PHM Modeling · PHM Audit · Playbook
Bộ tool này có 83 nút trên hai tab ribbon — PHM Modeling và PHM Audit (cộng trợ lý PHM AI). Tài liệu này liệt kê chi tiết từng tool: chức năng, từng ô trong bảng điều khiển, và các bước sử dụng.
Sắp xếp đúng theo tab › panel như trên ribbon Revit. Tool có bảng điều khiển (form) được mô phỏng và giải thích từng ô; tool bấm-là-chạy có các bước ngắn. Cuối trang là vài luồng ghép nhiều tool cho một việc trọn vẹn.
Cách đọc playbook này
Trong mỗi luồng công việc, các bước được đánh số bình thường. Nhưng có hai loại ô cần phân biệt — vì chúng đòi hỏi bạn hai kiểu chú ý khác nhau.
Việc cứ làm theo: bấm nút nào, chọn view nào, kéo khung ở đâu. Không cần đắn đo, làm đúng thứ tự là được.
Chỗ tool dừng lại chờ bạn: chọn layer nào, gán vào parameter nào, chọn Type nào, quét vùng ở đâu. Quyết định sai ở đây thì kết quả sai — đây là chỗ đáng chậm lại.
Bước 0 · Trước khi làm bất cứ việc gì
Nhiều tool nâng cao chỉ chạy khi máy đã kích hoạt license. Và vài tool PHM Modeling (đánh số cọc, tạo sheet…) cần khai báo parameter trước. Làm xong bước 0 một lần cho mỗi máy / mỗi dự án, rồi quên nó đi.
Tab 1 · Ribbon
Bộ công cụ dựng và chỉnh mô hình: dựng cấu kiện từ CAD, ghi kích thước, đánh số, sửa hàng loạt, xuất bản vẽ, dựng thép. Ảnh ribbon đầy đủ bên dưới — cuộn ngang nếu màn hình hẹp.

Ribbon PHM Modeling — panel: Settings · Dimension · Export · Modify · Numbering · View & Sheet · CAD · Steel
Cấu hình parameter dùng chung cho các tool PHM Modeling, và quản lý tab hiển thị trên ribbon Revit.
Nơi khai báo "parameter nào dùng cho việc gì" cho toàn bộ tool PHM Modeling — ví dụ tool Pile Coordinate cần biết ghi toạ độ cọc vào parameter tên gì, tool đánh số Sheet cần biết parameter nào chứa "Group Sheet". Set Parameter chính là màn hình ánh xạ (mapping) đó: chọn một parameter có sẵn trong dự án cho từng ô, hoặc bấm Create để tool tự tạo shared parameter mới và gán (bind) vào đúng category liên quan. Nên chạy tool này TRƯỚC khi dùng các tool phụ thuộc vào cấu hình này.
svn_cdc_setting.store.Cửa sổ "Set Parameter"
| 1 | Pile Coordinate4 ô | Parameter (category Structural Foundation) dùng để ghi toạ độ Survey Point / Project Base Point của cọc — tool Pile Coordinate/Pile Dimension sẽ đọc/ghi vào đúng 4 parameter này. |
| 2 | Sheets3 ô | Parameter (category Sheets) dùng cho việc gom nhóm và tự tăng số hiệu Sheet. |
| 3 | Views1 ô | Parameter (category Views) dùng để gom nhóm View. |
| 4 | Elements1 ô | Parameter Text dùng để đặt tên element, áp dụng chung cho Cột/Dầm/Sàn/Móng/Mái/Tường. |
Các bước
Ẩn bớt các tab không cần trên ribbon Revit cho gọn giao diện (ví dụ tab của add-in khác ít dùng). Trạng thái ẩn/hiện được lưu lại và tự áp dụng lại mỗi lần mở Revit, không cần bật lại tay.
Cửa sổ "Tab Manager"
| 1 | Search | Gõ để lọc nhanh danh sách tab theo tên (không phân biệt hoa/thường), hữu ích khi ribbon có nhiều tab. |
| 2 | Danh sách Tab | Mỗi dòng là 1 tab ribbon: tick = hiện, bỏ tick = ẩn. Một số tab bị khoá theo ngữ cảnh (ví dụ tab Modify khi đang chọn element) — hiển thị mờ, luôn tick, không đổi được để tránh vô tình ép nó hiện lại sai lúc. |
Các bước
7 tool trong panel Dimension: ba tool đầu (Column/Opening/Pile) có form chọn Dimension Type rồi kéo khung chọn; Grid/Level không có form — bấm là pick trục/level ngay; Element Number đánh số vị trí lưới/tầng vào một Text-parameter tự chọn; Pile Coordinate ghi tọa độ Survey/Base Point của cọc vào parameter đã cấu hình sẵn ở Setting (không cần license Full).
Tự động ghi kích thước cho cột kết cấu — chiếu vị trí từng cột lên trục (grid) gần nhất rồi tạo cả chuỗi dim, thay vì kéo từng đường bằng tay. Chạy được cho cả cột nằm trong file Revit Link. Cột tròn (không có mặt phẳng để bắt dim) tự chuyển sang dùng đường dim góc.
Cửa sổ "Dimension Column"
| 1 | Dimension Type (Linear)bắt buộc | Kiểu đường dim thẳng dùng cho phần lớn cột. Chọn kiểu đúng tiêu chuẩn bản vẽ của bạn (cỡ chữ, mũi tên…). |
| 2 | Dimension Type (Angular)bắt buộc | Kiểu dim góc, chỉ dùng cho cột tròn (khi không bắt được mặt phẳng thẳng). Vẫn phải chọn dù model không có cột tròn. |
| 3 | Spacing (mm)mặc định 5 | Khoảng hở giữa đường dim và cột (trên bản in). Số nhỏ = dim sát cột; số lớn = dim ra xa hơn. |
| 4 | Horizontal / VerticalLeft · Bottom | Đặt chuỗi dim về phía nào của nhóm cột. Horizontal (Left/Right) chọn bên trái hay phải; Vertical (Bottom/Top) chọn phía dưới hay trên. |
| 5 | Two layerbật sẵn | Bật = tạo 2 lớp dim (một lớp tới tim/trục, một lớp tới mép cột). Tắt = chỉ 1 lớp. Bật cho hồ sơ chi tiết, tắt cho bản vẽ gọn. |
| 6 | Dim to edge of columnbật sẵn | Bật = dim chạm tới mép cột. Tắt = dim tới tim cột. Chọn theo quy ước thể hiện của đơn vị. |
| 7 | SelectionActive View | Active View: lấy hết cột nhìn thấy trong view hiện tại. Scan (PickBox): bạn tự kéo khung chọn một vùng cột — dùng khi chỉ muốn dim một phần. |
Các bước
Ghi kích thước các cạnh của một lỗ mở (Opening) / lỗ kỹ thuật (shaft) so với trục gần nhất — ví dụ định vị lỗ thang máy, lỗ MEP trên sàn.
Cửa sổ "Dimension Opening"
| 1 | Openingchọn 1 | Lỗ mở cần dim. Danh sách chỉ hiện ID (vd "Opening 482910"), không có tên gợi nhớ — nếu có nhiều lỗ, chọn thử rồi xem cái nào được chọn sáng lên trên view. |
| 2 | Dimension Typebắt buộc | Kiểu đường dim dùng để ghi. Chọn theo tiêu chuẩn bản vẽ. |
| 3 | Spacing (mm)mặc định 5 | Khoảng hở giữa đường dim và cạnh lỗ. |
| 4 | Horizontal / VerticalLeft · Bottom | Đặt đường dim về phía nào của lỗ (trái/phải, dưới/trên). |
Các bước
Ghi kích thước móng cọc tự động. Cọc lẻ đứng riêng (1 hàng) → một đường dim. Đài nhiều cọc xếp 2 hàng: nếu 2 hàng thẳng khớp nhau → gộp một đường dim; nếu lệch hàng → tách hai đường dim riêng cho mỗi hàng.
Cửa sổ "Pile Dimension"
| 1 | Dimension Type (Linear)bắt buộc | Kiểu đường dim dùng để ghi kích thước cọc/đài. |
| 2 | Spacing (mm)mặc định 5 | Khoảng hở giữa đường dim và móng. |
| 3 | Horizontal / VerticalLeft · Bottom | Đặt đường dim về phía nào của nhóm cọc. |
| 4 | SelectionScan | Scan (PickBox) (mặc định): kéo khung chọn vùng móng cần dim. Active View: lấy hết móng cọc trong view. |
Các bước
Tạo một chuỗi dim nối các trục (grid) song song. Không có form — bấm nút là vào thao tác chọn ngay. Tool tự tìm mọi trục cùng phương nằm giữa hai trục bạn chọn.
Thao tác (Pick3Points)
Giống Dimension Grid nhưng dim chuỗi cao độ tầng (Level) thay vì trục — dùng trên mặt cắt/mặt đứng để ghi chiều cao các tầng liên tiếp. Không có form.
Thao tác (Pick3Points)
Đánh số hàng loạt element theo vị trí không gian — quét theo lưới X/Y rồi theo cao độ tầng (Level) — và ghi kết quả vào một Text-parameter bạn tự chọn (không dò theo tên/type có sẵn như Mark). Cột (Structural Column) được nhóm và đánh số lại từ đầu theo từng tầng; dầm (Structural Framing) nhóm theo chiều dài, mỗi nhóm chung một số; các category khác (móng, phòng…) đánh số liên tục theo tầng. Cửa sổ ở dạng modeless — có thể để mở, chuyển qua lại giữa các thao tác pick trong Revit mà không cần đóng form.
Cửa sổ "Element Number"
| ☑ | FAMILY AND TYPE | QUANTITY |
| ☑ | Pile 300x300 | 48 |
| ☐ | Pile 400x400 | 12 |
| 1 | Categorybắt buộc | Category chứa element cần đánh số. Danh sách lấy từ toàn bộ file (không lọc theo view). Đổi Category sẽ nạp lại Parameter và bảng bên dưới. |
| 2 | Parameterbắt buộc | Text-parameter đích để ghi số vào — chỉ liệt kê param dạng Text, ghi được trên toàn bộ element vừa nạp. Ưu tiên chọn sẵn Mark nếu category có param này. |
| 3 | 8 icon hướng quétmặc định Y_BottomLeft | Y_… quét theo trục Y trước rồi mới sang X; X_… quét theo X trước. BottomLeft/BottomRight/TopLeft/TopRight chọn góc bắt đầu đánh số 1. |
| 4 | Rangemặc định Active View | All Project: toàn bộ file. Active View: chỉ element thấy trong view hiện tại. Scan: kéo khung để nạp vào bảng, tự tick rồi bấm OK/Apply mới đánh số. Scan And Run: kéo khung là đánh số ngay, bỏ qua bảng bên dưới. |
| 5 | Select Objectsbảng nhóm | Liệt kê các nhóm element (theo Family and Type) đã nạp theo Category/Range hiện tại. Tick từng dòng hoặc tick ô ở đầu cột (chọn tất cả) để quyết định nhóm nào được đánh số. Không áp dụng khi chọn Scan And Run. |
| 6 | Start Numbermặc định 1 | Số bắt đầu đánh. Sau mỗi lần chạy, ô này tự cập nhật thành số kế tiếp để lần sau đánh số tiếp mà không trùng. |
| 7 | Prefixtuỳ chọn | Chuỗi ký tự chèn trước số, vd "C-" → "C-1". |
| 8 | Subfixtuỳ chọn | Chuỗi ký tự chèn sau số (nhãn gốc trong form ghi "Subfix", không phải lỗi gõ của tài liệu này). |
Các bước
Ghi tọa độ của toàn bộ móng cọc (Structural Foundation) trong file vào 4 parameter đã cấu hình sẵn ở tool Setting — 2 parameter theo Survey Point (điểm mốc khảo sát công trình) và 2 parameter theo Project Base Point (gốc toạ độ nội bộ của model Revit). Có thể bật thêm tuỳ chọn xuất kèm một Schedule liệt kê tọa độ cọc.
Cửa sổ "Pile Coordinate"
| 1 | Unitmặc định Millimeter (mm) | Đơn vị hiển thị của giá trị tọa độ khi ghi vào parameter. Chọn theo đơn vị bên khảo sát/kết cấu đang dùng: mm, cm, dm, m, Inch hay Feet. |
| 2 | Decimal places0 · 1 · 2 · 3 | Số chữ số thập phân làm tròn cho giá trị tọa độ. |
| 3 | Create scheduletắt sẵn | Bật = sau khi ghi tọa độ, tool tạo thêm 1 Schedule liệt kê tọa độ toàn bộ cọc để tiện kiểm tra/xuất bảng. Tắt = chỉ ghi vào parameter, không tạo schedule. |
| 4 | Schedule namemặc định "PILE COORDINATES" | Tên schedule sẽ tạo — chỉ nhập được khi tick Create schedule ở trên. |
Các bước
Xuất sheet/schedule ra PDF, DWG, Excel để in/gửi; đọc lại view Excel thành view Revit; trao đổi parameter hai chiều qua CSV.
Xuất các ViewSchedule trong model ra file Excel .xlsx, giữ nguyên định dạng gốc (merge ô, màu nền, font, viền, cột đang ẩn) — thay vì CSV chữ thô mất hết định dạng. Tool đọc trực tiếp text + style từ TableData của Revit rồi ghi vào Excel qua COM Interop.
