làm chuẩn để các Tag còn lại tự di chuyển theo.

Trước khi mở
  • Nên chọn sẵn các Tag cần căn trước khi bấm lệnh (nếu không sẽ quét-chọn bằng khung).

Cửa sổ "Align Tags"

Align Tags
Align
◉ Left○ Center○ Right○ Top○ Middle○ Bottom
1
Spacing
○ Equal H○ Inc H○ Dec H○ Equal V○ Inc V○ Dec V
2
Displacement (mm):203
OKCancel
1 Alignmặc định Left Kiểu căn theo Tag chuẩn: Left/Center/Right (theo phương ngang) hoặc Top/Middle/Bottom (theo phương đứng).
2 Spacingtuỳ chọn Dàn khoảng cách giữa các Tag: Equal (đều nhau), Inc/Dec (tăng dần/giảm dần) theo phương ngang (H) hoặc dọc (V).
3 Displacement (mm)mặc định 20, được nhớ lần sau Khoảng dịch dùng khi tính Inc/Dec Spacing.

Các bước

  1. Chọn sẵn các Tag cần căn (hoặc để lệnh tự quét-chọn khung sau đó) → bấm Align Tags → điền ①②③ → OK.
  2. Pick Tag chuẩn khi được hỏi "Select the reference tag" → các Tag còn lại tự di chuyển theo kiểu căn/dàn đã chọn.
Kết quả & lỗi thường gặp Kết quả: "Aligned %d object(s)." · Lỗi: "Displacement must be a number." khi ô Displacement không phải số.

Align Views

Full
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Align ▸ Align Views

Tương tự Align Tags nhưng áp dụng cho các Viewport trên Sheet: căn/dàn hàng loạt Viewport theo một Viewport chuẩn, giúp bố cục các mặt bằng/mặt cắt trên Sheet thẳng hàng nhanh chóng.

Trước khi mở
  • Phải đang mở một Sheet đã đặt sẵn ít nhất 1 Viewport.

Cửa sổ "Align Views"

Align Views
Align
◉ Left○ Center○ Right○ Top○ Middle○ Bottom
1
Spacing
○ Equal H○ Inc H○ Dec H○ Equal V○ Inc V○ Dec V
2
Displacement (mm):203
OKCancel
1 Alignmặc định Left Kiểu căn Viewport theo Viewport chuẩn (Left/Center/Right/Top/Middle/Bottom).
2 Spacingtuỳ chọn Dàn khoảng cách Equal/Inc/Dec theo phương ngang (H) hoặc dọc (V).
3 Displacement (mm)mặc định 20, được nhớ lần sau Khoảng dịch dùng khi tính Inc/Dec Spacing.

Các bước

  1. Mở Sheet có sẵn các Viewport cần căn → bấm Align Views → điền ①②③ → OK.
  2. Pick các Viewport cần căn (nếu chưa chọn sẵn) rồi pick Viewport chuẩn khi được hỏi "Select the reference viewport".
Kết quả & lỗi thường gặp Kết quả: "Aligned %d viewport(s)." · Lỗi: "Open a Sheet with viewports, then run again." khi view hiện tại không phải Sheet hoặc Sheet chưa có Viewport nào.

Split Column

FullXoá/sửa model
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Split ▸ Split Column

Tự động cắt cột kết cấu thành nhiều đoạn tại cao độ các Level được tick — hữu ích khi cần cột theo từng tầng thay vì 1 cột dài xuyên nhiều tầng (ví dụ để xuất khối lượng/kết cấu theo tầng). Có bù trừ (offset) đáy/đỉnh và tự xử lý join/warning phát sinh khi tách.

Trước khi mở
  • Model phải có ít nhất 1 Level.
  • Có cột kết cấu (Structural Columns) hợp lệ trong phạm vi định quét.

Cửa sổ "Split Column - PHM Modeling"

Split Column
Split columns at the elevation of ticked Levels:1
☑ Level 1 (Elev 0)
☑ Level 2 (Elev 3500)
☐ Level 3 (Elev 7000)1
Base offset (mm):02
Top offset (mm):03
Selection
◉ All Project○ Active View○ Scan
4
OKClose
1 Danh sách Leveltick ít nhất 1 Mỗi dòng hiện Tên Level và cao độ (mm); cột sẽ bị cắt tại đúng cao độ các Level được tick.
2 Base offset (mm)mặc định 0, được nhớ lần sau Bù trừ thêm ở đáy đoạn cột dưới mỗi mặt cắt.
3 Top offset (mm)mặc định 0, được nhớ lần sau Bù trừ thêm ở đỉnh đoạn cột trên mỗi mặt cắt.
4 Selectionmặc định "All Project" Phạm vi quét cột kết cấu: toàn dự án, trong Active View, hoặc kéo khung chọn (Scan).

Các bước

  1. Bấm Split Column → tick các Level ① cần cắt → nhập offset ②③ nếu cần → chọn phạm vi ④ → OK.
  2. Nếu chọn Scan, kéo khung chọn cột trên mặt bằng. Engine tự tách cột, tự xử lý join/warning phát sinh.
Kết quả & lỗi thường gặp Kết quả: "Processed {} column(s), created {} additional segment(s)." kèm thêm dòng về số cột auto-unjoin/warning đã tự bỏ qua/không xử lý được nếu có. · Lỗi: "The model has no Levels.", "Please tick at least 1 Level to split.", "No valid structural columns in this scope.", offset không phải số nguyên. Đây là thao tác tạo thêm đoạn cột mới trong model — nên kiểm tra kỹ Level tick và phạm vi trước khi chạy trên toàn dự án.

Split Framing

FullXoá/sửa model
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Split ▸ Split Framing

Tự động cắt dầm (Structural Framing) thẳng tại các giao điểm với cột, tường hoặc móng — dùng chung engine chia tách với Split Column. Chỉ xử lý dầm thẳng (đường thẳng), không xử lý dầm cong.

Trước khi mở
  • Có dầm thẳng giao với ít nhất một trong các đối tượng được tick, trong phạm vi định quét.

Cửa sổ "Split Framing - PHM Modeling"

Split Framing
Split beams at intersections with:
☑ Architectural columns (Columns)
☑ Structural columns (Structural Columns)
☑ Walls
☑ Foundations (Structural Foundation)
1
Selection
◉ All Project○ Active View○ Scan
2
OKClose
1 Split beams at intersections withmặc định tick cả 4 Chọn các loại đối tượng dùng làm mốc cắt dầm: cột kiến trúc, cột kết cấu, tường, móng.
2 Selectionmặc định "All Project" Phạm vi quét dầm: toàn dự án, Active View, hoặc kéo khung chọn (Scan).

Các bước

  1. Bấm Split Framing → tick loại đối tượng mốc ① → chọn phạm vi ② → OK.
  2. Nếu chọn Scan, kéo khung chọn dầm. Engine tự tìm giao điểm và tách dầm thành các đoạn.
Kết quả & lỗi thường gặp Kết quả: "Processed {} beam(s), created {} additional segment(s)." kèm dòng phụ về các trường hợp tự xử lý/bỏ qua nếu có. · Lỗi: "Please select at least 1 element type.", "No valid straight beams in this scope." Đây là thao tác tạo thêm đoạn dầm mới trong model.

Align Grid

Full
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Align ▸ Align Grid

Căn đầu 2D của các Grid về một đường chuẩn do bạn tự pick 2 điểm — chỉ đổi hiển thị 2D trong view hiện tại (View Specific), không đổi đường Grid 3D gốc. Chỉ dùng được trong view Mặt bằng (Plan) hoặc Mặt cắt (Section).

Các bước

1
Kéo khung quét chọn các Grid cần căn (Esc/không chọn gì → thoát lệnh).
2
Pick điểm đầu của đường chuẩn ("Start point of the reference line").
3
Pick điểm cuối của đường chuẩn ("End point of the reference line").
4
Mỗi Grid được kéo dài/cắt đường 2D (View Specific) tới giao điểm với đường chuẩn.
Bạn tự quyết & lưu ý Grid đang bật Crop Region và bị ghim (pin) sẽ tự bỏ qua, kèm cảnh báo "Skipped %d pinned grid(s) (crop region is on)." · Grid có đường 2D không phải 1 đoạn thẳng duy nhất cũng bị bỏ qua. · Kết quả: "Aligned %d grid(s)." · Lỗi: "Only run this in a Plan or Section view."

Grid Bubble On/Off

PHM Modeling ▸ Modify ▸ Grid Bubble On/Off

Bật/tắt hàng loạt bubble (đầu tròn có số/tên) của các Grid ở đầu gần vị trí bạn pick, quyết định bật hay tắt theo đa số trạng thái hiện có của các Grid đã chọn. Chỉ dùng được trong view Mặt bằng (Plan) hoặc Mặt cắt (Section).

Các bước

1
Kéo khung quét chọn các Grid cần bật/tắt bubble (Esc/không chọn gì → thoát lệnh).
2
Pick 1 điểm gần đầu Grid muốn chỉnh (bắt điểm theo Endpoint/Nearest).
3
Lệnh xác định đầu gần điểm đã pick trên mỗi Grid, đếm số đầu đang hiện/ẩn bubble rồi áp trạng thái theo đa số cho tất cả.
Bạn tự quyết & lưu ý Không có thông báo "hoàn tất" cuối lệnh — kiểm tra trực tiếp bubble trên view. · Lỗi: "Only use this in a Plan or Section view.", "No Grid in this view.", "Could not determine the bubble end..." nếu điểm pick không bắt được đầu nào.

Grid/Level 3D/2D

PHM Modeling ▸ Modify ▸ Grid/Level 3D/2D

Chuyển đổi hàng loạt chế độ hiển thị 2 đầu của Grid/Level giữa 3D (Model — dùng chung mọi view) và 2D (View Specific — chỉnh riêng theo từng view), quyết định theo đa số trạng thái hiện có. Chỉ dùng được trong view Mặt bằng (Plan) hoặc Mặt cắt (Section).

Các bước

1
Dùng ngay selection hiện có nếu đã chọn sẵn Grid/Level, hoặc kéo khung quét chọn (Esc/không có gì → thoát lệnh).
2
Lệnh đếm số đầu (End0/End1) đang ở chế độ 3D (Model) trong các phần tử đã chọn.
3
Theo đa số, chuyển cả 2 đầu của mọi phần tử sang cùng 1 chế độ (3D Model hoặc 2D View Specific), có thanh tiến trình.
Bạn tự quyết & lưu ý Không có thông báo "hoàn tất" cuối lệnh — kiểm tra trực tiếp trên view. · Lỗi: "Only use this in a Plan or Section view."

Text Dim Offset

Full
PHM Modeling ▸ Modify ▸ Text Dim Offset

Tự động dàn lại vị trí chữ số (text) của từng đoạn (segment) trong 1 Dimension nhiều đoạn, để các số không đè chồng lên nhau — hoàn toàn tự động, không có hộp thoại và không cần tự nhập khoảng offset tay. Chỉ dùng được trong view Mặt bằng (Plan) hoặc Mặt cắt (Section).

Các bước

1
Dùng ngay các Dimension đang được chọn sẵn, hoặc quét chọn (scan-select) các Dimension cần dàn text.
2
Từng Dimension được xử lý (có thanh tiến trình), tự tính lại vị trí text mỗi segment để không đè nhau.
Bạn tự quyết & lưu ý Kết quả: "Spread text for {0}/{1} dimension(s)." kèm danh sách lỗi từng Dimension (tối đa 15 dòng hiển thị) nếu có segment xử lý thất bại. · Lỗi: "No Dimension selected.", "Only works in a Plan or Section view."

Panel · Numbering

Gán mã phân loại cho Type, và đánh số element theo bảng Schedule hoặc theo trình tự tự chọn. Cần license Full.

Assembly Code

Full
PHM Modeling ▸ Numbering ▸ Assembly Code

Gán mã phân loại cấu kiện theo chuẩn OmniClass Table 21 cho từng Family Type (kiểu — không phải từng element riêng lẻ), ghi vào parameter hệ thống Assembly Code (UNIFORMAT_CODE). Vì gán theo Type nên mọi element cùng Type sẽ tự cùng chung 1 mã — tiện cho thống kê BIM/khối lượng theo chuẩn phân loại quốc tế.

Trước khi mở
  • ElementType cần gán phải thuộc category Model và có sẵn parameter Assembly Code — hầu hết category kết cấu/kiến trúc Revit đã có sẵn parameter hệ thống này.

Cửa sổ "Assembly Code"

Assembly Code
Selection:
ActiveView
Category:
(All)
1
Search code:
2
Mã (OmniClass)
21-01 10 00 Foundations
21-02 20 00 Columns
21-03 30 00 Floor Construction
3
Family / Type / Assembly Code
☑ Rect-Column · 400x600 · —
☐ Rect-Column · 300x500 · 21-02 20 00
4
Assign code to checked rows OKApplyClose
1 Selection / CategoryActiveView ActiveView: chỉ lấy Type đang xuất hiện trong view hiện tại. AllProject: toàn bộ Type trong dự án. Category lọc thêm sau khi đã tải danh sách.
2 Search code Gõ để lọc nhanh cây mã OmniClass bên trái.
3 Danh sách mãchọn 1 Chọn đúng 1 mã trước khi gán cho các dòng Type đã tick bên phải.
4 Bảng Type Tick các dòng Type cần gán mã. Cột Assembly Code hiện mã hiện có (trống nếu chưa gán).

Các bước

  1. Bấm Assembly Code → chọn Selection/Category ① để tải đúng nhóm Type cần xem.
  2. Gõ tìm mã ② hoặc cuộn cây mã ③, chọn đúng 1 mã.
  3. Tick các dòng Type cần gán ④ → bấm "Assign code to checked rows" (chỉ cập nhật tạm trong bảng, chưa ghi vào Revit).
  4. Bấm OK hoặc Apply để ghi thật vào Revit — Apply giữ form mở để làm tiếp, OK ghi xong rồi đóng.
Kết quả & lỗi thường gặp Ghi xong báo "Wrote N ElementType(s)." kèm số lỗi/bỏ qua nếu có. · Chưa chọn mã mà bấm Assign → "Please select a code from the list on the left." · Chưa tick dòng nào khi Assign → "Please check at least 1 ElementType row." · Chưa tick dòng nào khi ghi → "Please check the rows to write (and assign a code first)." · Không có Type nào có Assembly Code → "No ElementType with Assembly Code (UNIFORMAT_CODE) found."

Numbering Schedule

Full
PHM Modeling ▸ Numbering ▸ Numbering Schedule

Đánh số element theo đúng thứ tự dòng của một Schedule có sẵn — dựa vào cấu hình Sort/Group và Itemize đã đặt sẵn trong Schedule đó — rồi ghi kết quả vào 1 Text parameter do bạn chọn. Nếu Schedule có Sort/Group nhưng KHÔNG Itemize, mỗi nhóm nhận 1 số; có Itemize thì mỗi dòng/element nhận 1 số riêng; nếu Schedule không Sort/Group và không Itemize, tất cả nhận chung 1 số.

Trước khi mở
  • Model có sẵn ít nhất 1 Schedule (không tính Title Block Revision Schedule).
  • Element của Schedule đó có ít nhất 1 Text parameter (Instance) ghi được để chọn làm đích.

Cửa sổ "Numbering Schedule"

Numbering Schedule
Schedule:
Schedule Cột kết cấu
1
Target parameter:
Comments
2
Prefix:
C-
3
Suffix:
4
Start:
1
5

Found 3 writable Text parameter(s) on 42 element(s).

OKApplyClose
1 Schedulebắt buộc Schedule có sẵn dùng làm căn cứ thứ tự đánh số. Lựa chọn được nhớ cho lần sau.
2 Target parameterbắt buộc Chỉ liệt kê Text parameter (Instance) ghi được, lấy từ chính element của Schedule đang chọn. Đổi Schedule sẽ tải lại danh sách này.
3 Prefix Chuỗi thêm trước số, ví dụ "C-" → "C-1", "C-2"…
4 Suffix Chuỗi thêm sau số.
5 Startmặc định 1 Số bắt đầu đếm.

Các bước

  1. Bấm Numbering Schedule → chọn Schedule ① (dòng chữ xám dưới form báo số element/parameter tìm thấy cho Schedule đó).
  2. Chọn Target parameter ② trong danh sách (chỉ hiện Text parameter ghi được).
  3. Nhập Prefix ③, Suffix ④, Start ⑤ theo nhu cầu.
  4. Bấm Apply để ghi thử và xem kết quả (giữ form mở), hoặc OK để ghi rồi đóng.
Kết quả & lỗi thường gặp Ghi xong báo "Wrote N element(s) to "<parameter>".", kèm số bị bỏ qua (nằm trong Group) hoặc lỗi nếu có. · Model chưa có Schedule → "No Schedule found in the model." · Schedule không trả về element nào (thường gặp ở Key Schedule/Sheet List) → dòng trạng thái báo "This schedule returned no elements…" · Không có Text parameter ghi được → "…but no writable Text parameter. Add a Text (Instance) parameter…" · Start không phải số nguyên → "Start must be an integer."

Renumber Order

Full
PHM Modeling ▸ Numbering ▸ Renumber Order

Đánh số lại element theo thứ tự do chính bạn định nghĩa — khác Numbering Schedule (theo bảng có sẵn). Hai chế độ: Pick từng cái (số theo đúng thứ tự bạn bấm chọn) hoặc theo đường dẫn (chọn nhiều element rồi pick 1 đường line/spline, thứ tự tính theo vị trí hình chiếu của từng element lên đường đó).

Trước khi mở
  • Xác định trước Parameter đích cần ghi số (mặc định "Mark").
  • Nếu dùng chế độ đường dẫn: cần có sẵn 1 model line/detail line để làm đường dẫn.

Cửa sổ "Renumber Order"

Renumber Order
Numbering mode
◉ Pick elements one by one in order (Esc to finish)
○ Select multiple elements then pick 1 path (line/spline)
1
Target parameter:
Mark
2
Number format
Prefix
Suffix
Start
1
Step
1
Pad (digit count)
0
e.g. 1, 2, 3
3
BeginClose
1 Numbering modePick từng cái Pick từng cái: bấm Begin rồi click lần lượt từng element theo đúng thứ tự muốn đánh số, Esc để kết thúc. Theo đường dẫn: chọn (quét) nhiều element trước, Finish, rồi pick 1 đường (model/detail line) — thứ tự tính theo vị trí hình chiếu của element lên đường đó.
2 Target parametermặc định Mark Tên parameter sẽ ghi số vào — có thể đổi sang tên khác miễn parameter đó ghi được.
3 Number format Prefix/Suffix ghép quanh số; Start/Step định nghĩa dãy số (Start=1, Step=2 → 1,3,5…); Pad = số chữ số tối thiểu (0/1 = không đệm, 3 → 001, 002…). Có dòng xem trước mẫu số ngay khi gõ.

Các bước

  1. Bấm Renumber Order → chọn chế độ ①, nhập Target parameter ②, cấu hình định dạng số ③ (xem mẫu xem trước ngay bên dưới nhóm).
  2. Bấm Begin — form đóng ngay (không giữ form mở khi pick, tránh pick lúc có dialog đang mở).
  3. Nếu chọn Pick từng cái: click lần lượt từng element theo thứ tự mong muốn, bấm Esc khi xong.
  4. Nếu chọn theo đường dẫn: quét chọn các element cần đánh số → bấm Finish → pick 1 đường (model/detail line) làm đường dẫn.
  5. Tool tự ghi số theo thứ tự đã pick, hoặc theo hình chiếu lên đường dẫn.
Kết quả & lỗi thường gặp Ghi xong báo "Wrote N element(s) to "<parameter>"." kèm lỗi/bỏ qua nếu có. · Chưa nhập Target parameter → "Please enter the target parameter name." · Start/Step/Pad không phải số nguyên hoặc Step=0 → "Start/Step/Pad must be integers (Step must not be 0)." · Không pick được element nào → "No elements picked." (chế độ Pick) / "No elements selected." (chế độ đường dẫn) · Đường dẫn pick không phải line/spline → "The path must be a line/spline (CurveElement)."

Panel · View & Sheet

Bộ công cụ quản lý view và sheet: gán view lên sheet, ẩn/hiện category, revision cloud, override đồ họa view, tạo sheet hàng loạt, tô màu theo parameter, quản lý filter, sắp xếp sheet tự động, crop view và work plane.

Add View

Full
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Add View

Gán/gỡ view lên sheet bằng một cửa sổ 2 tab, thay vì kéo từng view vào sheet bằng tay. Tab Sheet cho xem mỗi sheet đang chứa view nào; tab View cho chọn nhiều view rồi gán cùng lúc vào 1 sheet. Mọi thay đổi chỉ thật sự ghi vào model khi bấm Apply.

Trước khi mở
  • Model đã có ít nhất 1 sheet1 view có thể đặt lên sheet (Plan, Section, Schedule…).

