PHM Modeling · PHM Audit · Playbook
Bộ tool này có 83 nút chia trên hai tab ribbon. Nhưng khi mở Revit làm thật, câu hỏi hiếm khi là "nút này ở đâu" — mà là "mình đang xử lý việc gì".
Tám luồng dưới đây phủ gần hết một tuần làm việc của kỹ sư kết cấu/BIM: dựng mô hình, ghi kích thước, đánh số, sửa hàng loạt, xử lý join, kiểm tra chất lượng, lên bản vẽ và xuất hồ sơ. Chọn đúng việc trước mặt, rồi làm theo từng bước.
Cách đọc playbook này
Trong mỗi luồng công việc, các bước được đánh số bình thường. Nhưng có hai loại ô cần phân biệt — vì chúng đòi hỏi bạn hai kiểu chú ý khác nhau.
Việc cứ làm theo: bấm nút nào, chọn view nào, kéo khung ở đâu. Không cần đắn đo, làm đúng thứ tự là được.
Chỗ tool dừng lại chờ bạn: chọn layer nào, gán vào parameter nào, chọn Type nào, quét vùng ở đâu. Quyết định sai ở đây thì kết quả sai — đây là chỗ đáng chậm lại.
Bước 0 · Trước khi làm bất cứ việc gì
Nhiều tool nâng cao chỉ chạy khi máy đã kích hoạt license. Và vài tool PHM Modeling (đánh số cọc, tạo sheet…) cần khai báo parameter trước. Làm xong bước 0 một lần cho mỗi máy / mỗi dự án, rồi quên nó đi.
Việc bạn đang làm
Tám việc dưới đây là 90% công việc thật với bộ tool này. Bấm vào một thẻ để nhảy tới hướng dẫn từng bước. Cần tra một nút cụ thể? Xuống mục Tra cứu 83 tool ở cuối.
Biến grid, cột, dầm thép trên bản vẽ AutoCAD thành cấu kiện Revit.
Luồng 2Tự động dim trục, cột, tầng, lỗ mở, móng cọc — thay vì dim tay từng cái.
Luồng 3Đánh số cột/dầm/cọc theo vị trí, theo bảng, hoặc theo trình tự tuỳ ý.
Luồng 4Đổi tên, đổi Type, chia cột/dầm, lọc, ghim — sửa nhiều thứ cùng lúc.
Luồng 5Tự động nối/cắt hình học cột-dầm-sàn-tường theo thứ tự ưu tiên vật liệu.
Luồng 6Chấm điểm model, soi warning, dò va chạm, so sánh phiên bản, dọn rác.
Luồng 7Tạo sheet hàng loạt, đặt view, quản lý hiển thị, filter, revision.
Luồng 8Xuất PDF/DWG/Excel hàng loạt, nhập-xuất parameter qua Excel/CSV.
Tám luồng · từng bước
Luồng 1
Bạn có bản vẽ AutoCAD (mặt bằng trục, cột, dầm thép) đã link/import vào Revit và muốn biến chúng thành cấu kiện Revit đúng vị trí. Dựng theo thứ tự: trục trước, rồi cột, rồi cấu kiện thép.
Luồng 2
Sau khi dựng xong, cần ghi kích thước cho trục, cột, tầng, lỗ mở, móng cọc. Các tool Dimension tự chiếu đối tượng lên trục gần nhất và tạo cả chuỗi dim thay vì dim tay.
Luồng 3
Đánh số Mark cho cột/dầm/cọc theo quy tắc, gán mã phân loại, ghi toạ độ cọc. Có ba cách đánh số tuỳ nhu cầu — chọn đúng cái hợp việc.
Luồng 4
Đổi tên, đổi giá trị parameter, gộp Type trùng, chia cột/dầm theo tầng, lọc và ghim đối tượng — những việc "một lần cho cả trăm cái".
[1,1]).Luồng 5
Khi hai cấu kiện giao nhau (cột-dầm, cột-sàn), Revit có thể "join" để phần giao chỉ hiện vật liệu của một bên. Làm tay từng cặp thì rất lâu — hai tool dưới đây làm hàng loạt.
Luồng 6
Trước khi bàn giao/xuất bản vẽ, rà soát model một cách có hệ thống: sức khoẻ tổng thể, warning, va chạm, sai lệch trục, rồi dọn rác.