Cửa sổ "Export Schedule - PHM Modeling"
| 1 | Output foldermặc định Desktop | Thư mục lưu file Excel/CSV xuất ra. Bấm Browse... để đổi. |
| 2 | Search / Select all | Gõ để lọc nhanh theo tên schedule; Select all tick hết các dòng đang hiển thị (sau lọc). |
| 3 | Danh sách Schedulebắt buộc chọn ≥1 | Tick từng schedule cần xuất. |
| 4 | One file per schedule / Combinemặc định tách file | One file per schedule: mỗi schedule 1 file .xlsx. Combine into 1 file: gộp hết vào 1 file — khi chọn, ô File name mở ra và bắt buộc phải điền. |
Các bước
ViewSchedule.Export, mất định dạng). · Lỗi: "Invalid output folder." · "No schedule
selected." · "Combine mode requires a file name." · "Document has no ViewSchedule."Xuất hàng loạt sheet/view ra DWG (DWGExportOptions) và/hoặc PDF (PDFExportOptions
native của Revit 2022) trong cùng 1 lượt, tên file có thể lấy theo tham số của sheet/view. Bảng danh sách cho
phép tick DWG/PDF theo từng dòng, hoặc bôi đen nhiều dòng rồi tick 1 lần để áp cho cả nhóm.
CanBePrinted).Cửa sổ "Export CAD / PDF - PHM Modeling"
| 1 | Output folderbắt buộc | Thư mục lưu DWG/PDF. |
| 2 | DWG Export Setup / Combine PDF | DWG Export Setup: layout DWG đã lưu sẵn trong project (hoặc <Default>). Combine PDF: bật = gộp mọi sheet/view đã tick PDF thành 1 file duy nhất, tên lấy ở ô bên cạnh (mặc định "Compile"); tắt = mỗi sheet/view 1 file PDF riêng theo tên ở cột 3. |
| 3 | Sheet name from / View name fromtheo template đã lưu | Tham số dùng để đặt tên file khi xuất từng sheet/view riêng (không Combine). Danh sách lấy từ chính parameter có trên sheet/view mẫu. |
| 4 | View type / Sheet setmặc định lọc "Sheet" | View type: lọc bảng theo loại (Sheet/3D/…). Sheet set: chọn 1 bộ
ViewSheetSet đã lưu trong model — tick sẽ tự tick DWG+PDF cho đúng các sheet thuộc bộ đó
(và bỏ tick dòng khác). |
| 5 | All DWG / All PDF | Tick tất cả các dòng đang hiển thị (sau khi lọc) vào cột DWG hoặc PDF. |
| 6 | Bảng Name/Type/DWG/PDFbắt buộc tick ≥1 | Tick DWG/PDF ở từng dòng để chọn xuất. Mẹo chọn hàng loạt: giữ Ctrl/Shift bôi đen nhiều dòng rồi click 1 ô DWG hoặc PDF trong nhóm — áp cho toàn bộ nhóm đang bôi đen. |
Các bước
_2, _3…. · Lỗi: "Invalid output folder." · "No DWG/PDF
checked for any row. Tip: hold Ctrl/Shift to select multiple rows, then click one DWG/PDF cell."Đọc 1 worksheet Excel (giữ merge ô, màu, viền, font, cỡ chữ qua COM) và dựng lại y hệt bố cục đó thành 1 view Revit — Schedule, Drafting View hoặc Legend (tuỳ project cho tạo loại nào) — để chèn lên sheet như một bảng vẽ thật, thay vì phải vẽ tay lại trong Revit.
Cửa sổ "Import Excel"
| 1 | Danh sách mục đã Addtick để Apply | Mỗi dòng = 1 worksheet sẽ được dựng thành 1 view. Chỉ dòng đang tick mới được tạo khi bấm Apply. Cột View Name có thể sửa lại trực tiếp trên bảng. |
Cửa sổ "Add Excel" (bấm nút Add Excel)
| 2 | Worksheetbắt buộc | Chọn sheet (tab) trong file Excel vừa mở. |
| 3 | View Namemặc định = tên worksheet | Tên view Revit sẽ tạo. Tự điền theo tên worksheet, có thể sửa lại. |
| 4 | View Typebắt buộc | Loại view đích (Schedule/Drafting View/Legend…) — danh sách phụ thuộc loại view project này cho phép tạo. |
Các bước
Xuất hàng loạt sheet ra PDF và/hoặc DWG với tên file đặt theo template token (ví dụ
{SheetNumber}_{SheetName}), xem trước tên file ngay trên bảng trước khi xuất — khác Export
Cad/PDF ở chỗ tool này tập trung riêng cho sheet và có cột xem trước tên file theo template.
Cửa sổ "Batch Export"
| 1 | Search | Lọc bảng theo Sheet Number hoặc Sheet Name. |
| 2 | Danh sách sheetbắt buộc chọn ≥1 | Tick từng sheet cần xuất; tick ô ALL ở đầu cột = chọn tất cả sheet đang hiển thị. Cột Preview tự cập nhật tên file theo template ở ô ③. |
| 3 | File Namemặc định {SheetNumber}_{SheetName} | Template đặt tên file, dùng token trong ngoặc { }: số/tên sheet, revision, số/tên
dự án, ngày hiện tại, hoặc {p:Tên Param} để lấy theo 1 parameter bất kỳ của sheet. |
| 4 | PDF / DWGmặc định PDF | Định dạng xuất — phải chọn ít nhất 1. |
| 5 | Folderbắt buộc | Thư mục lưu file xuất ra. |
Các bước
PDFExportOptions native (mỗi sheet 1 file theo tên đã đặt); DWG dùng
DWGExportOptions mặc định. Trùng tên trong cùng đợt xuất tự thêm hậu tố. · Lỗi: "Please check
at least 1 sheet to export." · "Please select at least 1 format (PDF/DWG)." · "Template error:
..." nếu token sai cú pháp · "Please select a valid destination folder."Trao đổi parameter 2 chiều qua file CSV: xuất ElementId + Category/Family/Type + các parameter đã chọn ra CSV để sửa bằng Excel, rồi import lại — tool tự so sánh (diff) từng ô với giá trị hiện tại trong model, cho xem trước từng thay đổi và tick chọn dòng nào thực sự ghi vào model trước khi Apply.
Cửa sổ "Sheet Link"
| 1 | CategorySelect..., multi-select | Chọn 1 hoặc nhiều category có mặt trong model. Đổi Category sẽ tự bỏ các Parameter không còn thuộc category mới. |
| 2 | ParameterSelect..., multi-select | Chọn các instance parameter cần xuất/sửa, lấy theo hợp của các category đã chọn ở ①. |
| 3 | Export CSV... | Xuất ElementId + Category/Family/Type + các parameter đã chọn ra 1 file CSV (UTF-8 có BOM).
Cột parameter read-only được đánh dấu thêm * ở cuối tên cột. |
| 4 | Import CSV... | Đọc lại 1 file CSV đã sửa, so từng ô với giá trị hiện tại trong model (khớp theo ElementId) → mở cửa sổ Preview Changes bên dưới nếu có thay đổi. |
Cửa sổ "Sheet Link - Preview Changes" (sau khi Import CSV)
| 5 | Bảng thay đổitick sẵn hết | Mỗi dòng = 1 ô parameter khác giá trị hiện tại trong model. Bỏ tick dòng nào thì dòng đó bị bỏ qua khi Apply; tick ô ALL ở đầu cột để chọn/bỏ chọn tất cả. |
Các bước
*, luôn read-only).Panel nhiều tool nhất: join/cắt hình học, lọc & đổi tên phần tử, đổi type hàng loạt, pin/unpin, căn chỉnh grid/tag/viewport, chia cột/dầm và các tiện ích grid/level/dimension.
Tự động Join / Switch Join / Unjoin / Cut Geometry / Uncut Geometry hàng loạt theo các cặp Category đã lưu sẵn (Priority category ▸ Join with category), thay vì phải bấm Join Geometry từng cặp phần tử một trong Revit. Cửa sổ là "modeless" — có thể để mở, chuyển qua lại với Revit, chỉnh sửa các cặp category rồi bấm Run nhiều lần. Có thể lưu thành Template để dùng lại cho dự án khác.
Cửa sổ "Auto Join"
| 1 | Templatetuỳ chọn | Nạp lại bộ cấu hình (Selection/Task/Options) đã lưu trước đó; có thể Save/Save As bộ hiện tại hoặc Delete template không dùng nữa. |
| 2 | Selection rangebắt buộc chọn 1 | Phạm vi quét phần tử: toàn dự án, kéo khung chọn (Scan), hoặc chỉ trong view đang mở. |
| 3 | Select a taskbắt buộc chọn 1 | Hành động áp dụng cho mọi cặp category: Join (nối hình học), Switch Join (đổi thứ tự ưu tiên join), Unjoin (bỏ join), Cut Geometry (cắt), Uncut Geometry (bỏ cắt). |
| 4 | Options — cặp Categorycần ít nhất 1 dòng | Tick các Discipline để hiện Category tương ứng; bấm + Add để thêm 1 cặp Priority/Join-with vào bảng, chọn dòng rồi Switch để đổi chiều ưu tiên, Delete để xoá dòng. |
Các bước
Chọn nhanh mọi phần tử thuộc một cao độ (Level) cụ thể — dựa vào bounding-box của phần tử nằm trong khoảng từ cao độ Level đó đến Level kế tiếp — có thể lọc thêm theo Category, trong Active view hoặc toàn dự án. Kết quả là một selection trên Revit, không thay đổi gì trong model.
Cửa sổ "Filter Level"
| 1 | Levelbắt buộc | Cao độ cần lọc; phần tử được tính thuộc Level nếu điểm giữa Z của bounding-box nằm trong khoảng [Level này, Level kế tiếp). |
| 2 | Categorymặc định "All Categories" | Thu hẹp thêm theo loại phần tử; để mặc định nếu muốn lấy mọi Category ở Level đó. |
| 3 | Scopemặc định "Active view only" | Quét trong view đang mở hay toàn bộ dự án. |
Các bước
Bản nâng cấp của lệnh Filter mặc định trong Revit: hiện cây Category ▸ Family ▸ Type kèm số lượng từng nhánh, tick/bỏ tick theo cây để giữ lại đúng phần tử cần trong selection ban đầu. Chỉ thu hẹp selection, không sửa gì trong model.
Cửa sổ "Filter Plus"
| 1 | Search | Gõ để lọc nhanh tên Category/Family/Type hiển thị trong cây. |
| 2 | Toolbar tổng quan | Select All/Deselect All tick toàn bộ cây; Expand mở hết các nhánh; dòng chữ phía trên đếm số Category/Family/Type. |
| 3 | Cây Category ▸ Family ▸ Typetri-state | Tick/bỏ tick từng nhánh; tick Category = tick hết Family/Type con (và ngược lại theo kiểu tri-state). |
Các bước
Sửa hàng loạt giá trị của MỘT parameter kiểu chữ (Text/String) cho nhiều phần tử cùng lúc — Family Instance, View, Schedule, Sheet hoặc Level — bằng các quy tắc dựng sẵn: bỏ/thêm Prefix, bỏ/thêm Suffix, tìm-thay-thế, sửa theo vị trí ký tự, đổi hoa/thường. Xem trước giá trị mới trong bảng trước khi bấm Apply.
Cửa sổ "Modify Value Parameter - PHM Modeling"
| 1 | Choose typebắt buộc | Nhóm đối tượng cần sửa: Family Instance, View, Schedule, Sheet hoặc Level. |
| 2 | Filter / Parameterbắt buộc chọn Parameter | Filter thu hẹp danh sách phần tử; Parameter chỉ liệt kê các parameter kiểu chữ, không phải read-only. |
| 3 | Search / Select all | Tìm nhanh trong bảng; tick "Select all" để chọn hết dòng đang hiển thị. |
| 4 | Bảng phần tửtick từng dòng | Cột "Current value" là giá trị hiện tại, "New value" tự cập nhật xem trước theo quy tắc ⑤. |
| 5 | Quy tắc đổi giá trịchọn Template hoặc tự cấu hình | Áp dụng tuần tự: Prefix → Suffix → Find and replace → Modify at index, rồi đổi hoa/thường; quy tắc dùng chung kho Template với Rename Elements. |
Các bước
Đổi tên (thuộc tính Name, không phải parameter) hàng loạt cho Family, Family Type, View, Schedule, Sheet hoặc Level, dùng cùng cơ chế quy tắc như Modify Value Parameter: Prefix, Suffix, Find/Replace, sửa theo vị trí, đổi hoa/thường — xem trước tên mới trước khi ghi.
Cửa sổ "Rename Elements - PHM Modeling"
| 1 | Choose typebắt buộc | Nhóm đối tượng: Family, Family Type, View, Schedule, Sheet hoặc Level. |
| 2 | Filter / Search / Select all | Thu hẹp và chọn nhanh các dòng cần đổi tên trong bảng. |
| 3 | Bảng phần tửtick từng dòng | "Current name" là tên hiện tại (Sheet hiển thị dạng "Số tờ - Tên"); "New name" xem trước theo quy tắc ④. |
| 4 | Quy tắc đổi tênít nhất 1 quy tắc | Áp dụng tuần tự Prefix → Suffix → Find and replace → Modify at index rồi đổi hoa/thường; có thể lưu/nạp lại thành Template dùng chung với Modify Value Parameter. |
Các bước
Element.Name). · Lỗi: "No elements found to rename.", "Must keep at least 1 rule.", "No row ticked to rename."Đổi Type hàng loạt cho mọi instance đang dùng một hoặc nhiều Type nguồn sang một Type đích, trong 1 Category — ví dụ gộp "Cột 400x400" và "Cột 400x400 (copy 1)" về cùng 1 Type chuẩn. Có tuỳ chọn xoá luôn Type nguồn nếu sau khi đổi không còn instance nào dùng.