Cửa sổ "Add View" — tab View

Add View
Filter ViewType:
All
1
Grid: View / ViewType / Owner Sheet
☐ Level 1 - Structural Plan — Floor Plan — (chưa gán)
☑ Section A-A — Section — S-02
2
Sheet:
(None)
3
Assign selected Remove from sheet4
ApplyClose
1 Filter ViewType Lọc bớt danh sách view bên dưới theo loại view (Floor Plan, Section…), chỉ để dễ tìm.
2 Grid Viewchọn nhiều Danh sách toàn bộ view trong model. Cột Owner Sheet cho biết view đã nằm trên sheet nào (rỗng = chưa gán). Chọn nhiều dòng (Ctrl/Shift) để gán/gỡ cùng lúc.
3 Sheet Sheet đích để gán các view đã chọn. Chọn (None) nếu chỉ định gỡ view khỏi sheet hiện tại mà không gán sang đâu khác.
4 Assign selected / Remove from sheet Assign selected: đặt các view đang chọn vào Sheet ở ô ③. Remove from sheet: gỡ các view đang chọn khỏi sheet hiện tại của chúng.

Các bước

  1. Bấm Add View. Ở tab View: lọc ①, chọn view ②, chọn Sheet đích ③ → bấm Assign selected hoặc Remove from sheet ④.
  2. Hoặc chuyển sang tab Sheet: double-click một dòng sheet để mở cửa sổ con "Add views to sheet" — kéo view giữa 2 danh sách Unassigned views / Views on sheet bằng nút >> / <<, xong bấm OK để đóng cửa sổ con.
  3. Lặp lại cho các sheet/view khác nếu cần, sau đó bấm Apply ở cửa sổ chính để ghi tất cả thay đổi vào model một lần.
Kết quả & lỗi thường gặp Tạo/xóa Viewport (hoặc ScheduleSheetInstance cho schedule) tương ứng. · Model chưa có sheet → "No sheets in the model." · Không có view nào đặt được lên sheet → "No views can be placed on a sheet." · Bấm Apply mà chưa đổi gì → "No changes to apply." · Bấm Close (không Apply) → huỷ toàn bộ thay đổi đang chỉnh.

ShowHide Category

Full
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ ShowHide Category

Ẩn/hiện hàng loạt category trong view đang active — nhanh hơn hộp thoại Visibility/Graphics gốc của Revit vì gom mọi category có mặt trong view thành 3 nhóm (Annotation, Arc & Struct, MEP) và cho tick hàng loạt. Cửa sổ không modal (để mở song song thao tác trong Revit) và tự cập nhật số lượng khi bạn đổi view.

Trước khi mở
  • Đứng ở một view hỗ trợ Visibility/Graphics (không phải Schedule, Sheet, Legend…).

Cửa sổ "Show / Hide Category"

Show / Hide Category
Check allUncheck all Collapse allExpand all Refresh
1
Annotation
☑ Dimensions — 24
☑ Text Notes — 8
2
Arc & Struct
☑ Structural Columns — 40
MEP
☑ Ducts — 12
OKApply Close3
1 Check all / Uncheck all / Collapse all / Expand all / Refresh Tick/bỏ tick tất cả category cùng lúc; thu/mở 3 nhóm; Refresh nạp lại danh sách theo view hiện tại (dùng khi tool không tự cập nhật sau khi đổi view).
2 3 nhóm categoryAnnotation · Arc & Struct · MEP Mỗi dòng = 1 category có mặt trong view; cột Show là checkbox ẩn/hiện, cột Count là số phần tử thuộc category đó trong view (chỉ để đọc). Chọn nhiều dòng rồi nhấn phím Space để tick/bỏ tick hàng loạt.
3 OK / Apply / Close OK = ghi rồi đóng cửa sổ; Apply = ghi nhưng giữ cửa sổ mở để chỉnh tiếp; Close = đóng không ghi thay đổi chưa Apply.

Các bước

  1. Đứng ở view cần chỉnh → bấm ShowHide Category.
  2. Nếu view đang dùng View Template khoá Visibility/Graphics, tool hỏi trước: Remove View Template / Enable Temporary mode / Cancel — chọn cách gỡ khoá rồi mới tiếp tục.
  3. Tick/bỏ tick category theo nhóm ①②, bấm OK hoặc Apply ③.
Kết quả & lỗi thường gặp Ẩn/hiện category được ghi ngay trong view hiện tại. · View không hỗ trợ V/G → "The active view does not support show/hide category." · Category bị khoá bởi View Template không gỡ được → "Error: N categor(y/ies) could not be changed (may be locked by a View Template)." · Cửa sổ có thể để mở khi chuyển qua lại giữa các view khác (bấm Refresh để cập nhật).

Revision Clouds

FullXoá thật
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Revision Clouds

Quản lý tập trung mọi revision cloud trong model: xem cloud nào thuộc revision nào, nằm ở view/sheet nào, lọc theo revision, zoom tới cloud, xoá hàng loạt hoặc đổi cloud sang revision khác — thay vì phải mở từng view để tìm cloud bằng tay.

Trước khi mở
  • Model đã có ít nhất 1 revision cloud (vẽ bằng công cụ Revision Cloud gốc của Revit).

Cửa sổ "Revision Clouds"

Revision Clouds
Revision:
All
1
Revision / View-Sheet / Mark / Comments
☰ Seq 2 - Sửa kết cấu — S-02 - Mặt bằng tầng 2 — R2 — Cập nhật dầm
2
Change to revision:
Seq 3 - Phát hành thi công
Change Revision 3
Zoom to Cloud Delete Selected CloudsRefresh Close4
1 RevisionAll Lọc bảng bên dưới theo 1 revision cụ thể, hoặc All để xem hết.
2 Bảng cloudchọn nhiều Mỗi dòng = 1 revision cloud, kèm revision đang gán, view/sheet chứa nó, và tham số Mark/Comments (nếu có điền). Chọn nhiều dòng để zoom/xoá/đổi revision hàng loạt.
3 Change to revision + Change Revision Đổi các cloud đang chọn ở bảng ② sang revision chọn ở đây — dùng khi gộp/di chuyển cloud giữa các đợt phát hành.
4 Zoom to Cloud / Delete Selected Clouds / Refresh Zoom to Cloud: chọn + phóng tới cloud trên view. Delete Selected Clouds: xoá hẳn cloud khỏi model (có hỏi xác nhận), không xoá revision. Refresh: nạp lại danh sách sau khi model thay đổi.

Các bước

  1. Bấm Revision Clouds → lọc theo revision ① nếu cần.
  2. Chọn 1 hoặc nhiều dòng trong bảng ② → dùng Zoom to Cloud, Delete Selected Clouds hoặc đổi revision qua ③.
Kết quả & lỗi thường gặp Model chưa có revision cloud nào → báo "The model has no revision clouds." ngay khi mở tool. · Chưa chọn dòng nào mà bấm hành động → "Select at least 1 cloud in the table." (hoặc tương tự cho delete/change). · Xoá cloud là xoá thật khỏi model, không hoàn tác được ngoài Undo của Revit.

View-Specific Graphic

Full
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ View-Specific Graphic

Chỉnh hàng loạt cách một view hiển thị trong view cha của nó — ví dụ nét vẽ của một Section/Elevation/Callout khi nhìn trên mặt bằng — và bật/tắt crop region của view đó, thay vì mở từng view để sửa Visibility/Graphics của "đường cắt". Tool quét mọi view có view cha (section, elevation, callout, detail) thành 1 bảng để tick chọn hàng loạt.

Trước khi mở
  • Model có ít nhất 1 view dạng section/elevation/callout/detail (view có "view cha").

Cửa sổ "View Specific Graphic"

View Specific Graphic
Search:
Section A
1
View Type:
All
2
Name / Crop View / Visible / Type
☑ Section A-A · ☑ Crop · ☑ Visible · Section
3
☐ Halftone
4
Pattern:
<Object By Style>
5
Color: Choose color... 6
Weight:
1
7
Reset8
OKClose
1Search Lọc bảng theo tên view.
2View Type Lọc theo loại view (Section, Elevation, Callout, Detail…).
3 Bảng viewtick chọn Tick cột đầu để chọn view làm đối tượng bị override (nét vẽ của nó trong view cha). Cột Crop View/Visible đặt trạng thái crop region của chính view đó.
4Halftone Bật = vẽ nét của các view đã tick dưới dạng nhạt (halftone) trong view cha.
5Pattern Kiểu nét (line pattern) áp cho đường vẽ; <Object By Style> = giữ theo style mặc định.
6Color Màu đường vẽ (Projection Line Color). Bấm Choose color... để mở bảng màu Windows.
7Weight Độ đậm nét vẽ (Projection Line Weight).
8Reset Đưa panel đồ họa ④⑤⑥⑦ về mặc định gốc, không phải Reset override trong model.

Các bước

  1. Bấm View-Specific Graphic → tìm/lọc view ①②, tick các view cần chỉnh trong bảng ③.
  2. Đặt panel đồ họa ④⑤⑥⑦ (áp dụng chung cho mọi view đã tick) → bấm OK.
Kết quả & lỗi thường gặp Override được ghi vào view cha của từng view đã tick (không tìm thấy view cha → báo số view bị bỏ qua). · Không tick view nào → "Please check at least 1 view." · Model không có view nào có view cha → "No matching views found." ngay khi mở tool. · Panel đồ họa (không phải Crop) được nhớ lại cho lần mở sau.

Add Sheet

Full
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Add Sheet

Tạo hàng loạt sheet từ 1 file Excel 4 cột (Số hiệu / Tên VN / Tên US / Nhóm), thay vì tạo tay từng sheet rồi gõ tên. Có sẵn nút xuất file mẫu và xuất danh sách sheet hiện có ra Excel để đối chiếu. Cột Name US/Group chỉ ghi được nếu 2 parameter tương ứng đã được cấu hình ở tool Setting — nếu chưa, 2 cột đó tự khoá màu xám.

Trước khi mở
  • Có sẵn file Excel danh sách sheet (hoặc dùng nút Template... để tạo file mẫu trước).
  • Muốn ghi cột Name US/Group thì phải cấu hình 2 tham số đó ở PHM Modeling ▸ Settings ▸ Setting trước.

Cửa sổ "Add Sheet"

Add Sheet
Select Excel file...Template... Export...
1
Title Block:
A1 - PHM Titleblock
2
On duplicate number:
Overwrite
3
Add rowDelete all
4
Sheet Number / Name VN / Name US / Group
☑ KC-01 · Mặt bằng móng · Foundation Plan · Kết cấu
5
OKClose
1 Select Excel file... / Template... / Export... Select Excel file...: nạp danh sách từ file (dữ liệu đọc từ dòng 3). Template...: xuất file Excel mẫu 4 cột trống. Export...: xuất sheet hiện có của project ra Excel để đối chiếu/sửa rồi nạp lại.
2 Title Blockbắt buộc để tạo sheet mới Loại khung tên áp cho các sheet mới tạo (sheet đã tồn tại giữ nguyên khung tên cũ).
3 On duplicate numberOverwrite Khi số hiệu sheet đã tồn tại: Overwrite = cập nhật tên/tham số tại chỗ (giữ nguyên viewport); Ignore = bỏ qua dòng đó; Cancel = huỷ toàn bộ, không tạo gì.
4 Add row / Delete all Thêm 1 dòng trống để gõ tay, hoặc xoá sạch bảng để nhập lại từ đầu.
5 Bảng sheetsửa trực tiếp được Sửa trực tiếp từng ô. Chỉ dòng có tick Selection mới được tạo/cập nhật khi bấm OK. Cột Name US/Group bị khoá (xám) nếu tham số tương ứng chưa cấu hình trong project.

Các bước

  1. Bấm Add Sheet → nếu 2 tham số Name US/Group chưa cấu hình, tool hỏi có muốn mở tool Setting để cấu hình trước không.
  2. Bấm Select Excel file... ① để nạp danh sách, hoặc gõ tay qua Add row ④.
  3. Chọn Title Block ②, chọn cách xử lý trùng số hiệu ③ → bấm OK.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo "Created N, updated N, skipped N sheet(s)." · Không mở được Excel (chưa cài Microsoft Excel) → "Cannot open Excel (Microsoft Excel not installed?)." · Không tick dòng nào → "Tick at least one row to create a sheet." · Chọn "Cancel" mà có số hiệu trùng → "A sheet number already exists and the mode is 'Cancel' -> nothing created."

Color By Element

Full
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Color By Element

Tô màu các phần tử của một category trong view hiện hành theo giá trị của một parameter — mỗi giá trị khác nhau 1 màu (vd tô cột theo Mark, hoặc theo Comments), giúp kiểm tra trực quan mà không cần dựng View Filter thủ công. Có thể áp trực tiếp lên view hoặc tạo/dùng lại View Filter để override qua Visibility/Graphics.

Trước khi mở
  • Đứng ở view có phần tử của category muốn tô màu.

Cửa sổ "Color By Element"

Color By Element
Category:
Structural Columns
Parameter:
Mark
1
◉ Set Color○ Reset Color ☐ Add Filter
2
Value / Color / Fill Pattern
☑ C1 · ■ đỏ · Solid fill
☑ C2 · ■ xanh · Solid fill
3
RandomizeApply Close4
1 Category / Parameterbắt buộc Chọn category cần tô và parameter dùng để phân nhóm giá trị. Bảng ③ chỉ nạp sau khi chọn cả 2.
2 Set Color / Reset Color / Add Filter Set Color: tô theo màu ở bảng ③. Reset Color: xoá override đã áp trước đó (ẩn 2 cột Color/Fill Pattern vì không cần). Add Filter (chỉ áp khi Set Color): tạo/dùng lại 1 View Filter cho mỗi giá trị thay vì override trực tiếp từng phần tử.
3 Bảng giá trịtick chọn Mỗi dòng = 1 giá trị khác nhau của parameter, kèm màu và fill pattern được gán tự động. Double-click ô Color để đổi màu, ô Fill Pattern để đổi kiểu tô.
4 Randomize / Apply / Close Randomize: xáo lại toàn bộ màu trong bảng ③. Apply: ghi override vào view hiện hành rồi đóng cửa sổ.

Các bước

  1. Bấm Color By Element → chọn Category + Parameter ①.
  2. Chỉnh màu/fill từng dòng ở bảng ③ (hoặc bấm Randomize), chọn Set/Reset + Add Filter ②.
  3. Tick các dòng muốn áp trong bảng ③ → bấm Apply ④.
Kết quả & lỗi thường gặp Chỉ áp cho view đang mở (trừ khi dùng Add Filter — filter thì gắn theo view chứa nó như filter thường). · Chưa tick dòng nào → "No rows selected to color." · Chưa mở view nào → "No view is open."

Manage Filters

FullXoá vĩnh viễn
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Manage Filters

Copy hoặc nhân bản View Filter (kèm override màu/nét) từ 1 view nguồn sang nhiều view đích cùng lúc, gỡ filter khỏi view, xoá hẳn filter/view khỏi model, và tìm-thay thế giá trị chuỗi trong rule của 1 filter — thay vì phải mở Visibility/Graphics của từng view để thêm filter tay.

Trước khi mở
  • Model có ít nhất 1 view (không phải Schedule/Sheet/Legend) để làm nguồn hoặc đích.

Cửa sổ "Manage Filters & Views"

Manage Filters & Views
Filters (from source view)
All
S-02 - Mặt bằng tầng 2
☰ Cột C1
☰ Cột C2
Edit rules... Delete filter from model
1
☑ Set visible when adding
3
Copy filter to views →4
Duplicate with new name:
Cột C1 (copy)
Duplicate → 5
Remove filter from views6
Destination views (select one or more)
☰ S-03 - Mặt bằng tầng 3
Delete selected views
7
OKClose
1 Filters (from source view)chọn nhiều Chọn loại view + view nguồn ở 2 combobox trên, danh sách filter đang áp cho view đó hiện bên dưới. Override lấy từ view nguồn khi Copy/Duplicate.
2 Edit rules... / Delete filter from model Edit rules... (hoặc double-click filter): mở cửa sổ "Edit filter rule values" để tìm-thay thế giá trị chuỗi trong từng rule. Delete filter from model: xoá hẳn filter khỏi toàn bộ project, không chỉ khỏi view này.
3 Set visible when addingbật sẵn Bật = filter mới thêm vào view đích ở trạng thái hiển thị; tắt = thêm ở trạng thái ẩn.
4 Copy filter to views → Thêm các filter đã chọn ở ① vào toàn bộ view đã chọn ở ⑦, kèm nguyên override lấy từ view nguồn.
5 Duplicate with new name + Duplicate → Nhân bản đúng 1 filter đang chọn thành filter mới với tên gõ ở đây, rồi thêm filter mới đó vào các view đích ⑦ (dùng khi muốn tách filter ra để chỉnh riêng, không ảnh hưởng filter gốc).
6 Remove filter from views Gỡ các filter đã chọn ① khỏi các view đích ⑦ (filter vẫn còn trong model, chỉ không áp cho view đó nữa).
7 Destination views + Delete selected views Danh sách toàn bộ view để chọn làm đích cho ④⑤⑥. Delete selected views: xoá hẳn các view đang chọn khỏi model.

Các bước

  1. Bấm Manage Filters → chọn loại view + view nguồn, danh sách filter hiện ra ①.
  2. Chọn filter cần thao tác ①, chọn view đích ⑦ → bấm Copy filter to views ④, Duplicate ⑤, hoặc Remove filter from views ⑥.
  3. Cần sửa giá trị rule → chọn đúng 1 filter → Edit rules... ② → gõ Find/Replace cho từng rule → Replace.
Kết quả & lỗi thường gặp Toàn bộ thông báo của tool này bằng tiếng Anh (không có tooltip song ngữ trên ribbon). · Delete filter from modelDelete selected views xoá vĩnh viễn khỏi project, chỉ hoàn tác được bằng Undo của Revit. · Filter dùng toán tử OR không sửa rule được → "Editing rules of an OR filter is not supported." · Chưa chọn đủ nguồn/đích khi Copy → "Select a source view, at least one filter, and one or more destination views."

Sheet Layout

Full
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Sheet Layout

Tự động tạo hàng loạt sheet mới và đặt sẵn lên đó những view chưa nằm trên sheet nào (Plan/Section/Elevation/Detail/Drafting/Legend), chia đều theo số view/sheet bạn chọn — thay vì tạo sheet rồi kéo từng viewport bằng tay.

Trước khi mở
  • Model đã có ít nhất 1 loại Title Block.
  • Có view chưa được đặt lên sheet nào (nếu tất cả đã có sheet, tool báo không có gì để làm).

Cửa sổ "Sheet Layout"

Sheet Layout
Title Block:
A1 - PHM Titleblock
1
Views / sheet:
2
2
Sheet number prefix:
KC-
Start at:
1
3
View Name / View Type / Scale
☑ Mặt bằng móng · Floor Plan · 1 : 100
☑ Chi tiết chân cột · Detail · 1 : 10
4
OKClose
1 Title Blockmặc định loại dùng nhiều nhất Khung tên áp cho toàn bộ sheet mới tạo trong lượt chạy này.
2 Views / sheet1, 2 hoặc 4 Số view đặt trên mỗi sheet mới; view được chia theo lưới tự động, canh theo kích thước khung tên thật.
3 Sheet number prefix / Start at Tiền tố + số bắt đầu để đánh số hiệu sheet mới (vd KC- + 1 → KC-01, KC-02…); tool tự tránh số hiệu đã tồn tại.
4 Bảng viewtick chọn Toàn bộ view chưa đặt lên sheet nào, kèm loại view và tỉ lệ. Chỉ view được tick mới được gom vào sheet mới.

Các bước

  1. Bấm Sheet Layout → chọn Title Block ①, số view/sheet ②, đặt tiền tố + số bắt đầu ③.
  2. Tick các view cần đặt lên sheet trong bảng ④ → bấm OK.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo "Created N sheet(s), placed N view(s).", kèm số view bị bỏ qua nếu có view không đặt được lên sheet (view.Scale không tương thích…). · Model chưa có Title Block → "The model has no Title Block type, cannot create sheets." · Không có view nào chờ đặt sheet → "No views waiting to be placed on a sheet." ngay khi mở tool. · Cấu hình lần trước (prefix, start, số view/sheet) được nhớ cho lần sau.

Cropbox

Full
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Cropbox

Kéo chuột vẽ nhanh khung crop (Crop Region) cho view hiện hành, thay vì kéo tay từng cạnh khung crop có sẵn của Revit. Chạy được ở view 3D, Drafting, Plan, Section.

1
Đứng ở view 3D/Drafting/Plan/Section → bấm Cropbox.
2
Con trỏ chuyển sang chế độ kéo khung — kéo một khung chữ nhật quanh vùng muốn giữ lại.
3
Tool bật Crop Region và đặt khung crop đúng theo khung vừa kéo.
Bạn tự quyết & lưu ý Kích thước/khung crop kéo tay. · Chạy sai loại view → "Crop Box only works in 3D, Drafting, Plan, or Section views." · Kéo khung suy biến (không có diện tích) sẽ tự yêu cầu kéo lại; nhấn ESC để huỷ.