.rul) và Checking Properties (tạo/sửa rule).Luồng 7
Tạo sheet hàng loạt, đặt view lên sheet, quản lý hiển thị, filter, revision, và căn chỉnh bố cục — toàn bộ khâu chuẩn bị hồ sơ bản vẽ.
Luồng 8
Xuất PDF/DWG/Excel hàng loạt để in/gửi, và trao đổi parameter hai chiều qua Excel/CSV để sửa nhanh bên ngoài rồi đưa lại vào model.
Hướng dẫn chi tiết · Nhóm Dimension
Năm công cụ ghi kích thước dưới đây. Với mỗi tool: mô phỏng đúng cửa sổ bạn sẽ thấy, đánh số từng ô, giải thích từng ô chọn gì, rồi các bước từ lúc bấm nút tới khi xong. Ba tool đầu có form; hai tool cuối (Grid, Level) không có form — bấm là pick ngay.
Tự động ghi kích thước cho cột kết cấu — chiếu vị trí từng cột lên trục (grid) gần nhất rồi tạo cả chuỗi dim, thay vì kéo từng đường bằng tay. Chạy được cho cả cột nằm trong file Revit Link. Cột tròn (không có mặt phẳng để bắt dim) tự chuyển sang dùng đường dim góc.
Cửa sổ "Dimension Column"
| 1 | Dimension Type (Linear)bắt buộc | Kiểu đường dim thẳng dùng cho phần lớn cột. Chọn kiểu đúng tiêu chuẩn bản vẽ của bạn (cỡ chữ, mũi tên…). |
| 2 | Dimension Type (Angular)bắt buộc | Kiểu dim góc, chỉ dùng cho cột tròn (khi không bắt được mặt phẳng thẳng). Vẫn phải chọn dù model không có cột tròn. |
| 3 | Spacing (mm)mặc định 5 | Khoảng hở giữa đường dim và cột (trên bản in). Số nhỏ = dim sát cột; số lớn = dim ra xa hơn. |
| 4 | Horizontal / VerticalLeft · Bottom | Đặt chuỗi dim về phía nào của nhóm cột. Horizontal (Left/Right) chọn bên trái hay phải; Vertical (Bottom/Top) chọn phía dưới hay trên. |
| 5 | Two layerbật sẵn | Bật = tạo 2 lớp dim (một lớp tới tim/trục, một lớp tới mép cột). Tắt = chỉ 1 lớp. Bật cho hồ sơ chi tiết, tắt cho bản vẽ gọn. |
| 6 | Dim to edge of columnbật sẵn | Bật = dim chạm tới mép cột. Tắt = dim tới tim cột. Chọn theo quy ước thể hiện của đơn vị. |
| 7 | SelectionActive View | Active View: lấy hết cột nhìn thấy trong view hiện tại. Scan (PickBox): bạn tự kéo khung chọn một vùng cột — dùng khi chỉ muốn dim một phần. |
Các bước
Ghi kích thước các cạnh của một lỗ mở (Opening) / lỗ kỹ thuật (shaft) so với trục gần nhất — ví dụ định vị lỗ thang máy, lỗ MEP trên sàn.
Cửa sổ "Dimension Opening"
| 1 | Openingchọn 1 | Lỗ mở cần dim. Danh sách chỉ hiện ID (vd "Opening 482910"), không có tên gợi nhớ — nếu có nhiều lỗ, chọn thử rồi xem cái nào được chọn sáng lên trên view. |
| 2 | Dimension Typebắt buộc | Kiểu đường dim dùng để ghi. Chọn theo tiêu chuẩn bản vẽ. |
| 3 | Spacing (mm)mặc định 5 | Khoảng hở giữa đường dim và cạnh lỗ. |
| 4 | Horizontal / VerticalLeft · Bottom | Đặt đường dim về phía nào của lỗ (trái/phải, dưới/trên). |
Các bước
Ghi kích thước móng cọc tự động. Cọc lẻ đứng riêng (1 hàng) → một đường dim. Đài nhiều cọc xếp 2 hàng: nếu 2 hàng thẳng khớp nhau → gộp một đường dim; nếu lệch hàng → tách hai đường dim riêng cho mỗi hàng.