Cửa sổ "Type Swapper"
| 1 | Categorybắt buộc | Chọn Category để nạp bảng Type/số instance của Category đó. |
| 2 | Bảng Type nguồntick 1 hoặc nhiều | Tick các Type sẽ bị thay thế; cột "Instance count" giúp biết Type nào đang được dùng nhiều/ít. |
| 3 | Replace with typebắt buộc | Type đích — mọi instance của Type nguồn ở bảng ② sẽ được đổi (ChangeTypeId) sang Type này. |
Các bước
Ghim (Pin) hoặc bỏ ghim hàng loạt theo Category, thay vì chọn tay từng phần tử rồi bấm Pin/Unpin trên ribbon. Các Category được nhóm sẵn theo 3 nhóm Annotation / Arc & Struct / MEP kèm số lượng phần tử, áp dụng cho Active View hoặc toàn dự án.
Cửa sổ "Pin/UnPin Category"
| 1 | Scopemặc định "Active View" | Quét Category trong view đang mở hay toàn bộ dự án. |
| 2 | Toolbar | Check all/Uncheck all tick nhanh toàn bộ; Collapse all/Expand all thu/mở 3 nhóm Annotation/Arc & Struct/MEP. |
| 3 | 3 nhóm Categorytick từng dòng | Mỗi dòng là 1 Category kèm số lượng phần tử hiện có trong phạm vi ①; tick các Category cần Pin/Unpin. |
Các bước
Căn hàng loạt các Tag (nhãn) theo một Tag chuẩn: chọn kiểu căn (trái/giữa/phải/trên/giữa dọc/dưới) và kiểu dàn khoảng cách ngang/dọc (đều nhau, tăng dần, giảm dần), rồi pick 1 Tag làm chuẩn để các Tag còn lại tự di chuyển theo.
Cửa sổ "Align Tags"
| 1 | Alignmặc định Left | Kiểu căn theo Tag chuẩn: Left/Center/Right (theo phương ngang) hoặc Top/Middle/Bottom (theo phương đứng). |
| 2 | Spacingtuỳ chọn | Dàn khoảng cách giữa các Tag: Equal (đều nhau), Inc/Dec (tăng dần/giảm dần) theo phương ngang (H) hoặc dọc (V). |
| 3 | Displacement (mm)mặc định 20, được nhớ lần sau | Khoảng dịch dùng khi tính Inc/Dec Spacing. |
Các bước
Tương tự Align Tags nhưng áp dụng cho các Viewport trên Sheet: căn/dàn hàng loạt Viewport theo một Viewport chuẩn, giúp bố cục các mặt bằng/mặt cắt trên Sheet thẳng hàng nhanh chóng.
Cửa sổ "Align Views"
| 1 | Alignmặc định Left | Kiểu căn Viewport theo Viewport chuẩn (Left/Center/Right/Top/Middle/Bottom). |
| 2 | Spacingtuỳ chọn | Dàn khoảng cách Equal/Inc/Dec theo phương ngang (H) hoặc dọc (V). |
| 3 | Displacement (mm)mặc định 20, được nhớ lần sau | Khoảng dịch dùng khi tính Inc/Dec Spacing. |
Các bước
Tự động cắt cột kết cấu thành nhiều đoạn tại cao độ các Level được tick — hữu ích khi cần cột theo từng tầng thay vì 1 cột dài xuyên nhiều tầng (ví dụ để xuất khối lượng/kết cấu theo tầng). Có bù trừ (offset) đáy/đỉnh và tự xử lý join/warning phát sinh khi tách.
Cửa sổ "Split Column - PHM Modeling"
| 1 | Danh sách Leveltick ít nhất 1 | Mỗi dòng hiện Tên Level và cao độ (mm); cột sẽ bị cắt tại đúng cao độ các Level được tick. |
| 2 | Base offset (mm)mặc định 0, được nhớ lần sau | Bù trừ thêm ở đáy đoạn cột dưới mỗi mặt cắt. |
| 3 | Top offset (mm)mặc định 0, được nhớ lần sau | Bù trừ thêm ở đỉnh đoạn cột trên mỗi mặt cắt. |
| 4 | Selectionmặc định "All Project" | Phạm vi quét cột kết cấu: toàn dự án, trong Active View, hoặc kéo khung chọn (Scan). |
Các bước
Tự động cắt dầm (Structural Framing) thẳng tại các giao điểm với cột, tường hoặc móng — dùng chung engine chia tách với Split Column. Chỉ xử lý dầm thẳng (đường thẳng), không xử lý dầm cong.
Cửa sổ "Split Framing - PHM Modeling"
| 1 | Split beams at intersections withmặc định tick cả 4 | Chọn các loại đối tượng dùng làm mốc cắt dầm: cột kiến trúc, cột kết cấu, tường, móng. |
| 2 | Selectionmặc định "All Project" | Phạm vi quét dầm: toàn dự án, Active View, hoặc kéo khung chọn (Scan). |
Các bước
Căn đầu 2D của các Grid về một đường chuẩn do bạn tự pick 2 điểm — chỉ đổi hiển thị 2D trong view hiện tại (View Specific), không đổi đường Grid 3D gốc. Chỉ dùng được trong view Mặt bằng (Plan) hoặc Mặt cắt (Section).
Các bước
Bật/tắt hàng loạt bubble (đầu tròn có số/tên) của các Grid ở đầu gần vị trí bạn pick, quyết định bật hay tắt theo đa số trạng thái hiện có của các Grid đã chọn. Chỉ dùng được trong view Mặt bằng (Plan) hoặc Mặt cắt (Section).
Các bước
Chuyển đổi hàng loạt chế độ hiển thị 2 đầu của Grid/Level giữa 3D (Model — dùng chung mọi view) và 2D (View Specific — chỉnh riêng theo từng view), quyết định theo đa số trạng thái hiện có. Chỉ dùng được trong view Mặt bằng (Plan) hoặc Mặt cắt (Section).
Các bước
Tự động dàn lại vị trí chữ số (text) của từng đoạn (segment) trong 1 Dimension nhiều đoạn, để các số không đè chồng lên nhau — hoàn toàn tự động, không có hộp thoại và không cần tự nhập khoảng offset tay. Chỉ dùng được trong view Mặt bằng (Plan) hoặc Mặt cắt (Section).
Các bước
Gán mã phân loại cho Type, và đánh số element theo bảng Schedule hoặc theo trình tự tự chọn. Cần license Full.
Gán mã phân loại cấu kiện theo chuẩn OmniClass Table 21 cho từng Family Type (kiểu — không phải từng element riêng lẻ), ghi vào parameter hệ thống Assembly Code (UNIFORMAT_CODE). Vì gán theo Type nên mọi element cùng Type sẽ tự cùng chung 1 mã — tiện cho thống kê BIM/khối lượng theo chuẩn phân loại quốc tế.
Cửa sổ "Assembly Code"
| 1 | Selection / CategoryActiveView | ActiveView: chỉ lấy Type đang xuất hiện trong view hiện tại. AllProject: toàn bộ Type trong dự án. Category lọc thêm sau khi đã tải danh sách. |
| 2 | Search code | Gõ để lọc nhanh cây mã OmniClass bên trái. |
| 3 | Danh sách mãchọn 1 | Chọn đúng 1 mã trước khi gán cho các dòng Type đã tick bên phải. |
| 4 | Bảng Type | Tick các dòng Type cần gán mã. Cột Assembly Code hiện mã hiện có (trống nếu chưa gán). |
Các bước
Đánh số element theo đúng thứ tự dòng của một Schedule có sẵn — dựa vào cấu hình Sort/Group và Itemize đã đặt sẵn trong Schedule đó — rồi ghi kết quả vào 1 Text parameter do bạn chọn. Nếu Schedule có Sort/Group nhưng KHÔNG Itemize, mỗi nhóm nhận 1 số; có Itemize thì mỗi dòng/element nhận 1 số riêng; nếu Schedule không Sort/Group và không Itemize, tất cả nhận chung 1 số.
Cửa sổ "Numbering Schedule"
Found 3 writable Text parameter(s) on 42 element(s).
| 1 | Schedulebắt buộc | Schedule có sẵn dùng làm căn cứ thứ tự đánh số. Lựa chọn được nhớ cho lần sau. |
| 2 | Target parameterbắt buộc | Chỉ liệt kê Text parameter (Instance) ghi được, lấy từ chính element của Schedule đang chọn. Đổi Schedule sẽ tải lại danh sách này. |
| 3 | Prefix | Chuỗi thêm trước số, ví dụ "C-" → "C-1", "C-2"… |
| 4 | Suffix | Chuỗi thêm sau số. |
| 5 | Startmặc định 1 | Số bắt đầu đếm. |
Các bước
Đánh số lại element theo thứ tự do chính bạn định nghĩa — khác Numbering Schedule (theo bảng có sẵn). Hai chế độ: Pick từng cái (số theo đúng thứ tự bạn bấm chọn) hoặc theo đường dẫn (chọn nhiều element rồi pick 1 đường line/spline, thứ tự tính theo vị trí hình chiếu của từng element lên đường đó).
Cửa sổ "Renumber Order"
| 1 | Numbering modePick từng cái | Pick từng cái: bấm Begin rồi click lần lượt từng element theo đúng thứ tự muốn đánh số, Esc để kết thúc. Theo đường dẫn: chọn (quét) nhiều element trước, Finish, rồi pick 1 đường (model/detail line) — thứ tự tính theo vị trí hình chiếu của element lên đường đó. |
| 2 | Target parametermặc định Mark | Tên parameter sẽ ghi số vào — có thể đổi sang tên khác miễn parameter đó ghi được. |
| 3 | Number format | Prefix/Suffix ghép quanh số; Start/Step định nghĩa dãy số (Start=1, Step=2 → 1,3,5…); Pad = số chữ số tối thiểu (0/1 = không đệm, 3 → 001, 002…). Có dòng xem trước mẫu số ngay khi gõ. |
Các bước
Bộ công cụ quản lý view và sheet: gán view lên sheet, ẩn/hiện category, revision cloud, override đồ họa view, tạo sheet hàng loạt, tô màu theo parameter, quản lý filter, sắp xếp sheet tự động, crop view và work plane.
Gán/gỡ view lên sheet bằng một cửa sổ 2 tab, thay vì kéo từng view vào sheet bằng tay. Tab Sheet cho xem mỗi sheet đang chứa view nào; tab View cho chọn nhiều view rồi gán cùng lúc vào 1 sheet. Mọi thay đổi chỉ thật sự ghi vào model khi bấm Apply.
Cửa sổ "Add View" — tab View
| 1 | Filter ViewType | Lọc bớt danh sách view bên dưới theo loại view (Floor Plan, Section…), chỉ để dễ tìm. |
| 2 | Grid Viewchọn nhiều | Danh sách toàn bộ view trong model. Cột Owner Sheet cho biết view đã nằm trên sheet nào (rỗng = chưa gán). Chọn nhiều dòng (Ctrl/Shift) để gán/gỡ cùng lúc. |
| 3 | Sheet | Sheet đích để gán các view đã chọn. Chọn (None) nếu chỉ định gỡ view khỏi sheet hiện tại mà không gán sang đâu khác. |
| 4 | Assign selected / Remove from sheet | Assign selected: đặt các view đang chọn vào Sheet ở ô ③. Remove from sheet: gỡ các view đang chọn khỏi sheet hiện tại của chúng. |
Các bước
Ẩn/hiện hàng loạt category trong view đang active — nhanh hơn hộp thoại Visibility/Graphics gốc của Revit vì gom mọi category có mặt trong view thành 3 nhóm (Annotation, Arc & Struct, MEP) và cho tick hàng loạt. Cửa sổ không modal (để mở song song thao tác trong Revit) và tự cập nhật số lượng khi bạn đổi view.
Cửa sổ "Show / Hide Category"
| 1 | Check all / Uncheck all / Collapse all / Expand all / Refresh | Tick/bỏ tick tất cả category cùng lúc; thu/mở 3 nhóm; Refresh nạp lại danh sách theo view hiện tại (dùng khi tool không tự cập nhật sau khi đổi view). |
| 2 | 3 nhóm categoryAnnotation · Arc & Struct · MEP | Mỗi dòng = 1 category có mặt trong view; cột Show là checkbox ẩn/hiện, cột Count là số phần tử thuộc category đó trong view (chỉ để đọc). Chọn nhiều dòng rồi nhấn phím Space để tick/bỏ tick hàng loạt. |
| 3 | OK / Apply / Close | OK = ghi rồi đóng cửa sổ; Apply = ghi nhưng giữ cửa sổ mở để chỉnh tiếp; Close = đóng không ghi thay đổi chưa Apply. |
Các bước
Quản lý tập trung mọi revision cloud trong model: xem cloud nào thuộc revision nào, nằm ở view/sheet nào, lọc theo revision, zoom tới cloud, xoá hàng loạt hoặc đổi cloud sang revision khác — thay vì phải mở từng view để tìm cloud bằng tay.
Cửa sổ "Revision Clouds"
| 1 | RevisionAll | Lọc bảng bên dưới theo 1 revision cụ thể, hoặc All để xem hết. |
| 2 | Bảng cloudchọn nhiều | Mỗi dòng = 1 revision cloud, kèm revision đang gán, view/sheet chứa nó, và tham số Mark/Comments (nếu có điền). Chọn nhiều dòng để zoom/xoá/đổi revision hàng loạt. |
| 3 | Change to revision + Change Revision | Đổi các cloud đang chọn ở bảng ② sang revision chọn ở đây — dùng khi gộp/di chuyển cloud giữa các đợt phát hành. |
| 4 | Zoom to Cloud / Delete Selected Clouds / Refresh | Zoom to Cloud: chọn + phóng tới cloud trên view. Delete Selected Clouds: xoá hẳn cloud khỏi model (có hỏi xác nhận), không xoá revision. Refresh: nạp lại danh sách sau khi model thay đổi. |
Các bước
Chỉnh hàng loạt cách một view hiển thị trong view cha của nó — ví dụ nét vẽ của một Section/Elevation/Callout khi nhìn trên mặt bằng — và bật/tắt crop region của view đó, thay vì mở từng view để sửa Visibility/Graphics của "đường cắt". Tool quét mọi view có view cha (section, elevation, callout, detail) thành 1 bảng để tick chọn hàng loạt.