Flip Work Plane

Full
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Work Plane ▸ Flip Work Plane

Lật (flip) mặt phẳng làm việc của các family work-plane-based đang chọn — dùng khi family bị đặt sai phía so với work plane sau khi copy/mirror.

1
Chọn sẵn các family cần flip, rồi bấm Flip Work Plane; hoặc bấm nút trước — tool sẽ cho pick trực tiếp trên view.
2
Nếu chưa chọn trước: pick từng đối tượng trên view rồi bấm Finish trên thanh option bar.
Bạn tự quyết & lưu ý Chỉ family work-plane-based (có CanFlipWorkPlane) mới flip được; phần tử khác trong lựa chọn bị bỏ qua lặng lẽ, tool báo số phần tử đã flip và số bị bỏ qua. · Chọn toàn phần tử không hỗ trợ → "No elements in the selection support flipping the work plane."

Set Work Plane

Full
PHM Modeling ▸ View & Sheet ▸ Work Plane ▸ Set Work Plane

Đặt work plane của view Section/Elevation đang active trùng với mặt phẳng cắt của chính view đó — tiện khi cần vẽ/đặt family ngay trên mặt cắt mà không phải tự chọn work plane bằng lệnh Revit gốc.

  1. Đứng ở view Section hoặc Elevation → bấm Set Work Plane. Work plane được đặt ngay, không cần thao tác thêm.
Bạn tự quyết & lưu ý Chỉ chạy được ở view Section/Elevation; chạy ở view khác → "This tool only runs on Section/Elevation views."

Panel · CAD

Dựng cấu kiện (cột, trục, lỗ mở) trực tiếp từ bản vẽ CAD import/link, theo layer + kéo khung chọn. Cần license Full.

Cad Column

Full
PHM Modeling ▸ CAD ▸ CadTools ▸ Cad Column

Tạo hàng loạt cột kết cấu (tròn hoặc chữ nhật) từ các đường bao (bound) kín nằm trên một layer của bản vẽ CAD đã import/link. Tool tự đo kích thước từng bound, tìm Type cột đã có khớp kích thước hoặc tự nhân bản Type mới, rồi đặt cột đúng tâm bound và xoay đúng góc. Không có form — bấm nút là vào ngay các bước chọn.

Trước khi mở
  • Đã Import/Link 1 file CAD vào model, và model đã có sẵn Family cột Round-Column (tròn, param "d") và/hoặc Rect-Column (chữ nhật, param "b"/"h") để tool khớp/nhân bản Type — tên Family/param này cấu hình được qua settings.json.
  • Model đã có sẵn ít nhất 2 Level (Base/Top).

Thao tác

1
Bấm Cad Column. Tool tự lấy CAD import/link đầu tiên trong file (nếu chưa Import/Link CAD nào sẽ báo lỗi ngay).
2
Hộp thoại "Layer containing column bounds" hiện ra → chọn layer chứa đường bao cột.
3
Chọn lần lượt Base Level rồi Top Level (đáy và đỉnh cột) qua 2 hộp thoại chọn Level.
4
Kéo một khung chữ nhật (PickBox kiểu Crossing) bao quanh vùng chứa các bound cột cần tạo.
5
Tool tự đọc từng bound, phân loại tròn/chữ nhật, tìm hoặc tạo Type khớp kích thước (làm tròn tới bội số 10mm gần nhất theo mặc định), đặt cột đúng tâm và xoay đúng góc.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo "Processed N bounds (created M columns).". · Không có CAD import/link → "No CAD import/link found in the document." · CAD không có layer nào → "The CAD link has no layers." · Model chưa có Level → "The model has no levels." · Vùng chọn không có curve nào → "No CAD curves found in the selected layer/area." · Lỗi tạo từng cột riêng lẻ bị âm thầm bỏ qua (chỉ ghi log), không dừng cả loạt — số cột tạo được luôn ≤ số bound xử lý.

Cad Grid

Full
PHM Modeling ▸ CAD ▸ CadTools ▸ Cad Grid

Tạo hàng loạt trục lưới (Grid) Revit từ các đường Line/Arc nằm trên một layer của bản vẽ CAD — mỗi đường tạo thành một Grid. Không có form — bấm nút là vào ngay các bước chọn.

Trước khi mở
  • Đã Import/Link CAD vào model, có sẵn layer chứa các đường trục (Line/Arc).

Thao tác

1
Bấm Cad Grid. Nếu file có nhiều hơn 1 CAD import/link, hộp thoại "Select CAD link" hiện ra để bạn chọn đúng cái cần dùng.
2
Hộp thoại "Select layer containing grid lines" hiện ra → chọn layer chứa đường trục.
3
Kéo một khung chữ nhật (PickBox kiểu Crossing) bao quanh vùng chứa các đường trục cần tạo Grid.
4
Tool lọc lấy đúng các Line/Arc hợp lệ trong layer/vùng đã chọn, mỗi đường tạo thành 1 Grid Revit.
Kết quả & lưu ý Báo "Processed N curves (created M grids).". · Không có CAD import/link → "No CAD import/link found in the document." · CAD không có layer nào → "The CAD link has no layers." · Không có Line/Arc hợp lệ trong layer/vùng chọn → "No Line/Arc curves found in the selected layer/area." · Grid trùng tên bị Revit từ chối thì tool tự bỏ qua, giữ tên Revit tự sinh (không báo lỗi). · Grid tạo ra dùng độ dài mặc định của Revit — chưa áp extent theo cao độ Level (phần này còn đang phát triển), nên có thể phải tự kéo dài 2 đầu Grid sau khi tạo.

Cad Opening

FullChưa hoàn thiện
PHM Modeling ▸ CAD ▸ CadTools ▸ Cad Opening

Dự kiến tạo lỗ mở (Opening) từ các đường bao (bound) kín trên một layer CAD, tự tách bound MỚI khỏi các Opening đã có sẵn trong model (so tâm) để tránh tạo trùng. Chưa dùng được — toàn bộ bước chọn layer/PickBox/tách bound mới-cũ đã chạy, nhưng bước tạo Opening thực sự (_create_opening) hiện chỉ trả về rỗng, chưa gọi API tạo Opening thật của Revit.

Trước khi mở
  • Đã Import/Link CAD vào model, có sẵn layer chứa bound lỗ mở — dùng thử được các bước chọn, nhưng sẽ không tạo ra lỗ mở nào.

Thao tác

1
Bấm Cad Opening. Tool tự lấy CAD import/link đầu tiên trong file.
2
Hộp thoại "Layer containing opening bounds" hiện ra → chọn layer chứa đường bao lỗ mở.
3
Kéo một khung chữ nhật (PickBox kiểu Crossing) bao quanh vùng chứa các bound lỗ mở cần tạo.
4
Tool tự tách bound MỚI (chưa có Opening tương ứng, so tâm với Opening đã có trong model) khỏi bound đã có sẵn, rồi báo số lượng đã "tạo".
Trạng thái & lỗi thường gặp Luôn báo "Processed N new bounds (created 0 openings)."0 luôn luôn vì bước tạo Opening thật chưa được lập trình. · Không có CAD import/link → "No CAD import/link found in the document." · CAD không có layer nào → "The CAD link has no layers." · Vùng chọn không có bound nào → "No CAD bounds found in the selected layer/area." · Tính năng tag/dim 2 lớp bổ sung cũng chưa có. Đang trong quá trình phát triển.

Panel · Steel

Tạo dầm/cột/giằng/xà gồ thép từ đường CAD link hoặc bằng cách vẽ/pick điểm trực tiếp.

Steel Draw

Full
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Draw

Vẽ trực tiếp 1 cấu kiện thép (dầm/cột/giằng) bằng cách pick 2 điểm liên tiếp trên mặt bằng hoặc mặt cắt — không cần line CAD làm mốc. Cửa sổ chạy modeless (không khoá Revit): có thể để mở, chuyển view, đổi Component type/Type/Level rồi vẽ tiếp liên tục nhiều cấu kiện cho tới khi bấm Close.

Trước khi mở
  • Model đã có sẵn Type Structural Framing/Structural Columns cần dùng.
  • Muốn vẽ dầm/giằng từ mặt cắt (section): cần có sẵn 1 view 3D trong model, hoặc tự chọn work plane bằng nút "1. Select work plane" trước.

Cửa sổ "Steel Draw"

Steel Draw
Component type
Beam
1
Type (type to search)
H200
H200x200 : H200x200
2
Level
Auto (nearest)
3
1. Select work plane (optional)
4
Column: draw directly. Beam in section: switch to 3D to create (or select a work plane).
2. Draw (pick 2 points)Close
1 Component typeBeam/Column/Brace Đổi loại cấu kiện sẽ tự lọc lại danh sách Type ở ô ② (Column dùng Structural Columns, Beam/Brace dùng Structural Framing).
2 Typebắt buộc Gõ để lọc nhanh theo "MARK - Family : Type", chọn Type trong combo bên dưới.
3 Levelmặc định Auto (nearest) Auto (nearest): mỗi lần vẽ tự lấy Level có cao độ gần điểm pick nhất. Chọn 1 Level cụ thể để cố định cao độ cho mọi lần vẽ tiếp theo.
4 1. Select work plane (optional) Pick 1 Reference Plane trong view 3D để dùng làm mặt phẳng vẽ (bắt buộc nếu muốn vẽ dầm/giằng nghiêng theo 1 mặt phẳng cụ thể). Bỏ qua nếu đang đứng ở mặt bằng — tool tự dùng mặt phẳng view hiện tại.

Các bước

  1. Bấm Steel Draw → chọn Component type ①, gõ lọc + chọn Type ②, chọn Level ③.
  2. (Tuỳ chọn) Bấm "1. Select work plane" ④ nếu cần vẽ theo 1 Reference Plane cụ thể.
  3. Bấm "2. Draw (pick 2 points)" → pick điểm đầu, điểm cuối liên tiếp cho từng cấu kiện. Nhấn Esc để dừng, đổi lại Component type/Type/Level rồi vẽ tiếp — cửa sổ vẫn mở.
  4. Bấm Close khi vẽ xong.
Kết quả & lỗi thường gặp Cột luôn vẽ trực tiếp được theo work plane hiện có. Dầm/giằng (curve-driven) không tạo được khi đứng ở mặt cắt 2D mà chưa tự chọn work plane — tool tự chuyển tạm sang 1 view 3D có sẵn để tạo rồi trả về view cũ. Đoạn pick ngắn hơn 50mm bị bỏ qua. · Lỗi: "No Type selected." · "Could not use this Reference Plane as the work plane in a 2D view (plane orthogonal to the view). This can only be set in a 3D view. On a plan view you do NOT need to set a work plane - just click "2. Draw"." · "A 3D view (or a manually chosen work plane) is needed to create a beam from a section. Create a 3D view and try again."

Steel Brace

Full
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Brace

Gộp chọn layer/Type/Level vào 1 form, bấm 1 nút quét vùng CAD là tạo hàng loạt giằng thép. Tool tự nhận diện đang đứng ở mặt bằng hay mặt cắt: mặt bằng tạo giằng ngang, hạ 2 đầu về đúng cao độ Level (+ offset); mặt cắt tạo giằng xiên, giữ nguyên toạ độ 3D của line gốc trong mặt phẳng khung hình — không cần chọn Level/Offset (2 ô này tự khoá). Lựa chọn lần trước (layer/Type/Level/offset) được lưu lại làm mặc định cho lần mở sau.

Trước khi mở
  • Model có sẵn ít nhất 1 CAD import/link chứa line giằng.

Cửa sổ "Steel Brace"

Steel Brace
Plan view - horizontal brace at Level
Layer containing brace lines (multi-select)
☑ S-BRACE
☐ S-COLUMN
1
☐ Get all lines in the area (including blocks, any layer)
2
Brace Type (type to search):
L75
L75x75 : L75x75x6
3
Level:
Auto (gần nhất)
4
Elevation offset from Level (mm) - plan views only:
0
5
Scan CAD area to create bracesClose
1 Layer containing brace linesmulti-select Tick 1 hoặc nhiều layer CAD chứa line giằng. Bỏ qua nếu đã tick ②.
2 Get all lines in the area Bật = lấy mọi line trong vùng quét sau này (kể cả line trong block), bất kể layer — vô hiệu danh sách layer ①. Dùng khi line giằng nằm trong block hoặc không rõ layer.
3 Brace Typebắt buộc Gõ để lọc nhanh, chọn Type Structural Framing dùng làm giằng.
4 Levelmặc định Auto (gần nhất); chỉ dùng khi ở Plan Cao độ đặt giằng khi đang ở mặt bằng. Tự khoá (mờ) khi đang đứng ở mặt cắt — mặt cắt lấy Level gần nhất theo cao độ từng đoạn, không cần chọn tay.
5 Elevation offset from Level (mm)mặc định 0, chỉ dùng khi ở Plan Cộng thêm cao độ so với Level đã chọn ở ④. Tự khoá khi đang ở mặt cắt.

Các bước

  1. Bấm Steel Brace → dòng chữ đầu form tự báo Plan hay Section theo view đang đứng.
  2. Tick layer chứa line giằng ①, hoặc tick "Get all lines..." ② để lấy mọi line/block trong vùng.
  3. Gõ lọc + chọn Brace Type ③; nếu đang ở Plan, chọn Level ④ và Offset ⑤.
  4. Bấm "Scan CAD area to create braces" → PickBox quét vùng chứa line CAD cần tạo giằng.
Kết quả & lỗi thường gặp Plan tạo giằng ngang theo Level+Offset; Section tạo giằng xiên giữ nguyên toạ độ 3D (bỏ qua đoạn ngắn hơn 50mm), work plane tự đặt theo mặt phẳng view, nếu tạo lỗi (Revit trả None) tool tự thử lại với mặt phẳng ngang. · Lỗi: "No layer selected (or check "use all lines in area")." · "No Type selected." · "Invalid offset." · "No CAD import/link found in the document." · "The selected layer(s) no longer exist in the CAD." · "No lines found in the selected area. If the brace is a block/polyline, check "use all lines in area" and try again."

Steel Beam

Full
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Beam

Tạo hàng loạt dầm thép từ line CAD theo layer — mỗi line trong layer/vùng quét đã chọn thành 1 cấu kiện Structural Framing, 2 đầu tự hạ (flatten) về đúng cao độ Level.

Các bước

1
Bấm Steel Beam → hộp thoại "Layer containing member lines" hiện ra → tick 1 hoặc nhiều layer chứa line dầm.
2
Hộp thoại "Reference Level" → chọn Level làm cao độ đặt dầm.
3
Hộp thoại "Select beam/brace steel Type" → chọn Type Structural Framing đã có sẵn trong model.
4
Dòng nhắc "Sweep the area of CAD member lines" → kéo PickBox quét vùng chứa các line cần tạo dầm.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo "Processed N line(s) (created M member(s))." — line quá ngắn/suy biến bị bỏ qua âm thầm. Layer đã chọn được lưu làm mặc định lần sau; offset cao độ so với Level lấy theo cấu hình đã lưu trước đó (mặc định 0mm, không hỏi lại mỗi lần chạy). · Lỗi: "No CAD import/link found in the document." · "No lines found in the selected layer(s)/area."

Steel Column

Full
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Column

Tạo hàng loạt cột thép từ bound (đường bao kín) tiết diện cột trên CAD — khác Cad Column (nhân bản Type round/rect theo đúng kích thước bound), tool này chỉ đặt 1 Type thép đã chọn sẵn tại tâm hình học của từng bound, xoay theo cạnh dài nhất (bound tròn thì không xoay).

Các bước

1
Bấm Steel Column → hộp thoại "Layer containing column section bounds" → tick layer chứa đường bao tiết diện cột.
2
Hộp thoại "Base Level" → chọn Level chân cột.
3
Hộp thoại "Top Level" → chọn Level đỉnh cột.
4
Hộp thoại "Select steel column Type" → chọn Type Structural Columns.
5
Dòng nhắc "Sweep the area of CAD column bounds" → kéo PickBox quét vùng chứa các bound cần tạo cột.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo "Processed N bound(s) (created M column(s))." Offset chân/đỉnh (mm) lấy theo cấu hình đã lưu lần trước (mặc định 0, không hỏi lại). · Lỗi: "No CAD import/link found in the document." · "No column bounds found in the selected layer(s)/area."

Steel Pick

Full
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Pick

Tạo 1 cấu kiện thép (dầm hoặc cột) bằng cách pick trực tiếp 2 điểm liên tiếp (bắt điểm snap vào CAD) — không cần line CAD đúng layer/dạng chuẩn, dùng khi vẽ tự do hoặc line CAD không lấy được bằng Steel Beam/Column. Ghi thêm log debug ra Desktop\steel_pick_log.json để đối chiếu khi cấu kiện tạo lỗi.

Các bước

1
Bấm Steel Pick → hộp thoại "Select steel member Type" liệt kê mọi Type Structural Framing/Columns hiện có (kèm nhãn [Beam]/[Column] và Mark) → chọn 1 Type.
2
Dòng nhắc "Start point of member" → pick điểm đầu; "End point" → pick điểm cuối. Lặp lại nhiều cặp điểm liên tiếp, nhấn Esc để dừng.
3
Tool tự tạo cấu kiện cho từng cặp điểm: Cột đặt trực tiếp; Dầm/giằng thử lần lượt Beam → Brace → UnknownFraming cho tới khi Revit chấp nhận. Level lấy theo cao độ thấp hơn của cặp điểm (gần nhất).
Kết quả & lỗi thường gặp Báo "Created N | still valid M | point pairs P" kèm đường dẫn file log. Đoạn pick ngắn hơn 50mm bị bỏ qua. · Lỗi: "The model has no Structural Framing / Columns Type." · "Could not pick point: ..." · "No point pairs were picked."

Steel Purlin

Full
PHM Modeling ▸ Steel ▸ SteelTools ▸ Steel Purlin

Rải hàng loạt xà gồ/dầm tường (purlin/girt) giữa 2 line biên nhịp (ví dụ 2 vì kèo hoặc 2 mép mái) trên cùng 1 layer CAD — tự lấy 2 line dài nhất trong layer làm biên A/B rồi rải cấu kiện nối 2 biên theo bước cố định (mm) hoặc theo số lượng chia đều.

Các bước

1
Bấm Steel Purlin → hộp thoại "Layer containing the 2 span boundary lines" → chọn 1 layer (layer phải có ≥ 2 line).
2
Hộp thoại "Reference Level" → chọn Level đặt xà gồ.
3
Hộp thoại "Select purlin Type" → chọn Type Structural Framing.
4
Hộp thoại chuyển đổi "Purlin distribution mode" → chọn "By spacing (mm)" hoặc "By count".
5
Nhập giá trị: By spacing → khoảng cách (mm, mặc định 1200); By count → số lượng xà gồ (mặc định 5) → tool rải đều.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo "Distributed N purlin(s)." Cấu kiện flatten về cao độ Level (offset lấy theo cấu hình đã lưu, mặc định 0mm, không hỏi lại). 2 biên tự nắn hướng để xà gồ không bị chéo (đảo đầu biên B nếu lệch chiều với biên A). · Lỗi: "No CAD import/link found in the document." · "The layer needs at least 2 boundary lines to distribute purlins." · "Invalid spacing." / "Invalid count." · "Could not compute purlin positions (check spacing/count)."

Tab 2 · Ribbon

PHM Audit

Bộ công cụ kiểm tra và hoàn thiện: chỉnh sửa, quản lý family, xử lý join, QA/QC, cốt thép, thống kê, cài đặt/kích hoạt, trực quan hoá.

Ribbon tab PHM Audit

Ribbon PHM Audit — panel: Edit · Family Manage · Join Manage · Quality Assurance · Reinforcement · Schedules · Settings · Visualization

Panel · Edit

Ba tool kiểm tra/chỉnh sửa vị trí đối tượng: căn trục tường-dầm, làm tròn khoảng cách theo lưới, và nâng chân cột.

Align Elements

PHM Audit ▸ Edit ▸ Align Elements

So sánh hướng của tường/dầm với một đường chuẩn do bạn pick (line chi tiết hoặc model line): tô xanh nếu song song với trục, đỏ nếu lệch trục quá ngưỡng cho phép, cam nếu không xét được (vd tường không phải Basic Wall). Có thể bật thêm tuỳ chọn để tool tự xoay luôn các đối tượng lệch về đúng trục (tô tím), thay vì chỉ tô màu cảnh báo.

Trước khi mở
  • Nếu muốn dùng nguồn Selected elements, chọn sẵn tường/dầm trước khi bấm nút (không thì lựa chọn này bị khoá mờ).
  • Chuẩn bị sẵn một đường thẳng (detail line hoặc model line) đại diện cho hướng trục đúng — sẽ pick sau khi đóng form.