Cửa sổ "Pile Dimension"
| 1 | Dimension Type (Linear)bắt buộc | Kiểu đường dim dùng để ghi kích thước cọc/đài. |
| 2 | Spacing (mm)mặc định 5 | Khoảng hở giữa đường dim và móng. |
| 3 | Horizontal / VerticalLeft · Bottom | Đặt đường dim về phía nào của nhóm cọc. |
| 4 | SelectionScan | Scan (PickBox) (mặc định): kéo khung chọn vùng móng cần dim. Active View: lấy hết móng cọc trong view. |
Các bước
Tạo một chuỗi dim nối các trục (grid) song song. Không có form — bấm nút là vào thao tác chọn ngay. Tool tự tìm mọi trục cùng phương nằm giữa hai trục bạn chọn.
Thao tác (Pick3Points)
Giống Dimension Grid nhưng dim chuỗi cao độ tầng (Level) thay vì trục — dùng trên mặt cắt/mặt đứng để ghi chiều cao các tầng liên tiếp. Không có form.
Thao tác (Pick3Points)
Tra cứu · 83 tool
Mỗi nút một thẻ: chức năng, cách dùng từng bước, chỗ bạn tự quyết và lưu ý. Gõ vào ô dưới để lọc nhanh theo tên.
Điều kiện chung: đã Link/Import file CAD, model có Level. Cần license Full.
Tạo cột kết cấu (tròn hoặc chữ nhật) từ các đường bao kín trên một layer CAD. Tool tự đo kích thước, tìm Type khớp hoặc tự tạo Type mới, đặt cột tại tâm và xoay đúng góc.
Layer đúng chứa bao cột; Base/Top Level (quyết định chiều cao).
Cần model đã có Family cột (Round/Rect-Column) để tool khớp/nhân bản Type. Lỗi tạo từng cột riêng bị bỏ qua âm thầm — chỉ báo số đếm tổng.
Tạo Grid Revit (trục định vị) từ các đường Line/Arc trên một layer CAD — mỗi đường thành một trục.
Layer chứa trục lưới; vùng quét.
Trục tạo ra dùng độ dài mặc định của Revit — có thể phải tự kéo dài hai đầu sau khi tạo (tool chưa áp extent theo cao độ Level).
Tạo lỗ mở (Opening) từ bound CAD theo layer, tránh trùng với lỗ đã có.
Chưa dùng được. Các bước chọn layer / quét vùng vẫn chạy, nhưng bước tạo Opening thực sự còn bỏ trống — kết quả luôn báo "tạo 0 lỗ mở". Đang trong quá trình phát triển.
Cần có sẵn Dimension Type trong dự án. Cần license Full (trừ Pile Coordinate).
Tự động dim cột (cả cột trong RevitLink) bằng cách chiếu lên trục gần nhất. Cột không có mặt phẳng bắt dim (cột tròn) tự chuyển sang dim góc.
Spacing, hướng, 1 hay 2 lớp dim, dim tới tâm hay mép cột.
Thiếu Dimension Type Linear/Angular sẽ báo lỗi ngay khi mở form.
Tạo một chuỗi dim nối các trục song song. Bấm nút là vào thao tác ngay, không có form.
Điểm đặt đường dim (quyết định dim cách trục bao xa).
Hai grid phải cùng phương. Chế độ Scan/Pick3Points dùng chung cấu hình với Dimension Level.
Như Dimension Grid nhưng dim chuỗi cao độ Level — dùng trên mặt cắt/mặt đứng.
Điểm đặt đường dim; đứng đúng view mặt cắt/mặt đứng.
Tự động dim các cạnh của lỗ mở/shaft theo trục gần nhất.
Chọn đúng Opening (danh sách chỉ hiện ID); vùng quét trùng cạnh cần dim.
Dim móng cọc: cọc lẻ 1 hàng → 1 đường dim; đài cọc 2 hàng khớp → gộp 1 dim, lệch hàng → tách 2 dim.
Spacing, hướng, Scan hay Active View.
Đánh số hàng loạt element theo vị trí không gian (theo lưới trục X/Y và theo tầng), ghi vào một Text parameter (vd Mark). Cột reset số mỗi tầng; dầm nhóm theo chiều dài.
Category, Parameter, hướng đánh số, nhóm nào được tick, Start/Prefix/Suffix.
Cửa sổ modeless — có thể để mở và thao tác trên model. Đóng khi đang bận sẽ bị chặn (nhấn Esc trước).