Cửa sổ "View Specific Graphic"
| 1 | Search | Lọc bảng theo tên view. |
| 2 | View Type | Lọc theo loại view (Section, Elevation, Callout, Detail…). |
| 3 | Bảng viewtick chọn | Tick cột đầu để chọn view làm đối tượng bị override (nét vẽ của nó trong view cha). Cột Crop View/Visible đặt trạng thái crop region của chính view đó. |
| 4 | Halftone | Bật = vẽ nét của các view đã tick dưới dạng nhạt (halftone) trong view cha. |
| 5 | Pattern | Kiểu nét (line pattern) áp cho đường vẽ; <Object By Style> = giữ theo style mặc định. |
| 6 | Color | Màu đường vẽ (Projection Line Color). Bấm Choose color... để mở bảng màu Windows. |
| 7 | Weight | Độ đậm nét vẽ (Projection Line Weight). |
| 8 | Reset | Đưa panel đồ họa ④⑤⑥⑦ về mặc định gốc, không phải Reset override trong model. |
Các bước
Tạo hàng loạt sheet từ 1 file Excel 4 cột (Số hiệu / Tên VN / Tên US / Nhóm), thay vì tạo tay từng sheet rồi gõ tên. Có sẵn nút xuất file mẫu và xuất danh sách sheet hiện có ra Excel để đối chiếu. Cột Name US/Group chỉ ghi được nếu 2 parameter tương ứng đã được cấu hình ở tool Setting — nếu chưa, 2 cột đó tự khoá màu xám.
Cửa sổ "Add Sheet"
| 1 | Select Excel file... / Template... / Export... | Select Excel file...: nạp danh sách từ file (dữ liệu đọc từ dòng 3). Template...: xuất file Excel mẫu 4 cột trống. Export...: xuất sheet hiện có của project ra Excel để đối chiếu/sửa rồi nạp lại. |
| 2 | Title Blockbắt buộc để tạo sheet mới | Loại khung tên áp cho các sheet mới tạo (sheet đã tồn tại giữ nguyên khung tên cũ). |
| 3 | On duplicate numberOverwrite | Khi số hiệu sheet đã tồn tại: Overwrite = cập nhật tên/tham số tại chỗ (giữ nguyên viewport); Ignore = bỏ qua dòng đó; Cancel = huỷ toàn bộ, không tạo gì. |
| 4 | Add row / Delete all | Thêm 1 dòng trống để gõ tay, hoặc xoá sạch bảng để nhập lại từ đầu. |
| 5 | Bảng sheetsửa trực tiếp được | Sửa trực tiếp từng ô. Chỉ dòng có tick Selection mới được tạo/cập nhật khi bấm OK. Cột Name US/Group bị khoá (xám) nếu tham số tương ứng chưa cấu hình trong project. |
Các bước
Tô màu các phần tử của một category trong view hiện hành theo giá trị của một parameter — mỗi giá trị khác nhau 1 màu (vd tô cột theo Mark, hoặc theo Comments), giúp kiểm tra trực quan mà không cần dựng View Filter thủ công. Có thể áp trực tiếp lên view hoặc tạo/dùng lại View Filter để override qua Visibility/Graphics.
Cửa sổ "Color By Element"
| 1 | Category / Parameterbắt buộc | Chọn category cần tô và parameter dùng để phân nhóm giá trị. Bảng ③ chỉ nạp sau khi chọn cả 2. |
| 2 | Set Color / Reset Color / Add Filter | Set Color: tô theo màu ở bảng ③. Reset Color: xoá override đã áp trước đó (ẩn 2 cột Color/Fill Pattern vì không cần). Add Filter (chỉ áp khi Set Color): tạo/dùng lại 1 View Filter cho mỗi giá trị thay vì override trực tiếp từng phần tử. |
| 3 | Bảng giá trịtick chọn | Mỗi dòng = 1 giá trị khác nhau của parameter, kèm màu và fill pattern được gán tự động. Double-click ô Color để đổi màu, ô Fill Pattern để đổi kiểu tô. |
| 4 | Randomize / Apply / Close | Randomize: xáo lại toàn bộ màu trong bảng ③. Apply: ghi override vào view hiện hành rồi đóng cửa sổ. |
Các bước
Copy hoặc nhân bản View Filter (kèm override màu/nét) từ 1 view nguồn sang nhiều view đích cùng lúc, gỡ filter khỏi view, xoá hẳn filter/view khỏi model, và tìm-thay thế giá trị chuỗi trong rule của 1 filter — thay vì phải mở Visibility/Graphics của từng view để thêm filter tay.
Cửa sổ "Manage Filters & Views"
| 1 | Filters (from source view)chọn nhiều | Chọn loại view + view nguồn ở 2 combobox trên, danh sách filter đang áp cho view đó hiện bên dưới. Override lấy từ view nguồn khi Copy/Duplicate. |
| 2 | Edit rules... / Delete filter from model | Edit rules... (hoặc double-click filter): mở cửa sổ "Edit filter rule values" để tìm-thay thế giá trị chuỗi trong từng rule. Delete filter from model: xoá hẳn filter khỏi toàn bộ project, không chỉ khỏi view này. |
| 3 | Set visible when addingbật sẵn | Bật = filter mới thêm vào view đích ở trạng thái hiển thị; tắt = thêm ở trạng thái ẩn. |
| 4 | Copy filter to views → | Thêm các filter đã chọn ở ① vào toàn bộ view đã chọn ở ⑦, kèm nguyên override lấy từ view nguồn. |
| 5 | Duplicate with new name + Duplicate → | Nhân bản đúng 1 filter đang chọn thành filter mới với tên gõ ở đây, rồi thêm filter mới đó vào các view đích ⑦ (dùng khi muốn tách filter ra để chỉnh riêng, không ảnh hưởng filter gốc). |
| 6 | Remove filter from views | Gỡ các filter đã chọn ① khỏi các view đích ⑦ (filter vẫn còn trong model, chỉ không áp cho view đó nữa). |
| 7 | Destination views + Delete selected views | Danh sách toàn bộ view để chọn làm đích cho ④⑤⑥. Delete selected views: xoá hẳn các view đang chọn khỏi model. |
Các bước
Tự động tạo hàng loạt sheet mới và đặt sẵn lên đó những view chưa nằm trên sheet nào (Plan/Section/Elevation/Detail/Drafting/Legend), chia đều theo số view/sheet bạn chọn — thay vì tạo sheet rồi kéo từng viewport bằng tay.
Cửa sổ "Sheet Layout"
| 1 | Title Blockmặc định loại dùng nhiều nhất | Khung tên áp cho toàn bộ sheet mới tạo trong lượt chạy này. |
| 2 | Views / sheet1, 2 hoặc 4 | Số view đặt trên mỗi sheet mới; view được chia theo lưới tự động, canh theo kích thước khung tên thật. |
| 3 | Sheet number prefix / Start at | Tiền tố + số bắt đầu để đánh số hiệu sheet mới (vd KC- + 1 →
KC-01, KC-02…); tool tự tránh số hiệu đã tồn tại. |
| 4 | Bảng viewtick chọn | Toàn bộ view chưa đặt lên sheet nào, kèm loại view và tỉ lệ. Chỉ view được tick mới được gom vào sheet mới. |
Các bước
Kéo chuột vẽ nhanh khung crop (Crop Region) cho view hiện hành, thay vì kéo tay từng cạnh khung crop có sẵn của Revit. Chạy được ở view 3D, Drafting, Plan, Section.
Lật (flip) mặt phẳng làm việc của các family work-plane-based đang chọn — dùng khi family bị đặt sai phía so với work plane sau khi copy/mirror.
CanFlipWorkPlane) mới flip được; phần tử khác trong
lựa chọn bị bỏ qua lặng lẽ, tool báo số phần tử đã flip và số bị bỏ qua. · Chọn toàn phần tử không hỗ
trợ → "No elements in the selection support flipping the work plane."Đặt work plane của view Section/Elevation đang active trùng với mặt phẳng cắt của chính view đó — tiện khi cần vẽ/đặt family ngay trên mặt cắt mà không phải tự chọn work plane bằng lệnh Revit gốc.
Dựng cấu kiện (cột, trục, lỗ mở) trực tiếp từ bản vẽ CAD import/link, theo layer + kéo khung chọn. Cần license Full.
Tạo hàng loạt cột kết cấu (tròn hoặc chữ nhật) từ các đường bao (bound) kín nằm trên một layer của bản vẽ CAD đã import/link. Tool tự đo kích thước từng bound, tìm Type cột đã có khớp kích thước hoặc tự nhân bản Type mới, rồi đặt cột đúng tâm bound và xoay đúng góc. Không có form — bấm nút là vào ngay các bước chọn.
Thao tác
Tạo hàng loạt trục lưới (Grid) Revit từ các đường Line/Arc nằm trên một layer của bản vẽ CAD — mỗi đường tạo thành một Grid. Không có form — bấm nút là vào ngay các bước chọn.
Thao tác
Dự kiến tạo lỗ mở (Opening) từ các đường bao (bound) kín trên một layer CAD, tự tách
bound MỚI khỏi các Opening đã có sẵn trong model (so tâm) để tránh tạo trùng. Chưa dùng được —
toàn bộ bước chọn layer/PickBox/tách bound mới-cũ đã chạy, nhưng bước tạo Opening thực sự
(_create_opening) hiện chỉ trả về rỗng, chưa gọi API tạo Opening thật của Revit.
Thao tác
Tạo dầm/cột/giằng/xà gồ thép từ đường CAD link hoặc bằng cách vẽ/pick điểm trực tiếp.
Vẽ trực tiếp 1 cấu kiện thép (dầm/cột/giằng) bằng cách pick 2 điểm liên tiếp trên mặt bằng hoặc mặt cắt — không cần line CAD làm mốc. Cửa sổ chạy modeless (không khoá Revit): có thể để mở, chuyển view, đổi Component type/Type/Level rồi vẽ tiếp liên tục nhiều cấu kiện cho tới khi bấm Close.
Cửa sổ "Steel Draw"
| 1 | Component typeBeam/Column/Brace | Đổi loại cấu kiện sẽ tự lọc lại danh sách Type ở ô ② (Column dùng Structural Columns, Beam/Brace dùng Structural Framing). |
| 2 | Typebắt buộc | Gõ để lọc nhanh theo "MARK - Family : Type", chọn Type trong combo bên dưới. |
| 3 | Levelmặc định Auto (nearest) | Auto (nearest): mỗi lần vẽ tự lấy Level có cao độ gần điểm pick nhất. Chọn 1 Level cụ thể để cố định cao độ cho mọi lần vẽ tiếp theo. |
| 4 | 1. Select work plane (optional) | Pick 1 Reference Plane trong view 3D để dùng làm mặt phẳng vẽ (bắt buộc nếu muốn vẽ dầm/giằng nghiêng theo 1 mặt phẳng cụ thể). Bỏ qua nếu đang đứng ở mặt bằng — tool tự dùng mặt phẳng view hiện tại. |
Các bước
Gộp chọn layer/Type/Level vào 1 form, bấm 1 nút quét vùng CAD là tạo hàng loạt giằng thép. Tool tự nhận diện đang đứng ở mặt bằng hay mặt cắt: mặt bằng tạo giằng ngang, hạ 2 đầu về đúng cao độ Level (+ offset); mặt cắt tạo giằng xiên, giữ nguyên toạ độ 3D của line gốc trong mặt phẳng khung hình — không cần chọn Level/Offset (2 ô này tự khoá). Lựa chọn lần trước (layer/Type/Level/offset) được lưu lại làm mặc định cho lần mở sau.
Cửa sổ "Steel Brace"
| 1 | Layer containing brace linesmulti-select | Tick 1 hoặc nhiều layer CAD chứa line giằng. Bỏ qua nếu đã tick ②. |
| 2 | Get all lines in the area | Bật = lấy mọi line trong vùng quét sau này (kể cả line trong block), bất kể layer — vô hiệu danh sách layer ①. Dùng khi line giằng nằm trong block hoặc không rõ layer. |
| 3 | Brace Typebắt buộc | Gõ để lọc nhanh, chọn Type Structural Framing dùng làm giằng. |
| 4 | Levelmặc định Auto (gần nhất); chỉ dùng khi ở Plan | Cao độ đặt giằng khi đang ở mặt bằng. Tự khoá (mờ) khi đang đứng ở mặt cắt — mặt cắt lấy Level gần nhất theo cao độ từng đoạn, không cần chọn tay. |
| 5 | Elevation offset from Level (mm)mặc định 0, chỉ dùng khi ở Plan | Cộng thêm cao độ so với Level đã chọn ở ④. Tự khoá khi đang ở mặt cắt. |
Các bước
Tạo hàng loạt dầm thép từ line CAD theo layer — mỗi line trong layer/vùng quét đã chọn thành 1 cấu kiện Structural Framing, 2 đầu tự hạ (flatten) về đúng cao độ Level.
Các bước
Tạo hàng loạt cột thép từ bound (đường bao kín) tiết diện cột trên CAD — khác Cad Column (nhân bản Type round/rect theo đúng kích thước bound), tool này chỉ đặt 1 Type thép đã chọn sẵn tại tâm hình học của từng bound, xoay theo cạnh dài nhất (bound tròn thì không xoay).