Cửa sổ "Align Elements"

Align Elements
Get elements from
◉ Entire model
○ Current view
○ Selected elements
1
Max axis deviation angle (deg):
5
2
☐ Rotate off-axis elements back to axis (uncheck = highlight only)
3
OKCancel
1 Get elements fromEntire model Entire model: quét toàn bộ tường/dầm trong file. Current view: chỉ quét đối tượng nhìn thấy trong view hiện tại. Selected elements: chỉ xét đối tượng đang chọn sẵn (mờ nếu chưa chọn gì trước khi mở form).
2 Max axis deviation angle (deg)nhớ lần chạy trước, mặc định 5 Ngưỡng lệch góc (độ) để coi là "song song" với đường chuẩn. Lệch trong ngưỡng → xanh; vượt ngưỡng → đỏ (hoặc tím nếu bật xoay).
3 Rotate off-axis elements back to axistắt sẵn Tắt = chỉ tô màu cảnh báo, không sửa model. Bật = tool tự xoay tường/dầm lệch trục về đúng hướng đường chuẩn, tô tím cho đối tượng vừa xoay.

Các bước

  1. (Tuỳ chọn) Chọn sẵn tường/dầm nếu định dùng nguồn Selected elements.
  2. Bấm Align Elements → form hiện ra → chọn nguồn ①, đặt góc lệch ②, bật/tắt xoay ③ → OK.
  3. Pick một đường thẳng (detail line/model line) làm đường chuẩn.
  4. Tool quét và tô màu (hoặc xoay) toàn bộ đối tượng theo nguồn đã chọn.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo cáo số lượng theo từng màu: Parallel (green) / Off-axis (red) / Rotated (magenta) / Not evaluable (orange). · Góc không phải số → "Invalid angle (must be a number)." · Đối tượng pick không phải đường thẳng → "The reference object is not a straight line." · Góc lệch cấu hình lần trước được nhớ lại cho lần sau.

Dimension Round Off

PHM Audit ▸ Edit ▸ Dimension Round Off

Kiểm tra khoảng cách từ tường/dầm tới một đường chuẩn do bạn pick: nếu khoảng cách đúng bội số của một "bước lưới" (vd bội số của 100mm) → tô xanh (đúng lưới); lệch → tô đỏ. Có thể bật thêm tuỳ chọn để tool tự dịch đối tượng về bội số gần nhất (tô tím). Có riêng chế độ để xoá màu đánh dấu đã tô trước đó.

Trước khi mở
  • Nếu muốn dùng nguồn Selected elements, chọn sẵn tường/dầm trước khi bấm nút.
  • Chuẩn bị sẵn một đường thẳng chuẩn để pick (chỉ cần khi chạy chế độ Check & round off).

Cửa sổ "Dimension Round Off"

Dimension Round Off
Mode
◉ Check & round off
○ Clear highlight color
1
Get elements from
◉ Entire model
○ Current view
○ Selected elements
2
Round-off step (mm):
5
3
Decimal places when comparing:
3
4
☐ Move to nearest multiple (uncheck = highlight only)
5
OKCancel
1 ModeCheck & round off Check & round off: chạy kiểm tra như mô tả bên trên, các ô ②③④⑤ đang bật. Clear highlight color: chọn xong bấm OK là xong ngay — tool xoá hết màu tô đã đánh dấu trong view, các ô ②③④⑤ tự mờ đi vì không cần.
2 Get elements fromEntire model Giống Align Elements: Entire model / Current view / Selected elements (mờ nếu chưa chọn sẵn gì).
3 Round-off step (mm)nhớ lần trước, mặc định 5, số nguyên ≥ 1 "Bước lưới" — khoảng cách hợp lệ phải là bội số của số này (vd bước 100 thì 300, 400 là đúng lưới, 350 là lệch).
4 Decimal places when comparingnhớ lần trước, mặc định 3 Số chữ số thập phân dùng khi so sánh khoảng cách với bội số — tránh báo lệch chỉ vì sai số làm tròn rất nhỏ.
5 Move to nearest multipletắt sẵn Tắt = chỉ tô màu cảnh báo. Bật = tool tự dịch chuyển đối tượng lệch lưới về bội số gần nhất, tô tím cho đối tượng vừa dịch.

Các bước

  1. (Tuỳ chọn) Chọn sẵn tường/dầm nếu định dùng nguồn Selected elements.
  2. Bấm Dimension Round Off → chọn Mode ① (thường để Check & round off) → nếu vậy điền tiếp ②③④⑤ → OK.
  3. Nếu Mode là Check & round off: pick một đường thẳng chuẩn. Tool tính khoảng cách và tô màu.
  4. Nếu Mode là Clear highlight color: tool xoá màu ngay, không cần pick gì thêm.
Kết quả & lỗi thường gặp Chế độ kiểm tra báo số lượng: On grid (green) / Off grid (red) / Moved (magenta) / No location (orange). Chế độ xoá màu báo "Cleared highlight color on N elements." · Bước lam tròn không hợp lệ (không phải số nguyên ≥ 1) → "Invalid value (step >= 1, integer)." · Đối tượng pick không phải đường thẳng → "The reference object is not a straight line." · Bước và số chữ số thập phân được nhớ lại cho lần sau.

Set Column Bottom Height

PHM Audit ▸ Edit ▸ Set Column Bottom Height

Đặt lại cao độ chân cột cho các cột kết cấu đang chọn: tool tìm sàn/dầm thấp nhất chạm vào mặt cột rồi nâng chân cột lên đúng cao độ đó, nhưng không thấp hơn một ngưỡng tối thiểu bạn khai báo — tránh chân cột bị nâng quá thấp khi không tìm được sàn/dầm phù hợp.

Trước khi mở
  • Chọn sẵn các cột kết cấu cần chỉnh trước khi bấm nút — tool KHÔNG hỏi pick sau, chỉ đọc đúng những gì đang được chọn trên view.
  • Các cột đó phải có sẵn tham số chiều cao/độ dài có thể sửa (project phải tồn tại ít nhất một tham số như vậy trên cột kết cấu).

Cửa sổ "Set Column Bottom Height"

Set Column Bottom Height
Minimum bottom elevation (mm):
500
1
Column height parameter:
VCF_Poteau_Principal_Hauteur
2
ApplyCancel
1 Minimum bottom elevation (mm)nhớ lần trước, mặc định 500 Cao độ chân cột thấp nhất được phép — dù sàn/dầm thấp nhất tìm được nằm thấp hơn, chân cột vẫn không bị đặt thấp hơn ngưỡng này.
2 Column height parameterliệt kê tham số dài có thể sửa trên cột Danh sách các tham số kiểu độ dài đang sửa được trên cột kết cấu trong project. Tham số quen thuộc VCF_Poteau_Principal_Hauteur (nếu có) luôn được đưa lên đầu danh sách để chọn nhanh.

Các bước

  1. Chọn sẵn các cột kết cấu cần chỉnh trên view (Ctrl+click để chọn nhiều cột).
  2. Bấm Set Column Bottom Height → điền ngưỡng tối thiểu ①, chọn tham số chiều cao ② → Apply.
  3. Tool tự tính cao độ sàn/dầm thấp nhất chạm mặt từng cột và cập nhật tham số đã chọn.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo "Updated N columns (parameter "...")". · Project không có tham số dài nào trên cột kết cấu → "No length parameters found on structural columns in the project." (form không mở được). · Selection không có cột kết cấu nào mang đúng tham số đã chọn → "Please select structural columns that have the "<parameter>" parameter." · Ngưỡng tối thiểu được nhớ lại cho lần sau.

Panel · Family Manage

Thư viện family tập trung: duyệt/tìm theo tên, category, phiên bản Revit, rồi nạp thẳng vào model đang mở.

Family Manage

Full
PHM Audit ▸ Family Manage ▸ Family Manage

Mở cửa sổ "Family Warehouse" — thư viện family dùng chung của cả nhóm. Bạn khai báo các thư mục gốc chứa file .rfa (ổ mạng, ổ chia sẻ…), tool quét và lập chỉ mục (index) để tìm gần như tức thời theo tên/category/phiên bản Revit, rồi nạp (Load) family tìm được thẳng vào model đang mở — không cần tự mở Windows Explorer đi tìm file .rfa. Cửa sổ này chạy modeless (không chặn Revit) nên có thể để mở song song trong lúc làm việc khác.

Trước khi mở
  • Phải có 1 model Revit đang mở — nếu chưa, tool báo lỗi và không mở cửa sổ.
  • Cần license Full (module Family).
  • Lần đầu dùng, cần biết đường dẫn thư mục thư viện family gốc để khai báo (Add folder).

Cửa sổ "Family Manage" (modeless, 2 cột)

Family Manage
Folders
Add folder Remove Refresh
☑ D:\FamilyLibrary
☑ Structural
☐ MEP
1
HEA…
All versions
Search
2
Families (result, grouped by category)
Structural Columns (12)
☑ HEA200  2021
☐ HEB300  2022
3
12 families Load into model4
1 FoldersAdd folder / Remove / Refresh Add folder: khai báo thêm một thư mục gốc (root) vào danh sách thư viện — nhớ lâu dài cho các lần mở sau. Remove: bỏ khỏi danh sách các thư mục root đang tick. Tick/untick từng thư mục con để chọn phạm vi tìm kiếm. Refresh: quét lại các thư mục đang tick (dùng khi vừa thêm/xoá file .rfa ngoài Revit).
2 Ô tên + Version + Search Gõ một phần tên family để lọc, chọn phiên bản Revit cần khớp (hoặc để "All versions"), rồi bấm Search — tool quét (index) các thư mục đang tick và liệt kê kết quả bên dưới.
3 Cây kết quả familynhóm theo category Family tìm được, nhóm theo category, mỗi dòng hiện tên + phiên bản Revit đã lưu file. Tick nhiều family để chọn hàng loạt (nếu không tick gì, dòng đang bấm chọn được dùng). Bấm phải chuột vào một family để: Load (copy to temp), Load original, Open a copy, Open original, Copy to folder..., Move to folder....
4 Load into model Nạp toàn bộ family đang được chọn ở ③ vào model đang mở. Tool copy file ra thư mục tạm trước khi nạp (không khoá/đụng vào file gốc trên thư viện dùng chung).

Các bước

  1. Mở sẵn model Revit → bấm Family Manage (nếu cửa sổ đã mở sẵn từ trước, tool chỉ đưa cửa sổ đó lên trước, không mở cửa sổ thứ hai).
  2. Lần đầu dùng: bấm Add folder ① để khai báo thư mục thư viện gốc, rồi tick các thư mục con muốn tìm.
  3. Gõ tên/chọn version ② → bấm Search — chờ tool quét xong, kết quả hiện ở ③.
  4. Tick chọn (hoặc bấm chọn 1 dòng) family cần dùng → bấm Load into model ④.
  5. (Tuỳ chọn) Bấm phải chuột vào family để mở file gốc chỉnh sửa, hoặc copy/move sang thư mục khác trong thư viện.
Kết quả & lỗi thường gặp Nạp xong báo "Loaded N family into the model." (nếu có family lỗi: "Loaded N family. Some failed to load: ..."). · Bấm Search mà chưa tick thư mục nào → "Please tick at least one folder in the tree on the left." · Bấm Load mà chưa chọn family nào → "Select at least one family." · Bấm Remove mà chưa tick thư mục root nào → "Please tick a ROOT folder (top level) to remove." · Chưa mở model đã bấm nút → "A model must be open before using Family Manage." · Copy/Move trùng tên file đích sẽ hỏi xác nhận ghi đè trước khi thực hiện.

Panel · Join Manage

Bộ máy tự động join/unjoin toàn model theo 35 nhóm cấu kiện, cộng 5 nút nhanh để cho phép/không cho phép join riêng tường-dầm.

Join Manage

Xoá/sửa modelFull
PHM Audit ▸ Join Manage ▸ Join Manage

Tự động join/unjoin cấu kiện cho toàn model theo cấu hình bạn đặt cho 35 nhóm cấu kiện (theo họ + vật liệu, vd "Structural Framing-Steel"), có thêm bảng luật ai cắt ai khi hai nhóm giao nhau (Join rules) và bảng cấu hình tự động trả lời các hộp thoại cảnh báo/lỗi Revit hay bật lên khi join (Dialog handling). Chạy xong hiện cửa sổ log tiến trình + danh sách lỗi để bạn isolate/chọn/xoá/disallow từng cụm lỗi rồi chạy lại.

Trước khi mở
  • Cần license Full (module Join Manage). Nên lưu file trước — tool join/unjoin hàng loạt, sửa model diện rộng.
  • Nếu định dùng "Do with elements: Select elements", chọn sẵn cấu kiện cần xử lý trước khi bấm Run.
  • Cửa sổ cấu hình đầu tiên là modal (chặn Revit đến khi đóng); cửa sổ chạy engine phía sau là modeless (không khoá Revit).

Cửa sổ mở đầu "Join manage (Main setting)"

Join manage (Main setting)
Disciplines:
☑ Architecture☑ Structure
1
Element type · Count · Join style (35 dòng)
Foundation-Concrete  ·  12  ·  Rejoin
Column (Structural)-Concrete  ·  40  ·  Join continue
Structural Framing-Steel  ·  85  ·  Rejoin
Wall Basic (Structural)  ·  20  ·  Do nothing
… 31 dòng khác (đủ 35 nhóm) …
2
Setting
Unjoin checked elements with: All Joined Elements ▾
3
Join checked elements with: Only checked elements ▾
4
Do with elements: All elements in model ▾
5
☐ Check and switch join elements with join rules Join rules... Dialog handling...
6
☐ Check and report intersection with all element types
7
☑ Auto disallow join (beam/wall) before unjoin
8
RunCancel
1 DisciplinesArchitecture + Structure, bật sẵn Tắt bộ môn nào thì toàn bộ nhóm cấu kiện thuộc bộ môn đó (dòng ở lưới ②) bị coi như Do nothing — không join/unjoin, bất kể Join style đã đặt là gì.
2 Element type / Count / Join style35 nhóm Mỗi dòng là một nhóm cấu kiện theo họ + vật liệu (Foundation, Column, Structural Framing, Floor, Wall, Roof, Ceiling, Structural Connection, Stair, Generic Model…). Cột Count = số phần tử nhóm đó đang có trong model. Cột Join style chọn 1 trong 4: Do nothing (bỏ qua) / Unjoin (tách rời) / Join continue (chỉ join thêm phần tử mới giao nhau) / Rejoin (tách rồi join lại toàn bộ) — ô tự tô màu theo style đã chọn.
3 Unjoin checked elements withAll Joined Elements Khi một nhóm đặt Unjoin/Rejoin: All Joined Elements tách khỏi TẤT CẢ phần tử đang join cùng nó; Only checked elements chỉ tách nếu phần tử kia cũng thuộc nhóm đang được quản lý (Join style ≠ Do nothing).
4 Join checked elements withOnly checked elements Khi một nhóm đặt Join continue/Rejoin: All Intersected Elements join với mọi phần tử giao nhau hình học; Only checked elements chỉ join nếu phần tử giao nhau cũng thuộc nhóm đang quản lý.
5 Do with elementsAll elements in model All elements in model: quét toàn model theo 35 nhóm. Select elements: chỉ xử lý phần tử đang chọn sẵn — phải chọn trước khi bấm Run, không thì tool báo lỗi và không chạy.
6 Check and switch with join rulestắt sẵn Bật để chạy thêm bước 3/3: kiểm tra và sửa lại chiều join theo bảng luật "ai cắt ai" giữa 13 nhóm lớn (nút Join rules... mở ma trận 13×13 để chỉnh — ô hồng = khác mặc định, ô xanh = giống mặc định). Nút Dialog handling... mở bảng cấu hình cách tự động trả lời các hộp thoại cảnh báo/lỗi Revit hay bật lên khi join/unjoin (vd tự chọn "Remove Constraints", "Unjoin element(s)"…) để engine chạy không bị đứng lại chờ bấm OK.
7 Check and report intersection with all element typestắt sẵn Tắt = bỏ qua một số loại luôn bị loại khi tìm phần tử giao nhau (curtain wall, roof soffit/fascia/gutter, structural connection…) để chạy nhanh hơn. Bật = xét cả các loại đó.
8 Auto disallow join (beam/wall) before unjoinbật sẵn Bật để trước khi tách join (Unjoin), tool tự "Disallow join" trên dầm/tường trước — tránh Revit tự nối lại ngay sau khi vừa tách.

Cửa sổ chạy "Join manage: Joining elements" (hiện ra ngay sau khi bấm Run)

Join manage: Joining elements
Join Log Error (3)
1
Step 2/3: Join elements
Joining BeamSteel: 12/40 · Total: 120/300 2
Tab Error — cây lỗi
☐ [Join failed] Structural Framing [id 482910] (2 phần tử liên quan)
☐ Wall [id 482933] — Constraints are not satisfied
3
☐ Auto Isolate  ☐ Auto Select
Isolate Reset Select Delete Disallow Save .csv
4
Run againStopClose
5
1 Tab Join Log / Error (n) Join Log: nhật ký chạy, tô màu theo loại (xanh dương/xám/đỏ/xanh lá/cam), có nút Save log... xuất ra .rtf. Error (n): số lỗi gom nhóm tìm được — tab tự chuyển sang đây khi chạy xong nếu n > 0.
2 Tiến trìnhStep 1/3 → 2/3 → 3/3 Bước 1 = Unjoin, bước 2 = Join, bước 3 = Switch/Correct theo Join rules (chỉ chạy nếu bật ⑥ ở form trước). 2 thanh tiến trình: tổng thể + theo từng nhóm 35 dòng đang xử lý.
3 Cây lỗi (tab Error) Mỗi lỗi hiện 1 dòng cha (phần tử gây lỗi + số phần tử liên quan) và các dòng con (phần tử liên quan + lý do lỗi rút gọn). Tick để chọn cả cụm. Bấm phải chuột vào cây: Check all / Uncheck all / Expand all / Colapes all.
4 Auto Isolate / Auto Select + nút xử lý lỗi Bật Auto Isolate/Auto Select để tick 1 lỗi là tự isolate/select luôn cả cụm. Isolate/Reset: cô lập tạm thời phần tử đã tick rồi zoom tới / bỏ cô lập. Select: chọn phần tử đã tick trong Revit. Delete: xoá dòng lỗi khỏi danh sách (không xoá phần tử model). Disallow: Disallow join cho dầm/tường đã tick rồi báo chạy lại Join Manage để unjoin (cột/sàn bị bỏ qua). Save .csv: xuất danh sách lỗi ra file.
5 Run again / Stop / Close Run again: chạy lại toàn bộ trên cùng cửa sổ (vd sau khi vừa Disallow một số phần tử). Stop: dừng giữa chừng. Close: đóng cửa sổ, dừng nếu đang chạy.

Các bước

  1. (Nếu dùng "Do with elements: Select elements") chọn sẵn cấu kiện cần xử lý trước khi bấm nút.
  2. Bấm Join Manage → cửa sổ "Join manage (Main setting)" hiện ra (modal).
  3. Tick bộ môn cần xử lý ①, đặt Join style cho từng nhóm trong lưới ②.
  4. Chọn phạm vi Unjoin/Join ③④ và Do with elements ⑤.
  5. (Tuỳ chọn) Bật Check and switch with join rules ⑥ → chỉnh Join rules... / Dialog handling... nếu cần khác mặc định.
  6. Bật/tắt report intersection ⑦ và auto-disallow trước khi unjoin ⑧ theo nhu cầu → bấm Run.
  7. Cửa sổ "Join manage: Joining elements" hiện ra và tự chạy ngay (modeless): Unjoin → Join → Switch/Correct (nếu bật ⑥). Theo dõi qua tiến trình ② và log ①; bấm Stop nếu cần dừng.
  8. Chạy xong, mở tab Error (n) ① nếu có lỗi: tick từng cụm rồi Isolate/Select/Delete/Disallow ④, hoặc Run again ⑤ để chạy lại, hoặc Close để đóng.
Kết quả & lỗi thường gặp Chạy xong không lỗi → "Finished! Errors: 0"; có lỗi → "Finished! Errors: N" và tự chuyển sang tab Error. · Bấm Stop giữa chừng → "Stopped by user." · Chọn "Do with elements = Select elements" mà chưa chọn gì trước khi Run → "Please select elements first (Do with = Select elements)." · Bấm Isolate/Select/Disallow trong tab Error mà chưa tick lỗi nào → "No element selected". · Disallow trong tab Error xong báo "Disallowed join for N elements (beam/wall).\nRun Join manage again to unjoin." · Nếu quá trình join/unjoin làm mất dimension đã bắt vào điểm giao, tool tự cố phục hồi sau khi chạy xong; phần không phục hồi được sẽ xuất kèm file .csv cảnh báo. · Toàn bộ cấu hình (Join style từng nhóm, tuỳ chọn, bảng luật, dialog handling) được nhớ lại cho lần chạy sau.

Allow Beam Join

PHM Audit ▸ Join Manage ▸ Disallow joins ▸ Allow Beam Join

Cho phép Revit tự join lại cả 2 đầu (begin & end) của các dầm kết cấu đang chọn — dùng khi dầm đã bị Disallow join trước đó (thủ công hoặc do bật tự động) và giờ muốn join lại bình thường.