Ghi toạ độ toàn bộ cọc (theo Survey Point và Project Base Point) vào 4 parameter đã cấu hình ở Set Parameter. Có thể tạo kèm bảng thống kê toạ độ.
Đơn vị hiển thị, số thập phân, có tạo schedule không.
Bắt buộc cấu hình 4 parameter toạ độ ở Set Parameter trước, và gán chúng vào category Structural Foundation. Chạy cho toàn bộ cọc, không quét vùng.
Đánh số theo bảng, theo trình tự, và gán mã phân loại.
Gán mã Assembly Code (OmniClass Table 21) cho các Family Type (không phải từng element), ghi vào parameter UNIFORMAT_CODE.
Mã OmniClass phù hợp cho từng Type.
Phải bấm "Gán mã cho dòng tick" TRƯỚC khi OK/Apply, nếu không sẽ báo lỗi.
Đánh số element theo đúng thứ tự dòng của một Schedule có sẵn (theo Sort/Group + Itemize đã cấu hình trong Schedule), ghi vào Text parameter.
Schedule nào để lấy thứ tự; Parameter đích.
Tool chỉ đọc cấu hình Schedule, không sửa. Element trong Group tự bị bỏ qua.
Đánh số lại theo thứ tự do bạn định nghĩa: theo thứ tự pick từng cái, hoặc theo hình chiếu lên một đường dẫn (line/spline).
Chế độ Pick hay đường dẫn; định dạng số (Pad = số chữ số, vd 001).
Đổi tên, đổi Type, chia cột/dầm, căn chỉnh, lọc, ghim.
Kéo dài/cắt ngắn đầu các grid trong view 2D về cùng một đường thẳng chuẩn do bạn vẽ bằng 2 điểm.
Hai điểm định nghĩa đường chuẩn (nơi các đầu grid dừng lại).
Chỉ chạy ở view Plan/Section. Grid đang bị Pin (khi có Crop Region) sẽ bị bỏ qua.
Căn thẳng hàng (trái/phải/giữa/trên/dưới) hoặc dàn đều khoảng cách nhiều tag theo một tag làm chuẩn.
Chế độ căn/dàn; tag chuẩn (tag đứng yên).
Như Align Tags nhưng cho viewport trên sheet — sắp nhiều mặt bằng/mặt cắt thẳng hàng hoặc cách đều.
Chế độ căn/dàn; viewport chuẩn.
Phải đang mở một Sheet đã có viewport.
Cửa sổ modeless để Join / Switch Join / Unjoin / Cut / Uncut hàng loạt theo các cặp category bạn khai báo, lưu được thành Template.
Category nào là Priority (cắt) vs Join with (bị cắt); hành động; phạm vi.
Xem thêm Join manage (AutoJoin) ở tab PHM Audit cho join theo thứ tự ưu tiên vật liệu toàn model.
Lọc và tự động chọn mọi element nằm trong khoảng cao độ của một Level (theo vị trí hình học Z), có thể lọc thêm theo Category.
Level, Category, phạm vi.
Lọc theo vị trí hình học, không theo tham số Level — có thể chọn cả element đặt lệch tầng.
Thay nút Filter gốc bằng cây Category ▸ Family ▸ Type (kèm số lượng), tick/bỏ tick để thu hẹp selection chi tiết hơn.
Nhánh nào giữ lại trong selection.
Nút chỉ bật khi đã có element được chọn sẵn.
Bật/tắt bubble (vòng số hiệu) ở đầu grid gần điểm pick. Tool tự quyết bật hay tắt theo đa số trạng thái hiện tại.
Quét đúng grid; pick đúng phía (đầu) grid — không chọn được bật/tắt, chỉ chọn đầu.
Chuyển phạm vi hiển thị của Grid/Level giữa 3D (Model, mọi view) và 2D (chỉ view hiện tại). Tự quyết theo đa số.
Tập Grid/Level cần đổi.
Pin (ghim, không cho di chuyển/xoá) hoặc Unpin hàng loạt element theo Category, nhóm sẵn theo Annotation / Arc&Struct / MEP.
Phạm vi; category nào Pin/Unpin.
Đổi phạm vi sẽ tải lại bảng và mất các tick trước đó.
Đổi hàng loạt giá trị một parameter kiểu chuỗi theo rule template (dùng chung template với Rename Elements).