Các bước
Tạo 1 cấu kiện thép (dầm hoặc cột) bằng cách pick trực tiếp 2 điểm liên tiếp (bắt điểm
snap vào CAD) — không cần line CAD đúng layer/dạng chuẩn, dùng khi vẽ tự do hoặc line CAD không lấy được
bằng Steel Beam/Column. Ghi thêm log debug ra Desktop\steel_pick_log.json để đối chiếu khi
cấu kiện tạo lỗi.
Các bước
Rải hàng loạt xà gồ/dầm tường (purlin/girt) giữa 2 line biên nhịp (ví dụ 2 vì kèo hoặc 2 mép mái) trên cùng 1 layer CAD — tự lấy 2 line dài nhất trong layer làm biên A/B rồi rải cấu kiện nối 2 biên theo bước cố định (mm) hoặc theo số lượng chia đều.
Các bước
Tab 2 · Ribbon
Bộ công cụ kiểm tra và hoàn thiện: chỉnh sửa, quản lý family, xử lý join, QA/QC, cốt thép, thống kê, cài đặt/kích hoạt, trực quan hoá.

Ribbon PHM Audit — panel: Edit · Family Manage · Join Manage · Quality Assurance · Reinforcement · Schedules · Settings · Visualization
Ba tool kiểm tra/chỉnh sửa vị trí đối tượng: căn trục tường-dầm, làm tròn khoảng cách theo lưới, và nâng chân cột.
So sánh hướng của tường/dầm với một đường chuẩn do bạn pick (line chi tiết hoặc model line): tô xanh nếu song song với trục, đỏ nếu lệch trục quá ngưỡng cho phép, cam nếu không xét được (vd tường không phải Basic Wall). Có thể bật thêm tuỳ chọn để tool tự xoay luôn các đối tượng lệch về đúng trục (tô tím), thay vì chỉ tô màu cảnh báo.
Cửa sổ "Align Elements"
| 1 | Get elements fromEntire model | Entire model: quét toàn bộ tường/dầm trong file. Current view: chỉ quét đối tượng nhìn thấy trong view hiện tại. Selected elements: chỉ xét đối tượng đang chọn sẵn (mờ nếu chưa chọn gì trước khi mở form). |
| 2 | Max axis deviation angle (deg)nhớ lần chạy trước, mặc định 5 | Ngưỡng lệch góc (độ) để coi là "song song" với đường chuẩn. Lệch trong ngưỡng → xanh; vượt ngưỡng → đỏ (hoặc tím nếu bật xoay). |
| 3 | Rotate off-axis elements back to axistắt sẵn | Tắt = chỉ tô màu cảnh báo, không sửa model. Bật = tool tự xoay tường/dầm lệch trục về đúng hướng đường chuẩn, tô tím cho đối tượng vừa xoay. |
Các bước
Kiểm tra khoảng cách từ tường/dầm tới một đường chuẩn do bạn pick: nếu khoảng cách đúng bội số của một "bước lưới" (vd bội số của 100mm) → tô xanh (đúng lưới); lệch → tô đỏ. Có thể bật thêm tuỳ chọn để tool tự dịch đối tượng về bội số gần nhất (tô tím). Có riêng chế độ để xoá màu đánh dấu đã tô trước đó.
Cửa sổ "Dimension Round Off"
| 1 | ModeCheck & round off | Check & round off: chạy kiểm tra như mô tả bên trên, các ô ②③④⑤ đang bật. Clear highlight color: chọn xong bấm OK là xong ngay — tool xoá hết màu tô đã đánh dấu trong view, các ô ②③④⑤ tự mờ đi vì không cần. |
| 2 | Get elements fromEntire model | Giống Align Elements: Entire model / Current view / Selected elements (mờ nếu chưa chọn sẵn gì). |
| 3 | Round-off step (mm)nhớ lần trước, mặc định 5, số nguyên ≥ 1 | "Bước lưới" — khoảng cách hợp lệ phải là bội số của số này (vd bước 100 thì 300, 400 là đúng lưới, 350 là lệch). |
| 4 | Decimal places when comparingnhớ lần trước, mặc định 3 | Số chữ số thập phân dùng khi so sánh khoảng cách với bội số — tránh báo lệch chỉ vì sai số làm tròn rất nhỏ. |
| 5 | Move to nearest multipletắt sẵn | Tắt = chỉ tô màu cảnh báo. Bật = tool tự dịch chuyển đối tượng lệch lưới về bội số gần nhất, tô tím cho đối tượng vừa dịch. |
Các bước
Đặt lại cao độ chân cột cho các cột kết cấu đang chọn: tool tìm sàn/dầm thấp nhất chạm vào mặt cột rồi nâng chân cột lên đúng cao độ đó, nhưng không thấp hơn một ngưỡng tối thiểu bạn khai báo — tránh chân cột bị nâng quá thấp khi không tìm được sàn/dầm phù hợp.
Cửa sổ "Set Column Bottom Height"
| 1 | Minimum bottom elevation (mm)nhớ lần trước, mặc định 500 | Cao độ chân cột thấp nhất được phép — dù sàn/dầm thấp nhất tìm được nằm thấp hơn, chân cột vẫn không bị đặt thấp hơn ngưỡng này. |
| 2 | Column height parameterliệt kê tham số dài có thể sửa trên cột | Danh sách các tham số kiểu độ dài đang sửa được trên cột kết cấu trong project. Tham số quen thuộc VCF_Poteau_Principal_Hauteur (nếu có) luôn được đưa lên đầu danh sách để chọn nhanh. |
Các bước
Thư viện family tập trung: duyệt/tìm theo tên, category, phiên bản Revit, rồi nạp thẳng vào model đang mở.
Mở cửa sổ "Family Warehouse" — thư viện family dùng chung của cả nhóm. Bạn khai báo các thư mục gốc chứa file .rfa (ổ mạng, ổ chia sẻ…), tool quét và lập chỉ mục (index) để tìm gần như tức thời theo tên/category/phiên bản Revit, rồi nạp (Load) family tìm được thẳng vào model đang mở — không cần tự mở Windows Explorer đi tìm file .rfa. Cửa sổ này chạy modeless (không chặn Revit) nên có thể để mở song song trong lúc làm việc khác.
Cửa sổ "Family Manage" (modeless, 2 cột)
| 1 | FoldersAdd folder / Remove / Refresh | Add folder: khai báo thêm một thư mục gốc (root) vào danh sách thư viện — nhớ lâu dài cho các lần mở sau. Remove: bỏ khỏi danh sách các thư mục root đang tick. Tick/untick từng thư mục con để chọn phạm vi tìm kiếm. Refresh: quét lại các thư mục đang tick (dùng khi vừa thêm/xoá file .rfa ngoài Revit). |
| 2 | Ô tên + Version + Search | Gõ một phần tên family để lọc, chọn phiên bản Revit cần khớp (hoặc để "All versions"), rồi bấm Search — tool quét (index) các thư mục đang tick và liệt kê kết quả bên dưới. |
| 3 | Cây kết quả familynhóm theo category | Family tìm được, nhóm theo category, mỗi dòng hiện tên + phiên bản Revit đã lưu file. Tick nhiều family để chọn hàng loạt (nếu không tick gì, dòng đang bấm chọn được dùng). Bấm phải chuột vào một family để: Load (copy to temp), Load original, Open a copy, Open original, Copy to folder..., Move to folder.... |
| 4 | Load into model | Nạp toàn bộ family đang được chọn ở ③ vào model đang mở. Tool copy file ra thư mục tạm trước khi nạp (không khoá/đụng vào file gốc trên thư viện dùng chung). |
Các bước
Bộ máy tự động join/unjoin toàn model theo 35 nhóm cấu kiện, cộng 5 nút nhanh để cho phép/không cho phép join riêng tường-dầm.
Tự động join/unjoin cấu kiện cho toàn model theo cấu hình bạn đặt cho 35 nhóm cấu kiện (theo họ + vật liệu, vd "Structural Framing-Steel"), có thêm bảng luật ai cắt ai khi hai nhóm giao nhau (Join rules) và bảng cấu hình tự động trả lời các hộp thoại cảnh báo/lỗi Revit hay bật lên khi join (Dialog handling). Chạy xong hiện cửa sổ log tiến trình + danh sách lỗi để bạn isolate/chọn/xoá/disallow từng cụm lỗi rồi chạy lại.
Cửa sổ mở đầu "Join manage (Main setting)"
| 1 | DisciplinesArchitecture + Structure, bật sẵn | Tắt bộ môn nào thì toàn bộ nhóm cấu kiện thuộc bộ môn đó (dòng ở lưới ②) bị coi như Do nothing — không join/unjoin, bất kể Join style đã đặt là gì. |
| 2 | Element type / Count / Join style35 nhóm | Mỗi dòng là một nhóm cấu kiện theo họ + vật liệu (Foundation, Column, Structural Framing, Floor, Wall, Roof, Ceiling, Structural Connection, Stair, Generic Model…). Cột Count = số phần tử nhóm đó đang có trong model. Cột Join style chọn 1 trong 4: Do nothing (bỏ qua) / Unjoin (tách rời) / Join continue (chỉ join thêm phần tử mới giao nhau) / Rejoin (tách rồi join lại toàn bộ) — ô tự tô màu theo style đã chọn. |
| 3 | Unjoin checked elements withAll Joined Elements | Khi một nhóm đặt Unjoin/Rejoin: All Joined Elements tách khỏi TẤT CẢ phần tử đang join cùng nó; Only checked elements chỉ tách nếu phần tử kia cũng thuộc nhóm đang được quản lý (Join style ≠ Do nothing). |
| 4 | Join checked elements withOnly checked elements | Khi một nhóm đặt Join continue/Rejoin: All Intersected Elements join với mọi phần tử giao nhau hình học; Only checked elements chỉ join nếu phần tử giao nhau cũng thuộc nhóm đang quản lý. |
| 5 | Do with elementsAll elements in model | All elements in model: quét toàn model theo 35 nhóm. Select elements: chỉ xử lý phần tử đang chọn sẵn — phải chọn trước khi bấm Run, không thì tool báo lỗi và không chạy. |
| 6 | Check and switch with join rulestắt sẵn | Bật để chạy thêm bước 3/3: kiểm tra và sửa lại chiều join theo bảng luật "ai cắt ai" giữa 13 nhóm lớn (nút Join rules... mở ma trận 13×13 để chỉnh — ô hồng = khác mặc định, ô xanh = giống mặc định). Nút Dialog handling... mở bảng cấu hình cách tự động trả lời các hộp thoại cảnh báo/lỗi Revit hay bật lên khi join/unjoin (vd tự chọn "Remove Constraints", "Unjoin element(s)"…) để engine chạy không bị đứng lại chờ bấm OK. |
| 7 | Check and report intersection with all element typestắt sẵn | Tắt = bỏ qua một số loại luôn bị loại khi tìm phần tử giao nhau (curtain wall, roof soffit/fascia/gutter, structural connection…) để chạy nhanh hơn. Bật = xét cả các loại đó. |
| 8 | Auto disallow join (beam/wall) before unjoinbật sẵn | Bật để trước khi tách join (Unjoin), tool tự "Disallow join" trên dầm/tường trước — tránh Revit tự nối lại ngay sau khi vừa tách. |
Cửa sổ chạy "Join manage: Joining elements" (hiện ra ngay sau khi bấm Run)
| 1 | Tab Join Log / Error (n) | Join Log: nhật ký chạy, tô màu theo loại (xanh dương/xám/đỏ/xanh lá/cam), có nút Save log... xuất ra .rtf. Error (n): số lỗi gom nhóm tìm được — tab tự chuyển sang đây khi chạy xong nếu n > 0. |
| 2 | Tiến trìnhStep 1/3 → 2/3 → 3/3 | Bước 1 = Unjoin, bước 2 = Join, bước 3 = Switch/Correct theo Join rules (chỉ chạy nếu bật ⑥ ở form trước). 2 thanh tiến trình: tổng thể + theo từng nhóm 35 dòng đang xử lý. |
| 3 | Cây lỗi (tab Error) | Mỗi lỗi hiện 1 dòng cha (phần tử gây lỗi + số phần tử liên quan) và các dòng con (phần tử liên quan + lý do lỗi rút gọn). Tick để chọn cả cụm. Bấm phải chuột vào cây: Check all / Uncheck all / Expand all / Colapes all. |
| 4 | Auto Isolate / Auto Select + nút xử lý lỗi | Bật Auto Isolate/Auto Select để tick 1 lỗi là tự isolate/select luôn cả cụm. Isolate/Reset: cô lập tạm thời phần tử đã tick rồi zoom tới / bỏ cô lập. Select: chọn phần tử đã tick trong Revit. Delete: xoá dòng lỗi khỏi danh sách (không xoá phần tử model). Disallow: Disallow join cho dầm/tường đã tick rồi báo chạy lại Join Manage để unjoin (cột/sàn bị bỏ qua). Save .csv: xuất danh sách lỗi ra file. |
| 5 | Run again / Stop / Close | Run again: chạy lại toàn bộ trên cùng cửa sổ (vd sau khi vừa Disallow một số phần tử). Stop: dừng giữa chừng. Close: đóng cửa sổ, dừng nếu đang chạy. |
Các bước
Cho phép Revit tự join lại cả 2 đầu (begin & end) của các dầm kết cấu đang chọn — dùng khi dầm đã bị Disallow join trước đó (thủ công hoặc do bật tự động) và giờ muốn join lại bình thường.
Các bước
Cho phép Revit tự join lại cả 2 đầu của các tường đang chọn — dùng khi tường đã bị Disallow join trước đó và giờ muốn join lại bình thường.
Các bước
Bỏ join ở 1 hoặc 2 đầu của các dầm kết cấu đang chọn. Đầu nào bị bỏ (begin/end) tuỳ theo cấu hình đã đặt sẵn ở Permanent Settings (cùng pulldown Disallow joins).