Các bước

  1. Chọn sẵn các dầm kết cấu (Structural Framing) cần cho join lại.
  2. Bấm Allow Beam Join — tool cho phép join cả 2 đầu ngay, không hỏi gì thêm.
Bạn tự quyết & lưu ý Không có thông báo khi chạy xong — chỉ thấy Revit tự nối dầm ở chỗ giao nhau (nếu có). · Chưa chọn dầm nào (hoặc chọn nhầm loại) → "Please select beams to use this function!"

Allow Wall Join

PHM Audit ▸ Join Manage ▸ Disallow joins ▸ Allow Wall Join

Cho phép Revit tự join lại cả 2 đầu của các tường đang chọn — dùng khi tường đã bị Disallow join trước đó và giờ muốn join lại bình thường.

Các bước

  1. Chọn sẵn các tường cần cho join lại.
  2. Bấm Allow Wall Join — tool cho phép join cả 2 đầu ngay.
Bạn tự quyết & lưu ý Không có thông báo khi chạy xong. · Chưa chọn tường nào (hoặc chọn nhầm loại) → "Please select walls to use this function!"

Disallow Beam Join

PHM Audit ▸ Join Manage ▸ Disallow joins ▸ Disallow Beam Join

Bỏ join ở 1 hoặc 2 đầu của các dầm kết cấu đang chọn. Đầu nào bị bỏ (begin/end) tuỳ theo cấu hình đã đặt sẵn ở Permanent Settings (cùng pulldown Disallow joins).

Các bước

  1. Mở Permanent Settings ít nhất 1 lần để chọn đầu begin/end cần disallow cho dầm (tool dùng đúng lựa chọn đã lưu ở đó).
  2. Chọn sẵn các dầm kết cấu cần xử lý.
  3. Bấm Disallow Beam Join.
Bạn tự quyết & lưu ý Không có thông báo khi chạy xong. · Nếu Permanent Settings chưa tick đầu nào (cả begin lẫn end đều tắt), tool vẫn chạy nhưng không đầu nào thực sự bị bỏ join. · Chưa chọn dầm nào → "Please select beams to use this function!"

Disallow Wall Join

PHM Audit ▸ Join Manage ▸ Disallow joins ▸ Disallow Wall Join

Bỏ join ở 1 hoặc 2 đầu của các tường đang chọn. Đầu nào bị bỏ (begin/end) tuỳ theo cấu hình đã đặt sẵn ở Permanent Settings (cùng pulldown Disallow joins).

Các bước

  1. Mở Permanent Settings ít nhất 1 lần để chọn đầu begin/end cần disallow cho tường.
  2. Chọn sẵn các tường cần xử lý.
  3. Bấm Disallow Wall Join.
Bạn tự quyết & lưu ý Không có thông báo khi chạy xong. · Nếu Permanent Settings chưa tick đầu nào, tool vẫn chạy nhưng không đầu nào thực sự bị bỏ join. · Chưa chọn tường nào → "Please select walls to use this function!"

Permanent Settings

PHM Audit ▸ Join Manage ▸ Disallow joins ▸ Permanent Settings

Cấu hình dùng chung cho cả 4 nút Allow/Disallow Wall Join, Allow/Disallow Beam Join: đầu nào (begin/end) sẽ bị bỏ join khi bấm Disallow, và có bật tính năng nền tự động bỏ join ngay khi tường/dầm mới được tạo hay không.

Trước khi mở
  • Không cần chọn gì trước — đây là cấu hình chung, không tác động ngay lên phần tử nào.

Cửa sổ "Join Settings"

Join Settings
Wall Join
☑ Disallow join at begin (0)
☑ Disallow join at end (1)
☐ Disallow wall joins when they have been created
1
Beam Join
☑ Disallow join at begin (0)
☑ Disallow join at end (1)
☐ Disallow beam joins when they have been created
2
OKCancel
1 Wall Join Disallow join at begin (0) / at end (1): chọn đầu nào của tường sẽ bị bỏ join khi bấm nút Disallow Wall Join — tick cả hai để bỏ join cả 2 đầu. Disallow wall joins when they have been created: bật để tự động bỏ join ngay khi một tường mới được tạo ra trong model, không cần bấm Disallow Wall Join thủ công.
2 Beam Join Y hệt nhóm Wall Join ở trên nhưng áp dụng cho dầm kết cấu (Structural Framing) và nút Disallow Beam Join.

Các bước

  1. Bấm Permanent Settings.
  2. Tick đầu begin/end cần disallow cho Wall ① và Beam ② theo quy ước của dự án; bật thêm tuỳ chọn tự động khi tạo mới nếu muốn.
  3. Bấm OK để lưu — áp dụng ngay cho các lần bấm Disallow Wall Join/Disallow Beam Join sau đó (và cho tính năng tự động nếu bật).
Kết quả & lưu ý Không có thông báo riêng khi lưu — form chỉ đóng lại. · Cấu hình dùng chung cho cả 4 nút Allow/Disallow Wall/Beam Join và tính năng tự động disallow khi phần tử mới được tạo.

Panel · Quality Assurance

Bộ công cụ kiểm tra và dọn dẹp chất lượng model: rule checklist, đối chiếu thông số, phát hiện va chạm, so sánh phiên bản, sửa lỗi hàng loạt, chấm điểm sức khỏe model, purge, xoá thông minh, quản lý warning, cùng các tiện ích section box và thông tin file.

Check List

Chỉ đọcFull
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Check List

Chạy lại toàn bộ "Rule" (điều kiện kiểm tra) đã tạo ở CheckingProperties trên các phần tử phù hợp, liệt kê kết quả OK/NG theo từng rule trong 1 bảng duy nhất. CheckList chỉ báo cáo — không tự sửa parameter hay xoá gì trên model; muốn ghi giá trị hàng loạt phải quay lại CheckingProperties (Fill Parameter).

Trước khi mở
  • Cần license Full.
  • Cần có sẵn 1 file rule (.rul) đã tạo từ CheckingProperties — nếu chưa từng nạp, mở file rule bằng nút Open trước khi Run.

Cửa sổ "QA Check List - SVN"

QA Check List - SVN
Open .rul file (No file loaded) 1
# · Rule · Group · Category · Condition · Pass · Fail · Status
1 · Column_Height>=3000 · Cột · Structural Columns · Height >= 3000 · 38 · 2 · NG
2 · Wall_FireRating · Tường · Walls · Fire Rating has value · 120 · 0 · OK
2
Ready.3
2/2 rule(s) — 1 OK, 1 NG.
RunStopClose
4
1Open .rul fileNạp bộ rule (cùng định dạng .rul đã tạo/lưu ở CheckingProperties). Đường dẫn file hiện bên cạnh, mặc định "(No file loaded)".
2Bảng kết quả (#/Rule/Group/Category/Condition/Pass/Fail/Status)Mỗi dòng là 1 rule đã nạp; Condition tóm tắt điều kiện, Pass/Fail là số phần tử đạt/không đạt, cột Status tô màu NG (đỏ)/OK (xanh).
3Thanh tiến trình + trạng tháiChạy lần lượt từng rule đã nạp; hiện "Ready." khi chờ, tên rule đang chạy khi đang xử lý.
4Tóm tắt + Run / Stop / CloseTóm tắt dạng "{đã chạy}/{tổng} rule(s) — {n} OK, {n} NG." Run: chạy toàn bộ rule đã nạp. Stop: chỉ bật khi đang chạy, dừng giữa chừng. Close: đóng cửa sổ.

Các bước

  1. Đảm bảo đã có file .rul (tạo trước ở CheckingProperties); bấm Check List.
  2. (Nếu cần đổi rule) bấm Open .rul file① chọn file khác.
  3. Bấm Run④ → bảng② điền dần theo tiến trình③.
  4. Double-click 1 dòng NG để chọn (select) các phần tử fail trong Revit; bấm Stop nếu cần dừng giữa chừng; Close để đóng.
Kết quả & lỗi thường gặp Chưa nạp rule nào mà bấm Run → "No rules loaded yet. Open a .rul file first." · Chỉ đọc — CheckList không sửa parameter hay xoá phần tử, chỉ báo cáo Pass/Fail theo rule đã nạp.

Checking Properties

Xoá/sửa model
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Checking Properties

4 cửa sổ liên kết: Rule List quản lý các rule kiểm tra thông số theo category (giống CheckList nhưng có thể ghi giá trị hàng loạt qua Fill Parameter); Edit Rule tạo/sửa từng rule (điều kiện + parameter cần điền); Elements by rule tự mở sau khi Check, liệt kê phần tử theo từng rule để Select/Isolate; Running Number (menu Tools) đánh số chạy tự động theo nhóm.

Trước khi mở
  • Không cần license Full (không có require_license trong code) — tool ghi trực tiếp giá trị parameter (Fill Parameter, Running Number) nên nên lưu file trước khi chạy trên model lớn.

Cửa sổ chính "Rule List"

Rule List
File ▾ Tools ▾
1
Rule tree (tv_rules)
☑ Column_Height>=3000 — Cột kết cấu
Height >= 3000 mm
☐ Wall_FireRating — Tường
2
(1/2) Checking: Column_Height>=30003
CheckFill ParameterAdd UpDownDeleteDelete All
4
1Menu File / ToolsFile: Open Rule (.rul) nạp bộ rule khác, Save As (.rul) lưu bộ rule đang có ra file, Close đóng cửa sổ. Tools: Running Number mở công cụ đánh số chạy hàng loạt (mục riêng bên dưới); "Layer Name" đang tắt (chưa làm ở bản này).
2Cây rule (tv_rules)Mỗi rule cha hiện Group/Rule Name kèm checkbox để chọn tham gia Check/Fill Parameter; dòng con tóm tắt điều kiện. Chuột phải: Expand All/Collapse All/Check All/Uncheck All/Delete Selected/Delete All.
3Tiến trình CheckChạy lần lượt các rule đã tick, hiện (đang chạy/tổng) + tên rule.
4Check / Fill Parameter / Add / Up / Down / Delete / Delete AllCheck: chạy các rule đã tick (chỉ đọc), mở "Elements by rule" liệt kê phần tử theo từng rule. Fill Parameter: ghi thật giá trị vào các "Fill parameters (action)" của rule đã tick — hỏi xác nhận Overwrite trước khi ghi. Add: mở "Edit Rule" tạo rule mới (double-click 1 rule có sẵn để sửa). Up/Down: đổi thứ tự hiển thị. Delete/Delete All: xoá rule đã chọn / toàn bộ (hỏi xác nhận trước khi Delete All).

Cửa sổ "Edit Rule" (Add hoặc double-click 1 rule)

Edit Rule
Group:
Cột kết cấu
Rule Name:
Column_Height>=3000
1
Category:
Structural Columns
Select...2
Description:
3
Length Unit:
Millimeters
Accuracy:
3
4
Conditions (And) — tối đa 5 dòng
☑ And   Height   [...]   >=   3000
☐ And   (chưa chọn param)   [...]   has value
5
Fill parameters (action) — tối đa 3 dòng
Comments   [...]   Checked H cột
6
* = any string, ? = 1 character, $ = 1 digit, & = 1 non-digit character, [ParamName] = use another param's value, ; = or
OKCancel
1Group / Rule Namebắt buộc Rule NameGroup: combo gõ tự do, gom các rule cùng nhóm trong cây ②. Rule Name: tên hiển thị của rule, thiếu → báo lỗi.
2Categorybắt buộcBấm Select... chọn đúng 1 category Revit áp dụng rule; chưa chọn thì không lấy được danh sách parameter cho các dòng bên dưới.
3DescriptionMô tả rule, không bắt buộc.
4Length Unit / AccuracyMillimeters, 3Đơn vị và số chữ số thập phân dùng khi so sánh giá trị độ dài trong Conditions.
5Conditions (And)tối đa 5 dòngMỗi dòng: tick And (tất cả dòng tick And đều phải đúng thì rule Pass), bấm [...] chọn Parameter, chọn phép so sánh (has value / does not has value / match / does not match / > / < / >= / <=), nhập Value. Value hỗ trợ ký hiệu: * (chuỗi bất kỳ), ? (1 ký tự), $ (1 chữ số), & (1 ký tự không phải số), [TênParam] (so với giá trị param khác), ; (hoặc).
6Fill parameters (action)tối đa 3 dòngParameter + Value dùng khi bấm Fill Parameter ở Rule List: ghi Value thật vào Parameter cho các phần tử của rule.

Cửa sổ "Running Number" (menu Tools)

Running Number
Lookup Category:
Structural Columns
1
Lookup Parameter (number):
Mark_Group
2
Result Parameter (destination):
Mark
3
Prefix Parameter:
(none)
4
Running No. (start):
001
5
☐ Replace Old Value
☐ Run for Element Type Only
6
Mode:
Type Parameter
7
Note: 'Lookup Parameter' must be a param with a NUMERIC VALUE (0-999) for grouping; each group counts separately (001, 002...). Elements inside a Group will be skipped.
RunCancel
1Lookup CategoryCategory cần đánh số.
2Lookup Parameter (number)bắt buộc, dạng sốParam dùng để gom nhóm (giá trị 0-999): mỗi giá trị số là 1 nhóm, mỗi nhóm đếm số riêng.
3Result Parameter (destination)bắt buộcParam đích được ghi số thứ tự chạy vào.
4Prefix ParameterParam dùng làm tiền tố ghép trước số (tuỳ chọn, để trống nếu không cần).
5Running No. (start)mặc định 001Số bắt đầu đếm cho mỗi nhóm.
6Replace Old Value / Run for Element Type Onlytắt sẵnReplace: ghi đè giá trị cũ đã có ở Result Parameter (tắt = bỏ qua phần tử đã có giá trị). Type Only: chỉ chạy trên Type, bỏ qua Instance.
7ModeType Parameter (ghi vào tham số của Type) hoặc Instance Parameter (ghi riêng từng instance).

Cửa sổ kết quả "Elements by rule" (tự mở ngay sau khi bấm Check)

Elements by rule
Rule list (lv_rules)
Column_Height>=3000 — 38 Pass / 2 Fail
1
Element tree (tv_elems)
[id 482910] Structural Columns — Fail
2
SelectIsolateClose
1Rule listChọn 1 rule để xem danh sách phần tử tương ứng ở cây bên dưới.
2Element tree + Select/IsolateCây phần tử của rule đang chọn; Select chọn trong Revit, Isolate cô lập tạm thời để xem riêng.

Các bước

  1. Bấm Checking Properties → "Rule List" mở, tự nạp bộ rule đã lưu lần trước (hoặc rỗng nếu lần đầu).
  2. Bấm Add④ (hoặc double-click 1 rule) → "Edit Rule": chọn Group/Rule Name①, Category②, Description③, Length Unit/Accuracy④, tối đa 5 Conditions⑤, tối đa 3 Fill parameters⑥ → OK.
  3. Tick rule cần chạy trong cây②, bấm Check④ → "Elements by rule" tự mở, chọn 1 rule rồi Select/Isolate phần tử liên quan.
  4. (Tuỳ chọn, ghi thật vào model) bấm Fill Parameter④ để ghi giá trị Fill parameters của rule đã tick — xác nhận Overwrite trước khi ghi.
  5. Menu Tools → Running Number để đánh số hàng loạt theo Category/nhóm.
  6. Menu File → Save As (.rul) để lưu bộ rule ra file (CheckList dùng chung định dạng .rul này).
Kết quả & lỗi thường gặp Check/Fill Parameter mà chưa tick rule nào → "Check at least 1 rule." · Fill Parameter hỏi xác nhận "Overwrite existing parameter values?" trước khi ghi, xong báo "Filled {n} element(s)." · Thiếu Rule Name khi Add → "Enter a rule name."; chưa chọn Category → "Select a category." · Chọn param mà chưa chọn Category trước → "Select a category first."; không lấy được danh sách param → "Could not get the parameter list. Check the category." · Delete All hỏi xác nhận "Delete all rules?" · Running Number chưa chọn Result Parameter → "Select a Result Parameter (destination param).", xong báo "Numbered {n} element(s)." · Cảnh báo: Fill Parameter và Running Number ghi giá trị thật vào parameter của model (không xoá phần tử, nhưng sửa dữ liệu hàng loạt) — kiểm tra kỹ điều kiện/rule trước khi bấm.

Clash Detection

Chỉ đọc
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Clash Detection

Kiểm tra va chạm hình học (giao nhau về thể tích) giữa 2 nhóm đối tượng — model hiện tại và/hoặc 1 link — theo category đã tick, hoặc bật Compare Geometries Mode để so sánh chi tiết hình học theo từng ElementId giữa 2 nguồn. Cửa sổ chạy modeless (không khoá thao tác Revit) nhưng chỉ hoạt động khi đang ở view 3D.

Trước khi mở
  • Phải đang mở 1 view 3D trước khi bấm Clash Detection.
  • Chọn Group 1/Group 2 và tick category cần kiểm tra trước khi bấm Clash Check.

Cửa sổ "Clash Detection - SVN" (tab Setup)

Clash Detection - SVN
Setup Result Failed Import Geometries Comparition
1
☐ Compare Geometries Mode
Volume Tolerance (m3):
0
2
Group 1
Current Project
Group 2
Link_Structure.rvt
3
☑ Structural Framing
☑ Structural Columns
4
Check All Uncheck All
Clash CheckClose
5
15 tabSetup (cấu hình), Result (bảng kết quả clash), Failed (phần tử lỗi khi tính giao nhau), Import (nạp báo cáo clash ngoài), Geometries Comparition (kết quả so sánh hình học chi tiết khi bật Compare Geometries Mode).
2Compare Geometries Mode + Volume Tolerancetắt sẵn, tolerance=0Tắt: kiểm tra giao nhau thể tích bình thường (kết quả ở tab Result/Failed). Bật: chuyển sang so sánh hình học từng ElementId giữa Group 1/Group 2 (kết quả ở tab Geometries Comparition). Volume Tolerance: thể tích giao nhau nhỏ hơn ngưỡng này (m3) bị bỏ qua, không tính là clash.
3Group 1 / Group 2Chọn nguồn so sánh: "Current Project" (model đang mở) hoặc tên 1 link Revit đã load.
4Danh sách category (2 cột theo Group 1/2)Tick category cần kiểm tra cho từng bên; Check All/Uncheck All tick/bỏ tick nhanh cả danh sách.
5Clash CheckChạy kiểm tra theo cấu hình ở trên; tự chuyển sang tab Result (hoặc Geometries Comparition nếu bật ②) khi chạy xong.

Các bước

  1. Mở 1 view 3D (bắt buộc) trước khi bấm Clash Detection.
  2. Ở tab Setup: chọn Group 1/Group 2③, tick category④ cần kiểm tra; (tuỳ chọn) bật Compare Geometries Mode + Volume Tolerance②.
  3. Bấm Clash Check⑤ (nút vẫn tên "Clash Check" kể cả khi bật Compare Geometries Mode) — cửa sổ tự chuyển sang tab Result (cột ✓/ID1/ID2/Category1/Category2/Source1/Source2/Volume1/Volume2/IntersectVolume/Ratio) hoặc Geometries Comparition (cột Source/ID/Category/IntersectIDs/Volume/IntersectVolume/Ratio(%)/ErrorDescription/CheckLog, tô màu ngay trên view 3D) khi chạy xong.
  4. Ở tab Result: Mark Reviewed/Unmark từng dòng đã kiểm tra, tick Unreviewed only để lọc, Export to Excel khi cần lưu báo cáo. Tab Failed liệt kê phần tử bị lỗi khi tính giao nhau (cột ID/Category).
  5. (Tuỳ chọn) Ở tab Import: Import Revit HTML / Import Navisworks XML / Import CSV để nạp báo cáo clash có sẵn mà không cần chạy lại Clash Check.
  6. Đóng bằng Close; nếu vừa Compare Geometries, bấm Clear Colors trước để xoá màu đã tô trên view.
Kết quả & lỗi thường gặp Không ở view 3D → "This function can run in 3D view only." · Link chưa load → "Link document not loaded (unloaded)." · Volume Tolerance không phải số → "Volume tolerance is invalid (must be a number)." · Đang chạy mà đóng cửa sổ → "Clash check in progress. Click Cancel before closing."; đang xử lý dở → "Processing, please wait then close again." · Chỉ đọc — Clash Check/Compare không xoá hay sửa gì trên model, chỉ tô màu tạm trên view (Compare Geometries), xoá màu được bằng Clear Colors.

Compare Models

Chỉ đọc
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Compare Models

So sánh model hiện tại với 1 bản khác (Current Project hoặc 1 link đã load) theo từng ElementId: phần tử được thêm mới (New)/bị xoá (Deleted) so với bản trước, và có đổi Geometry/Location/Parameters hay không. Cửa sổ modeless.

Trước khi mở
  • Cần có ít nhất 1 Revit link đã load trong model để làm bản đối chiếu (Previous Model).