Parameter, dòng nào áp dụng, nội dung rule. Đánh số tự động bằng token [1,1].
Thứ tự áp dụng cố định: Prefix → Suffix → Find/replace → Modify index → hoa/thường.
Đổi tên hàng loạt Family / Type / View / Schedule / Sheet / Level bằng cùng cơ chế rule template như Modify Value Parameter.
Nhóm/dòng; nội dung rule đặt tên.
Template dùng chung với Modify Value Parameter — sửa bên này ảnh hưởng bên kia. Tên trùng/ký tự cấm gây lỗi riêng dòng đó.
Tự dịch vị trí chữ số của các đoạn trong một dimension nhiều đoạn để các số không đè lên nhau. Không có form, không nhập tay.
Chỉ chạy ở view Plan/Section.
Đổi mọi instance đang dùng Type nguồn sang một Type đích cùng Category, tuỳ chọn xoá luôn Type nguồn không còn dùng.
Type nguồn/đích; có xoá Type cũ không.
Áp dụng toàn model, không giới hạn view/selection.
Chia cột xuyên tầng thành nhiều đoạn theo các Level đã tick, có offset đáy/đỉnh.
Level ranh giới; phạm vi cột.
Sau khi chia, cột KHÔNG tự join lại với dầm/sàn — dùng Auto Join nếu cần. Cột trong Group bị bỏ qua.
Chia dầm thẳng tại các điểm giao với cấu kiện được tick (Cột KT, Cột KC, Tường, Móng) — mỗi nhịp thành một dầm riêng.
Loại cấu kiện làm mốc chia; phạm vi dầm.
Chỉ chia dầm thẳng (dầm cong bị bỏ qua). Sau khi chia không tự join lại. Dầm trong Group bị bỏ qua.
Cần Link/Import CAD, có Type Structural Framing/Columns, có Level. Cần license Full.
Đặt cột thép (Type có sẵn) tại tâm bound tiết diện CAD, xoay theo cạnh dài nhất. Khác Cad Column: không tự tạo Type.
Layer; Type (không kiểm tra kích thước khớp — chọn sai vẫn tạo); Level.
Tạo dầm thép từ các đường Line trên (nhiều) layer CAD, mỗi Line một dầm, dùng một Type định sẵn.
Layer; Type thép; Level.
Giống Steel Beam về cách dùng, chỉ khác cấu kiện tạo ra là giằng (Brace).
Layer; Type; Level.
Rải xà gồ/dầm tường nối giữa 2 đường biên (2 line dài nhất trong layer), theo bước cố định (mm) hoặc theo số lượng.
Layer 2 biên; rải theo bước hay số lượng (quyết định mật độ).
Layer cần ít nhất 2 line, nếu không sẽ báo lỗi.
Cửa sổ modeless: chọn loại cấu kiện (Beam/Column/Brace) + Type + Level, rồi pick 2 điểm để vẽ trực tiếp. Không phụ thuộc layer CAD.
Loại + Type; Level Auto hay chọn tay; tự đặt work plane hay để tool tự xử lý.
Vẽ dầm trong section 2D: tool tự chuyển tạm sang view 3D để tạo (cần model có sẵn 1 view 3D).
Tạo cấu kiện thép bằng cách pick 2 điểm trực tiếp trên view (chỉ có hộp chọn Type ban đầu) — tiện dựng ngay trong section bằng cách bắt điểm (snap) vào CAD nền.
Type (cột hay dầm); vị trí pick (thủ công, nên bật snap).
Ghi log ra file trên Desktop; nếu số "còn sống" khác số "tạo", mở log để soi.
Xuất PDF/DWG/Excel hàng loạt; nhập-xuất parameter qua bảng tính.
Xuất nhiều sheet ra PDF và/hoặc DWG, đặt tên file theo template token ({SheetNumber} {SheetName} {Rev} {Date}…).
Cú pháp token đặt tên; định dạng; bộ sheet.
Xuất cả view lẫn sheet ra DWG và/hoặc PDF trong một lần, mỗi loại có mẫu đặt tên riêng, hỗ trợ combine PDF.
DWG setup; mẫu tên; combine hay tách; danh sách đối tượng.
Xuất schedule ra file .xlsx giữ nguyên merge ô, màu, font, viền (thay vì CSV text thô).