Các bước
Bỏ join ở 1 hoặc 2 đầu của các tường đang chọn. Đầu nào bị bỏ (begin/end) tuỳ theo cấu hình đã đặt sẵn ở Permanent Settings (cùng pulldown Disallow joins).
Các bước
Cấu hình dùng chung cho cả 4 nút Allow/Disallow Wall Join, Allow/Disallow Beam Join: đầu nào (begin/end) sẽ bị bỏ join khi bấm Disallow, và có bật tính năng nền tự động bỏ join ngay khi tường/dầm mới được tạo hay không.
Cửa sổ "Join Settings"
| 1 | Wall Join | Disallow join at begin (0) / at end (1): chọn đầu nào của tường sẽ bị bỏ join khi bấm nút Disallow Wall Join — tick cả hai để bỏ join cả 2 đầu. Disallow wall joins when they have been created: bật để tự động bỏ join ngay khi một tường mới được tạo ra trong model, không cần bấm Disallow Wall Join thủ công. |
| 2 | Beam Join | Y hệt nhóm Wall Join ở trên nhưng áp dụng cho dầm kết cấu (Structural Framing) và nút Disallow Beam Join. |
Các bước
Bộ công cụ kiểm tra và dọn dẹp chất lượng model: rule checklist, đối chiếu thông số, phát hiện va chạm, so sánh phiên bản, sửa lỗi hàng loạt, chấm điểm sức khỏe model, purge, xoá thông minh, quản lý warning, cùng các tiện ích section box và thông tin file.
Chạy lại toàn bộ "Rule" (điều kiện kiểm tra) đã tạo ở CheckingProperties trên các phần tử phù hợp, liệt kê kết quả OK/NG theo từng rule trong 1 bảng duy nhất. CheckList chỉ báo cáo — không tự sửa parameter hay xoá gì trên model; muốn ghi giá trị hàng loạt phải quay lại CheckingProperties (Fill Parameter).
Cửa sổ "QA Check List - SVN"
| 1 | Open .rul file | Nạp bộ rule (cùng định dạng .rul đã tạo/lưu ở CheckingProperties). Đường dẫn file hiện bên cạnh, mặc định "(No file loaded)". |
| 2 | Bảng kết quả (#/Rule/Group/Category/Condition/Pass/Fail/Status) | Mỗi dòng là 1 rule đã nạp; Condition tóm tắt điều kiện, Pass/Fail là số phần tử đạt/không đạt, cột Status tô màu NG (đỏ)/OK (xanh). |
| 3 | Thanh tiến trình + trạng thái | Chạy lần lượt từng rule đã nạp; hiện "Ready." khi chờ, tên rule đang chạy khi đang xử lý. |
| 4 | Tóm tắt + Run / Stop / Close | Tóm tắt dạng "{đã chạy}/{tổng} rule(s) — {n} OK, {n} NG." Run: chạy toàn bộ rule đã nạp. Stop: chỉ bật khi đang chạy, dừng giữa chừng. Close: đóng cửa sổ. |
Các bước
4 cửa sổ liên kết: Rule List quản lý các rule kiểm tra thông số theo category (giống CheckList nhưng có thể ghi giá trị hàng loạt qua Fill Parameter); Edit Rule tạo/sửa từng rule (điều kiện + parameter cần điền); Elements by rule tự mở sau khi Check, liệt kê phần tử theo từng rule để Select/Isolate; Running Number (menu Tools) đánh số chạy tự động theo nhóm.
Cửa sổ chính "Rule List"
| 1 | Menu File / Tools | File: Open Rule (.rul) nạp bộ rule khác, Save As (.rul) lưu bộ rule đang có ra file, Close đóng cửa sổ. Tools: Running Number mở công cụ đánh số chạy hàng loạt (mục riêng bên dưới); "Layer Name" đang tắt (chưa làm ở bản này). |
| 2 | Cây rule (tv_rules) | Mỗi rule cha hiện Group/Rule Name kèm checkbox để chọn tham gia Check/Fill Parameter; dòng con tóm tắt điều kiện. Chuột phải: Expand All/Collapse All/Check All/Uncheck All/Delete Selected/Delete All. |
| 3 | Tiến trình Check | Chạy lần lượt các rule đã tick, hiện (đang chạy/tổng) + tên rule. |
| 4 | Check / Fill Parameter / Add / Up / Down / Delete / Delete All | Check: chạy các rule đã tick (chỉ đọc), mở "Elements by rule" liệt kê phần tử theo từng rule. Fill Parameter: ghi thật giá trị vào các "Fill parameters (action)" của rule đã tick — hỏi xác nhận Overwrite trước khi ghi. Add: mở "Edit Rule" tạo rule mới (double-click 1 rule có sẵn để sửa). Up/Down: đổi thứ tự hiển thị. Delete/Delete All: xoá rule đã chọn / toàn bộ (hỏi xác nhận trước khi Delete All). |
Cửa sổ "Edit Rule" (Add hoặc double-click 1 rule)
| 1 | Group / Rule Namebắt buộc Rule Name | Group: combo gõ tự do, gom các rule cùng nhóm trong cây ②. Rule Name: tên hiển thị của rule, thiếu → báo lỗi. |
| 2 | Categorybắt buộc | Bấm Select... chọn đúng 1 category Revit áp dụng rule; chưa chọn thì không lấy được danh sách parameter cho các dòng bên dưới. |
| 3 | Description | Mô tả rule, không bắt buộc. |
| 4 | Length Unit / AccuracyMillimeters, 3 | Đơn vị và số chữ số thập phân dùng khi so sánh giá trị độ dài trong Conditions. |
| 5 | Conditions (And)tối đa 5 dòng | Mỗi dòng: tick And (tất cả dòng tick And đều phải đúng thì rule Pass), bấm [...] chọn Parameter, chọn phép so sánh (has value / does not has value / match / does not match / > / < / >= / <=), nhập Value. Value hỗ trợ ký hiệu: * (chuỗi bất kỳ), ? (1 ký tự), $ (1 chữ số), & (1 ký tự không phải số), [TênParam] (so với giá trị param khác), ; (hoặc). |
| 6 | Fill parameters (action)tối đa 3 dòng | Parameter + Value dùng khi bấm Fill Parameter ở Rule List: ghi Value thật vào Parameter cho các phần tử của rule. |
Cửa sổ "Running Number" (menu Tools)
| 1 | Lookup Category | Category cần đánh số. |
| 2 | Lookup Parameter (number)bắt buộc, dạng số | Param dùng để gom nhóm (giá trị 0-999): mỗi giá trị số là 1 nhóm, mỗi nhóm đếm số riêng. |
| 3 | Result Parameter (destination)bắt buộc | Param đích được ghi số thứ tự chạy vào. |
| 4 | Prefix Parameter | Param dùng làm tiền tố ghép trước số (tuỳ chọn, để trống nếu không cần). |
| 5 | Running No. (start)mặc định 001 | Số bắt đầu đếm cho mỗi nhóm. |
| 6 | Replace Old Value / Run for Element Type Onlytắt sẵn | Replace: ghi đè giá trị cũ đã có ở Result Parameter (tắt = bỏ qua phần tử đã có giá trị). Type Only: chỉ chạy trên Type, bỏ qua Instance. |
| 7 | Mode | Type Parameter (ghi vào tham số của Type) hoặc Instance Parameter (ghi riêng từng instance). |
Cửa sổ kết quả "Elements by rule" (tự mở ngay sau khi bấm Check)
| 1 | Rule list | Chọn 1 rule để xem danh sách phần tử tương ứng ở cây bên dưới. |
| 2 | Element tree + Select/Isolate | Cây phần tử của rule đang chọn; Select chọn trong Revit, Isolate cô lập tạm thời để xem riêng. |
Các bước
Kiểm tra va chạm hình học (giao nhau về thể tích) giữa 2 nhóm đối tượng — model hiện tại và/hoặc 1 link — theo category đã tick, hoặc bật Compare Geometries Mode để so sánh chi tiết hình học theo từng ElementId giữa 2 nguồn. Cửa sổ chạy modeless (không khoá thao tác Revit) nhưng chỉ hoạt động khi đang ở view 3D.
Cửa sổ "Clash Detection - SVN" (tab Setup)
| 1 | 5 tab | Setup (cấu hình), Result (bảng kết quả clash), Failed (phần tử lỗi khi tính giao nhau), Import (nạp báo cáo clash ngoài), Geometries Comparition (kết quả so sánh hình học chi tiết khi bật Compare Geometries Mode). |
| 2 | Compare Geometries Mode + Volume Tolerancetắt sẵn, tolerance=0 | Tắt: kiểm tra giao nhau thể tích bình thường (kết quả ở tab Result/Failed). Bật: chuyển sang so sánh hình học từng ElementId giữa Group 1/Group 2 (kết quả ở tab Geometries Comparition). Volume Tolerance: thể tích giao nhau nhỏ hơn ngưỡng này (m3) bị bỏ qua, không tính là clash. |
| 3 | Group 1 / Group 2 | Chọn nguồn so sánh: "Current Project" (model đang mở) hoặc tên 1 link Revit đã load. |
| 4 | Danh sách category (2 cột theo Group 1/2) | Tick category cần kiểm tra cho từng bên; Check All/Uncheck All tick/bỏ tick nhanh cả danh sách. |
| 5 | Clash Check | Chạy kiểm tra theo cấu hình ở trên; tự chuyển sang tab Result (hoặc Geometries Comparition nếu bật ②) khi chạy xong. |
Các bước
So sánh model hiện tại với 1 bản khác (Current Project hoặc 1 link đã load) theo từng ElementId: phần tử được thêm mới (New)/bị xoá (Deleted) so với bản trước, và có đổi Geometry/Location/Parameters hay không. Cửa sổ modeless.
Cửa sổ "Compare Models - SVN" (tab Comparation Settings)
| 1 | Previous Model (old) | Model dùng làm mốc so sánh: chọn "Current Project" hoặc tên 1 link đã load. Mặc định tự chọn link đầu tiên nếu có. |
| 2 | Last Model (new) | Model "mới" để so với Previous; mặc định Current Project. |
| 3 | Check Typescả 3 bật sẵn | Geometry/Location/Parameters: loại thay đổi cần kiểm tra; tắt bớt loại không cần để chạy nhanh hơn. |
| 4 | Categories | Tick category cần so sánh, Check all/Uncheck all tick nhanh cả danh sách; số trong ngoặc là số phần tử hiện có trong Last Model. |
Các bước
Quản lý lỗi/clash dạng cây: nạp báo cáo Revit HTML/Navisworks XML (Open) hoặc quét trực tiếp Model Warnings (Scan), rồi Select/Isolate/Section Box/Unjoin/Delete từng cụm lỗi/element liên quan ngay trên cây.
Cửa sổ "Fixing Tools - SVN"
| 1 | Menu Open / Scan | Open: nạp báo cáo Revit Report (.html) hoặc Navisworks Report (.xml) đã xuất từ trước. Scan: quét trực tiếp Model Warnings của model đang mở thành cây lỗi. |
| 2 | Toolbar xử lý (theo dòng/node đang chọn trong cây) | Select/Isolate: chọn/cô lập phần tử. Section Box: khoanh section box quanh lỗi đã chọn. Unhide All: bỏ ẩn toàn bộ phần tử đang ẩn. Unjoin: bỏ join hình học của phần tử dưới node đã chọn. Delete: xoá thật phần tử dưới node đã chọn khỏi model. Expand All/Collapse All: mở/đóng toàn cây. |
| 3 | Select / On select / Show Full DescriptionsShow Full Descriptions bật sẵn | Select: bật để tự động select phần tử khi click 1 node trong cây. On select: hành động kèm theo khi click — Not Set / Isolate Selected Errors / Section Box for Selected Errors. Show Full Descriptions: hiện mô tả đầy đủ thay vì rút gọn. |
| 4 | Cây lỗi (Error/Category · Issue Type · Descriptions · Family · Type · ID) | Chuột phải 1 node: Expand All/Collapse All/Edit/View (mở cửa sổ nhỏ sửa Error/Issue Type/Descriptions, có thể Apply To Child Nodes). |
Các bước
Chấm điểm nhanh "sức khỏe" model qua 12 chỉ số (số warning, view chưa đặt sheet, view template thừa, DWG import, ảnh raster, link chưa pin, group, design option, workset, dung lượng file, tổng số phần tử, family in-place) — mỗi chỉ số tự so ngưỡng ra OK/Caution/Bad. Chỉ đọc — không sửa gì trên model.
Cửa sổ "Model Health"
| 1 | Tóm tắt"OK: n | Caution: n | Bad: n" | Đếm nhanh số chỉ số theo từng mức; xem cột Grade trong bảng② để biết chi tiết từng chỉ số. |
| 2 | Bảng 12 chỉ số (Metric/Value/Grade) | Mỗi dòng 1 chỉ số, tô màu Grade theo ngưỡng: Warning count (Caution ≥ 50, Bad ≥ 200), Views not on sheet (≥ 100 / ≥ 300), Unused view templates (≥ 20 / ≥ 50), DWG imports (not linked) (≥ 1 / ≥ 10), Raster images in model (≥ 20 / ≥ 100), Unpinned links (≥ 1 / ≥ 5), Model groups (≥ 50 / ≥ 200), Design options (≥ 10 / ≥ 30), In-place families (≥ 10 / ≥ 50), File size (MB) (≥ 300 / ≥ 800) — riêng User worksets và Total model elements chỉ hiện số, luôn OK (không có ngưỡng). |
Các bước
Xoá hàng loạt các đối tượng không dùng theo 8 nhóm (tab): View Templates, Filters, Parameters, Sheets, Views, Materials, Family Types, Line Patterns. Mỗi tab liệt kê đối tượng của nhóm đó kèm checkbox DELETE; Only Not Use lọc chỉ hiện đối tượng thật sự chưa dùng ở những nhóm hỗ trợ.