Cửa sổ "Compare Models - SVN" (tab Comparation Settings)

Compare Models - SVN
Previous Model (old):
Link_Structure_R1.rvt
1
Last Model (new):
Current Project
2
Check Types
☑ Geometry☑ Location☑ Parameters
3
Categories Check all Uncheck all
lb_cat
☑ Structural Framing (85)
☑ Structural Columns (40)
4
CheckClose
1Previous Model (old)Model dùng làm mốc so sánh: chọn "Current Project" hoặc tên 1 link đã load. Mặc định tự chọn link đầu tiên nếu có.
2Last Model (new)Model "mới" để so với Previous; mặc định Current Project.
3Check Typescả 3 bật sẵnGeometry/Location/Parameters: loại thay đổi cần kiểm tra; tắt bớt loại không cần để chạy nhanh hơn.
4CategoriesTick category cần so sánh, Check all/Uncheck all tick nhanh cả danh sách; số trong ngoặc là số phần tử hiện có trong Last Model.

Các bước

  1. Đảm bảo đã load 1 link Revit (bản cũ) trong model.
  2. Bấm Compare Models → chọn Previous Model①/Last Model②, Check Types③, tick Categories④.
  3. Bấm Check → cửa sổ tự chuyển sang tab Compare Results: bảng ID/Category/Family/Type/Existence/Geometry/Location/Parameters/Changed Params — cột Existence/Geometry/Location/Parameters tô màu: đỏ = New/Deleted/Changed, xanh = Existed/Not Changed, xám = tắt kiểm tra loại đó (Check Types③).
  4. Xem cột Changed Params để biết tên các parameter cụ thể đã đổi giá trị.
  5. Bấm Close để đóng (hỏi xác nhận nếu đang so sánh dở).
Kết quả & lỗi thường gặp Link chưa load → "Link document not loaded (unloaded)." · Chọn Previous và Last trùng nhau → "Previous and Last are the same model." · Chưa tick category nào → "No category selected." · Đang so sánh mà đóng cửa sổ → "Comparison in progress. Click Close to cancel first before closing." · Chỉ đọc — CompareModels không sửa hay xoá gì trên model, chỉ báo cáo khác biệt.

Fixing Tools

Xoá/sửa modelFull
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Fixing Tools

Quản lý lỗi/clash dạng cây: nạp báo cáo Revit HTML/Navisworks XML (Open) hoặc quét trực tiếp Model Warnings (Scan), rồi Select/Isolate/Section Box/Unjoin/Delete từng cụm lỗi/element liên quan ngay trên cây.

Trước khi mở
  • Cần license Full.
  • Cần có sẵn báo cáo clash (.html Revit / .xml Navisworks) để Open, hoặc dùng Scan > Model Warnings để quét trực tiếp warning của model đang mở.

Cửa sổ "Fixing Tools - SVN"

Fixing Tools - SVN
Open ▾ Scan ▾
1
Select Isolate Section Box Unhide All Unjoin Delete Expand All Collapse All
2
☐ Select
On select:
Not Set
☑ Show Full Descriptions
3
Error/Category · Issue Type · Descriptions · Family · Type · ID
[Clash] Structural Framing · Clash · Beam vs Column overlap · IBeam · IPE300 · 482910
Structural Columns · — · related element · UC · 200x200 · 482933
4
1Menu Open / ScanOpen: nạp báo cáo Revit Report (.html) hoặc Navisworks Report (.xml) đã xuất từ trước. Scan: quét trực tiếp Model Warnings của model đang mở thành cây lỗi.
2Toolbar xử lý (theo dòng/node đang chọn trong cây)Select/Isolate: chọn/cô lập phần tử. Section Box: khoanh section box quanh lỗi đã chọn. Unhide All: bỏ ẩn toàn bộ phần tử đang ẩn. Unjoin: bỏ join hình học của phần tử dưới node đã chọn. Delete: xoá thật phần tử dưới node đã chọn khỏi model. Expand All/Collapse All: mở/đóng toàn cây.
3Select / On select / Show Full DescriptionsShow Full Descriptions bật sẵnSelect: bật để tự động select phần tử khi click 1 node trong cây. On select: hành động kèm theo khi click — Not Set / Isolate Selected Errors / Section Box for Selected Errors. Show Full Descriptions: hiện mô tả đầy đủ thay vì rút gọn.
4Cây lỗi (Error/Category · Issue Type · Descriptions · Family · Type · ID)Chuột phải 1 node: Expand All/Collapse All/Edit/View (mở cửa sổ nhỏ sửa Error/Issue Type/Descriptions, có thể Apply To Child Nodes).

Các bước

  1. Bấm Fixing Tools → menu Open (nạp báo cáo .html/.xml có sẵn) hoặc Scan > Model Warnings① để lấy cây lỗi từ warning hiện tại của model.
  2. Chọn 1 node/nhóm lỗi trong cây④, dùng toolbar② để Select/Isolate/Section Box xem trực quan trên Revit.
  3. (Tuỳ chọn) bật Select③ + chọn On select để tự động select/isolate khi click node.
  4. Dùng Unjoin② nếu cần bỏ join hình học của cụm phần tử lỗi đang chọn.
  5. Bấm Delete② nếu cần xoá thật phần tử dưới node đang chọn — có hỏi xác nhận số lượng trước khi xoá.
  6. Chuột phải 1 node > Edit/View để sửa lại Error/Issue Type/Descriptions hiển thị (không đổi gì trên model), có thể áp dụng cho cả node con.
Kết quả & lỗi thường gặp Import file sai định dạng → "File is not in a valid report format."; có dòng đọc lỗi → "Skipped {n} unreadable line(s) in the report." · Scan mà model không có warning → "The model has no warnings." · Unjoin xong báo "Unjoined {n} join pair(s)." · Delete hỏi xác nhận "Delete {n} element(s) from the model?", xong báo "Deleted {n} element(s)." (kèm "\nSkipped/failed: {n}." nếu có phần tử không xoá được) — đây là xoá thật, không hoàn tác được ngoài Ctrl+Z của Revit.

Model Health

Chỉ đọcFull
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Model Health

Chấm điểm nhanh "sức khỏe" model qua 12 chỉ số (số warning, view chưa đặt sheet, view template thừa, DWG import, ảnh raster, link chưa pin, group, design option, workset, dung lượng file, tổng số phần tử, family in-place) — mỗi chỉ số tự so ngưỡng ra OK/Caution/Bad. Chỉ đọc — không sửa gì trên model.

Trước khi mở
  • Cần license Full.

Cửa sổ "Model Health"

Model Health
OK: 8 | Caution: 3 | Bad: 11
Metric · Value · Grade
Warning count · 62 · Caution
DWG imports (not linked) · 12 · Bad
Model groups · 5 · OK
… 9 dòng khác (đủ 12 chỉ số) …
2
Export CSVClose
1Tóm tắt"OK: n | Caution: n | Bad: n"Đếm nhanh số chỉ số theo từng mức; xem cột Grade trong bảng② để biết chi tiết từng chỉ số.
2Bảng 12 chỉ số (Metric/Value/Grade)Mỗi dòng 1 chỉ số, tô màu Grade theo ngưỡng: Warning count (Caution ≥ 50, Bad ≥ 200), Views not on sheet (≥ 100 / ≥ 300), Unused view templates (≥ 20 / ≥ 50), DWG imports (not linked) (≥ 1 / ≥ 10), Raster images in model (≥ 20 / ≥ 100), Unpinned links (≥ 1 / ≥ 5), Model groups (≥ 50 / ≥ 200), Design options (≥ 10 / ≥ 30), In-place families (≥ 10 / ≥ 50), File size (MB) (≥ 300 / ≥ 800) — riêng User worksetsTotal model elements chỉ hiện số, luôn OK (không có ngưỡng).

Các bước

  1. Bấm Model Health → tool tự thu thập 12 chỉ số của model đang mở (không cần chọn gì trước) và hiện ngay bảng kết quả.
  2. Xem tóm tắt① và bảng②, ưu tiên xử lý các dòng Bad (đỏ) rồi tới Caution (cam).
  3. (Tuỳ chọn) bấm Export CSV để lưu báo cáo ra file; Close để đóng.
Kết quả & lỗi thường gặp Không có document mở → "No document is currently open." · Lỗi khi thu thập chỉ số → "Error collecting metrics:\n\n{traceback}" · Chỉ đọc — chỉ đếm/đọc dữ liệu model, không sửa/xoá gì.

Purge Model

Xoá/sửa modelFull
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Purge Model

Xoá hàng loạt các đối tượng không dùng theo 8 nhóm (tab): View Templates, Filters, Parameters, Sheets, Views, Materials, Family Types, Line Patterns. Mỗi tab liệt kê đối tượng của nhóm đó kèm checkbox DELETE; Only Not Use lọc chỉ hiện đối tượng thật sự chưa dùng ở những nhóm hỗ trợ.

Trước khi mở
  • Cần license Full.
  • Nên lưu file trước — PURGE xoá thật đối tượng đã tick, không hoàn tác được ngoài Ctrl+Z.

Cửa sổ "Purge Model - SVN"

Purge Model - SVN
Purge View Templates Purge Filters Purge Parameters … 5 tab khác
1
Tab dạng cây (View Templates/Filters/Materials/Views/Family Types) — nhóm cha + checkbox con
☑ Structural  (nhóm)
☑ VT_Structural Plan (chưa dùng)
2
Tab dạng bảng (Parameters/Sheets/Line Patterns) — cột Name · DELETE
Param_Unused_01    ☑
3
Purge Family Types — Discipline:
ALL
4
◉ Select All
○ Select None
☐ Only Not Use
5
PURGEAPPLYCLOSE
6
18 tab (theo thứ tự)Purge View Templates, Purge Filters, Purge Parameters, Purge Sheets, Purge Views, Purge Materials, Purge Family Types, Purge Line Patterns.
2Tab dạng câyView Templates/Filters/Materials/Views/Family TypesMỗi dòng cha là 1 nhóm/bộ môn (tick cha = tick tất cả con), dòng con là từng đối tượng cụ thể; tick để đưa vào diện xoá. Chuột phải: Expand All/Collapse All.
3Tab dạng bảngParameters/Sheets/Line Patterns2 cột Name/DELETE, tick DELETE trên từng dòng; hỗ trợ chọn nhiều dòng (Extended selection) rồi tick 1 lần để áp dụng hàng loạt.
4Riêng tab Purge Family TypesThêm combo Discipline lọc theo bộ môn, cây hiện Family (cha, chỉ tick được nếu Family không dùng) > Type (con, chỉ tick được nếu Type không dùng).
5Select All / Select None / Only Not UseSelect All/None: tick/bỏ tick toàn bộ đối tượng đang hiện ở tab đang mở. Only Not Use: chỉ hiện đối tượng thật sự chưa dùng trong model (ẩn ở các tab không hỗ trợ, ví dụ Parameters/Sheets/Views/Line Patterns).
6PURGE / APPLY / CLOSEPURGE: xoá đối tượng đã tick ở tất cả tab rồi đóng cửa sổ. APPLY: xoá như PURGE nhưng giữ cửa sổ mở, tự build lại danh sách để tiếp tục purge đợt khác. CLOSE: đóng không xoá gì.

Các bước

  1. Bấm Purge Model → chọn tab① cần xử lý.
  2. Tick Only Not Use⑤ nếu muốn chỉ thấy đối tượng chưa dùng (tab hỗ trợ); dùng Select All/Select None⑤ để tick nhanh, hoặc tick tay từng dòng②③ (kéo chọn nhiều dòng để tick hàng loạt).
  3. Với tab Purge Family Types, chọn Discipline④ để lọc rồi tick Family/Type cần xoá.
  4. Lặp lại cho các tab khác cần purge trong cùng 1 lần.
  5. Bấm PURGE để xoá toàn bộ đã tick và đóng, hoặc APPLY để xoá mà vẫn giữ cửa sổ mở làm tiếp; CLOSE để thoát không xoá gì.
Kết quả & lỗi thường gặp Chưa tick đối tượng nào mà bấm PURGE/APPLY → "No object selected yet." · Xác nhận trước khi xoá: "Delete {n} object(s)?" · Xong báo "Deleted {n} object(s). Errors/skipped: {n}." · Lỗi khi xoá (đã rollback) → "Error deleting. See log: ..." · Xoá thật View Template/Filter/Parameter/Sheet/View/Material/Family Type/Line Pattern khỏi model — không hoàn tác được ngoài Ctrl+Z, nên lưu file trước khi PURGE.

Smart Delete

Xoá/sửa modelFull
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Smart Delete

Pick phần tử cần xoá trước, tool tự phân tích các phần tử sẽ "bị kéo theo" (dimension, tag, join...) bằng cách xoá thử trong 1 Transaction tạm rồi Rollback ngay — chưa xoá gì thật, chỉ xem trước. Xem danh sách rồi mới quyết định xoá thật.

Trước khi mở
  • Cần license Full.
  • Không có cửa sổ pick riêng — bấm Smart Delete rồi pick trực tiếp trên Revit.

Cửa sổ "Smart Delete" (hiện sau khi Finish pick)

Smart Delete
3 element(s) selected. 2 element(s) will be deleted along with them (dimension, tag, join...).1
Id · Category · Name
482910 · Dimensions · —
482933 · Tags · Structural Column Tag
2
Delete allCancel
1Tóm tắt"{n} element(s) selected. {m} element(s) will be deleted along with them..."n = số phần tử bạn đã pick, m = số phần tử phát hiện sẽ bị kéo theo (không tính trong n).
2Bảng phần tử bị kéo theo (Id/Category/Name)Xem trước những gì sẽ mất kèm (dimension bắt điểm, tag, phần tử đang join...) trước khi quyết định xoá thật.

Các bước

  1. Bấm Smart Delete → pick các phần tử cần xoá trên Revit, bấm Finish (thanh option bar) để tiếp tục.
  2. Tool tự phân tích (không hỏi gì) và mở cửa sổ "Smart Delete" với tóm tắt① + bảng phần tử bị kéo theo②.
  3. Xem kỹ bảng② — nếu chấp nhận mất luôn các phần tử này, bấm Delete all để xoá thật; Cancel để huỷ, không xoá gì.
Kết quả & lỗi thường gặp Chưa pick phần tử nào (Esc) → tool tự thoát, không có gì xảy ra. · Không phân tích được phụ thuộc → "Could not analyze dependencies (see log)." · Bấm Delete all xong báo "Deleted {n} element(s) (including {m} dragged along)." · Lỗi khi xoá thật → "Error deleting elements (see log)." · Xoá thật cả phần tử đã pick lẫn phần tử bị kéo theo — không hoàn tác được ngoài Ctrl+Z.

Warnings Manager

Xoá/sửa modelFull
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Warnings Manager

Gom toàn bộ warning của model theo mô tả giống nhau, phân loại theo nhóm (theo từ khoá), cho Select+zoom tới phần tử lỗi, xuất CSV, và có nút xoá nhanh phần tử trùng lặp hoàn toàn (warning "identical instances in the same place").

Trước khi mở
  • Cần license Full.
  • Model phải đang có ít nhất 1 warning — nếu không có, tool báo và không mở cửa sổ.

Cửa sổ "Warnings Manager"

Warnings Manager
Search:
Group:
All
1
86 warning(s) (12 type(s)) | showing 12 type(s)2
Group · Warning description · Severity · Qty · Elements
Duplicate · Identical instances of family are found... · Warning · 24 · 24
Join · Highlighted elements are joined but do not intersect · Warning · 8 · 16
3
Select + zoom elementDelete duplicates (keep 1)Export CSVRefreshClose
4
1Search + GroupSearch: lọc theo từ khoá trong mô tả warning. Group: lọc theo nhóm đã phân loại (All = tất cả).
2Tóm tắt"{tổng} warning(s) ({n} type(s)) | showing {m} type(s)"Đếm tổng số warning và số dòng đang hiển thị sau khi lọc.
3Bảng warning (Group/Warning description/Severity/Qty/Elements)Mỗi dòng là 1 mô tả warning khác nhau; Qty = số lần xuất hiện, Elements = số phần tử liên quan.
4Select + zoom element / Delete duplicates (keep 1) / Export CSV / Refresh / CloseSelect + zoom: chọn + zoom tới phần tử của dòng đang chọn. Delete duplicates (keep 1): chỉ áp dụng cho warning "identical instances in the same place" — xoá thật các phần tử trùng lặp hoàn toàn, giữ lại 1 cái mỗi cụm. Export CSV: xuất báo cáo. Refresh: quét lại warning hiện tại.

Các bước

  1. Bấm Warnings Manager → bảng③ tự nạp toàn bộ warning hiện có của model, gom theo mô tả và phân loại nhóm.
  2. Lọc bằng Search/Group① nếu cần tìm nhanh 1 loại warning.
  3. Chọn 1 dòng rồi bấm Select + zoom element④ để xem phần tử lỗi trên Revit.
  4. Với warning "identical instances in the same place": chọn dòng đó rồi bấm Delete duplicates (keep 1)④ để xoá phần tử trùng lặp, giữ 1 phần tử mỗi cụm.
  5. Bấm Export CSV để lưu báo cáo, Refresh để quét lại sau khi đã sửa model, Close để đóng.
Kết quả & lỗi thường gặp Model không có warning → "The model has no warnings." (không mở được cửa sổ). · Chưa chọn dòng nào mà bấm Select+zoom/Delete duplicates → "Please select a warning row first." · Delete duplicates trên warning không phải loại "identical instances" → "Only applies to the 'identical instances in the same place' warning (elements that exactly overlap).\nThis warning is not of that type." · Không có phần tử trùng để xoá → "No duplicate elements to delete." · Xác nhận trước khi xoá thật: "This will delete {n} duplicate element(s), keeping {m} (one per cluster).\nUse Revit's Ctrl+Z if you want to undo. Continue?", xong báo "Deleted {n} duplicate element(s)." · Export CSV mà không có warning nào để xuất → "The model has no warnings to export."

File Information

Chỉ đọcFull
PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ File Information

In ra panel Output của pyRevit thông tin metadata của file Revit: chọn "Current open file" để xem thông tin Document/Revit/Project của model đang mở, hoặc "Browse another .rvt file" để duyệt và đọc thông tin của 1 file .rvt khác (không cần mở file đó trong Revit).

Các bước

  1. Bấm File Information → hộp chọn "Select information source:" hiện ra 2 lựa chọn: Current open file / Browse another .rvt file.
  2. Chọn Current open file → panel Output in bảng Document/Revit information (tên file, path, version Revit, build, username, workshared, detached) và Project information (tên dự án, số hiệu, địa chỉ, client, status, issue date).
  3. Hoặc chọn Browse another .rvt file → hộp duyệt file .rvt hiện ra, chọn xong panel Output in bảng thông tin đọc trực tiếp từ file đó (không mở file trong Revit).
Kết quả & lỗi thường gặp Chưa mở document nào mà chọn Current open file → "No document is currently open in Revit." · Đọc file browse lỗi → "Could not read file information:\n{lỗi}" · Chỉ đọc — không thay đổi gì trên model hay file được chọn.

S-Box Option

PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ S-Box Option

Đặt trước 2 giá trị offset (mm) tính từ cao độ mục tiêu của view — Top và Bottom — dùng làm khoảng Z mặc định mỗi khi chạy Section Box. Giá trị được lưu lại, không cần nhập lại mỗi lần.

Các bước

  1. Bấm S-Box Option → hộp nhập "Top offset from the view's target elevation (mm):" hiện ra, mặc định là giá trị đã lưu lần trước.
  2. Nhập số rồi OK → hộp nhập tiếp "Bottom offset from the view's target elevation (mm):" hiện ra.
  3. Nhập số rồi OK → tool lưu lại 2 giá trị, dùng cho các lần chạy Section Box sau.
Kết quả & lỗi thường gặp Huỷ 1 trong 2 hộp nhập → tool thoát, không lưu gì. · Nhập giá trị không phải số → "Invalid offset value (must be a number)." · Nhập hợp lệ xong báo "Saved section box offsets:\n Top: {n} mm\n Bottom: {n} mm".

Section Box

PHM Audit ▸ Quality Assurance ▸ Section Box

Kéo 1 khung chữ nhật trên view Plan hoặc 3D để tạo/áp Section Box theo đúng khung đó (X/Y) và khoảng Z lấy từ cấu hình S-Box Option (mặc định Top=1500mm, Bottom=-1000mm tính từ cao độ mục tiêu của view).

Các bước

1
Đang ở view Plan hoặc view 3D.
2
Kéo chuột vẽ khung chữ nhật (Crossing) bao vùng cần Section Box.
3
Nếu đang ở Plan: tool tự tìm/tạo 1 view 3D tên "SectionBoxView_<username>" rồi áp Section Box và chuyển Revit sang view đó. Nếu đang ở 3D: áp Section Box ngay trên view hiện tại.
Kết quả & lỗi thường gặp Đang ở view khác (không phải Plan/3D) → "Section Box only works on a plan view or a 3D view." · Project không có loại view 3D nào → "No 3D view type found in the project." · Kéo khung suy biến (0 diện tích) → tool tự lặp lại pick, không báo lỗi. · Nếu phải tạo view 3D mới, tool tự Zoom to Fit sau khi áp Section Box; nếu dùng lại view "SectionBoxView_<username>" đã có hoặc đang ở sẵn view 3D thì không tự zoom.