Combine hay tách; thư mục.
Cần Microsoft Excel để giữ định dạng; không có Excel thì tự chuyển sang CSV (mất định dạng).
Đọc một worksheet Excel (merge/màu/viền) và dựng lại y hệt thành một view Revit (Schedule/Drafting/Legend) để chèn lên sheet.
Worksheet nào; loại view đích; tên view.
Bắt buộc có Microsoft Excel trên máy.
Xuất parameter ra CSV để sửa bằng Excel, rồi import lại có bước xem trước từng thay đổi trước khi ghi vào model.
Category/parameter xuất; dòng nào thực sự áp dụng khi import.
Parameter read-only (đánh dấu *) luôn bị bỏ qua khi import.
Tạo sheet, đặt view, hiển thị, filter, revision, work plane.
Gán/gỡ view lên sheet (tạo/xoá viewport, đặt schedule) qua giao diện 2 danh sách, không cần kéo thả từng cái.
View nào lên sheet nào; Apply hay huỷ.
Kéo chuột trực tiếp trên view để đặt vùng crop, thay vì bật crop rồi kéo tay từng cạnh.
Vùng crop cần vẽ.
Cửa sổ modeless ẩn/hiện category (nhóm Annotation / Arc&Struct / MEP) trong view đang mở, tự cập nhật khi đổi view.
Category ẩn/hiện; cách xử lý khi view bị View Template khoá (bỏ template / chế độ tạm / huỷ).
Liệt kê toàn bộ revision cloud kèm view/sheet chứa nó; lọc, zoom, xoá hàng loạt, đổi revision.
Cloud nào xoá/đổi; revision đích.
Xoá/đổi đều có hộp thoại xác nhận.
Đặt hiển thị (halftone/màu/độ dày/nét đứt) và trạng thái crop cho các section/elevation/callout hàng loạt. Override áp lên view cha (nơi vẽ ký hiệu).
View nào; thuộc tính đồ hoạ.
View không có view cha chỉ áp được crop, không áp được override.
Tạo hàng loạt sheet từ file Excel 4 cột (Số hiệu / Tên VN / Tên US / Nhóm).
Nội dung Excel; Title Block; xử lý trùng số hiệu.
Cần cấu hình mapping Sheet Name/Group ở Set Parameter, nếu không 2 cột đó bị khoá.
Tô màu element của một category trong view theo giá trị một parameter — mỗi giá trị một màu.
Category/parameter; tô trực tiếp hay dùng View Filter; màu từng giá trị.
Chỉ áp cho view đang mở (trừ khi dùng Add Filter).
Copy/nhân bản view filter (kèm override) từ view nguồn sang nhiều view đích; gỡ/xoá filter; tìm-thay thế giá trị trong rule của filter.
View nguồn/đích; Copy hay Duplicate; có xoá filter/view không.
Thông báo bằng tiếng Anh (không có tooltip trên ribbon). Nút Delete xoá vĩnh viễn.
Tạo hàng loạt sheet và tự đặt các view chưa nằm trên sheet nào lên đó (1/2/4 view mỗi sheet), tự tính vị trí viewport.
View nào; số view mỗi sheet; Title Block; tiền tố số hiệu.
Lật mặt phẳng làm việc của các family work-plane-based đang chọn.
Family nào cần lật.
Đặt mặt phẳng làm việc trùng với mặt phẳng cắt của view Section/Elevation đang mở — để vẽ/đặt phần tử ngay trên mặt cắt.
Chỉ chạy ở view Section/Elevation.
Khai báo parameter dùng chung và quản lý tab ribbon.
Tool cấu hình trung tâm: ánh xạ 8 parameter dùng chung cho các tool PHM Modeling — Pile Coordinate (Survey X/Y, Base X/Y), Sheets (Group, Name US, Auto Increment), Views (Group View), Elements (Element Name).
Parameter nào ứng với vai trò nào; tên parameter mới.
Bắt buộc cấu hình trước khi dùng Pile Coordinate và Add Sheet.
Ẩn/hiện các tab trên ribbon Revit (Architecture, Structure…) để thu gọn. Trạng thái được lưu và tự áp lại khi mở lại Revit.
Tab nào ẩn/hiện.
Tab PHM Modeling luôn bị khoá ở trạng thái hiện (không tự ẩn được).