Cửa sổ "Purge Model - SVN"
| 1 | 8 tab (theo thứ tự) | Purge View Templates, Purge Filters, Purge Parameters, Purge Sheets, Purge Views, Purge Materials, Purge Family Types, Purge Line Patterns. |
| 2 | Tab dạng câyView Templates/Filters/Materials/Views/Family Types | Mỗi dòng cha là 1 nhóm/bộ môn (tick cha = tick tất cả con), dòng con là từng đối tượng cụ thể; tick để đưa vào diện xoá. Chuột phải: Expand All/Collapse All. |
| 3 | Tab dạng bảngParameters/Sheets/Line Patterns | 2 cột Name/DELETE, tick DELETE trên từng dòng; hỗ trợ chọn nhiều dòng (Extended selection) rồi tick 1 lần để áp dụng hàng loạt. |
| 4 | Riêng tab Purge Family Types | Thêm combo Discipline lọc theo bộ môn, cây hiện Family (cha, chỉ tick được nếu Family không dùng) > Type (con, chỉ tick được nếu Type không dùng). |
| 5 | Select All / Select None / Only Not Use | Select All/None: tick/bỏ tick toàn bộ đối tượng đang hiện ở tab đang mở. Only Not Use: chỉ hiện đối tượng thật sự chưa dùng trong model (ẩn ở các tab không hỗ trợ, ví dụ Parameters/Sheets/Views/Line Patterns). |
| 6 | PURGE / APPLY / CLOSE | PURGE: xoá đối tượng đã tick ở tất cả tab rồi đóng cửa sổ. APPLY: xoá như PURGE nhưng giữ cửa sổ mở, tự build lại danh sách để tiếp tục purge đợt khác. CLOSE: đóng không xoá gì. |
Các bước
Pick phần tử cần xoá trước, tool tự phân tích các phần tử sẽ "bị kéo theo" (dimension, tag, join...) bằng cách xoá thử trong 1 Transaction tạm rồi Rollback ngay — chưa xoá gì thật, chỉ xem trước. Xem danh sách rồi mới quyết định xoá thật.
Cửa sổ "Smart Delete" (hiện sau khi Finish pick)
| 1 | Tóm tắt"{n} element(s) selected. {m} element(s) will be deleted along with them..." | n = số phần tử bạn đã pick, m = số phần tử phát hiện sẽ bị kéo theo (không tính trong n). |
| 2 | Bảng phần tử bị kéo theo (Id/Category/Name) | Xem trước những gì sẽ mất kèm (dimension bắt điểm, tag, phần tử đang join...) trước khi quyết định xoá thật. |
Các bước
Gom toàn bộ warning của model theo mô tả giống nhau, phân loại theo nhóm (theo từ khoá), cho Select+zoom tới phần tử lỗi, xuất CSV, và có nút xoá nhanh phần tử trùng lặp hoàn toàn (warning "identical instances in the same place").
Cửa sổ "Warnings Manager"
| 1 | Search + Group | Search: lọc theo từ khoá trong mô tả warning. Group: lọc theo nhóm đã phân loại (All = tất cả). |
| 2 | Tóm tắt"{tổng} warning(s) ({n} type(s)) | showing {m} type(s)" | Đếm tổng số warning và số dòng đang hiển thị sau khi lọc. |
| 3 | Bảng warning (Group/Warning description/Severity/Qty/Elements) | Mỗi dòng là 1 mô tả warning khác nhau; Qty = số lần xuất hiện, Elements = số phần tử liên quan. |
| 4 | Select + zoom element / Delete duplicates (keep 1) / Export CSV / Refresh / Close | Select + zoom: chọn + zoom tới phần tử của dòng đang chọn. Delete duplicates (keep 1): chỉ áp dụng cho warning "identical instances in the same place" — xoá thật các phần tử trùng lặp hoàn toàn, giữ lại 1 cái mỗi cụm. Export CSV: xuất báo cáo. Refresh: quét lại warning hiện tại. |
Các bước
In ra panel Output của pyRevit thông tin metadata của file Revit: chọn "Current open file" để xem thông tin Document/Revit/Project của model đang mở, hoặc "Browse another .rvt file" để duyệt và đọc thông tin của 1 file .rvt khác (không cần mở file đó trong Revit).
Các bước
Đặt trước 2 giá trị offset (mm) tính từ cao độ mục tiêu của view — Top và Bottom — dùng làm khoảng Z mặc định mỗi khi chạy Section Box. Giá trị được lưu lại, không cần nhập lại mỗi lần.
Các bước
Kéo 1 khung chữ nhật trên view Plan hoặc 3D để tạo/áp Section Box theo đúng khung đó (X/Y) và khoảng Z lấy từ cấu hình S-Box Option (mặc định Top=1500mm, Bottom=-1000mm tính từ cao độ mục tiêu của view).
Các bước
Bật/tắt cách hiển thị cốt thép trên view 3D.
Bật/tắt kiểu hiển thị cốt thép (Rebar) trên view 3D hiện tại. Ở chế độ mặc định, Revit vẽ thanh thép dạng đường trung tâm (centerline) mảnh, khó nhìn hình khối thật; tool này bật cờ hiển thị "khối đặc" (Solid in view) và/hoặc "không bị che khuất" (Unobscured, thấy xuyên qua cấu kiện khác) ngay trên các Rebar đang có trong view — không cần vào Visibility/Graphics chỉnh tay từng thanh.
Hộp thoại "Rebar Visibility" (chọn nhiều mục)
| 1 | Solid in viewtuỳ chọn | Vẽ thanh thép dạng khối đặc (thể hiện đúng đường kính) thay vì đường centerline mảnh — giúp nhìn rõ hình dạng/kích thước cốt thép trong view 3D. |
| 2 | Unobscuredtuỳ chọn | Cho cốt thép hiển thị không bị che khuất bởi bê tông/cấu kiện khác — nhìn xuyên qua để kiểm tra bố trí thép bên trong. |
Các bước
Điền tham số hàng loạt từ Excel và tạo bảng thống kê gộp nhiều category. Cần license Full.
Điền giá trị tham số (parameter) cho hàng loạt element cùng lúc, lấy dữ liệu trực tiếp từ clipboard Excel — thay vì gõ tay từng element trong Revit. Bạn copy một vùng dữ liệu trong Excel (cột đầu là ElementId, hàng đầu là tên parameter), Paste vào bảng của tool, rồi Fill để ghi ngược vào model.
Cửa sổ "Fill Parameters - SVN"
| ElementId | Height | Comments |
| 482910 | 3000 | OK |
| Paste | Đọc dữ liệu bảng đang có trong clipboard (vừa Copy từ Excel) và đổ vào lưới xem trước bên trên. Clipboard trống → báo "Clipboard is empty...". |
| Fill | Ghi thật vào model: với mỗi dòng, tìm element theo ElementId ở cột đầu, rồi với mỗi cột còn lại, tìm parameter theo tên ở hàng tiêu đề và ghi giá trị tương ứng. |
Các bước
Tạo một bảng thống kê (schedule) gộp nhiều category cùng lúc — điều Revit gốc không hỗ trợ cho mọi tổ hợp category. Tool gồm 2 cửa sổ nối tiếp: trước tiên cấu hình bộ lọc/cột/sắp xếp ("Schedule Filter"), sau đó hiện bảng dữ liệu có thể sửa trực tiếp và ghi ngược vào model ("Multi-Category Schedule").
Cửa sổ 1 · "Schedule Filter - SVN" (3 tab)
| 1 | Tab "Filters" — nhóm categoryArc/Struct · MEP · Analytical · Annotation · Other | Tick nhóm nào thì danh sách Category bên dưới chỉ hiện category thuộc nhóm đó (bớt phải cuộn danh sách dài). Có thêm checkbox "Schedule elements in links" nếu muốn gộp cả element trong Revit Link. |
| 2 | Danh sách Categorybắt buộc ≥ 1 | Tick từng category cụ thể muốn đưa vào bảng (vd Structural Columns, Structural Framing…). Bắt buộc tick ít nhất 1, nếu không Apply sẽ báo lỗi. |
| 3 | Bảng Filterstuỳ chọn | Thêm dòng lọc: chọn Parameter, chọn Operator (exists, equals, contains, begins with…), nhập Value. Chỉ element thoả tất cả dòng lọc mới vào bảng. |
Tab "Parameters" — chọn cột hiển thị
| 1 | SourceSelection | Selection: liệt kê parameter cấp Instance (của từng element). ElementType: liệt kê parameter cấp Type (của Family Type). |
| 2 | Available / Selectedbắt buộc ≥ 1 cột | Chọn parameter bên Available → Add > để đưa sang Selected (thứ tự Selected = thứ tự cột trong bảng, dùng Up/Down để sắp xếp lại). Không có cột nào được chọn → bảng kết quả sẽ trống. |
Tab "Sorting" — 12 mức sắp xếp + gộp nhóm
| 1 | 12 mức sắp xếptuỳ chọn | Chọn tối đa 12 parameter (đã đưa vào Selected ở tab Parameters) để sắp xếp bảng theo nhiều cấp, mỗi cấp chọn Ascending (tăng dần) hoặc Descending (giảm dần). |
| 2 | Itemize every instancebật sẵn | Bật = mỗi element riêng lẻ một dòng. Tắt = gộp nhóm các element giống nhau theo các mức sắp xếp thành 1 dòng đại diện (giống Group ở cửa sổ bảng dữ liệu). |
Cửa sổ 2 · "Multi-Category Schedule - SVN" (bảng dữ liệu)
| Level | Family | Comments |
| L1 | Column 400x400 | OK |
| Find & Replace | Chọn 1 parameter, nhập chuỗi tìm/thay, chọn phạm vi All Rows hoặc Selected Rows — ghi thẳng vào model, có báo số ô đã thay. | |
| Combine | Ghép nhiều parameter thành 1 giá trị theo công thức tự xây (tối đa 5 phần, mỗi phần gồm tiền tố + parameter + hậu tố), ghi vào 1 parameter đích. | |
| Export CSV | Xuất toàn bộ bảng đang hiển thị ra file .csv. | |
| 1 | Group Elementstheo Sorting | Bật/tắt lại chế độ gộp nhóm ngay trên bảng kết quả (đảo ngược "Itemize every instance" đã chọn ở tab Sorting) mà không cần quay lại cửa sổ Filter. |
Các bước
Xem thông tin license, kích hoạt máy, và tải bản cập nhật.
Xem Machine ID (mã định danh máy) và trạng thái license hiện tại, rồi gửi yêu cầu kích hoạt cho admin duyệt hoặc làm mới trạng thái sau khi được duyệt. Không có cửa sổ WPF riêng — dùng chuỗi hộp thoại pyRevit dựng sẵn (bảng chọn hành động, ô nhập text).
Thao tác
Hiện trang thông tin extension: phiên bản, tác giả, và tình trạng license (Machine ID, Trial/Licensed/Expired/Blocked/Pending) — dùng để kiểm tra nhanh trước khi báo lỗi hoặc liên hệ hỗ trợ.
Các bước
Kiểm tra và tải bản tool mới nhất từ server, thay vào đúng thư mục cài đặt rồi tự reload ribbon — không cần tự tải file/cài lại thủ công.
Các bước
Chỉnh camera view 3D, dựng video displacement, và xuất ảnh view hiện tại.
Xem và chỉnh trực tiếp 3 thông số camera của view 3D hiện tại — Eye Position (vị trí mắt nhìn), Up Direction (hướng "lên"), Forward Direction (hướng nhìn tới) — dưới dạng toạ độ X;Y;Z, thay vì xoay/kéo camera bằng chuột. Có thể lưu/mở bộ thông số này ra file .vst để tái sử dụng giữa các view hoặc dự án khác.
Cửa sổ "Correct Camera"
| 1 | Eye Position | Toạ độ X;Y;Z điểm đặt camera (mắt nhìn), nạp sẵn từ view hiện tại. |
| 2 | Up Direction | Vector hướng "lên" của camera — quyết định view có bị nghiêng/lật hay không. |
| 3 | Forward Direction | Vector hướng camera đang nhìn tới. |
Các bước
.vst đã lưu trước đó..vst mới.Dựng video animation từ các Displacement Set (bộ dịch chuyển cấu kiện) đã tạo sẵn trong view 3D — nội suy vị trí từng cấu kiện qua nhiều mốc thời gian, xoay camera theo quỹ đạo, xuất ảnh từng khung hình rồi ghép thành file MP4 (cần ffmpeg cài trên máy để ghép; nếu không có ffmpeg, tool vẫn xuất được ảnh rời).
Cửa sổ "Create Video" (modeless — có thể để mở song song thao tác model)
| Element | 0 | 1 |
| 123456 | 0;0;0 | 0;0;3000 |
| 0 | 1 |
| 0 (góc) | 30 (góc) |
| 1 | Bảng Elements + cột mốc thời gian | Mỗi hàng = 1 element trong Displacement Set; mỗi cột (0, 1, …) = 1 mốc thời gian (giây), ô chứa toạ độ dịch chuyển X;Y;Z tại mốc đó. Nút + thêm mốc thời gian mới, E sửa tên mốc, - xoá mốc, 0 đặt ô = 0;0;0, X xoá ô, D đọc vị trí dịch chuyển hiện tại của element vào ô đang chọn. |
| 2 | Bảng Camera (góc quay + điểm nhắm) | Hàng 1 = góc xoay camera (độ) theo từng mốc thời gian; hàng 2 = điểm camera nhắm tới (X;Y;Z). Nút Get location: pick 1 điểm trên model để lấy toạ độ vào ô đang chọn. |
| 3 | FPS · First frame # · File name | FPS: số khung hình/giây (quyết định tổng số khung = tự tính, hiện ở "Total frames"). First frame #: số thứ tự khung đầu tiên khi đặt tên file ảnh. File name: tiền tố tên file ảnh xuất ra. |
Các bước
.vst để dùng lại, hoặc Open nạp cấu hình cũ.Xuất nhanh view đang mở ra 1 file ảnh JPEG chất lượng cao (3000px chiều ngang, 600 DPI, fit to page) — dùng khi cần ảnh nhanh để đưa vào báo cáo/trình chiếu mà không phải mở Export > Image thủ công trong Revit.