Panel · Reinforcement

Bật/tắt cách hiển thị cốt thép trên view 3D.

Rebar Visibility

PHM Audit ▸ Reinforcement ▸ Rebar Visibility

Bật/tắt kiểu hiển thị cốt thép (Rebar) trên view 3D hiện tại. Ở chế độ mặc định, Revit vẽ thanh thép dạng đường trung tâm (centerline) mảnh, khó nhìn hình khối thật; tool này bật cờ hiển thị "khối đặc" (Solid in view) và/hoặc "không bị che khuất" (Unobscured, thấy xuyên qua cấu kiện khác) ngay trên các Rebar đang có trong view — không cần vào Visibility/Graphics chỉnh tay từng thanh.

Trước khi mở
  • Đang đứng ở một view 3D (không dùng được trên mặt bằng/mặt cắt).
  • View 3D có ít nhất một cốt thép đang hiển thị.

Hộp thoại "Rebar Visibility" (chọn nhiều mục)

Rebar Visibility
☑ Solid in view
1
☐ Unobscured
2
Apply
1 Solid in viewtuỳ chọn Vẽ thanh thép dạng khối đặc (thể hiện đúng đường kính) thay vì đường centerline mảnh — giúp nhìn rõ hình dạng/kích thước cốt thép trong view 3D.
2 Unobscuredtuỳ chọn Cho cốt thép hiển thị không bị che khuất bởi bê tông/cấu kiện khác — nhìn xuyên qua để kiểm tra bố trí thép bên trong.

Các bước

  1. Mở view 3D cần xem cốt thép → bấm Rebar Visibility.
  2. Hộp thoại hiện danh sách 2 mục ①② dạng checkbox — tick mục nào muốn bật (có thể tick cả hai, tick một, hoặc để trống rồi Apply để tắt hết) → bấm Apply.
Kết quả & lỗi thường gặp Báo số lượng cốt thép vừa cập nhật, dạng "Updated visibility for N rebar elements." · Chạy trên view không phải 3D → báo "Only works on a 3D view." và dừng ngay. · Đóng hộp thoại không tick gì (Cancel) → không đổi gì cả.

Panel · Schedules

Điền tham số hàng loạt từ Excel và tạo bảng thống kê gộp nhiều category. Cần license Full.

Fill Parameters

Full
PHM Audit ▸ Schedules ▸ Fill Parameters

Điền giá trị tham số (parameter) cho hàng loạt element cùng lúc, lấy dữ liệu trực tiếp từ clipboard Excel — thay vì gõ tay từng element trong Revit. Bạn copy một vùng dữ liệu trong Excel (cột đầu là ElementId, hàng đầu là tên parameter), Paste vào bảng của tool, rồi Fill để ghi ngược vào model.

Trước khi mở
  • Đã chuẩn bị sẵn bảng Excel: cột đầu tiên = ElementId, hàng đầu tiên = tên parameter (đúng chính tả tên parameter trên element).
  • Đã Copy (Ctrl+C) vùng dữ liệu đó (kể cả hàng tiêu đề) trước khi mở tool.

Cửa sổ "Fill Parameters - SVN"

Fill Parameters - SVN
1) Copy vùng dữ liệu từ Excel (kèm hàng tiêu đề). 2) Paste. Cột đầu = ElementId, hàng 1 = tên parameter. 3) Fill.
ElementIdHeightComments
4829103000OK
PasteFill
Paste Đọc dữ liệu bảng đang có trong clipboard (vừa Copy từ Excel) và đổ vào lưới xem trước bên trên. Clipboard trống → báo "Clipboard is empty...".
Fill Ghi thật vào model: với mỗi dòng, tìm element theo ElementId ở cột đầu, rồi với mỗi cột còn lại, tìm parameter theo tên ở hàng tiêu đề và ghi giá trị tương ứng.

Các bước

  1. Trong Excel, chọn vùng dữ liệu (kèm hàng tiêu đề tên parameter) → Ctrl+C.
  2. Bấm Fill Parameters trong Revit → bấm Paste → kiểm tra lại bảng xem trước.
  3. Bấm Fill để ghi hàng loạt vào model (chạy trong 1 Transaction).
Kết quả & lỗi thường gặp Báo tổng kết theo từng loại: Filled / Element not found (invalid Id) / Parameter does not exist / Read-only parameter / Failed to fill, kèm tối đa 15 dòng ví dụ ô lỗi (Id | Parameter). · Có lỗi bất ngờ giữa chừng → toàn bộ Transaction bị rollback, không ghi phần nào. · ElementId sai định dạng hoặc không tồn tại → tính vào "Element not found".

Multi-Category Schedules

Full
PHM Audit ▸ Schedules ▸ Multi-Category Schedules

Tạo một bảng thống kê (schedule) gộp nhiều category cùng lúc — điều Revit gốc không hỗ trợ cho mọi tổ hợp category. Tool gồm 2 cửa sổ nối tiếp: trước tiên cấu hình bộ lọc/cột/sắp xếp ("Schedule Filter"), sau đó hiện bảng dữ liệu có thể sửa trực tiếp và ghi ngược vào model ("Multi-Category Schedule").

Trước khi mở
  • Biết trước những category và parameter cần đưa vào bảng.
  • Muốn lọc theo điều kiện → biết tên parameter dùng để lọc.

Cửa sổ 1 · "Schedule Filter - SVN" (3 tab)

Schedule Filter - SVN
☑ Arc/Struct☐ MEP ☐ Analytical
1
Categories:
☑ Structural Columns
2
Filters (grid):
Comments · contains · "OK"
3
ApplyCancel
1 Tab "Filters" — nhóm categoryArc/Struct · MEP · Analytical · Annotation · Other Tick nhóm nào thì danh sách Category bên dưới chỉ hiện category thuộc nhóm đó (bớt phải cuộn danh sách dài). Có thêm checkbox "Schedule elements in links" nếu muốn gộp cả element trong Revit Link.
2 Danh sách Categorybắt buộc ≥ 1 Tick từng category cụ thể muốn đưa vào bảng (vd Structural Columns, Structural Framing…). Bắt buộc tick ít nhất 1, nếu không Apply sẽ báo lỗi.
3 Bảng Filterstuỳ chọn Thêm dòng lọc: chọn Parameter, chọn Operator (exists, equals, contains, begins with…), nhập Value. Chỉ element thoả tất cả dòng lọc mới vào bảng.

Tab "Parameters" — chọn cột hiển thị

Parameters
Source
◉ Selection○ ElementType
1
Available → Selected (Add / Remove, Up / Down) 2
1 SourceSelection Selection: liệt kê parameter cấp Instance (của từng element). ElementType: liệt kê parameter cấp Type (của Family Type).
2 Available / Selectedbắt buộc ≥ 1 cột Chọn parameter bên AvailableAdd > để đưa sang Selected (thứ tự Selected = thứ tự cột trong bảng, dùng Up/Down để sắp xếp lại). Không có cột nào được chọn → bảng kết quả sẽ trống.

Tab "Sorting" — 12 mức sắp xếp + gộp nhóm

Sorting
1:
Level
◉ Ascending○ Descending
1
☑ Itemize every instance
2
1 12 mức sắp xếptuỳ chọn Chọn tối đa 12 parameter (đã đưa vào Selected ở tab Parameters) để sắp xếp bảng theo nhiều cấp, mỗi cấp chọn Ascending (tăng dần) hoặc Descending (giảm dần).
2 Itemize every instancebật sẵn Bật = mỗi element riêng lẻ một dòng. Tắt = gộp nhóm các element giống nhau theo các mức sắp xếp thành 1 dòng đại diện (giống Group ở cửa sổ bảng dữ liệu).

Cửa sổ 2 · "Multi-Category Schedule - SVN" (bảng dữ liệu)

Multi-Category Schedule - SVN
Find & ReplaceCombine Export CSV
☐ Group Elements
1
LevelFamilyComments
L1Column 400x400OK
Close
Find & Replace Chọn 1 parameter, nhập chuỗi tìm/thay, chọn phạm vi All Rows hoặc Selected Rows — ghi thẳng vào model, có báo số ô đã thay.
Combine Ghép nhiều parameter thành 1 giá trị theo công thức tự xây (tối đa 5 phần, mỗi phần gồm tiền tố + parameter + hậu tố), ghi vào 1 parameter đích.
Export CSV Xuất toàn bộ bảng đang hiển thị ra file .csv.
1 Group Elementstheo Sorting Bật/tắt lại chế độ gộp nhóm ngay trên bảng kết quả (đảo ngược "Itemize every instance" đã chọn ở tab Sorting) mà không cần quay lại cửa sổ Filter.

Các bước

  1. Bấm Multi-Category Schedules → cửa sổ Schedule Filter hiện ra.
  2. Tab Filters: tick nhóm + tick category ①②, thêm dòng lọc nếu cần ③.
  3. Tab Parameters: chọn Source, Add các parameter cần hiện cột, sắp thứ tự bằng Up/Down.
  4. Tab Sorting: chọn tối đa 12 mức sắp xếp, bật/tắt Itemize → Apply.
  5. Cửa sổ bảng dữ liệu hiện ra: sửa trực tiếp ô (ghi ngay vào model), hoặc dùng Find & Replace / Combine / Export CSVClose khi xong.
Kết quả & lỗi thường gặp Chưa tick category nào ở tab Filters → báo "Please tick at least 1 category on the Filters tab before Apply." · Bộ lọc không khớp element nào → "No elements found matching the current filter settings." · Chưa chọn cột nào ở tab Parameters → bảng báo "No columns to display yet...". · Dòng màu xanh dương gạch chân = element trong Revit Link (chỉ đọc); màu cam gạch chân = tài liệu bị mất liên kết (chỉ đọc). · Combine không dùng được khi đang bật Group Elements hoặc Schedule Link.

Panel · Settings

Xem thông tin license, kích hoạt máy, và tải bản cập nhật.

Activate

PHM Audit ▸ Settings ▸ Activate

Xem Machine ID (mã định danh máy) và trạng thái license hiện tại, rồi gửi yêu cầu kích hoạt cho admin duyệt hoặc làm mới trạng thái sau khi được duyệt. Không có cửa sổ WPF riêng — dùng chuỗi hộp thoại pyRevit dựng sẵn (bảng chọn hành động, ô nhập text).

Trước khi mở
  • Nếu định gửi yêu cầu: chuẩn bị sẵn họ tênemail liên hệ.
  • Máy có kết nối mạng (yêu cầu/làm mới đều gọi ra ngoài).

Thao tác

1
Bấm Activate. Trang kết quả hiện Machine IDtrạng thái hiện tại (Trial còn N ngày / Licensed kèm tier & ngày hết hạn / Expired / Blocked / Pending chờ duyệt).
2
Hộp thoại chọn hành động hiện ra với 3 lựa chọn: Send activation request, Refresh status, Close.
3
Chọn Send activation request: lần lượt nhập Full name, Email, chọn tier mong muốn (Basic hoặc Full) trong hộp chọn 1 mục, rồi nhập Note (tuỳ chọn) → yêu cầu được gửi lên hệ thống của admin.
4
Sau khi admin duyệt (thường cần chờ), mở lại Activate → chọn Refresh status để lấy tier + ngày hết hạn mới nhất và áp dụng vào máy.
Kết quả & lỗi thường gặp Gửi yêu cầu thành công → "Request sent. Please wait for admin approval and click Refresh status after ~5 minutes." · Refresh khi chưa được duyệt → "Your request has not been approved by the admin yet." · Refresh khi không có yêu cầu nào cho máy này → "No request found for this machine on the Sheet, or connection lost." · Lỗi mạng lúc gửi → "Network error while sending. Check your connection and try again."

About

PHM Audit ▸ Settings ▸ About

Hiện trang thông tin extension: phiên bản, tác giả, và tình trạng license (Machine ID, Trial/Licensed/Expired/Blocked/Pending) — dùng để kiểm tra nhanh trước khi báo lỗi hoặc liên hệ hỗ trợ.

Các bước

  1. Bấm About → đọc trang thông tin hiện ra (không cần thao tác gì thêm).
Bạn tự quyết & lưu ý Chỉ đọc thông tin, không có nút thao tác. Nếu không lấy được thông tin phần cứng/license, trang báo "Error: could not retrieve hardware/license info: ...".

Update

PHM Audit ▸ Settings ▸ Update

Kiểm tra và tải bản tool mới nhất từ server, thay vào đúng thư mục cài đặt rồi tự reload ribbon — không cần tự tải file/cài lại thủ công.

Trước khi mở
  • Máy đã kích hoạt license (qua Activate) — chưa kích hoạt sẽ không tải được.
  • Có kết nối mạng tới server cập nhật.

Các bước

  1. Bấm Update → tool tự so sánh phiên bản đang chạy với phiên bản mới nhất trên server.
  2. Nếu có bản mới: hộp thoại hỏi xác nhận "A new version ... is available (current ...). Update now?" → chọn Yes để tải và thay thế.
Kết quả & lỗi thường gặp Đã là bản mới nhất → "Already running the latest version (...)." · Máy chưa kích hoạt → "This machine has not activated a license yet. Go to Settings > Activate." · License đã hết hạn → "The license has expired. Contact admin to renew." · Cập nhật xong nhưng reload ribbon thất bại → "Update complete. Please restart Revit to apply it." (khởi động lại Revit) · Mất mạng → "Could not connect to the server. Check your network and try again."

Panel · Visualization

Chỉnh camera view 3D, dựng video displacement, và xuất ảnh view hiện tại.

Correct Camera

PHM Audit ▸ Visualization ▸ Correct Camera

Xem và chỉnh trực tiếp 3 thông số camera của view 3D hiện tại — Eye Position (vị trí mắt nhìn), Up Direction (hướng "lên"), Forward Direction (hướng nhìn tới) — dưới dạng toạ độ X;Y;Z, thay vì xoay/kéo camera bằng chuột. Có thể lưu/mở bộ thông số này ra file .vst để tái sử dụng giữa các view hoặc dự án khác.

Trước khi mở
  • Đang đứng ở một view 3D, không phải View Template.
  • View 3D không bị khoá (Locked) — view khoá không xoay camera được.

Cửa sổ "Correct Camera"

Correct Camera
Eye Position:
12000;8500;3000
1
Up Direction:
0;0;1
2
Forward Direction:
-0.7;-0.7;-0.2
3
OpenSave SetCancel
1 Eye Position Toạ độ X;Y;Z điểm đặt camera (mắt nhìn), nạp sẵn từ view hiện tại.
2 Up Direction Vector hướng "lên" của camera — quyết định view có bị nghiêng/lật hay không.
3 Forward Direction Vector hướng camera đang nhìn tới.

Các bước

  1. Bấm Correct Camera → form hiện 3 ô đã nạp sẵn giá trị hiện tại của view ①②③.
  2. Sửa trực tiếp số trong 3 ô nếu muốn tự chỉnh, hoặc bấm Open để nạp lại từ file .vst đã lưu trước đó.
  3. Bấm Save bất kỳ lúc nào để lưu 3 giá trị đang có ra file .vst mới.
  4. Bấm Set để áp dụng vào view (ghi Transaction), hoặc Cancel để thoát không đổi gì.
Kết quả & lỗi thường gặp Camera view 3D đổi ngay theo 3 giá trị đã nhập. · View hiện tại không phải 3D → "The current view is not a 3D View." · View Template → "Not applicable to a View Template." · View bị khoá → "The 3D View is locked; the camera cannot be rotated." · Nhập sai định dạng X;Y;Z → "Invalid camera data."

Create Video

Full
PHM Audit ▸ Visualization ▸ Create Video

Dựng video animation từ các Displacement Set (bộ dịch chuyển cấu kiện) đã tạo sẵn trong view 3D — nội suy vị trí từng cấu kiện qua nhiều mốc thời gian, xoay camera theo quỹ đạo, xuất ảnh từng khung hình rồi ghép thành file MP4 (cần ffmpeg cài trên máy để ghép; nếu không có ffmpeg, tool vẫn xuất được ảnh rời).

Trước khi mở
  • Đang ở view 3D, đã tạo sẵn ít nhất 1 Displacement Set (lệnh Displace Elements của Revit) trong view đó.
  • Muốn ghép MP4: cài sẵn ffmpeg và thêm vào PATH hệ thống.

Cửa sổ "Create Video" (modeless — có thể để mở song song thao tác model)

Create Video
Element01
1234560;0;00;0;3000
+E -0X D
1
01
0 (góc)30 (góc)
Get location
2
FPS:
30
First frame #:
0
File name:
Default
3
SaveOpen RunClose
1 Bảng Elements + cột mốc thời gian Mỗi hàng = 1 element trong Displacement Set; mỗi cột (0, 1, …) = 1 mốc thời gian (giây), ô chứa toạ độ dịch chuyển X;Y;Z tại mốc đó. Nút + thêm mốc thời gian mới, E sửa tên mốc, - xoá mốc, 0 đặt ô = 0;0;0, X xoá ô, D đọc vị trí dịch chuyển hiện tại của element vào ô đang chọn.
2 Bảng Camera (góc quay + điểm nhắm) Hàng 1 = góc xoay camera (độ) theo từng mốc thời gian; hàng 2 = điểm camera nhắm tới (X;Y;Z). Nút Get location: pick 1 điểm trên model để lấy toạ độ vào ô đang chọn.
3 FPS · First frame # · File name FPS: số khung hình/giây (quyết định tổng số khung = tự tính, hiện ở "Total frames"). First frame #: số thứ tự khung đầu tiên khi đặt tên file ảnh. File name: tiền tố tên file ảnh xuất ra.

Các bước

  1. Mở view 3D có Displacement Set → bấm Create Video.
  2. Bảng Elements tự nạp sẵn các element trong Displacement Set với 2 mốc thời gian 0 và 1. Bấm + để thêm mốc, nhập toạ độ từng ô (hoặc dùng D/0 để điền nhanh).
  3. Ở bảng Camera, đặt góc xoay và điểm nhắm cho từng mốc (dùng Get location để pick điểm).
  4. Có thể Save cấu hình ra .vst để dùng lại, hoặc Open nạp cấu hình cũ.
  5. Bấm Run → chọn thư mục lưu ảnh + video → tool tự xoay camera, dịch chuyển element, xuất ảnh từng khung hình (thanh tiến trình hiện "Frame i/N"), rồi ghép MP4 bằng ffmpeg (nếu có).
Kết quả & lỗi thường gặp Có ffmpeg → báo "Done! Video created: ...". Không có ffmpeg → chỉ xuất ảnh rời, báo "...ffmpeg not found in PATH - install ffmpeg to assemble the MP4." · Đang không ở View3D khi bấm Run → "The current view is not a 3D view." · Cửa sổ modeless: lỗi phát sinh trong lúc chạy được ghi log ra một file tạm và báo đường dẫn log để kiểm tra. · Sau khi chạy xong, các element được trả về vị trí gốc và view khôi phục góc camera ban đầu.

View Capture

PHM Audit ▸ Visualization ▸ View Capture

Xuất nhanh view đang mở ra 1 file ảnh JPEG chất lượng cao (3000px chiều ngang, 600 DPI, fit to page) — dùng khi cần ảnh nhanh để đưa vào báo cáo/trình chiếu mà không phải mở Export > Image thủ công trong Revit.

Các bước

  1. Mở view cần xuất ảnh → bấm View Capture.
  2. Chọn thư mục lưu trong hộp thoại pick folder hiện ra. Tên file ảnh tự lấy theo tên view (ký tự không hợp lệ trong tên tự đổi thành "_").
Bạn tự quyết & lưu ý Chỉ xuất đúng view đang active, không chọn được view khác trong hộp thoại. · Xuất thất bại (vd đường dẫn không ghi được) → báo "Failed to export the image: ...". · Xuất thành công → báo tên view và thư mục đã lưu.

Tab 3 · Ribbon

PHM AI

Trợ lý AI (Claude) ngay trong Revit: gõ yêu cầu bằng lời, AI tự chọn và gọi các lệnh để đọc/sửa mô hình rồi trả kết quả. Đây là add-in riêng (revit-mcp-plugin), khác 2 tab pyRevit — cần API key Claude và bật cầu nối MCP trước khi dùng.

Ribbon tab PHM AI

Ribbon PHM AI — panel: AI Tools (Revit MCP Switch · Settings · Chat với Claude)

Panel · AI Tools

Trợ lý Claude điều khiển Revit qua cầu nối MCP. Thứ tự dùng: bật MCP Switch → cấu hình Settings (API key) → Chat với Claude.

Revit MCP Switch

PHM AI ▸ AI Tools ▸ Revit MCP Switch

Nút bật/tắt cầu nối giữa Revit và trợ lý AI. Khi bật, add-in mở một server nội bộ (pyRevit Routes, mặc định cổng ~48884) để Claude gọi được các lệnh thực thi trong Revit. Phải bật nút này trước thì khung chat mới điều khiển được mô hình.

Cách dùng

  1. Bấm Revit MCP Switch để mở server (tooltip: "Open / Close mcp server").
  2. Bấm lần nữa để đóng server khi không dùng.
Lưu ý Nếu chưa bật, khung chat không gọi được lệnh Revit — trong chat gõ /reconnect để dò lại cổng. Khi mở nhiều Revit cùng lúc, mỗi bản chiếm 1 cổng riêng (48884, 48885…), add-in tự khớp đúng bản đang chat.

Settings

PHM AI ▸ AI Tools ▸ Settings

Cấu hình trợ lý AI. Cửa sổ có 3 trang: Command Set Settings (bật/tắt các bộ lệnh nạp thêm), Claude Chat Settings (kết nối tới Claude — phần quan trọng nhất), và Tools Info (xem danh sách lệnh AI có thể gọi). Bạn phải nhập khoá kết nối ở đây trước khi chat.

Trước khi mở
  • API key của Anthropic (Claude), hoặc tài khoản Claude Pro/Max (đăng nhập OAuth).
  • Có kết nối Internet (mặc định gọi thẳng api.anthropic.com).

Cửa sổ "Claude Chat Settings"

Settings — Claude Chat Settings
Auth Mode:
API Key
1
API Key:
••••••••••••
2
Base URL:
https://api.anthropic.com
3
Model:
claude-opus-4-8
4
Effort:
Cao
5
Save
1 Auth ModeAPI Key Cách xác thực: API Key (khoá Anthropic), Bearer Token (cho proxy bên thứ ba), hoặc OAuth (Subscription) — đăng nhập bằng tài khoản Claude Pro/Max qua trình duyệt, dán mã code trả về; token tự làm mới.
2 API Key / Tokenbắt buộc Khoá kết nối, được mã hoá (DPAPI) trước khi lưu, gắn theo user Windows. Nhãn đổi theo Auth Mode; với OAuth thì thay bằng nút "Đăng nhập bằng Claude".
3 Base URLapi.anthropic.com Địa chỉ API. Mặc định gọi thẳng Anthropic; đổi sang proxy tương thích nếu cần (kèm Bearer Token).
4 Modelgõ được Model Claude: claude-opus-4-8 / opus-4-7 / sonnet-4-6 / haiku-4-5 / fable-5 (ô cho gõ tự do).
5 EffortCao Mức "nỗ lực suy nghĩ" của model: Thấp / Trung bình / Cao / Rất cao / Tối đa (low→max).

Các bước

  1. Bấm Settings → vào trang Claude Chat Settings.
  2. Chọn Auth Mode ①, nhập API Key ② (hoặc bấm "Đăng nhập bằng Claude" nếu chọn OAuth).
  3. (Tuỳ chọn) đổi Base URL ③ nếu dùng proxy; chọn Model ④ và Effort ⑤.
  4. Bấm Save để lưu.
Lưu ý Trang Command Set Settings quản lý các bộ lệnh .NET nạp thêm; trang Tools Info liệt kê các lệnh AI có thể gọi (đọc từ danh mục tool nội bộ). Cấu hình lưu tại %APPDATA%\revit-mcp-chat\settings.json (khoá được mã hoá).

Chat với Claude

PHM AI ▸ AI Tools ▸ Chat với Claude

Mở khung chat "Claude Chat" (bảng ghim cạnh cửa sổ Revit). Gõ yêu cầu bằng lời (tiếng Việt hoặc Anh), Claude tự chọn và gọi lệnh phù hợp để đọc/sửa mô hình, rồi trả kết quả — ví dụ "kiểm tra sức khoẻ model", "đặt join dầm với sàn", "liệt kê cột theo tầng".

Trước khi mở
  • Đã bấm Revit MCP Switch để bật cầu nối.
  • Đã nhập API key / đăng nhập ở Settings.
  • Có kết nối Internet.

Khung chat "Claude Chat"

Claude Chat — [Tên model đang mở]
Hội thoại
Kiểm tra sức khoẻ model giúp tôi ▸
⚙ tool: model_health → OK: 8 | Caution: 3 | Bad: 1
Model khá tốt. Có 3 chỉ số cần chú ý: …
Nhắn tin cho Claude…📎 ↑
1
claude-opus-4-8
Cao
2
1 Ô nhập + gửi Gõ yêu cầu, nhấn Enter hoặc nút để gửi. Nút 📎 đính kèm ảnh / .rul / Excel (kéo-thả cũng được). Khi Claude đang trả lời có dòng "Claude đang trả lời…" kèm nút Dừng.
2 Model & Effort Đổi nhanh model Claude và mức effort ngay dưới ô chat (không cần vào Settings).

AI gọi tool thế nào (luồng)

1
Bạn gõ yêu cầu → gửi lên Claude (Anthropic API) kèm danh mục lệnh có sẵn.
2
Claude chọn lệnh phù hợp → add-in gọi qua cầu nối MCP (pyRevit Routes) vào Revit.
3
Revit thực thi (đọc dữ liệu / sửa model trong transaction) → trả kết quả về khung chat (bong bóng "tool" màu xanh + câu trả lời).
Lệnh nhanh & lưu ý/clear để xoá lịch sử hội thoại; /reconnect để dò lại đúng cổng Revit (khi mở nhiều Revit). · Lệnh có sửa mô hình chạy trong transaction — vẫn nên kiểm tra kết quả và Undo (Ctrl+Z) nếu cần. · Cần bật Revit MCP Switch + có API key hợp lệ, nếu không sẽ báo lỗi kết nối.

Tab · Ribbon

pyRevit

Bộ công cụ tiện ích gốc của pyRevit (nền mã nguồn mở mà dự án chạy trên đó) — không thuộc license SVN. Gồm các lệnh dùng chung: bật/tắt giao diện, chọn lọc & ghi nhớ tập chọn, phân tích, chỉnh sửa nhanh, quản lý bản vẽ và tiện ích dự án. Đa số là lệnh bấm-là-chạy; mũi tên ▾ trên nút = có menu tuỳ chọn, chấm tròn ● = công tắc đang bật.

Ribbon tab pyRevit

Ribbon pyRevit — panel: pyRevit · Toggles · Selection · Analysis · Modify · Drawing set · Project

Ghi chú Đây là bộ tool cộng đồng, cập nhật theo pyRevit. Chi tiết đầy đủ & video: trang tài liệu chính thức pyrevitlabs.notion.site (mục "pyRevit Tools"). Dưới đây tóm tắt mục đích từng nút để bạn tra nhanh.

Panel · pyRevit

Quản lý bản thân pyRevit và tra cứu lệnh.

Search

pyRevit ▸ pyRevit ▸ Search

Ô tìm & chạy nhanh bất kỳ lệnh pyRevit nào theo tên: gõ vài chữ, chọn trong danh sách gợi ý rồi Enter để chạy — không cần nhớ tool nằm ở panel nào.

Spy

pyRevit ▸ pyRevit ▸ Spy ▾

Công cụ soi phần tử: chọn 1 đối tượng để xem thông tin kỹ thuật (ID, tham số, thuộc tính) phục vụ kiểm tra nhanh. Menu ▾ có thêm vài lệnh soi khác.

Reload

pyRevit ▸ pyRevit ▸ Reload

Nạp lại toàn bộ pyRevit (dựng lại ribbon, cập nhật khi vừa thêm/sửa tool hoặc extension) mà không phải khởi động lại Revit.

Khi nào dùngSau khi cập nhật tool của dự án hoặc khi ribbon lỗi/thiếu nút — bấm Reload để làm mới.

pyRevit (menu)

pyRevit ▸ pyRevit ▸ pyRevit ▾

Menu chính của pyRevit: mở Settings (cấu hình), About, quản lý extension và các liên kết tài liệu.

Panel · Toggles

Các công tắc bật/tắt tính năng hỗ trợ. Chấm tròn ● trên nút = đang bật.

Tab Coloring

pyRevit ▸ Toggles ▸ Tab Coloring

Tô màu thanh tab tài liệu đang mở để phân biệt nhanh khi mở nhiều file/nhiều view cùng lúc. Bật/tắt bằng cách bấm nút.

Highlight 2D

pyRevit ▸ Toggles ▸ Highlight 2D

Làm nổi các phần tử 2D (detail line, detail item, filled region…) trong view để dễ nhận ra phần "vẽ tay" so với phần mô hình 3D.

Minify Revit UI

pyRevit ▸ Toggles ▸ Minify Revit UI

Thu gọn giao diện Revit (ẩn bớt thanh/panel thừa) để có thêm không gian vẽ. Bấm lần nữa để trả lại như cũ.

Imported

pyRevit ▸ Toggles ▸ Imported

Làm nổi / kiểm tra các đối tượng Import (DWG, hình ảnh…) trong view — giúp phát hiện file CAD import lẫn trong mô hình.

Section Box

pyRevit ▸ Toggles ▸ Section Box

Bật/tắt nhanh Section Box của view 3D hiện tại (không phải vào Properties).

Sync Views

pyRevit ▸ Toggles ▸ Sync Views

Đồng bộ góc nhìn giữa các view: pan/zoom ở view này thì các view cùng loại cũng dịch theo — tiện khi so sánh các mặt bằng/level.

Synchronize

pyRevit ▸ Toggles ▸ Synchronize ▾

Nhóm lệnh hỗ trợ đồng bộ với Central (file workshared) và các thao tác đồng bộ liên quan. Menu ▾ chọn kiểu đồng bộ.

Show View Range

pyRevit ▸ Toggles ▸ Show View Range

Hiện trực quan phạm vi View Range (Top / Cut plane / Bottom / View Depth) của plan view — giúp hiểu vì sao phần tử ẩn/hiện ở cao độ nào.

Panel · Selection

Chọn lọc, ghi nhớ và tái lập tập chọn; sao chép trạng thái view.

Pick

pyRevit ▸ Selection ▸ Pick ▾

Chọn nhanh phần tử theo category/loại (menu ▾ chọn tiêu chí), thay vì rê chuột thủ công từng cái.

Set Workset

pyRevit ▸ Selection ▸ Set Workset

Gán workset cho các phần tử đang chọn — đổi workset hàng loạt nhanh (model workshared).

Isolate

pyRevit ▸ Selection ▸ Isolate ▾

Cô lập tạm phần tử đang chọn trong view (ẩn phần còn lại). Menu ▾ có các kiểu cô lập theo tiêu chí.

Filter

pyRevit ▸ Selection ▸ Filter ▾

Lọc bớt tập đang chọn theo category/tham số — thu tập chọn về đúng nhóm cần thao tác.

Select

pyRevit ▸ Selection ▸ Select ▾

Chọn theo tiêu chí (menu ▾: theo category, theo type của phần tử đang chọn, theo view…). Mở rộng tập chọn nhanh.

Memory · MWrite / MRead / MAppend

pyRevit ▸ Selection ▸ MWrite · MRead · MAppend

Bộ nhớ tập chọn — ghi lại một tập phần tử rồi chọn lại y hệt về sau (kể cả sau khi đã click ra chỗ khác):

Cách dùng

  1. MWrite: chọn phần tử → bấm để ghi tập chọn vào bộ nhớ.
  2. MRead: bấm để chọn lại đúng tập đã ghi.
  3. MAppend: thêm tập đang chọn vào bộ nhớ hiện có (gộp dồn).

Copy State / Paste State

pyRevit ▸ Selection ▸ Copy State · Paste State

Sao chép "trạng thái" của view (VG/graphic overrides, filters, view range, section box, vị trí viewport…) rồi dán sang view khác để đồng bộ cách hiển thị.

Cách dùng

  1. Ở view mẫu: bấm Copy State → chọn loại trạng thái muốn chép.
  2. Sang view đích: bấm Paste State → áp trạng thái đã chép.

Memory (menu)

pyRevit ▸ Selection ▸ Memory ▾

Menu gom các lệnh bộ nhớ tập chọn / trạng thái ở trên để truy cập tập trung.

Panel · Analysis

Trực quan hoá và tra cứu số liệu mô hình.

Color Splasher

pyRevit ▸ Analysis ▸ Color Splasher

Tô màu phần tử theo giá trị một tham số để trực quan hoá: mỗi giá trị khác nhau được gán một màu (ví dụ tô cột theo mác bê tông, dầm theo tiết diện). Rất hợp để kiểm tra/thuyết trình.

Cách dùng

  1. Bấm Color Splasher → chọn Category (vd Structural Columns) và Parameter cần tô màu.
  2. Xem danh sách các giá trị kèm màu; chỉnh màu nếu muốn → Apply Colors để tô lên view.
  3. Reset để gỡ màu (trả override về mặc định).
Lưu ýMàu áp bằng graphic override trên view hiện tại; gỡ bằng Reset của tool (hoặc xoá override thủ công).

Analyse

pyRevit ▸ Analysis ▸ Analyse ▾

Nhóm lệnh phân tích mô hình (menu ▾) — kiểm tra/thống kê nhanh các khía cạnh của model để đánh giá.

Inspect

pyRevit ▸ Analysis ▸ Inspect ▾

Nhóm lệnh soi dữ liệu (menu ▾): xem chi tiết bên trong phần tử/hệ thống phục vụ kiểm tra kỹ.

Sum Total

pyRevit ▸ Analysis ▸ Sum Total

Cộng tổng nhanh giá trị (chiều dài / diện tích / thể tích / số lượng) của các phần tử đang chọn — xem tổng ngay mà không cần lập schedule.

Cách dùng

  1. Chọn các phần tử → bấm Sum Total → đọc tổng hiển thị.

Panel · Modify

Các lệnh chỉnh sửa nhanh, hàng loạt.

Match

pyRevit ▸ Modify ▸ Match ▾

Sao chép thuộc tính từ một phần tử "mẫu" sang các phần tử khác (kiểu Match Properties nâng cao). Menu ▾ chọn nhóm thuộc tính cần chép.

Cách dùng

  1. Bấm Match → pick phần tử mẫu → pick lần lượt các phần tử đích để áp thuộc tính.

Make Pattern

pyRevit ▸ Modify ▸ Make Pattern ▾

Tạo Fill Pattern từ hình vẽ: biến các model/detail line thành một pattern (mẫu tô) dùng lại được — tiện khi cần hoa văn/pattern tuỳ biến.

Overkill

pyRevit ▸ Modify ▸ Overkill

Dọn nét vẽ trùng/chồng: tìm các line nằm đè lên nhau và gộp/xoá bớt — làm sạch bản vẽ (giống Overkill của AutoCAD).

Flip

pyRevit ▸ Modify ▸ Flip

Lật phần tử (hướng quay / hand & facing) cho nhiều phần tử cùng lúc.

Renumber

pyRevit ▸ Modify ▸ Renumber

Đánh lại số (Mark / Number…) theo thứ tự bạn pick — sắp lại số thứ tự cửa, phòng, cấu kiện… cho gọn.

Override

pyRevit ▸ Modify ▸ Override

Ghi đè hiển thị (graphic override) nhanh cho phần tử đang chọn theo tuỳ chọn có sẵn — không phải mở hộp thoại VG từng bước.

ReValue

pyRevit ▸ Modify ▸ ReValue

Đổi giá trị tham số hàng loạt theo quy tắc (tìm/thay, tăng dần…) cho nhiều phần tử cùng lúc.

Edit

pyRevit ▸ Modify ▸ Edit ▾

Nhóm tiện ích chỉnh sửa (menu ▾) gom các lệnh sửa nhanh hay dùng.

Groups

pyRevit ▸ Modify ▸ Groups ▾

Nhóm tiện ích cho Group (menu ▾): tìm, chỉnh, bung group nhanh hơn thao tác mặc định của Revit.

Panel · Drawing set

Tiện ích quản lý view, sheet, revision và in ấn.

3D

pyRevit ▸ Drawing set ▸ 3D ▾

Nhóm lệnh tạo/mở view 3D tiện ích (menu ▾): ví dụ tạo nhanh 3D bao quanh phần tử đang chọn, hoặc mở 3D theo tiêu chí.

Sheets

pyRevit ▸ Drawing set ▸ Sheets ▾

Nhóm tiện ích cho Sheet (menu ▾): tạo sheet hàng loạt, sắp xếp/đổi số sheet, thao tác nhanh với danh mục bản vẽ.

Revision

pyRevit ▸ Drawing set ▸ Revision ▾

Nhóm quản lý Revision (menu ▾): gán/gỡ revision cho nhiều sheet, xử lý mây revision nhanh.

Manage Keynotes

pyRevit ▸ Drawing set ▸ Manage Keynotes

Trình quản lý Keynote mạnh: mở/sửa file keynote, thêm/sửa/xoá mục theo cây, gán keynote cho phần tử — tiện hơn công cụ mặc định của Revit.

Legends

pyRevit ▸ Drawing set ▸ Legends ▾

Nhóm tiện ích Legend (menu ▾): nhân bản legend sang nhiều sheet, đồng bộ chú giải giữa các bản vẽ.

Schedules

pyRevit ▸ Drawing set ▸ Schedules ▾

Nhóm tiện ích Schedule (menu ▾): thao tác nhanh với bảng thống kê (nhân bản, sắp xếp, xuất…).

Views

pyRevit ▸ Drawing set ▸ Views ▾

Nhóm quản lý View (menu ▾): tìm view, đổi tên hàng loạt, dọn view không dùng, thao tác template nhanh.

Print Sheets

pyRevit ▸ Drawing set ▸ Print Sheets

In / xuất PDF hàng loạt theo danh sách sheet, có sắp thứ tự, đặt tên file tự động và gộp thành 1 PDF nếu muốn.

Cách dùng

  1. Bấm Print Sheets → chọn danh sách sheet cần in, sắp thứ tự.
  2. Chọn máy in / PDF, tuỳ chọn gộp file → in.

Panel · Project

Thông tin dự án, cộng tác, family/link và dọn dẹp.

Preflight Checks

pyRevit ▸ Project ▸ Preflight Checks ●

Bộ kiểm tra "tiền bàn giao": chạy một loạt kiểm tra sức khoẻ mô hình (warning, số lượng đối tượng, cài đặt…) rồi xuất báo cáo tổng hợp trước khi gửi file.

Get Central Path

pyRevit ▸ Project ▸ Get Central Path

Lấy & copy đường dẫn file Central của model workshared — tiện khi cần chia sẻ vị trí file cho đồng đội.

Get RVT Info

pyRevit ▸ Project ▸ Get RVT Info

Xem thông tin file .rvt (phiên bản Revit đã lưu, kiểu file…) không cần mở file — hữu ích để biết file thuộc Revit năm nào trước khi mở.

Team

pyRevit ▸ Project ▸ Team ▾

Nhóm tiện ích cộng tác / worksharing (menu ▾): hỗ trợ làm việc nhóm trên model workshared.

Family

pyRevit ▸ Project ▸ Family ▾

Nhóm tiện ích Family (menu ▾): thao tác nhanh với family trong dự án (load, đổi, kiểm tra…).

Wipe

pyRevit ▸ Project ▸ Wipe ▾

Dọn/xoá hàng loạt theo loại (purge nâng cao): xoá view templates, filters, view không dùng, hoặc cả nhóm đối tượng theo category đã chọn — làm nhẹ file.

Cẩn thậnWipe xoá theo nhóm lớn và khó hoàn tác nếu chọn sai loại — đọc kỹ tuỳ chọn trong menu ▾ trước khi chạy, nên lưu file trước.

Tham khảo · Luồng công việc

Vài chuỗi tool hay dùng cùng nhau.

Phần trên đã liệt kê chi tiết từng tool. Dưới đây là vài luồng ghép nhiều tool cho một việc trọn vẹn — để bạn hình dung thứ tự dùng. Bấm tên tool ở phần trên để xem chi tiết.

Dựng mô hình từ CAD

Cad Grid Cad Column Steel Column / Beam / Purlin
  1. Link/Import file CAD → dựng trục bằng Cad Grid, cột bằng Cad Column.
  2. Dựng cấu kiện thép từ line/bound CAD bằng nhóm Steel.

Ghi kích thước & đánh số

Dimension Grid/Column/Level Element Number / Numbering Schedule Assembly Code
  1. Ghi kích thước hàng loạt bằng nhóm Dimension.
  2. Đánh số cấu kiện (theo lưới, theo bảng, hoặc theo trình tự) rồi gán mã phân loại.

Chỉnh & dọn hàng loạt

Rename / Modify Value Type Swapper Split Column/Framing Auto Join
  1. Đổi tên/giá trị theo rule, gộp Type trùng, chia cột/dầm theo tầng/nhịp.
  2. Join lại cấu kiện sau khi chia (Auto Join, hoặc Join manage ở tab Audit).

Kiểm tra chất lượng trước khi giao

Model Health Warnings Manager Clash Detection Purge Model
  1. Chấm điểm sức khoẻ, gom warning, dò va chạm, so phiên bản.
  2. Dọn rác bằng Purge Model, xoá an toàn bằng Smart Delete.

Lên bản vẽ & xuất hồ sơ

Add Sheet / Sheet Layout Add View · Color By Element Batch Export / Export Cad·PDF
  1. Tạo sheet hàng loạt, đặt view, tô màu/trình bày.
  2. Xuất PDF/DWG/Excel hàng loạt.