Các bước
Tab 3 · Ribbon
Trợ lý AI (Claude) ngay trong Revit: gõ yêu cầu bằng lời, AI tự chọn và gọi các lệnh để đọc/sửa mô hình rồi trả kết quả. Đây là add-in riêng (revit-mcp-plugin), khác 2 tab pyRevit — cần API key Claude và bật cầu nối MCP trước khi dùng.

Ribbon PHM AI — panel: AI Tools (Revit MCP Switch · Settings · Chat với Claude)
Trợ lý Claude điều khiển Revit qua cầu nối MCP. Thứ tự dùng: bật MCP Switch → cấu hình Settings (API key) → Chat với Claude.
Nút bật/tắt cầu nối giữa Revit và trợ lý AI. Khi bật, add-in mở một server nội bộ (pyRevit Routes, mặc định cổng ~48884) để Claude gọi được các lệnh thực thi trong Revit. Phải bật nút này trước thì khung chat mới điều khiển được mô hình.
Cách dùng
/reconnect để dò
lại cổng. Khi mở nhiều Revit cùng lúc, mỗi bản chiếm 1 cổng riêng (48884, 48885…), add-in tự
khớp đúng bản đang chat.Cấu hình trợ lý AI. Cửa sổ có 3 trang: Command Set Settings (bật/tắt các bộ lệnh nạp thêm), Claude Chat Settings (kết nối tới Claude — phần quan trọng nhất), và Tools Info (xem danh sách lệnh AI có thể gọi). Bạn phải nhập khoá kết nối ở đây trước khi chat.
api.anthropic.com).Cửa sổ "Claude Chat Settings"
| 1 | Auth ModeAPI Key | Cách xác thực: API Key (khoá Anthropic), Bearer Token (cho proxy bên thứ ba), hoặc OAuth (Subscription) — đăng nhập bằng tài khoản Claude Pro/Max qua trình duyệt, dán mã code trả về; token tự làm mới. |
| 2 | API Key / Tokenbắt buộc | Khoá kết nối, được mã hoá (DPAPI) trước khi lưu, gắn theo user Windows. Nhãn đổi theo Auth Mode; với OAuth thì thay bằng nút "Đăng nhập bằng Claude". |
| 3 | Base URLapi.anthropic.com | Địa chỉ API. Mặc định gọi thẳng Anthropic; đổi sang proxy tương thích nếu cần (kèm Bearer Token). |
| 4 | Modelgõ được | Model Claude: claude-opus-4-8 / opus-4-7 / sonnet-4-6 / haiku-4-5 / fable-5 (ô cho gõ tự do). |
| 5 | EffortCao | Mức "nỗ lực suy nghĩ" của model: Thấp / Trung bình / Cao / Rất cao / Tối đa (low→max). |
Các bước
%APPDATA%\revit-mcp-chat\settings.json (khoá được mã hoá).Mở khung chat "Claude Chat" (bảng ghim cạnh cửa sổ Revit). Gõ yêu cầu bằng lời (tiếng Việt hoặc Anh), Claude tự chọn và gọi lệnh phù hợp để đọc/sửa mô hình, rồi trả kết quả — ví dụ "kiểm tra sức khoẻ model", "đặt join dầm với sàn", "liệt kê cột theo tầng".
Khung chat "Claude Chat"
| 1 | Ô nhập + gửi | Gõ yêu cầu, nhấn Enter hoặc nút ↑ để gửi. Nút 📎 đính kèm ảnh / .rul / Excel (kéo-thả cũng được). Khi Claude đang trả lời có dòng "Claude đang trả lời…" kèm nút Dừng. |
| 2 | Model & Effort | Đổi nhanh model Claude và mức effort ngay dưới ô chat (không cần vào Settings). |
AI gọi tool thế nào (luồng)
/clear để xoá lịch sử hội thoại; /reconnect để dò lại đúng cổng Revit
(khi mở nhiều Revit). · Lệnh có sửa mô hình chạy trong transaction — vẫn nên kiểm tra kết quả và
Undo (Ctrl+Z) nếu cần. · Cần bật Revit MCP Switch + có API key hợp lệ, nếu không sẽ báo lỗi kết nối.Tab · Ribbon
Bộ công cụ tiện ích gốc của pyRevit (nền mã nguồn mở mà dự án chạy trên đó) — không thuộc license SVN. Gồm các lệnh dùng chung: bật/tắt giao diện, chọn lọc & ghi nhớ tập chọn, phân tích, chỉnh sửa nhanh, quản lý bản vẽ và tiện ích dự án. Đa số là lệnh bấm-là-chạy; mũi tên ▾ trên nút = có menu tuỳ chọn, chấm tròn ● = công tắc đang bật.

Ribbon pyRevit — panel: pyRevit · Toggles · Selection · Analysis · Modify · Drawing set · Project
Quản lý bản thân pyRevit và tra cứu lệnh.
Ô tìm & chạy nhanh bất kỳ lệnh pyRevit nào theo tên: gõ vài chữ, chọn trong danh sách gợi ý rồi Enter để chạy — không cần nhớ tool nằm ở panel nào.
Công cụ soi phần tử: chọn 1 đối tượng để xem thông tin kỹ thuật (ID, tham số, thuộc tính) phục vụ kiểm tra nhanh. Menu ▾ có thêm vài lệnh soi khác.
Nạp lại toàn bộ pyRevit (dựng lại ribbon, cập nhật khi vừa thêm/sửa tool hoặc extension) mà không phải khởi động lại Revit.
Menu chính của pyRevit: mở Settings (cấu hình), About, quản lý extension và các liên kết tài liệu.
Các công tắc bật/tắt tính năng hỗ trợ. Chấm tròn ● trên nút = đang bật.
Tô màu thanh tab tài liệu đang mở để phân biệt nhanh khi mở nhiều file/nhiều view cùng lúc. Bật/tắt bằng cách bấm nút.
Làm nổi các phần tử 2D (detail line, detail item, filled region…) trong view để dễ nhận ra phần "vẽ tay" so với phần mô hình 3D.
Thu gọn giao diện Revit (ẩn bớt thanh/panel thừa) để có thêm không gian vẽ. Bấm lần nữa để trả lại như cũ.
Làm nổi / kiểm tra các đối tượng Import (DWG, hình ảnh…) trong view — giúp phát hiện file CAD import lẫn trong mô hình.
Bật/tắt nhanh Section Box của view 3D hiện tại (không phải vào Properties).
Đồng bộ góc nhìn giữa các view: pan/zoom ở view này thì các view cùng loại cũng dịch theo — tiện khi so sánh các mặt bằng/level.
Nhóm lệnh hỗ trợ đồng bộ với Central (file workshared) và các thao tác đồng bộ liên quan. Menu ▾ chọn kiểu đồng bộ.
Hiện trực quan phạm vi View Range (Top / Cut plane / Bottom / View Depth) của plan view — giúp hiểu vì sao phần tử ẩn/hiện ở cao độ nào.
Chọn lọc, ghi nhớ và tái lập tập chọn; sao chép trạng thái view.
Chọn nhanh phần tử theo category/loại (menu ▾ chọn tiêu chí), thay vì rê chuột thủ công từng cái.
Gán workset cho các phần tử đang chọn — đổi workset hàng loạt nhanh (model workshared).
Cô lập tạm phần tử đang chọn trong view (ẩn phần còn lại). Menu ▾ có các kiểu cô lập theo tiêu chí.
Lọc bớt tập đang chọn theo category/tham số — thu tập chọn về đúng nhóm cần thao tác.
Chọn theo tiêu chí (menu ▾: theo category, theo type của phần tử đang chọn, theo view…). Mở rộng tập chọn nhanh.
Bộ nhớ tập chọn — ghi lại một tập phần tử rồi chọn lại y hệt về sau (kể cả sau khi đã click ra chỗ khác):
Cách dùng
Sao chép "trạng thái" của view (VG/graphic overrides, filters, view range, section box, vị trí viewport…) rồi dán sang view khác để đồng bộ cách hiển thị.
Cách dùng
Menu gom các lệnh bộ nhớ tập chọn / trạng thái ở trên để truy cập tập trung.
Trực quan hoá và tra cứu số liệu mô hình.
Tô màu phần tử theo giá trị một tham số để trực quan hoá: mỗi giá trị khác nhau được gán một màu (ví dụ tô cột theo mác bê tông, dầm theo tiết diện). Rất hợp để kiểm tra/thuyết trình.
Cách dùng
Nhóm lệnh phân tích mô hình (menu ▾) — kiểm tra/thống kê nhanh các khía cạnh của model để đánh giá.
Nhóm lệnh soi dữ liệu (menu ▾): xem chi tiết bên trong phần tử/hệ thống phục vụ kiểm tra kỹ.
Cộng tổng nhanh giá trị (chiều dài / diện tích / thể tích / số lượng) của các phần tử đang chọn — xem tổng ngay mà không cần lập schedule.
Cách dùng
Các lệnh chỉnh sửa nhanh, hàng loạt.
Sao chép thuộc tính từ một phần tử "mẫu" sang các phần tử khác (kiểu Match Properties nâng cao). Menu ▾ chọn nhóm thuộc tính cần chép.
Cách dùng
Tạo Fill Pattern từ hình vẽ: biến các model/detail line thành một pattern (mẫu tô) dùng lại được — tiện khi cần hoa văn/pattern tuỳ biến.
Dọn nét vẽ trùng/chồng: tìm các line nằm đè lên nhau và gộp/xoá bớt — làm sạch bản vẽ (giống Overkill của AutoCAD).
Lật phần tử (hướng quay / hand & facing) cho nhiều phần tử cùng lúc.
Đánh lại số (Mark / Number…) theo thứ tự bạn pick — sắp lại số thứ tự cửa, phòng, cấu kiện… cho gọn.
Ghi đè hiển thị (graphic override) nhanh cho phần tử đang chọn theo tuỳ chọn có sẵn — không phải mở hộp thoại VG từng bước.
Đổi giá trị tham số hàng loạt theo quy tắc (tìm/thay, tăng dần…) cho nhiều phần tử cùng lúc.
Nhóm tiện ích chỉnh sửa (menu ▾) gom các lệnh sửa nhanh hay dùng.
Nhóm tiện ích cho Group (menu ▾): tìm, chỉnh, bung group nhanh hơn thao tác mặc định của Revit.
Tiện ích quản lý view, sheet, revision và in ấn.
Nhóm lệnh tạo/mở view 3D tiện ích (menu ▾): ví dụ tạo nhanh 3D bao quanh phần tử đang chọn, hoặc mở 3D theo tiêu chí.
Nhóm tiện ích cho Sheet (menu ▾): tạo sheet hàng loạt, sắp xếp/đổi số sheet, thao tác nhanh với danh mục bản vẽ.
Nhóm quản lý Revision (menu ▾): gán/gỡ revision cho nhiều sheet, xử lý mây revision nhanh.
Trình quản lý Keynote mạnh: mở/sửa file keynote, thêm/sửa/xoá mục theo cây, gán keynote cho phần tử — tiện hơn công cụ mặc định của Revit.
Nhóm tiện ích Legend (menu ▾): nhân bản legend sang nhiều sheet, đồng bộ chú giải giữa các bản vẽ.
Nhóm tiện ích Schedule (menu ▾): thao tác nhanh với bảng thống kê (nhân bản, sắp xếp, xuất…).
Nhóm quản lý View (menu ▾): tìm view, đổi tên hàng loạt, dọn view không dùng, thao tác template nhanh.
In / xuất PDF hàng loạt theo danh sách sheet, có sắp thứ tự, đặt tên file tự động và gộp thành 1 PDF nếu muốn.
Cách dùng
Thông tin dự án, cộng tác, family/link và dọn dẹp.
Bộ kiểm tra "tiền bàn giao": chạy một loạt kiểm tra sức khoẻ mô hình (warning, số lượng đối tượng, cài đặt…) rồi xuất báo cáo tổng hợp trước khi gửi file.
Lấy & copy đường dẫn file Central của model workshared — tiện khi cần chia sẻ vị trí file cho đồng đội.
Xem thông tin file .rvt (phiên bản Revit đã lưu, kiểu file…) không cần mở file — hữu ích để biết file thuộc Revit năm nào trước khi mở.
Nhóm tiện ích cộng tác / worksharing (menu ▾): hỗ trợ làm việc nhóm trên model workshared.
Nhóm tiện ích Family (menu ▾): thao tác nhanh với family trong dự án (load, đổi, kiểm tra…).
Nhóm quản lý Link (menu ▾): reload, kiểm tra/đổi đường dẫn các link (Revit/CAD) nhanh.
Dọn/xoá hàng loạt theo loại (purge nâng cao): xoá view templates, filters, view không dùng, hoặc cả nhóm đối tượng theo category đã chọn — làm nhẹ file.
Tham khảo · Luồng công việc
Phần trên đã liệt kê chi tiết từng tool. Dưới đây là vài luồng ghép nhiều tool cho một việc trọn vẹn — để bạn hình dung thứ tự dùng. Bấm tên tool ở phần trên để xem chi tiết.
Dựng mô hình từ CAD
Ghi kích thước & đánh số
Chỉnh & dọn hàng loạt
Kiểm tra chất lượng trước khi giao
Lên bản vẽ & xuất hồ sơ